Bài tập Vật lí 11 Bài 21: Tụ điện (25 bài tập)

Lớp 11 · Vật Lí Bài 21

Tụ Điện

Cấu tạo tụ điện, điện dung, ghép tụ và năng lượng của tụ điện

1
Khái niệm và cấu tạo tụ điện

Tụ điện được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị điện như quạt điện, tủ lạnh, ti vi, động cơ… với nhiều hình dạng khác nhau.

ĐỊNH NGHĨA
Tụ điện là một loại linh kiện điện tử gồm hai vật dẫn đặt gần nhaungăn cách bởi một lớp cách điện (điện môi). Mỗi vật dẫn được gọi là một bản tụ điện.
điện môi + bản 1 bản 2 kí hiệu:
Cấu tạo cơ bản và kí hiệu của tụ điện trong sơ đồ mạch điện

▸ Các loại tụ điện phổ biến

Loại tụĐặc điểm cấu tạo
Tụ điện phẳngGồm hai bản phẳng kim loại đặt song song. Giữa hai bản là chất điện môi (có thể là không khí).
Tụ điện hình trụHai bản là tấm giấy thiếc/kẽm/nhôm, lớp điện môi làm bằng giấy tẩm paraffin. Cuộn lại và đặt trong vỏ kim loại để giảm kích thước.
Tụ xoayLoại tụ có thể thay đổi điện dung bằng cách xoay.
💡
Một số chú ý:
• Hai bản phải đặt gần nhau và ngăn cách bởi lớp cách điện (điện môi).
• Nếu hai vật dẫn tiếp xúc trực tiếp hoặc nằm trong dung dịch dẫn điện → không phải tụ điện.
• Nếu hai vật không phải vật dẫn (gỗ khô, nhựa…) → không phải tụ điện.
2
Tích điện, phóng điện và đánh thủng

Trong mạch điện, tụ điện có nhiệm vụ tích điện và phóng điện.

▸ Cách tích điện cho tụ điện

  • Nối hai bản tụ với hai cực của nguồn điện một chiều.
  • Bản nối với cực dương → tích điện dương.
  • Bản nối với cực âm → tích điện âm.
  • Điện tích trên hai bản có độ lớn bằng nhau nhưng trái dấu.
  • Điện tích của tụ là độ lớn điện tích trên một bản tụ (không phải tổng hai bản).

▸ Sự phóng điện của tụ

Sau khi tích điện, bỏ nguồn ra và nối hai bản tụ với một điện trở (hoặc bóng đèn) → có dòng điện chạy qua và điện tích trên tụ giảm nhanh. Đó là sự phóng điện của tụ.

▸ Hiện tượng đánh thủng điện môi

Điện môi vốn là chất không dẫn điện (mật độ điện tích tự do rất nhỏ). Tuy nhiên:

  • Khi điện trường ngoài đặt vào điện môi vượt quá giới hạn nhất định → các liên kết trong nguyên tử bị phá vỡ → xuất hiện điện tích tự do.
  • Lúc này điện môi trở thành vật dẫn điện → gọi là hiện tượng đánh thủng điện môi.
  • Vì vậy mỗi tụ điện đều có một hiệu điện thế tối đa cho phép $U_{max}$ ghi trên vỏ — nếu vượt quá, tụ sẽ bị đánh thủng và hỏng.
⚠️
Ý nghĩa số ghi trên vỏ tụ điện: thường ghi 2 thông số quan trọng — điện dunghiệu điện thế tối đa. Ví dụ "$2\,\mu F – 200\,V$" nghĩa là $C = 2\,\mu F$ và $U_{max} = 200$ V.
3
Điện dung của tụ điện

Với mỗi tụ điện nhất định, người ta chứng minh được: điện tích $Q$ mà tụ tích được tỉ lệ thuận với hiệu điện thế $U$ đặt vào hai bản:

CÔNG THỨC ĐIỆN TÍCH
$Q = C \cdot U$
ĐỊNH NGHĨA
Đại lượng $C$ là hằng số đặc trưng cho khả năng tích điện của tụ điện ở một hiệu điện thế xác định, được gọi là điện dung của tụ điện.
CÔNG THỨC ĐIỆN DUNG
$C = \dfrac{Q}{U}$

Trong đó:

  • $C$: điện dung của tụ điện, đơn vị fara (F).
  • $Q$: điện tích của tụ điện (C).
  • $U$: hiệu điện thế giữa hai bản tụ (V).

▸ Định nghĩa đơn vị fara

1 fara là điện dung của một tụ điện mà nếu đặt hiệu điện thế 1 V vào hai bản thì tụ tích được 1 C điện tích.

Trong thực tế, tụ điện thường có điện dung từ $10^{-12}$ F đến $10^{-6}$ F nên người ta dùng các đơn vị nhỏ hơn:

Đơn vịKí hiệuQuy đổi
MilifaramF$1\,mF = 10^{-3}$ F
Micrôfara$\mu F$$1\,\mu F = 10^{-6}$ F
NanôfaranF$1\,nF = 10^{-9}$ F
PicôfarapF$1\,pF = 10^{-12}$ F
📝 Ví dụ minh hoạ
Trên vỏ một tụ điện ghi "$5\,\mu F – 220\,V$". Đặt vào hai bản tụ một hiệu điện thế $120$ V. Tính điện tích mà tụ tích được.
Bước 1: Đọc thông số: $C = 5\,\mu F = 5 \cdot 10^{-6}$ F; $U_{max} = 220$ V.
Bước 2: Kiểm tra: $U = 120$ V $< U_{max} = 220$ V → an toàn, tụ không bị đánh thủng.
Bước 3: Áp dụng $Q = CU = 5 \cdot 10^{-6} \times 120 = 6 \cdot 10^{-4}$ C.
Kết luận: $Q = 6 \cdot 10^{-4}$ C.
4
Ghép tụ điện (nối tiếp và song song)

Để có tụ điện với điện dung mong muốn hoặc chịu được hiệu điện thế cần thiết, người ta ghép nhiều tụ thành bộ.

▸ Ghép nối tiếp

GHÉP NỐI TIẾP $n$ TỤ
$\dfrac{1}{C_b} = \dfrac{1}{C_1} + \dfrac{1}{C_2} + \ldots + \dfrac{1}{C_n}$
Đại lượngQuy luật
Điện tích$Q_b = Q_1 = Q_2 = \ldots = Q_n$ (bằng nhau ở mọi tụ)
Hiệu điện thế$U_b = U_1 + U_2 + \ldots + U_n$ (tổng)
Điện dung$C_b$ nhỏ hơn mỗi $C_i$ riêng lẻ

▸ Ghép song song

GHÉP SONG SONG $n$ TỤ
$C_b = C_1 + C_2 + \ldots + C_n$
Đại lượngQuy luật
Hiệu điện thế$U_b = U_1 = U_2 = \ldots = U_n$ (bằng nhau ở mọi tụ)
Điện tích$Q_b = Q_1 + Q_2 + \ldots + Q_n$ (tổng)
Điện dung$C_b$ lớn hơn mỗi $C_i$ riêng lẻ
💡
So sánh nhanh:
Ghép song song: điện dung TĂNG → tích điện tốt hơn.
Ghép nối tiếp: điện dung GIẢM nhưng chịu được hiệu điện thế lớn hơn (mỗi tụ chỉ chịu một phần $U$).
📝 Ví dụ minh hoạ
Có ba tụ $C_1 = 2\,\mu F$, $C_2 = 3\,\mu F$, $C_3 = 4\,\mu F$. Tính điện dung của bộ tụ khi:
a) Ghép nối tiếp.
b) Ghép song song.
Câu a (nối tiếp):
$\dfrac{1}{C_b} = \dfrac{1}{2} + \dfrac{1}{3} + \dfrac{1}{4} = \dfrac{6 + 4 + 3}{12} = \dfrac{13}{12}$
$\Rightarrow C_b = \dfrac{12}{13} \approx 0{,}92\,\mu F$.
Câu b (song song): $C_b = 2 + 3 + 4 = 9\,\mu F$.
Kết luận: $C_{ss} = 9\,\mu F \gg C_{nt} \approx 0{,}92\,\mu F$. Ghép song song cho điện dung lớn hơn rất nhiều.
5
Năng lượng và ứng dụng tụ điện

Khi tích điện cho tụ, nguồn điện đã thực hiện công để dịch chuyển các electron từ bản dương sang bản âm. Một phần công này chuyển thành thế năng của các điện tích trên hai bản tụ — đó là năng lượng tích trữ của tụ điện. Khi tụ phóng điện qua điện trở, nó giải phóng năng lượng này.

NĂNG LƯỢNG TỤ ĐIỆN (3 DẠNG TƯƠNG ĐƯƠNG)
$W = \dfrac{QU}{2} = \dfrac{Q^2}{2C} = \dfrac{CU^2}{2}$

Trong đó:

  • $W$: năng lượng của tụ điện, đơn vị jun (J).
  • $Q$: điện tích của tụ (C).
  • $U$: hiệu điện thế (V).
  • $C$: điện dung (F).
💡
Mẹo nhớ: tất cả 3 công thức đều có chia 2. Chọn dạng phù hợp tuỳ vào đề bài cho biết những đại lượng nào:
• Biết $Q$, $U$ → dùng $W = QU/2$.
• Biết $C$, $U$ → dùng $W = CU^2/2$.
• Biết $Q$, $C$ → dùng $W = Q^2/(2C)$.
📝 Ví dụ minh hoạ
Một tụ điện $C = 2\,\mu F$ được tích điện ở hiệu điện thế $U = 12$ V. Tính năng lượng dự trữ trong tụ.
Bước 1: Đổi $C = 2\,\mu F = 2 \cdot 10^{-6}$ F.
Bước 2: Áp dụng $W = \dfrac{CU^2}{2} = \dfrac{2 \cdot 10^{-6} \times 12^2}{2}$.
Bước 3: $W = \dfrac{2 \cdot 10^{-6} \times 144}{2} = 144 \cdot 10^{-6} = 1{,}44 \cdot 10^{-4}$ J.
Kết luận: $W = 1{,}44 \cdot 10^{-4}$ J.

▸ Ứng dụng của tụ điện trong cuộc sống

Ứng dụngMô tả
Tích trữ năng lượngTrong động cơ xe máy, máy hàn dùng công nghệ phóng điện, mạch khuếch đại.
Lưu trữ điện tíchLưu trữ điện tích để dùng khi cần (đèn flash máy ảnh, mạch nhớ).
Lọc dòng điệnKhông cho dòng điện một chiều đi qua, chỉ cho dòng điện xoay chiều đi qua.
Khởi động động cơCung cấp năng lượng khởi động cho động cơ điện một pha (ví dụ: quạt điện).
6
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm các công thức mở rộng, sơ đồ tư duy chi tiết và phương pháp giải đầy đủ các dạng bài tập về tụ điện, ghép tụ và năng lượng tụ, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/25
🔋

Luyện tập Bài 21 – Tụ điện!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn