Hình Tam Giác, Hình Tứ Giác, Hình Chữ Nhật, Hình Vuông – Toán 3

Lớp 3 · ToánBài 19

Hình Tam Giác, Hình Tứ Giác. Hình Chữ Nhật, Hình Vuông

Nhận biết đỉnh, cạnh, góc — phân biệt hình chữ nhật và hình vuông

1
Hình tam giác

Hình tam giác$3$ đỉnh, $3$ cạnh$3$ góc.

Hình tam giác ABC
Hình tam giác ABC với ba đỉnh A, B, C được đánh dấu
• $3$ đỉnh: $A$, $B$, $C$
• $3$ cạnh: $AB$, $BC$, $CA$
• $3$ góc: góc đỉnh $A$, góc đỉnh $B$, góc đỉnh $C$
💡Cách đọc tên: Đọc lần lượt $3$ đỉnh: "Hình tam giác $ABC$".
2
Hình tứ giác

Hình tứ giác$4$ đỉnh, $4$ cạnh$4$ góc.

Hình tứ giác MNPQ
Hình tứ giác MNPQ với bốn đỉnh M, N, P, Q được đánh dấu
• $4$ đỉnh: $M$, $N$, $P$, $Q$
• $4$ cạnh: $MN$, $NP$, $PQ$, $QM$
• $4$ góc: góc đỉnh $M$, $N$, $P$, $Q$
📌Hình chữ nhật và hình vuông cũng là những hình tứ giác (vì có $4$ cạnh).
3
Hình chữ nhật

Hình chữ nhật là hình tứ giác đặc biệt có:

1
$4$ góc vuông.
2
$2$ cạnh dài bằng nhau (chiều dài): $AB = DC$.
3
$2$ cạnh ngắn bằng nhau (chiều rộng): $AD = BC$.
Hình chữ nhật ABCD
Hình chữ nhật ABCD có ô vuông ở bốn góc, cạnh trên ghi chiều dài và cạnh bên ghi chiều rộng
💡Chiều dài là độ dài cạnh dài. Chiều rộng là độ dài cạnh ngắn.
4
Hình vuông

Hình vuông$4$ góc vuông$4$ cạnh bằng nhau.

Hình vuông MNPQ
Hình vuông MNPQ có ô vuông đánh dấu ở cả bốn góc
🎯Điểm giống nhau: Hình vuông và hình chữ nhật đều có $4$ góc vuông.
Điểm khác nhau: Hình chữ nhật có $2$ cạnh dài bằng nhau và $2$ cạnh ngắn bằng nhau, còn hình vuông có cả $4$ cạnh bằng nhau.
5
So sánh các hình
Hình tam giácHình tứ giácHình chữ nhậtHình vuông
Số đỉnh$3$$4$$4$$4$
Số cạnh$3$$4$$4$$4$
Số góc vuông$0$ hoặc $1$Tuỳ hình$4$$4$
Cạnh bằng nhauTuỳ hìnhTuỳ hình$2$ cặp$4$ cạnh
⚠️Nhớ: Hình chữ nhật có $4$ góc vuông và $2$ cặp cạnh đối bằng nhau. Hình vuông có $4$ góc vuông và $4$ cạnh bằng nhau.
1
Điểm: 0/20
🔷

Khám phá các hình nào!

20 câu: 15 trắc nghiệm · 3 tư duy · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên