Bài tập Sinh 12 Bài 18: Di truyền học quần thể – Định luật Hardy-Weinberg (28 bài tập)

Lớp 12 · Sinh Học Bài 18

Di truyền học quần thể & định luật Hardy – Weinberg

Đặc trưng di truyền của quần thể, tần số allele – tần số kiểu gene, định luật Hardy – Weinberg, quần thể tự thụ phấn – giao phối gần và các công thức giải bài tập

1
Quần thể & điều kiện xác định quần thể

Quần thể là một tập hợp các cá thể cùng loài, sống trong cùng khu vực địa lí, ở cùng một thời điểm, có khả năng giao phối với nhau và tạo ra thế hệ sau hữu thụ.

▸ Điều kiện để xác định một quần thể

Cùng loài · cùng khu vực địa lí · cùng thời điểm · có khả năng giao phối với nhau · tạo thế hệ sau hữu thụ (con cái có khả năng sinh sản tiếp).

▸ Ví dụ phân biệt

Tập hợpQuần thể?Giải thích
Đàn bò rừng ở VQG Cát TiênCùng loài, cùng khu vực, giao phối tự do
Những con gà mang đến phiên chợKhôngTập hợp ngẫu nhiên, không cùng nguồn gốc, không giao phối tự nhiên
Các cây cỏ trong vườnKhôngCó thể thuộc nhiều loài khác nhau
Rừng bạch đàn ở Phú ThọCùng loài, trồng tập trung, có thể giao phấn với nhau
💡
Các quần thể khác nhau của cùng một loài hình thành do cá thể di cư đến nơi ở mới hoặc quần thể bị chia cắt bởi trở ngại địa lí. Sự phân chia ngẫu nhiên khiến mỗi quần thể có cấu trúc di truyền riêng ngay từ khi mới hình thành.
2
Di truyền học quần thể & vốn gene

Di truyền học quần thể là lĩnh vực nghiên cứu về: tần số các loại allele, tần số các kiểu gene trong quần thể, và những yếu tố làm thay đổi chúng qua các thế hệ.

VỐN GENE
Là tập hợp tất cả các loại allele của tất cả các gene có trong mọi cá thể của một quần thể tại một thời điểm xác định

Mỗi quần thể thường có một vốn gene riêng, đặc trưng cho quần thể đó; vốn gene phản ánh sự đa dạng di truyền của quần thể.

▸ Quần thể đa dạng di truyền

Là quần thể có nhiều loại allele khác nhau và tần số kiểu gene dị hợp tử cao. Quần thể có độ đa dạng di truyền càng cao thì càng có khả năng thích nghi với sự biến động của môi trường.

3
Tần số allele & tần số kiểu gene

Tần số allele của một gene là tỉ số giữa số lượng một loại allele trên tổng số các loại allele của gene đó trong quần thể. Tần số kiểu gene là tỉ số giữa số cá thể có cùng một kiểu gene trên tổng số cá thể của quần thể.

Với quần thể có cấu trúc $xAA + yAa + zaa = 1$ (x, y, z là tần số các kiểu gene):

Công thức tần số allele
$p(A) = x + \dfrac{y}{2}$  ;  $q(a) = z + \dfrac{y}{2}$
$p + q = 1$
🔎 Ví dụ tính toán
Quần thể ruồi giấm gồm 200 con: 80 con $BB$, 70 con $Bb$, 50 con $bb$.
Tần số kiểu gene: $BB = \dfrac{80}{200} = 0{,}4$ ; $Bb = \dfrac{70}{200} = 0{,}35$ ; $bb = \dfrac{50}{200} = 0{,}25$.
Tần số allele: $p(B) = \dfrac{80 \times 2 + 70}{400} = \dfrac{230}{400} = 0{,}575$.
$q(b) = \dfrac{50 \times 2 + 70}{400} = \dfrac{170}{400} = 0{,}425$. Kiểm tra: $p + q = 1$ ✓
4
Quần thể ngẫu phối & định luật Hardy – Weinberg

Quần thể ngẫu phối là quần thể mà các cá thể giao phối với nhau hoàn toàn ngẫu nhiên, không có sự lựa chọn bạn tình (ví dụ: cây ngô thụ phấn nhờ gió). Quần thể ngẫu phối đa dạng di truyền, gene lặn có hại thường tồn tại ở trạng thái dị hợp nên ít biểu hiện.

Định luật Hardy – Weinberg được Hardy (nhà toán học người Anh) và Weinberg (bác sĩ người Đức) phát hiện độc lập năm 1908.

NỘI DUNG ĐỊNH LUẬT
Tần số allele và tần số các kiểu gene của quần thể không thay đổi qua các thế hệ nếu quần thể ngẫu phối, kích thước lớn, không đột biến, các cá thể sinh sản như nhau và được cách li với quần thể khác
Biểu thức Hardy – Weinberg
$(p + q)^2 = p^2 + 2pq + q^2 = 1$
$p^2\,AA + 2pq\,Aa + q^2\,aa = 1$

Trong đó: $p^2$ = tần số $AA$ ; $2pq$ = tần số $Aa$ ; $q^2$ = tần số $aa$.

🔎 Ví dụ
Quần thể có $p(A) = 0{,}4$ ; $q(a) = 0{,}6$. Sau ngẫu phối:
$AA = p^2 = 0{,}16$ ; $Aa = 2pq = 0{,}48$ ; $aa = q^2 = 0{,}36$.
Kiểm tra: $0{,}16 + 0{,}48 + 0{,}36 = 1$ ✓
5
Điều kiện nghiệm đúng & ý nghĩa của định luật H – W

▸ Điều kiện nghiệm đúng (mẹo "5 KHÔNG")

Điều kiệnGiải thích
Kích thước lớnGiảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố ngẫu nhiên
Giao phối ngẫu nhiênKhông có sự lựa chọn bạn tình
Không đột biếnKhông tạo ra allele mới
Không chọn lọc tự nhiênCác kiểu gene có sức sống và khả năng sinh sản như nhau
Không di nhập geneKhông có cá thể di cư vào/ra khỏi quần thể
Được cách liKhông trao đổi gene với quần thể khác
⚠️
Trong tự nhiên rất khó có quần thể thỏa mãn đầy đủ các điều kiện trên. Tuy vậy định luật vẫn quan trọng: làm cơ sở lí thuyết nghiên cứu di truyền quần thể và xác định quần thể có đang tiến hóa hay không (nếu vi phạm điều kiện cân bằng).

▸ Ý nghĩa trong y học

Biết được tần số người mang gene bệnh (dị hợp), tính xác suất sinh con bị bệnh, tư vấn di truyền.

🔎 Ví dụ: bệnh bạch tạng
Tần số người bị bạch tạng ($aa$) là $\dfrac{1}{10000}$.
$q(a) = \sqrt{\dfrac{1}{10000}} = 0{,}01$ ; $p(A) = 1 - 0{,}01 = 0{,}99$.
Tần số người mang gene ($Aa$) $= 2pq = 2 \times 0{,}99 \times 0{,}01 \approx 0{,}02 = 2\%$.
6
Quần thể tự thụ phấn & giao phối gần

Tự thụ phấn: hạt phấn từ nhị của một hoa rơi vào đầu nhụy của chính hoa đó (hoặc hoa khác cùng cây) – về di truyền là bố mẹ có cùng kiểu gene (đậu Hà Lan, lúa, cà chua…). Giao phối gần (cận huyết): các cá thể có quan hệ họ hàng gần giao phối với nhau (ở động vật).

▸ Đặc điểm cấu trúc di truyền

Đặc điểmNội dung
Tần số dị hợpGiảm dần – mỗi thế hệ giảm đi $\dfrac{1}{2}$
Tần số đồng hợpTăng dần (cả $AA$ và $aa$)
Tần số alleleKhông đổi
Đa dạng di truyềnKém hơn so với quần thể ngẫu phối

▸ Biến đổi qua các thế hệ (quần thể ban đầu toàn $Aa$)

Thế hệ$AA$$Aa$$aa$
P010
F₁1/41/21/4
F₂3/81/43/8
F₃7/161/87/16
Đồ thị biến đổi tần số kiểu gene trong quần thể tự thụ phấn
📊 [Hình: Đồ thị/Bảng 18.2 – Sự biến đổi tần số các kiểu gene qua các thế hệ tự thụ phấn]
Hình: Sự biến đổi tần số kiểu gene qua các thế hệ tự thụ phấn ($Aa$ giảm một nửa mỗi thế hệ)
Công thức tổng quát (P $= xAA + yAa + zaa$)
$AA_n = x + \dfrac{y}{2}\left(1 - \dfrac{1}{2^n}\right)$
$Aa_n = y \times \left(\dfrac{1}{2}\right)^n$
$aa_n = z + \dfrac{y}{2}\left(1 - \dfrac{1}{2^n}\right)$
7
Ứng dụng thực tiễn

▸ Giải thích hiện tượng thoái hóa giống

Khi cho cây tự thụ phấn hoặc vật nuôi giao phối gần qua nhiều thế hệ, con cháu thường yếu ớt, năng suất giảm, dễ mắc bệnh.

🔑
Nguyên nhân: tự thụ phấn/giao phối gần làm tăng tần số kiểu gene đồng hợp → các allele lặn có hại (vốn bị che lấp ở trạng thái dị hợp) có cơ hội biểu hiện ra kiểu hình khi ở trạng thái đồng hợp → sức sống giảm. (Ví dụ: ngô tự thụ qua nhiều thế hệ → cây còi cọc, bắp nhỏ, hạt ít.)

▸ Cơ sở khoa học của Luật Hôn nhân và Gia đình

Luật cấm kết hôn giữa những người có họ hàng trong vòng 3 đời. Kết hôn giữa người có họ hàng gần = giao phối cận huyết → tăng tỉ lệ kiểu gene đồng hợp ở đời con → tăng nguy cơ sinh con mang kiểu gene đồng hợp lặn gây bệnh (dị tật, chậm phát triển trí tuệ…), vì cả bố và mẹ có thể cùng mang gene lặn giống nhau từ tổ tiên chung.

▸ Ứng dụng trong chọn giống

Mục đíchCách thực hiện
Tạo dòng thuầnCho tự thụ phấn/giao phối gần qua nhiều thế hệ → thu được dòng đồng hợp về gene mong muốn
Tạo ưu thế laiLai các dòng thuần với nhau → con lai F₁ có ưu thế lai cao
Loại gene có hạiTự thụ phấn làm bộc lộ gene lặn có hại → loại bỏ cá thể mang gene đó
8
Công thức & phương pháp giải các dạng bài tập

▸ Dạng 1: Tính tần số allele & kiểu gene

Mẹo nhớ
Tần số allele = (tần số đồng hợp) $+ \dfrac{1}{2}$(tần số dị hợp)
$p(A) = AA + \dfrac{Aa}{2}$  ;  $q(a) = aa + \dfrac{Aa}{2}$

▸ Dạng 2: Xác định quần thể có cân bằng H – W không

Bước 1
Tính $p$, $q$ từ cấu trúc cho trước
Bước 2
Tính cấu trúc cân bằng: $p^2, 2pq, q^2$
Bước 3
So sánh: trùng → cân bằng; khác → chưa cân bằng
🔎 Ví dụ
Quần thể $0{,}36AA : 0{,}48Aa : 0{,}16aa$. $p = 0{,}36 + \dfrac{0{,}48}{2} = 0{,}6$ ; $q = 0{,}4$.
Cấu trúc cân bằng: $p^2 = 0{,}36$ ; $2pq = 0{,}48$ ; $q^2 = 0{,}16$ → trùng cấu trúc cho trước → quần thể cân bằng.

▸ Dạng 3: Cấu trúc sau n thế hệ ngẫu phối

Nếu P chưa cân bằng thì chỉ sau 1 thế hệ ngẫu phối quần thể đạt cân bằng và duy trì cấu trúc đó. Tính $p, q$ rồi áp dụng $p^2 : 2pq : q^2$.

▸ Dạng 4: Cấu trúc sau n thế hệ tự thụ phấn

Áp dụng công thức tổng quát ở card 6. Trọng tâm: $Aa_n = y \times \left(\dfrac{1}{2}\right)^n$ (dị hợp giảm một nửa mỗi thế hệ), tần số allele không đổi.

9
Tổng kết & lỗi sai thường gặp
GHI NHỚ NHANH
$p(A) = AA + \dfrac{Aa}{2}$ · Cân bằng: $p^2 AA + 2pq Aa + q^2 aa = 1$
Tự thụ: dị hợp giảm 1/2 mỗi đời, tần số allele KHÔNG ĐỔI

▸ So sánh nhanh ngẫu phối & tự thụ phấn

Tiêu chíNgẫu phốiTự thụ phấn
Tần số alleleKhông đổiKhông đổi
Tần số kiểu geneKhông đổi (khi cân bằng)Thay đổi (dị hợp giảm, đồng hợp tăng)
Đa dạng di truyềnCaoThấp

▸ Những lỗi sai thường gặp

Lỗi saiCần nhớ đúng
Nhầm tần số allele với tần số kiểu geneAllele: tỉ lệ một loại allele trong tổng allele; kiểu gene: tỉ lệ một kiểu gene trong tổng cá thể
Tự thụ phấn làm thay đổi tần số alleleTự thụ phấn chỉ đổi tần số kiểu gene, không đổi tần số allele
Quần thể 100% $Aa$ là cân bằng H – W$100\%\,Aa$ có $p = q = 0{,}5$, cấu trúc cân bằng là $0{,}25AA : 0{,}5Aa : 0{,}25aa$ → KHÔNG cân bằng
Quên kiểm tra tổng tần số $= 1$Luôn kiểm tra $p + q = 1$ và $p^2 + 2pq + q^2 = 1$
1
Điểm: 0/28
🧬

Cùng luyện Bài 18 – Di truyền học quần thể & Hardy – Weinberg!

28 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú