Bài tập Sinh 12 Bài 4: Đột biến gene (27 bài tập)

Lớp 12 · Sinh Học Bài 4

Đột biến gene

Khái niệm và các dạng đột biến điểm, nguyên nhân – cơ chế phát sinh, vai trò của đột biến gene, công thức và phương pháp nhận dạng đột biến qua số nucleotide, liên kết hydrogen và trình tự mã di truyền

1
Khái niệm & các dạng đột biến điểm

Đột biến gene là sự thay đổi trong cấu trúc của gene, liên quan đến một hay một số cặp nucleotide.

Đột biến điểm là đột biến chỉ làm thay đổi một cặp nucleotide trong gene (bài này chỉ xét đột biến điểm).

Thể đột biến là sinh vật mang gene đột biến đã biểu hiện ra kiểu hình khác thường.

▸ Ba dạng đột biến điểm (theo cơ chế phát sinh)

Thay thế
Thay một cặp nucleotide bằng một cặp nucleotide khác
Thêm
Thêm một cặp nucleotide
Mất
Mất một cặp nucleotide

Ngoài ra, đột biến gene còn được phân loại theo: trội/lặn; có lợi – có hại – trung tính; có làm thay đổi trình tự amino acid hay không…

⚠️
Thể đột biến phải biểu hiện ra kiểu hình. Allele đột biến lặn chỉ biểu hiện khi đồng hợp (vd aa); allele đột biến trội chỉ cần có mặt là biểu hiện.
2
Nguyên nhân & cơ chế phát sinh

▸ Nguyên nhân

Đột biến gene có thể xảy ra tự phát hoặc do tác nhân đột biến. Đột biến tự phát phần nhiều do sai sót trong quá trình tái bản DNA.

Loại tác nhânVí dụ
Hóa học5-bromouracil (5-BrU), $\text{HNO}_2$, ethyl methane sulfonate (EMS)…
Vật líTia tử ngoại (UV)…
Sinh họcMột số tác nhân sinh học

▸ Cơ chế phát sinh

Thêm/mất cặp nucleotide: trong tái bản DNA, nếu một nucleotide được dùng làm khuôn hai lần thì mạch mới thêm một nucleotide; nếu một nucleotide không được dùng làm khuôn thì mạch mới mất một nucleotide. Tia UV làm hai T trên cùng một mạch liên kết với nhau; acridine orange, dioxin chèn vào DNA cũng gây thêm/mất cặp.

Thay thế cặp nucleotide: một số chất có cấu trúc giống base bình thường gắn vào mạch mới. Ví dụ 5-bromouracil bắt cặp với adenine dẫn đến thay thế cặp A – T bằng cặp G – C.

Cơ chế phát sinh đột biến gene
Hình: Cơ chế phát sinh đột biến (thêm/mất cặp và thay thế cặp do 5-bromouracil)
💡
Liên hệ: tế bào phân chia càng nhiều (vd tế bào niêm mạc ruột) thì tái bản DNA càng nhiều lần → dễ phát sinh đột biến hơn tế bào ít phân chia (vd tế bào thần kinh). Phòng tránh: che chắn tia UV, tránh hóa chất độc, bảo quản – chế biến thực phẩm đúng cách.
3
Vai trò của đột biến gene
Lĩnh vựcVai trò & ví dụ
Nghiên cứu di truyềnThể đột biến giúp khám phá chức năng gene và tìm quy luật di truyền. Vd: bố mẹ đều điếc bẩm sinh do gene lặn nhưng con đều bình thường → hai đột biến lặn thuộc hai gene khác nhau ($AAbb \times aaBB$)
Chọn giốngChọn lọc thể đột biến tự nhiên tạo giống mới. Vd: đột biến tạo bộ ba kết thúc sớm tạo súp lơ; đột biến gene điều hòa làm tăng cơ bắp tạo lợn siêu nạc
Tiến hóaCung cấp nguồn nguyên liệu, liên tục tạo allele mới cho chọn lọc tự nhiên. Vd: đột biến 2 trong 715 amino acid của gene FOXP2 liên quan tiếng nói loài người; đột biến đổi chiều xoắn vỏ ốc gây cách li sinh sản
⚠️
Đột biến gene không phải luôn có hại: có thể có lợi, có hại hoặc trung tính; mức độ còn phụ thuộc tổ hợp gene và môi trường.
4
Công thức & bảng tác động của đột biến điểm

Với gene (DNA mạch kép) có $N$ nucleotide:

Công thức cốt lõi
$A = T,\ G = C$  ·  $N = 2A + 2G$  ·  $L = \dfrac{N}{2} \times 3{,}4\ \text{Å}$
Số liên kết hydrogen: $H = 2A + 3G$
Số liên kết hóa trị giữa các nucleotide $= N - 2$

Khi gene nhân đôi $k$ lần, số nucleotide mỗi loại môi trường cung cấp $=$ (số nucleotide loại đó) $\times (2^k - 1)$.

▸ Bảng tác động của đột biến điểm (rất quan trọng để nhận dạng)

Dạng đột biến điểmSố nucleotideSố liên kết H
Thêm 1 cặp A – T$+2$$+2$
Mất 1 cặp A – T$-2$$-2$
Thêm 1 cặp G – C$+2$$+3$
Mất 1 cặp G – C$-2$$-3$
Thay 1 cặp A – T bằng G – Ckhông đổi$+1$
Thay 1 cặp G – C bằng A – Tkhông đổi$-1$
💡
Mẹo: $A - T$ có 2 liên kết H, $G - C$ có 3 liên kết H. Thay thế giữ nguyên số nucleotide (chỉ đổi $H$ là $\pm 1$); chỉ thêm/mất mới đổi số nucleotide ($\pm 2$).
5
Dạng 1: Nhận dạng đột biến qua N & liên kết hydrogen

Cách làm: tính số nucleotide từng loại và số liên kết hydrogen của gene ban đầu; so sánh với gene đột biến (qua $H$ mới hoặc qua số nucleotide môi trường cung cấp khi nhân đôi) rồi đối chiếu bảng tác động để kết luận dạng đột biến.

🔎 Ví dụ
Gene B có $N = 2400$, $H = 3120$, bị đột biến điểm thành gene b. Gene b nhân đôi 2 lần, môi trường cung cấp 1437 nucleotide loại A và 2160 loại G. Xác định dạng đột biến.
Gene B: $A + G = 1200$ và $2A + 3G = 3120 \Rightarrow G = 720,\ A = 480$.
Gene b: $A_b \times (2^2 - 1) = 1437 \Rightarrow A_b = 479$; $G_b \times 3 = 2160 \Rightarrow G_b = 720$.
So với B: $A$ giảm 1, $G$ không đổi → mất 1 cặp A – T.
6
Dạng 2: Hậu quả đột biến qua trình tự & mã di truyền

Cách làm: từ mạch gốc viết mRNA (bổ sung, ngược chiều mạch gốc), đọc codon theo chiều $5' \rightarrow 3'$ rồi tra mã di truyền.

Dạng đột biếnHậu quả với chuỗi polypeptide
Thay thế 1 cặpChỉ ảnh hưởng 1 bộ ba tại vị trí đột biến: có thể đồng nghĩa (không đổi aa, do thoái hóa), sai nghĩa (đổi 1 aa), hoặc vô nghĩa (tạo bộ ba kết thúc → chuỗi ngắn lại)
Thêm/mất 1 cặpGây dịch khung → thay đổi toàn bộ các bộ ba kể từ vị trí đột biến đến cuối chuỗi
🔎 Ví dụ
Mạch gốc $3'\text{GGG-CCC-ATG-CGA}5'$. Biết $5'\text{CCC}3'$=Pro, $5'\text{GGG}3'$=Gly, $5'\text{UAC}3'$=Tyr, $5'\text{GCU}3'$=Ala.
mRNA (bổ sung ngược chiều): $5'\text{CCC-GGG-UAC-GCU}3'$ → Pro – Gly – Tyr – Ala.
Nếu codon thứ 3 (UAC) thành UAA (bộ ba kết thúc) → dịch mã dừng sớm, chuỗi chỉ còn Pro – Gly (đột biến vô nghĩa).
⚠️
So sánh: đột biến thay thế nhiều nhất đổi 1 amino acid; đột biến thêm/mất gây dịch khung nên thay đổi nhiều amino acid hơn. Khi suy mRNA từ mạch gốc, nhớ mRNA bổ sung & ngược chiều, đọc theo chiều $5' \rightarrow 3'$.
7
Tổng kết & sai lầm thường gặp
GHI NHỚ NHANH
Thay thế: số nu không đổi, $H$ đổi $\pm 1$ — chỉ đổi 1 bộ ba
Thêm/mất: số nu đổi $\pm 2$, gây dịch khung — đổi nhiều bộ ba
A – T: 2 liên kết H · G – C: 3 liên kết H

▸ Một số sai lầm thường gặp

SaiĐính chính
"Thể đột biến" = mọi cơ thể mang gene đột biếnThể đột biến phải biểu hiện ra kiểu hình (allele lặn chỉ biểu hiện khi đồng hợp)
Đột biến thay thế luôn đổi amino acid hoặc luôn tạo kết thúc sớmThay thế có thể đồng nghĩa, sai nghĩa hoặc vô nghĩa
Thay thế làm đổi toàn bộ bộ ba từ vị trí đó về sauThay thế chỉ ảnh hưởng 1 bộ ba; chỉ thêm/mất mới dịch khung
Thêm/mất không đổi số nucleotide hay chiều dàiThêm/mất đổi số nucleotide và chiều dài; chỉ thay thế mới giữ nguyên
Số liên kết hóa trị giữa các nucleotide $= N$Số liên kết hóa trị giữa các nucleotide $= N - 2$
Đột biến gene luôn có hạiCó thể có lợi, có hại hoặc trung tính
1
Điểm: 0/27
🧬

Cùng luyện Bài 4 – Đột biến gene!

27 câu: 21 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú