Bài tập Sinh 12 Bài 3: Điều hòa biểu hiện gene (26 bài tập)

Lớp 12 · Sinh Học Bài 3

Điều hòa biểu hiện gene & operon Lac

Khái niệm điều hòa biểu hiện gene, thí nghiệm Monod – Jacob, cấu trúc và cơ chế hoạt động của operon Lac ở vi khuẩn E. coli, phân tích đột biến và ứng dụng thực tiễn

1
Điều hòa biểu hiện gene là gì?

Biểu hiện gene là việc gene được phiên mã và dịch mã tạo ra sản phẩm.

Điều hòa biểu hiện gene (điều hòa hoạt động gene) là quá trình đóng/mở (bật/tắt) gene, giúp tế bào tạo ra đúng sản phẩm – đúng lượng – đúng thời điểm khi cần.

TRỌNG TÂM
Điều hòa biểu hiện gene chủ yếu xảy ra ở khâu PHIÊN MÃ
(gene có được phiên mã hay không)

Gene chỉ phiên mã khi tế bào cần; khi sản phẩm vượt nhu cầu thì có tín hiệu ngừng phiên mã.

⚠️
Lưu ý phân biệt: điều hòa biểu hiện gene chủ yếu ở khâu phiên mã, KHÔNG phải chủ yếu ở khâu dịch mã.
2
Thí nghiệm phát hiện operon Lac (Monod & Jacob)

Trong những năm 1950, Monod và Jacob dùng các dòng đột biến gene của E. coli, nuôi trong môi trường không có lactose, rồi đo lượng ba enzyme phân giải lactose:

EnzymeVai trò
β-galactosidasePhân giải lactose
PermeaseVận chuyển lactose vào tế bào
TransacetylaseKhử chất độc vào tế bào

Lô đối chứng: môi trường không có lactose + amino acid đánh dấu phóng xạ.
Lô thí nghiệm: môi trường có lactose + amino acid đánh dấu phóng xạ.

Kết quả: lô đối chứng có lượng ba enzyme đánh dấu phóng xạ không đáng kể; lô thí nghiệm có lượng ba enzyme tăng mạnh.

Kết luận: lactose đã kích hoạt tế bào tổng hợp đồng thời cả ba enzyme. Từ đó hai ông đề xuất thuyết operon.

3
Cấu trúc operon Lac

Operon Lac gồm vùng điều hòaba gene cấu trúc:

Thành phầnVai trò
P (promoter – vùng khởi động)Nơi enzyme RNA polymerase bám vào để khởi động phiên mã
O (operator – vùng vận hành)Nơi protein ức chế bám vào để ngăn cản phiên mã
lacZQuy định enzyme β-galactosidase
lacYQuy định enzyme permease
lacAQuy định enzyme transacetylase
Sơ đồ cấu trúc operon Lac
🧬 [Hình: Sơ đồ cấu trúc operon Lac – gene điều hòa lacI | P | O | lacZ | lacY | lacA]
Hình: Sơ đồ cấu trúc operon Lac (gene điều hòa lacI nằm ngoài operon)

Operon Lac được điều hòa bởi gene điều hòa lacI, quy định protein ức chế.

⚠️
Gene điều hòa lacI KHÔNG thuộc operon Lac (nó nằm riêng, có promoter riêng). Operon Lac chỉ gồm P, O và 3 gene cấu trúc. Quy ước: tên gene viết in nghiêng (lacZ), sản phẩm protein viết không in nghiêng (lacI).
4
Cơ chế điều hòa hoạt động của operon Lac

▸ Khi môi trường KHÔNG có lactose

1
Protein ức chế (lacI) bám vào operator (O)
2
Ngăn cản RNA polymerase phiên mã
3
Các gene cấu trúc không được phiên mã (operon TẮT)
Operon Lac khi môi trường không có lactose
Hình: Operon Lac khi môi trường không có lactose (operon TẮT)

▸ Khi môi trường CÓ lactose

1
Một lượng nhỏ lactose chuyển thành đồng phân allolactose
2
Allolactose liên kết protein ức chế → protein đổi cấu hình, không bám được O
3
RNA polymerase bám promoter (P) → phiên mã các gene cấu trúc (operon BẬT)
Operon Lac khi môi trường có lactose
Hình: Operon Lac khi môi trường có lactose (operon BẬT)
💡
Vì vi khuẩn không có màng nhân và gene không phân mảnh nên các gene cấu trúc phiên mã đến đâu được dịch mã đến đó. Chất cảm ứng là allolactose (không phải lactose trực tiếp); protein ức chế chỉ đổi cấu hình, không bị phân hủy.
5
Phân tích đột biến các thành phần operon Lac

Dựa vào vai trò từng thành phần để suy ra hậu quả khi đột biến (đây là trọng tâm dạng bài phân tích):

Đột biến ởHậu quả với operon
Gene điều hòa (mất chức năng protein ức chế) hoặc promoter của gene điều hòaKhông có protein ức chế hoạt động → operon LUÔN BẬT (phiên mã cả khi không có lactose)
Vùng vận hành – operator (protein ức chế không bám được)operon LUÔN BẬT
Vùng khởi động – promoter của operon (RNA polymerase không bám được)operon LUÔN TẮT
Gene cấu trúc (lacZ, lacY, lacA)Chỉ hỏng enzyme tương ứng, không ảnh hưởng điều hòa và phiên mã của operon
🔎 Ví dụ phân tích
Đột biến ở promoter của operon khiến RNA polymerase không bám được. Trong môi trường có lactose, các enzyme phân giải lactose không được tạo ra.
Dù lactose làm protein ức chế bị bất hoạt và rời operator, nhưng RNA polymerase vẫn không bám được promoter → không phiên mã → operon luôn tắt.
6
Ý nghĩa & ứng dụng thực tiễn

▸ Ý nghĩa

Tiết kiệm năng lượng: tế bào tốn rất nhiều năng lượng để tổng hợp protein (E. coli dùng tới 90% số ATP cho việc này); nhờ điều hòa, chỉ tổng hợp sản phẩm khi cần với lượng phù hợp.
Thích nghi với môi trường: ví dụ khi nhiệt độ cao bất thường, bật gene tạo protein chống sốc nhiệt; tế bào miễn dịch chỉ bật gene tổng hợp kháng thể khi gặp tác nhân gây bệnh.
Phát triển cá thể (sinh vật đa bào): các tế bào cùng hệ gene nhận tín hiệu điều hòa khác nhau → đóng/mở nhóm gene khác nhau → biệt hóa thành tế bào, mô chuyên hóa. Nếu trục trặc → phôi chết hoặc dị dạng (vd proto-oncogene hoạt động quá mức thành oncogene gây ung thư).

▸ Ứng dụng thực tiễn

Lĩnh vựcVí dụ
Y dượcThuốc tamoxifen ức chế thụ thể ERα chữa ung thư vú; nuôi cấy tế bào gốc biệt hóa để chữa bệnh, thử thuốc
Trồng trọtChủ động đóng/mở gene ở cây (dùng chế độ chiếu sáng điều khiển gene để cây ra hoa đúng mùa)
Chăn nuôiDùng hormone điều khiển giới tính: xử lý trứng cá rô phi đã thụ tinh bằng testosterone tạo 100% cá đực (lớn nhanh, nhiều thịt)
7
Tổng kết & sai lầm thường gặp
GHI NHỚ NHANH
Không lactose → protein ức chế bám O → operon TẮT
Có lactose → allolactose bám protein ức chế → rời O → operon BẬT
Protein ức chế LUÔN được tạo ra ở cả hai môi trường

▸ Một số sai lầm thường gặp

SaiĐính chính
Nhầm promoter (P) và operator (O)P là nơi RNA polymerase bám; O là nơi protein ức chế bám
Gene điều hòa lacI thuộc operon LacGene điều hòa nằm ngoài operon (có promoter riêng)
Lactose trực tiếp bám protein ức chếChất bám là allolactose (đồng phân của lactose) – chất cảm ứng
Khi không có lactose thì protein ức chế không được tạo raProtein ức chế luôn được tạo ra; khác nhau ở chỗ có bám được operator hay không
Đột biến gene cấu trúc lacZ làm operon ngừng hoạt độngChỉ hỏng enzyme β-galactosidase; operon vẫn phiên mã & điều hòa bình thường
Đột biến operator/gene điều hòa làm operon TẮTNgược lại, làm operon LUÔN BẬT
Đột biến promoter của operon làm operon luôn bậtLàm operon LUÔN TẮT vì RNA polymerase không bám được
1
Điểm: 0/27
🧬

Cùng luyện Bài 3 – Điều hòa biểu hiện gene & operon Lac!

27 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú