Chia Số Có Hai Chữ Số Cho Số Có Một Chữ Số – Toán 3 Bài 26

Lớp 3 · Toán Bài 26

Chia Số Có Hai Chữ Số Cho Số Có Một Chữ Số

Đặt tính chia hết, chia có dư và tính nhẩm

1
Chia hết — chữ số hàng chục chia hết

Khi chữ số hàng chục chia hết cho số chia (dư 0 ở lần chia thứ nhất), ta thực hiện 2 lần chia đơn giản.

Ví dụ: $48 : 2 = ?$
482
424
08
8
0
Lần 1: 4 chia 2 được 2, viết 2.
2 nhân 2 = 4; 4 trừ 4 = 0.
Lần 2: Hạ 8, được 08.
8 chia 2 được 4, viết 4.
4 nhân 2 = 8; 8 trừ 8 = 0.
$48 : 2 = 24$
💡Quy trình: Chia lần lượt từ trái sang phải, mỗi lần thực hiện 3 bước: Chia → Nhân → Trừ, rồi hạ chữ số tiếp theo xuống.
2
Chia hết — chữ số hàng chục chia có dư

Khi chữ số hàng chục chia cho số chia mà còn dư, ta ghép phần dư với chữ số hàng đơn vị rồi chia tiếp.

Ví dụ: $51 : 3 = ?$
513
317
21
21
0
Lần 1: 5 chia 3 được 1, viết 1.
1 nhân 3 = 3; 5 trừ 3 = 2.
Lần 2: Hạ 1, được 21.
21 chia 3 được 7, viết 7.
7 nhân 3 = 21; 21 trừ 21 = 0.
$51 : 3 = 17$
📌Chú ý: Phần dư ở lần 1 (số 2) được ghép với chữ số hạ xuống (số 1) thành 21, rồi tiếp tục chia.
3
Chia có dư

Khi chia xong mà vẫn còn dư (dư ≠ 0), ta có phép chia có dư.

Ví dụ: $74 : 3 = ?$
743
624
14
12
2
Lần 1: 7 chia 3 được 2, viết 2.
2 nhân 3 = 6; 7 trừ 6 = 1.
Lần 2: Hạ 4, được 14.
14 chia 3 được 4, viết 4.
4 nhân 3 = 12; 14 trừ 12 = 2.
$74 : 3 = 24$ (dư 2)
Ví dụ thêm: $91 : 4 = ?$
914
822
11
8
3
Lần 1: 9 chia 4 được 2, viết 2.
2 nhân 4 = 8; 9 trừ 8 = 1.
Lần 2: Hạ 1, được 11.
11 chia 4 được 2, viết 2.
2 nhân 4 = 8; 11 trừ 8 = 3.
$91 : 4 = 22$ (dư 3)
⚠️Nhớ: Số dư luôn bé hơn số chia. Nếu dư ≥ số chia → chia chưa xong, phải chia thêm!
4
Tính nhẩm chia số tròn chục

Với số tròn chục chia cho số có một chữ số, ta nhẩm bằng cách chia phần chục rồi thêm số 0.

Ví dụ
$90 : 3 = ?$
Nhẩm: $9$ chục $: 3 = 3$ chục $= 30$

$60 : 2 = 30$
$80 : 4 = 20$
$90 : 9 = 10$
$60 : 3 = 20$
🎯Mẹo: Bỏ số 0 → chia → thêm lại số 0.
Ví dụ: $80 : 4$: bỏ 0 → $8 : 4 = 2$ → thêm 0 → $20$.
5
Mối quan hệ nhân — chia

Phép chia là phép tính ngược của phép nhân. Nhờ đó ta có thể tìm thừa số chưa biết, tìm số bị chia, hoặc kiểm tra lại kết quả phép chia.

1
Tìm thừa số chưa biết: lấy tích chia cho thừa số đã biết.
$3 \times ? = 63$ → $? = 63 : 3 = 21$
2
Tìm số bị chia: lấy thương nhân với số chia.
$? : 4 = 15$ → $? = 15 \times 4 = 60$
3
Kiểm tra phép chia hết: lấy thương nhân lại với số chia, nếu được số bị chia thì làm đúng.
$48 : 2 = 24$ → thử lại $24 \times 2 = 48$ ✓
Từ một phép nhân, suy ra phép chia
Biết: $21 \times 3 = 63$
Suy ra: $63 : 3 = 21$

Tương tự:

$12 \times 4 = 48$ → $48 : 4 = 12$
$11 \times 5 = 55$ → $55 : 5 = 11$
$26 \times 3 = 78$ → $78 : 3 = 26$
💡Ghi nhớ: Khi làm xong một phép chia hết, em hãy nhân thương với số chia để thử lại. Nếu được đúng số bị chia thì chắc chắn em đã làm đúng.
📌Với phép chia có dư, cách thử lại là: lấy thương nhân số chia rồi cộng thêm số dư.
Ví dụ: $74 : 3 = 24$ (dư 2) → thử lại $24 \times 3 + 2 = 72 + 2 = 74$ ✓
1
Điểm: 0/16

Luyện chia hai chữ số nào!

16 câu: 9 trắc nghiệm · 4 tư duy · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên