Lớp 3 · Toán
Bài 25
Phép Chia Hết, Phép Chia Có Dư
Đặt tính chia, phân biệt chia hết và chia có dư
1
Phép chia hết
▼
Phép chia hết là phép chia mà khi thực hiện xong, số dư bằng 0 (không còn dư).
Ví dụ: Chia đều 6 quả táo vào 2 rổ
• 6 chia 2 được 3, viết 3.
• 3 nhân 2 bằng 6; 6 trừ 6 bằng 0.
Ta nói: $6 : 2$ là phép chia hết.
Ta viết: $6 : 2 = 3$.
Đọc: "Sáu chia hai bằng ba."
• 3 nhân 2 bằng 6; 6 trừ 6 bằng 0.
Ta nói: $6 : 2$ là phép chia hết.
Ta viết: $6 : 2 = 3$.
Đọc: "Sáu chia hai bằng ba."
🎯Dấu hiệu chia hết: Khi thực hiện phép chia, số dư cuối cùng bằng 0 → phép chia hết.
2
Phép chia có dư
▼
Phép chia có dư là phép chia mà khi thực hiện xong, còn dư một số (số dư khác 0).
Ví dụ: Chia 7 quả táo vào 2 rổ, mỗi rổ 3 quả
• 7 chia 2 được 3, viết 3.
• 3 nhân 2 bằng 6; 7 trừ 6 bằng 1.
Ta nói: $7 : 2$ là phép chia có dư.
3 là thương, 1 là số dư.
Ta viết: $7 : 2 = 3$ (dư 1).
Đọc: "Bảy chia hai bằng ba, dư một."
• 3 nhân 2 bằng 6; 7 trừ 6 bằng 1.
Ta nói: $7 : 2$ là phép chia có dư.
3 là thương, 1 là số dư.
Ta viết: $7 : 2 = 3$ (dư 1).
Đọc: "Bảy chia hai bằng ba, dư một."
⚠️Chú ý quan trọng: Số dư luôn bé hơn số chia!
Ví dụ: Chia cho 2 → số dư chỉ có thể là 0 hoặc 1.
Chia cho 5 → số dư có thể là 0, 1, 2, 3 hoặc 4.
Ví dụ: Chia cho 2 → số dư chỉ có thể là 0 hoặc 1.
Chia cho 5 → số dư có thể là 0, 1, 2, 3 hoặc 4.
3
Các bước đặt tính chia
▼
1
Chia: Lấy số bị chia chia cho số chia → được thương.
Hỏi: Số bị chia chia số chia được mấy?
Hỏi: Số bị chia chia số chia được mấy?
2
Nhân: Lấy thương nhân số chia → được tích.
Dùng để kiểm tra xem đã "dùng" bao nhiêu.
Dùng để kiểm tra xem đã "dùng" bao nhiêu.
3
Trừ: Lấy số bị chia trừ tích → được số dư.
Nếu dư = 0 → chia hết. Nếu dư ≠ 0 → chia có dư.
Nếu dư = 0 → chia hết. Nếu dư ≠ 0 → chia có dư.
Ví dụ: $32 : 6 = ?$
Bước 1 — Chia: 32 chia 6 được 5
Bước 2 — Nhân: 5 × 6 = 30
Bước 3 — Trừ: 32 − 30 = 2
Vậy $32 : 6 = 5$ (dư 2).
Kiểm tra: dư 2 < 6 (số chia) ✓
Bước 2 — Nhân: 5 × 6 = 30
Bước 3 — Trừ: 32 − 30 = 2
Vậy $32 : 6 = 5$ (dư 2).
Kiểm tra: dư 2 < 6 (số chia) ✓
💡Ghi nhớ 3 bước: Chia → Nhân → Trừ
Chia để tìm thương, Nhân để tìm đã dùng bao nhiêu, Trừ để tìm còn dư bao nhiêu.
Chia để tìm thương, Nhân để tìm đã dùng bao nhiêu, Trừ để tìm còn dư bao nhiêu.
4
Thêm ví dụ minh hoạ
▼
Ví dụ về phép chia hết:
$15 : 3 = 5$
• 15 chia 3 được 5
• $5 \times 3 = 15$
• $15 - 15 = 0$ → chia hết ✓
• 15 chia 3 được 5
• $5 \times 3 = 15$
• $15 - 15 = 0$ → chia hết ✓
Ví dụ về phép chia có dư:
$41 : 8 = 5$ (dư 1)
• 41 chia 8 được 5
• $5 \times 8 = 40$
• $41 - 40 = 1$ → dư 1
Kiểm tra: $1 < 8$ ✓
• 41 chia 8 được 5
• $5 \times 8 = 40$
• $41 - 40 = 1$ → dư 1
Kiểm tra: $1 < 8$ ✓
$23 : 3 = 7$ (dư 2)
• 23 chia 3 được 7
• $7 \times 3 = 21$
• $23 - 21 = 2$ → dư 2
Kiểm tra: $2 < 3$ ✓
• 23 chia 3 được 7
• $7 \times 3 = 21$
• $23 - 21 = 2$ → dư 2
Kiểm tra: $2 < 3$ ✓
Tên gọi các thành phần của phép chia
$41 : 8 = 5$ (dư 1)
| Số bị chia | Số chia | Thương | Số dư |
|---|---|---|---|
| 41 | 8 | 5 | 1 |
📌Cách nhớ vị trí: số đứng trước dấu chia là số bị chia, số đứng sau dấu chia là số chia, số đứng sau dấu bằng là thương, số còn lại cuối cùng là số dư.
5
Cách phân biệt nhanh
▼
Chia 18 quả táo vào các đĩa
| Cách chia | Phép tính | Loại |
|---|---|---|
| Mỗi đĩa 3 quả | $18 : 3 = 6$ (dư 0) | Chia hết ✓ |
| Mỗi đĩa 4 quả | $18 : 4 = 4$ (dư 2) | Chia có dư |
| Mỗi đĩa 5 quả | $18 : 5 = 3$ (dư 3) | Chia có dư |
🎯Tóm tắt:
• Dư = 0 → Chia hết
• Dư ≠ 0 → Chia có dư
• Số dư luôn bé hơn số chia!
• Dư = 0 → Chia hết
• Dư ≠ 0 → Chia có dư
• Số dư luôn bé hơn số chia!
1
—
Điểm: 0/16
➗
Luyện phép chia nào!
16 câu: 9 trắc nghiệm · 4 tư duy · 3 tự luận
🏆
Tuyệt vời!
0/16
💡 Gợi ý

Thầy Phan Văn Công
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên
