Ôn Tập Các Số Đến 1000 – Toán 3 Bài 1 | Lý Thuyết & Bài Tập

Lớp 3 · Toán Bài 1

Ôn Tập Các Số Đến 1 000

Cấu tạo số, đọc viết, phân tích, so sánh số có ba chữ số

1
Cấu tạo số có ba chữ số

Mỗi số có ba chữ số gồm ba hàng: hàng trăm, hàng chục và hàng đơn vị.

Chữ số ở bên trái nhất là hàng trăm, tiếp theo là hàng chục, cuối cùng là hàng đơn vị.

Ví dụ: Số 435
Trăm4
Chục3
Đơn vị5
Số $435$ gồm $4$ trăm, $3$ chục và $5$ đơn vị.
💡Chữ số 0: Khi hàng chục bằng 0, ta vẫn viết chữ số 0 vào vị trí đó.
Ví dụ: Số $307$ gồm $3$ trăm, 0 chục và $7$ đơn vị.
📌Nhớ: Giá trị của mỗi chữ số phụ thuộc vào vị trí (hàng) của nó trong số. Chữ số 5 ở hàng trăm có giá trị là 500, ở hàng chục có giá trị là 50, ở hàng đơn vị có giá trị là 5.
Ví dụ thêm
SốHàng trămHàng chụcHàng đơn vị
256256
701701
990990
2
Đọc và viết số có ba chữ số

Khi đọc số có ba chữ số, ta đọc từ trái sang phải: đọc hàng trăm trước, rồi hàng chục, cuối cùng hàng đơn vị.

1
Đọc chữ số hàng trăm trước, thêm từ "trăm".
Ví dụ: $5...$ → "năm trăm …"
2
Đọc chữ số hàng chục, thêm từ "mươi".
Ví dụ: $53...$ → "năm trăm ba mươi …"
⚠️ Nếu hàng chục = 0, đọc là "linh" (hoặc "lẻ").
Ví dụ: $507$ → "năm trăm linh bảy"
3
Đọc chữ số hàng đơn vị.
Ví dụ: $534$ → "năm trăm ba mươi "
⚠️ Nếu hàng đơn vị = 0, không đọc.
Ví dụ: $530$ → "năm trăm ba mươi"
🎯Lưu ý đặc biệt khi đọc:
• Hàng chục = 1: đọc "mười" (không phải "mươi"). VD: $415$ → "bốn trăm mười lăm"
• Hàng đơn vị = 1, hàng chục ≥ 2: đọc "mốt". VD: $231$ → "hai trăm ba mươi mốt"
• Hàng đơn vị = 4: đọc "tư". VD: $134$ → "một trăm ba mươi "
• Hàng đơn vị = 5, hàng chục ≥ 1: đọc "lăm". VD: $415$ → "bốn trăm mười lăm"
Bảng ví dụ
Viết sốĐọc số
134một trăm ba mươi tư
271hai trăm bảy mươi mốt
609sáu trăm linh chín
450bốn trăm năm mươi
815tám trăm mười lăm
3
Viết số thành tổng các trăm, chục, đơn vị

Mỗi số có ba chữ số có thể viết thành tổng giá trị của hàng trăm, hàng chục và hàng đơn vị.

Cách làm
$385 = 300 + 80 + 5$

Giải thích: Chữ số $3$ ở hàng trăm → giá trị $300$
Chữ số $8$ ở hàng chục → giá trị $80$
Chữ số $5$ ở hàng đơn vị → giá trị $5$
💡Quy tắc:
• Chữ số hàng trăm nhân $100$ → giá trị hàng trăm
• Chữ số hàng chục nhân $10$ → giá trị hàng chục
• Chữ số hàng đơn vị giữ nguyên
Ví dụ thêm
$538 = 500 + 30 + 8$
$444 = 400 + 40 + 4$
$307 = 300 + 7$ (vì hàng chục = 0)
$640 = 600 + 40$ (vì hàng đơn vị = 0)
📌Ngược lại: Biết tổng → tìm số. Ví dụ: $400 + 70 + 5 = 475$
4
Số liền trước, số liền sau

Số liền trước của một số là số đứng ngay trước nó (bé hơn nó 1 đơn vị).

Số liền trước = Số đó $- 1$

Số liền sau của một số là số đứng ngay sau nó (lớn hơn nó 1 đơn vị).

Số liền sau = Số đó $+ 1$
Ví dụ
Số liền trướcSố đã choSố liền sau
414243
425426427
879880881
9989991 000
🎯Ba số liên tiếp là ba số đứng liền nhau trên tia số, mỗi số hơn kém nhau 1 đơn vị.
Ví dụ: $14, 15, 16$ là ba số liên tiếp (tăng dần).
$16, 15, 14$ cũng là ba số liên tiếp (giảm dần).
⚠️Lưu ý: Số liền trước của $100$ là $99$, số liền sau của $999$ là $1\,000$. Chú ý các trường hợp chuyển hàng!
5
So sánh các số đến 1 000

Để so sánh hai số, ta thực hiện theo các bước sau:

1
So sánh số chữ số: Số nào có nhiều chữ số hơn thì lớn hơn.
Ví dụ: $99 < 100$ (vì $99$ có 2 chữ số, $100$ có 3 chữ số).
2
Cùng số chữ số: So sánh từng cặp chữ số ở cùng hàng, bắt đầu từ hàng cao nhất (hàng trăm).
Ví dụ: So sánh $347$ và $352$:
→ Hàng trăm: $3 = 3$ (bằng nhau, xét tiếp)
→ Hàng chục: $4 < 5$ → nên $347 < 352$.
3
Khi các chữ số đều bằng nhau: hai số đó bằng nhau.
Ví dụ: $400 + 70 + 5 = 475$ → bằng nhau.
Ví dụ so sánh
$505 < 550$ (hàng trăm bằng nhau, so chục: $0 < 5$)
$399 < 401$ (hàng trăm: $3 < 4$)
$100 > 90 + 9$ (vì $90 + 9 = 99$, mà $100 > 99$)
$738 = 700 + 30 + 8$ (vì $700 + 30 + 8 = 738$)
🧠Sắp xếp số:
Từ bé đến lớn: dùng dấu $<$ giữa các số.
Ví dụ: $315 < 351 < 513 < 531$
Từ lớn đến bé: dùng dấu $>$ giữa các số.
Ví dụ: $531 > 513 > 351 > 315$
1
Điểm: 0/20
🔢

Sẵn sàng ôn tập chưa nào?

20 câu: 10 trắc nghiệm · 5 tư duy · 5 tự luận

💡 Gợi ý

Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên