Bài tập Sinh 12 Bài 23: Môi trường và các nhân tố sinh thái (27 bài tập)

Lớp 12 · Sinh Học Bài 23

Môi trường & các nhân tố sinh thái

Môi trường sống, các nhân tố sinh thái, ba quy luật sinh thái (giới hạn – tổng hợp – không đồng đều) và nhịp sinh học

1
Môi trường sống & 4 loại môi trường

Môi trường sống là tất cả những nhân tố xung quanh sinh vật có thể ảnh hưởng tới sự tồn tại, sinh trưởng, phát triển của sinh vật. Môi trường vừa cung cấp nguồn sống, vừa chứa chất thải và có quan hệ qua lại với sinh vật.

Loại môi trườngĐặc điểmVí dụ sinh vật
Dưới nướcNước ngọt, nước mặn, nước lợCá, tôm, cua, rong biển
Trên cạnBề mặt đất liền (đồng bằng, núi, sa mạc, rừng)Gà, chó, chim, trâu, bò
Trong đấtCác tầng đất với độ ẩm, nhiệt độ riêngGiun đất, chuột chũi, dế, mối
Sinh vậtCơ thể sinh vật khác (nơi sống của kí sinh, cộng sinh)Giun đũa (ruột người), sán lá gan, vi khuẩn nốt sần

Tác động qua lại: môi trường ảnh hưởng đến sinh vật (nhiệt độ, hạn hán…), đồng thời sinh vật cũng làm thay đổi môi trường (giun đất làm đất tơi xốp, trồng cây phủ xanh đồi trọc hạn chế xói mòn…).

2
Các nhân tố sinh thái

Nhân tố sinh thái là các nhân tố môi trường có tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến đời sống sinh vật, được chia thành 2 nhóm:

Tiêu chíNhân tố vô sinhNhân tố hữu sinh
Bản chấtCác nhân tố vật lí, hóa học (không có sự sống)Các sinh vật sống và mối quan hệ giữa chúng
Ví dụÁnh sáng, nhiệt độ, độ ẩm, gió, nước, đất, không khíVi khuẩn, nấm, thực vật, động vật, con người
Cách tác độngTrực tiếp đến quá trình sinh lí của sinh vậtQua quan hệ hỗ trợ hoặc đối kháng giữa các sinh vật
⚠️
Lưu ý: xác động vật là nhân tố vô sinh (đã không còn sự sống); còn con người là nhân tố hữu sinh.

Con người là nhân tố hữu sinh có ảnh hưởng lớn nhất: vừa gây tác động tiêu cực (chặt phá rừng, săn bắt bừa bãi, ô nhiễm…), vừa có tác động tích cực (trồng rừng, bảo tồn thiên nhiên, cải tạo môi trường…).

3
Ảnh hưởng của ánh sáng

Ánh sáng là tác nhân chọn lọc tự nhiên hình thành đặc điểm thích nghi của sinh vật.

▸ Đối với thực vật

NhómĐặc điểm hình tháiVí dụ
Ưa sángPhiến lá nhỏ, màu xanh nhạt, mô giậu phát triểnBạch đàn, lúa, ngô, phi lao
Ưa bóngPhiến lá lớn, màu xanh đậm, mô giậu kém phát triểnPhong lan, vạn niên thanh, lá lốt

Cây mọc nơi quang đãng phân cành sớm, tán rộng; cây mọc trong rừng phân cành muộn, thân cao vống do cạnh tranh ánh sáng. Lá thường xếp so le để tối ưu thu nhận ánh sáng.

▸ Đối với động vật

Ánh sáng giúp động vật định hướng và nhận biết môi trường. Chia thành:

NhómĐặc điểmVí dụ
Hoạt động ban ngàyCơ quan thị giác phát triển bình thườngOng, thằn lằn, đại bàng, hươu, nai
Hoạt động ban đêmMắt to, đồng tử giãn rộng, thị giác rất phát triểnCú lợn, gấu mèo, khỉ cú, dơi
4
Ảnh hưởng của nhiệt độ

Nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ trao đổi chất, sự phân bố, hình thái và tập tính của sinh vật. Theo khả năng điều hòa thân nhiệt chia thành 2 nhóm:

NhómĐặc điểm thân nhiệtVí dụ
Biến nhiệtNhiệt độ cơ thể phụ thuộc môi trường (không tự điều hòa)Thực vật, cá, lưỡng cư, bò sát, ĐV không xương sống
Đẳng nhiệtNhiệt độ cơ thể ổn định, có cơ chế điều hòaChim, thú

▸ Thích nghi của sinh vật đẳng nhiệt theo vĩ độ

Khi đi từ vùng nóng đến vùng lạnh (vĩ độ thấp lên cao), các sinh vật đẳng nhiệt cùng loài/họ hàng gần có xu hướng: kích thước cơ thể tăng dần, lông dày, lớp mỡ dày; còn tai, đuôi, chi (phần thò ra) lại nhỏ và ngắn dần.

💡
Cơ thể càng lớn thì tỉ lệ diện tích bề mặt / thể tích càng nhỏ → tỏa nhiệt ít, giữ ấm tốt hơn. Tai – đuôi – chi nhỏ cũng giúp giảm diện tích tỏa nhiệt ở vùng lạnh.

Tập tính thích nghi nhiệt độ: ngủ đông (gấu, nhím, rắn, ếch), ngủ hè (ốc sên, cá phổi), di cư (chim) đến vùng có điều kiện thuận lợi hơn.

5
Quy luật giới hạn sinh thái

Giới hạn sinh thái là khoảng giá trị xác định của một nhân tố sinh thái mà ở đó sinh vật có thể tồn tại và phát triển ổn định theo thời gian.

Thành phầnĐặc điểm
Điểm cực thuậnGiá trị tối ưu – sinh vật sống tốt nhất
Khoảng thuận lợiGần điểm cực thuận – sinh vật sinh trưởng, phát triển tốt
Khoảng chống chịuHai bên khoảng thuận lợi – hoạt động sinh lí bị ức chế
Điểm gây chếtHai đầu mút – vượt quá thì sinh vật không sống được
Đồ thị giới hạn sinh thái
Hình: Sơ đồ giới hạn sinh thái (khoảng thuận lợi – khoảng chống chịu – điểm gây chết)
🔎 Ví dụ
Cây lúa (nhiệt độ): giới hạn $15 - 42\,^{\circ}\text{C}$, thuận lợi $25 - 35\,^{\circ}\text{C}$.
Cá rô phi Việt Nam (nhiệt độ): giới hạn $5{,}6 - 42\,^{\circ}\text{C}$, thuận lợi $20 - 35\,^{\circ}\text{C}$.
Vi khuẩn lam Spirulina (pH): giới hạn pH $9 - 11$.

Ý nghĩa: loài có giới hạn rộng với nhiều nhân tố → phân bố rộng (chuột, ruồi, muỗi); giới hạn hẹp → phân bố hẹp.

⚠️
Giới hạn sinh thái có thể thay đổi khi trạng thái sinh lí thay đổi: khi mắc bệnh, khả năng chống chịu giảm → giới hạn bị thu hẹp (chịu lạnh kém hơn bình thường).
6
Quy luật tác động tổng hợp & không đồng đều

▸ Quy luật tác động tổng hợp

Sinh vật chịu tác động đồng thời của nhiều nhân tố sinh thái; một nhân tố thay đổi có thể kéo theo sự thay đổi của các nhân tố khác.

Ví dụ: bón đủ phân nhưng thiếu nước → cây không hấp thụ được phân → sinh trưởng kém. Như vậy phải đảm bảo đồng thời ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm, dinh dưỡng đều trong khoảng thuận lợi.

▸ Quy luật tác động không đồng đều

Mỗi giai đoạn khác nhau trong chu trình sống có yêu cầu khác nhau đối với cùng một nhân tố sinh thái; cùng một giá trị của nhân tố có thể thuận lợi cho hoạt động này nhưng có hại cho hoạt động khác.

🔎 Ví dụ: tôm he (Penaeus merguiensis)
Giai đoạn trứng và ấu trùng mới nở: cần nồng độ muối cao ($3{,}2 - 3{,}3\%$) → sống ở biển khơi.
Giai đoạn sau ấu trùng: cần nồng độ muối thấp hơn ($1{,}0 - 2{,}5\%$, nước lợ) → sống ở rừng ngập mặn, cửa sông.

Ý nghĩa: con người vận dụng để xây dựng kế hoạch nuôi trồng và khai thác sinh vật đúng thời điểm theo từng giai đoạn phát triển.

7
Nhịp sinh học

Nhịp sinh học là sự phản ứng một cách nhịp nhàng của sinh vật trước những thay đổi có tính chu kì của môi trường (đặc biệt là ánh sáng). Đây là đặc điểm thích nghi hình thành qua chọn lọc tự nhiên.

Loại nhịpChu kìVí dụ
Nhịp ngày đêm24 giờThức – ngủ; hoa mười giờ nở; rụng lá
Nhịp thủy triều~12 giờKiếm ăn của sinh vật vùng triều
Nhịp mùaTheo mùaNgủ đông, ngủ hè, thay lông, di cư
Chu kì dài hơnTháng, nămChu kì kinh nguyệt ở người (~28 ngày)

▸ Ý nghĩa & sức khỏe

Nhịp sinh học ở người là cơ sở xây dựng thời gian biểu hợp lí. Khi nhịp bị rối loạn (làm việc theo ca, bay đổi múi giờ – jet lag, thức khuya) → mất ngủ, mệt mỏi, tăng nguy cơ bệnh tim mạch.

✈️
Vì sao bay từ Đông sang Tây bán cầu bị mất ngủ ban đêm, buồn ngủ ban ngày? Do nhịp sinh học (đồng hồ sinh học) của cơ thể chưa kịp điều chỉnh theo múi giờ mới nên lệch với chu kì sáng – tối ở nơi đến.
8
Tổng kết & mẹo ghi nhớ
4 LOẠI MÔI TRƯỜNG
NƯỚC – CẠN – ĐẤT – SINH VẬT
BA QUY LUẬT SINH THÁI
GIỚI HẠN – TỔNG HỢP – KHÔNG ĐỒNG ĐỀU
Quy luậtTừ khóa nhận biết
Giới hạn sinh tháiKhoảng giá trị, điểm cực thuận, điểm gây chết
Tác động tổng hợpNhiều nhân tố tác động đồng thời, ảnh hưởng lẫn nhau
Tác động không đồng đềuCùng nhân tố, khác giai đoạn → yêu cầu khác nhau

▸ Lỗi thường gặp

SaiĐúng
Xác động vật là nhân tố hữu sinhXác động vật là nhân tố vô sinh
Giới hạn sinh thái không đổiCó thể thu hẹp khi cơ thể mắc bệnh
Lẫn lộn tổng hợp & không đồng đềuTổng hợp = nhiều nhân tố; không đồng đều = khác giai đoạn
Cá, bò sát là sinh vật đẳng nhiệtCá, bò sát là sinh vật biến nhiệt
1
Điểm: 0/27
🌱

Cùng luyện Bài 23 – Môi trường & các nhân tố sinh thái!

27 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú