Động Năng, Thế Năng — Sự Chuyển Hóa Năng Lượng
Động năng — Thế năng — Cơ năng bảo toàn — Con lắc lò xo & Con lắc đơn
Động năng là năng lượng mà vật có được do chuyển động. Trong dao động điều hòa, vật có vận tốc thay đổi liên tục nên động năng cũng thay đổi theo thời gian.
$m$: khối lượng (kg) ; $v$: vận tốc tức thời (m/s) ; $W_đ$: động năng (J)
▸ Giá trị cực đại của động năng
Thay $v = -\omega A\sin(\omega t + \varphi)$ vào: $W_đ = \dfrac{1}{2}m\omega^2 A^2 \sin^2(\omega t + \varphi)$.
(Đạt được khi vật qua vị trí cân bằng, khi đó $|v| = v_{\max}$)
▸ Đặc điểm quan trọng
| Vị trí | Li độ | Vận tốc | Động năng |
|---|---|---|---|
| VTCB | $0$ | $|v| = v_{\max}$ | $W_{đ(\max)}$ |
| Biên | $\pm A$ | $0$ | $W_{đ(\min)} = 0$ |
• Chu kỳ: $T' = \dfrac{T}{2}$ (bằng nửa chu kỳ dao động).
• Tần số: $f' = 2f$ (gấp đôi tần số dao động).
Lý do: vì $W_đ \sim \sin^2(\omega t + \varphi)$, mà $\sin^2$ có chu kỳ bằng nửa chu kỳ của $\sin$.
Giải: Đổi $m = 0{,}05$ kg, $A = 0{,}04$ m.
$W_{đ(\max)} = \dfrac{1}{2}m\omega^2 A^2 = \dfrac{1}{2} \cdot 0{,}05 \cdot 9 \cdot 0{,}04^2$
$= \dfrac{1}{2} \cdot 0{,}05 \cdot 9 \cdot 0{,}0016 = \mathbf{3{,}6 \cdot 10^{-4}}$ J.
Thế năng là năng lượng mà vật có được do vị trí của nó (độ biến dạng của lò xo, hoặc độ cao so với VTCB).
$x$: li độ tức thời (m) ; $\omega$: tần số góc (rad/s)
Thay $x = A\cos(\omega t + \varphi)$ vào: $W_t = \dfrac{1}{2}m\omega^2 A^2 \cos^2(\omega t + \varphi)$.
(Đạt được khi vật ở vị trí biên, khi đó $|x| = A$)
▸ Đặc điểm quan trọng
| Vị trí | Li độ | Thế năng |
|---|---|---|
| VTCB | $0$ | $W_{t(\min)} = 0$ |
| Biên | $\pm A$ | $W_{t(\max)} = \dfrac{1}{2}m\omega^2 A^2$ |
• Thế năng và động năng biến thiên ngược pha nhau:
$\quad$ - Khi $W_đ$ cực đại (tại VTCB) thì $W_t$ cực tiểu (bằng $0$).
$\quad$ - Khi $W_t$ cực đại (tại biên) thì $W_đ$ cực tiểu (bằng $0$).
Giải: $m = 0{,}1$ kg, $A = 0{,}05$ m.
$W_{t(\max)} = \dfrac{1}{2}m\omega^2 A^2 = \dfrac{1}{2} \cdot 0{,}1 \cdot 16 \cdot 0{,}0025 = \mathbf{2 \cdot 10^{-3}}$ J $= 2$ mJ.
Thay $W_đ = \dfrac{1}{2}m\omega^2(A^2 - x^2)$ và $W_t = \dfrac{1}{2}m\omega^2 x^2$:
Cơ năng tỉ lệ với bình phương biên độ: $W \sim A^2$.
▸ Các dạng tương đương của cơ năng
▸ Sự chuyển hóa năng lượng
Giải: Quỹ đạo $= 2A = 20$ cm $\Rightarrow A = 10$ cm $= 0{,}1$ m ; $m = 0{,}1$ kg.
$W = \dfrac{1}{2}m\omega^2 A^2 = \dfrac{1}{2} \cdot 0{,}1 \cdot 36 \cdot 0{,}01 = \mathbf{0{,}018}$ J $= 18$ mJ.
Đây là kiến thức cốt lõi để giải nhanh các bài tập liên quan đến năng lượng dao động.
▸ Vị trí đặc biệt: $W_đ = W_t$
Khi động năng bằng thế năng:
$\Rightarrow |x| = \dfrac{A}{\sqrt{2}} = \dfrac{A\sqrt{2}}{2}$ ; $|v| = \dfrac{v_{\max}}{\sqrt{2}}$
Giải: $W_t = 3W_đ$
$\Rightarrow W = W_đ + W_t = W_đ + 3W_đ = 4W_đ$
$\Rightarrow \dfrac{W_t}{W} = \dfrac{3W_đ}{4W_đ} = \dfrac{3}{4}$
Mà $\dfrac{W_t}{W} = \dfrac{x^2}{A^2}$ → $\dfrac{x^2}{A^2} = \dfrac{3}{4}$
$\Rightarrow |x| = \mathbf{\dfrac{A\sqrt{3}}{2}}$.
Giải: $W_đ = \dfrac{3}{4}W \Rightarrow W_t = W - W_đ = \dfrac{1}{4}W$.
$\dfrac{W_t}{W} = \dfrac{x^2}{A^2} = \dfrac{1}{4} \Rightarrow |x| = \dfrac{A}{2} = \dfrac{6}{2} = \mathbf{3}$ cm.
• Nếu $W_đ = n \cdot W_t$: $\quad |x| = \dfrac{A}{\sqrt{n+1}}$.
Áp dụng: $W_t = 3W_đ \Rightarrow |x| = A\sqrt{3/4} = A\sqrt{3}/2$ ✓
Con lắc lò xo gồm một lò xo có độ cứng $k$ (khối lượng không đáng kể) và một vật nhỏ khối lượng $m$ gắn ở đầu lò xo. Nếu bỏ qua ma sát, con lắc dao động điều hòa.
$k$: độ cứng lò xo (N/m) ; $x$: li độ (m)
▸ Tần số góc, chu kỳ của con lắc lò xo
So sánh $W_t = \dfrac{1}{2}k x^2$ với $W_t = \dfrac{1}{2}m\omega^2 x^2$, ta suy ra $k = m\omega^2$, từ đó:
a) Tần số góc: $\omega = \sqrt{\dfrac{k}{m}} = \sqrt{\dfrac{100}{0{,}2}} = \sqrt{500} \approx \mathbf{22{,}36}$ rad/s.
b) Cơ năng: $W = \dfrac{1}{2}kA^2 = \dfrac{1}{2} \cdot 100 \cdot 0{,}05^2 = \mathbf{0{,}125}$ J $= 125$ mJ.
c) Vận tốc cực đại: $v_{\max} = \omega A = 22{,}36 \cdot 0{,}05 \approx \mathbf{1{,}12}$ m/s.
Giải: $W_t = \dfrac{1}{2}kx^2 = \dfrac{1}{2} \cdot 100 \cdot (-0{,}025)^2 = \dfrac{1}{2} \cdot 100 \cdot 6{,}25 \cdot 10^{-4}$
$= \mathbf{0{,}03125}$ J $= 31{,}25$ mJ.
Con lắc đơn gồm một sợi dây không giãn, chiều dài $l$, một đầu cố định, đầu kia treo vật khối lượng $m$. Khi góc lệch nhỏ ($\alpha_0 \leq 10°$ hay $\alpha_0 \leq 0{,}17$ rad), con lắc đơn dao động điều hòa.
▸ Thế năng của con lắc đơn
(Chọn mốc thế năng tại VTCB)
Khi góc nhỏ, dùng xấp xỉ $1 - \cos\alpha \approx \dfrac{\alpha^2}{2}$:
▸ Tần số góc và chu kỳ con lắc đơn
▸ Cơ năng của con lắc đơn
a) Chu kỳ: $T = 2\pi\sqrt{\dfrac{l}{g}} = 2\pi\sqrt{\dfrac{1}{10}} \approx \mathbf{2}$ s.
b) Cơ năng: $W = \dfrac{1}{2}mgl\alpha_0^2 = \dfrac{1}{2} \cdot 0{,}1 \cdot 10 \cdot 1 \cdot 0{,}01 = \mathbf{5 \cdot 10^{-3}}$ J $= 5$ mJ.
c) Vận tốc cực đại: tại VTCB, $W_đ = W$ → $v_{\max} = \sqrt{\dfrac{2W}{m}} = \sqrt{\dfrac{0{,}01}{0{,}1}} = \mathbf{0{,}316}$ m/s.
Dạng bài phân loại hay xuất hiện trong đề kiểm tra dưới dạng bài toán kép: từ dữ kiện năng lượng tìm $A$, $\omega$, sau đó dùng đường tròn lượng giác để tính $s_{\max}$ hoặc $s_{\min}$ trong khoảng thời gian $\Delta t$.
$\Delta\varphi = \omega \cdot \Delta t$: góc quét trên VTLG
▸ Trường hợp $\Delta t > \dfrac{T}{2}$ — tách chu kì
Tách $\Delta t = n \cdot \dfrac{T}{2} + \Delta t'$ (với $\Delta t' < \dfrac{T}{2}$). Trong mỗi $T/2$, vật đi được đúng $2A$:
Giải: $\Delta\varphi = \omega \cdot T/4 = \pi/2$.
$s_{\max} = 2A\sin\dfrac{\pi}{4} = A\sqrt{2} = 8\sqrt{2} \approx \mathbf{11{,}31}$ cm.
Bước 1: Phân tích $\Delta t = T + T/4$.
Bước 2: Trong 1 chu kì $T$: $s = 4A = 40$ cm.
Bước 3: Trong $T/4$ còn lại: $s_{\max}' = A\sqrt{2} \approx 14{,}14$ cm.
Tổng: $s_{\max} = 40 + 14{,}14 \approx \mathbf{54{,}14}$ cm.
• Thế năng: $W_t = \dfrac{1}{2}m\omega^2 x^2$. Cực đại tại biên.
• Cơ năng: $W = W_đ + W_t = \dfrac{1}{2}m\omega^2 A^2 = \dfrac{1}{2}m v_{\max}^2$. Bảo toàn.
• $W_đ$ và $W_t$ biến thiên cùng chu kỳ $T' = T/2$, ngược pha nhau.
• Tỉ lệ: $\dfrac{W_t}{W} = \dfrac{x^2}{A^2}$ ; $\dfrac{W_đ}{W} = 1 - \dfrac{x^2}{A^2}$.
• Khi $W_đ = W_t$: $|x| = \dfrac{A}{\sqrt{2}}$.
• Con lắc lò xo: $W = \dfrac{1}{2}kA^2$ ; $\omega = \sqrt{\dfrac{k}{m}}$ ; $T = 2\pi\sqrt{\dfrac{m}{k}}$.
• Con lắc đơn (góc nhỏ): $W = \dfrac{1}{2}mgl\alpha_0^2$ ; $T = 2\pi\sqrt{\dfrac{l}{g}}$.
Để xem lý thuyết đầy đủ (kèm các công thức mở rộng, mẹo nhớ & sai lầm thường gặp), hãy tham khảo bài viết bên dưới:
📚 Xem thêm: Lý thuyết trọng tâm + Công thức + PP giải các dạng + Mẹo & sai lầm thường gặp tại Edus.vnSau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Vật Lí 11!
Cùng luyện Bài 5 — Động năng, thế năng, cơ năng!
25 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận
Tuyệt vời!

Thầy Phạm Trần Quốc Anh
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn
