Bài tập Sinh 12 Bài 8: Học thuyết di truyền Mendel (27 bài tập)

Lớp 12 · Sinh Học Bài 8

Học thuyết di truyền Mendel

Quy luật phân li & phân li độc lập: thí nghiệm lai đậu Hà Lan, cơ sở tế bào học, công thức tính giao tử – kiểu gene – kiểu hình và phương pháp giải bài tập xác suất

1
Bối cảnh & đối tượng nghiên cứu của Mendel

Gregor Johann Mendel (1822 – 1884) là nhà giáo, nhà khoa học tự nhiên người Czech, đam mê chọn giống thực vật. Ông được dạy cách làm thực nghiệm khoa học và dùng toán học để giải thích hiện tượng tự nhiên.

▸ Thuyết di truyền pha trộn (quan niệm sai thời đó)

Đầu thế kỉ XIX, nhiều người tin rằng vật chất di truyền tồn tại dưới dạng chất lỏng (như máu) nên ở đời con có sự pha trộn vật chất di truyền của bố và mẹ. Qua quan sát, Mendel thấy thuyết này chưa đúng vì nhiều đặc điểm được truyền nguyên vẹn qua các thế hệ mà không hòa trộn.

Từ các thí nghiệm (trên ong mật, đậu Hà Lan), ông bác bỏ thuyết di truyền pha trộn và đề xuất học thuyết di truyền hạt với hai quy luật cơ bản.

▸ Vì sao chọn đậu Hà Lan?

Mendel chọn đậu Hà Lan (Pisum sativum) vì: là cây tự thụ phấn, thời gian thế hệ ngắn, có nhiều giống thuần chủng với đặc điểm khác biệt rõ rệt (màu hoa, chiều cao, hình dạng và màu hạt…), dễ lai tạo và một cây cho nhiều hạt.

💡
Mendel dùng toán xác suất – thống kê để phân tích kết quả lai trên số lượng lớn cá thể. Đây là điểm mấu chốt giúp ông phát hiện các tỉ lệ phân li.
2
Thí nghiệm lai một tính trạng

Mendel thực hiện 7 phép lai một tính trạng (màu hoa, hình dạng hạt, chiều cao cây, màu hạt, hình dạng quả, màu quả, vị trí hoa), mỗi tính trạng có hai đặc tính khác biệt. Trước khi lai, ông tạo dòng thuần chủng bằng cách cho tự thụ phấn qua nhiều thế hệ, và làm cả lai thuận và lai nghịch.

▸ Kết quả (tính trạng màu hoa)

SƠ ĐỒ LAI
P: tím (t/c) × trắng (t/c) → F1: 100% tím
F1 × F1 → F2: 3 tím : 1 trắng (kiểu hình)
Cấu trúc di truyền F2: 1 : 2 : 1

Khi cho F2 tự thụ phấn: $\dfrac{1}{3}$ số cây hoa tím cho đời con toàn hoa tím (thuần chủng), $\dfrac{2}{3}$ số cây hoa tím cho đời con phân li 3 : 1 (dị hợp).

▸ Giải thích & giả thuyết của Mendel

Ở F1 chỉ xuất hiện đặc tính trội, đến F2 đặc tính lặn tái xuất hiện → chứng tỏ vật chất di truyền không hòa trộn mà tồn tại độc lập → bác bỏ thuyết pha trộn.

Mendel đề xuất: mỗi tính trạng do một cặp nhân tố di truyền (ngày nay là gene) quy định; chúng tồn tại riêng rẽ, được truyền nguyên vẹn qua giao tử. Mỗi cây F1 tạo hai loại giao tử với tỉ lệ bằng nhau, mỗi giao tử chỉ chứa một nhân tố. (Quy ước: chữ in hoa = trội, chữ thường = lặn.)

▸ Kiểm chứng bằng lai phân tích

Cho F1 hoa tím lai với cây hoa trắng thuần chủng → đời con 1 tím : 1 trắng → chứng tỏ F1 tạo hai loại giao tử tỉ lệ bằng nhau. Kết quả tương tự với 6 tính trạng còn lại.

3
Quy luật phân li & cơ sở tế bào học
QUY LUẬT PHÂN LI
Mỗi tính trạng do một cặp nhân tố di truyền quy định (một từ bố, một từ mẹ); chúng tồn tại riêng rẽ, không pha trộn. Khi hình thành giao tử, các nhân tố phân li về giao tử nên mỗi giao tử chỉ chứa một nhân tố.

▸ Cơ sở tế bào học

Cặp nhân tố di truyền nằm trên cặp NST tương đồng. Qua nhân đôi NST, rồi phân li của cặp NST kép tương đồng ở giảm phân Iphân li của các chromatid ở giảm phân II, mỗi giao tử chỉ nhận một trong hai nhân tố di truyền quy định tính trạng.

Cơ sở tế bào học của quy luật phân li
Hình: Cơ sở tế bào học của quy luật phân li (cặp NST tương đồng phân li trong giảm phân)
⚠️
Sự phân li của cặp nhân tố di truyền xảy ra trong giảm phân (tạo giao tử), không phải trong nguyên phân.
4
Lai hai tính trạng & quy luật phân li độc lập

Mendel lai cây thuần chủng khác nhau về hai tính trạng, ví dụ: P (hạt vàng, trơn × hạt xanh, nhăn).

SƠ ĐỒ LAI HAI TÍNH TRẠNG
P: vàng-trơn (t/c) × xanh-nhăn (t/c) → F1: 100% vàng, trơn
F1 × F1 → F2: 9 vàng-trơn : 3 xanh-trơn : 3 vàng-nhăn : 1 xanh-nhăn

Mỗi cây F1 tạo 4 loại giao tử tỉ lệ ngang nhau → kết hợp ngẫu nhiên khi thụ tinh tạo 16 tổ hợp ở F2, mỗi tổ hợp xác suất $\dfrac{1}{16}$. Do trội lấn át lặn nên kiểu hình phân li 9 : 3 : 3 : 1.

▸ Kiểm chứng bằng lai phân tích

Cho F1 (vàng, trơn) lai với cây thuần chủng (xanh, nhăn) → đời con 1 : 1 : 1 : 1 → phù hợp giả thuyết.

QUY LUẬT PHÂN LI ĐỘC LẬP
Các cặp nhân tố di truyền quy định các cặp tính trạng phân li độc lập với nhau trong quá trình hình thành giao tử.

▸ Liên hệ di truyền học hiện đại

Mỗi cặp allele quy định một tính trạng tương ứng với một cặp nhân tố di truyền của Mendel. Các cặp allele nằm trên các cặp NST tương đồng khác nhau sẽ phân li độc lập trong giảm phân và tổ hợp ngẫu nhiên tạo nên các tổ hợp gene khác nhau. Vì vậy Mendel được coi là người đặt nền móng cho Di truyền học hiện đại.

⚠️
Điều kiện để hai gene phân li độc lập: hai gene phải nằm trên hai cặp NST tương đồng khác nhau.
5
Công thức cốt lõi

Áp dụng cho các gene phân li độc lập, trội hoàn toàn:

Số loại giao tử
Cơ thể có $n$ cặp gene dị hợp $\rightarrow 2^n$ loại giao tử
(cặp đồng hợp $AA$ hay $aa$ chỉ cho 1 loại giao tử)
Số kiểu gene / kiểu hình của phép lai
$=$ tích số kiểu gene / kiểu hình của từng cặp gene

▸ Quy tắc cho từng cặp gene

Phép lai cặp geneSố kiểu geneSố kiểu hình
$Aa \times Aa$32
$Aa \times aa$22
$AA \times Aa$21
$aa \times aa$11
Số kiểu gene tối đa trong quần thể
$n$ gene, mỗi gene 2 allele, nằm trên các NST khác nhau $\rightarrow 3^n$ kiểu gene

▸ Quy tắc xác suất

Nhân xác suất: tỉ lệ một kiểu gene (hoặc kiểu hình) chung $=$ tích tỉ lệ của từng cặp gene riêng rẽ.
Tỉ lệ một loại trong một nhóm kiểu hình: $\dfrac{\text{tỉ lệ của loại đó}}{\text{tỉ lệ của cả nhóm}}$.

6
Phương pháp giải các dạng bài tập

▸ Dạng 1: Tính số loại giao tử / kiểu gene / kiểu hình

Xét riêng từng cặp gene rồi nhân kết quả lại (vì các gene phân li độc lập). Cặp dị hợp → 2 loại giao tử; cặp đồng hợp → 1 loại.

🔎 Ví dụ
Phép lai $AaBBDdEe \times AaBbDdee$ cho bao nhiêu loại kiểu gene ở đời con?
$Aa\times Aa \rightarrow 3$ ; $BB\times Bb \rightarrow 2$ ; $Dd\times Dd \rightarrow 3$ ; $Ee\times ee \rightarrow 2$.
Số kiểu gene $= 3\times 2\times 3\times 2 = \mathbf{36}$ loại.

▸ Dạng 2: Tỉ lệ kiểu gene / kiểu hình & tỉ lệ một loại trong một nhóm

Tách riêng từng cặp, tính tỉ lệ rồi nhân lại. Khi hỏi "trong số cây kiểu hình X, cây Y chiếm tỉ lệ bao nhiêu" thì lấy tỉ lệ Y chia cho tỉ lệ cả nhóm X.

🔎 Ví dụ
$AaBb \times AaBb$: trong số cây thân cao – quả vàng $(A\text{-}bb)$, cây dị hợp $(Aabb)$ chiếm tỉ lệ bao nhiêu?
$A\text{-}bb = \dfrac{3}{4}\times\dfrac{1}{4} = \dfrac{3}{16}$ ; trong đó $Aabb = \dfrac{2}{4}\times\dfrac{1}{4} = \dfrac{2}{16}$.
$\dfrac{Aabb}{A\text{-}bb} = \dfrac{2/16}{3/16} = \dfrac{2}{3} \approx \mathbf{0{,}67}$.

▸ Dạng 3: Xác định kiểu gene của P & bài toán giao phấn ngẫu nhiên

Từ kiểu hình đời con suy ngược ra kiểu gene của P. Khi giao phấn ngẫu nhiên, phải quy về tỉ lệ giao tử (tần số allele) rồi mới tổ hợp (nhớ $Aa$ cho $\dfrac{1}{2}A : \dfrac{1}{2}a$).

🔎 Ví dụ
Cây hạt vàng F2 gồm $\dfrac{1}{3}AA : \dfrac{2}{3}Aa$ cho giao phấn ngẫu nhiên. Tỉ lệ hạt xanh ở F3?
Tần số $a = \dfrac{2}{3}\times\dfrac{1}{2} = \dfrac{1}{3}$.
$aa = \dfrac{1}{3}\times\dfrac{1}{3} = \dfrac{1}{9} \approx 0{,}11$ → F3 $\approx$ 8 vàng : 1 xanh.
⚠️
Phân biệt: cây cho đời con phân tính = cây dị hợp; cây cho đời con đồng tính = cây đồng hợp. Đọc kỹ đề hỏi loại nào.
7
Tổng kết & sai lầm thường gặp

▸ Hai quy luật của Mendel

Quy luậtNội dung cốt lõi
Phân liCặp nhân tố di truyền phân li về giao tử, mỗi giao tử chỉ chứa một nhân tố
Phân li độc lậpCác cặp nhân tố di truyền phân li độc lập khi tạo giao tử (khi nằm trên các cặp NST khác nhau)

▸ Một số sai lầm thường gặp

Sai lầmĐính chính
Nhầm tỉ lệ kiểu gene với kiểu hình F2 (lai 1 tính)Kiểu hình F2 là 3 : 1, kiểu gene F2 là 1 : 2 : 1
Lấy tỉ lệ một loại trên tổng thể khi hỏi "trong nhóm"Phải chia cho tỉ lệ cả nhóm
Cặp đồng hợp cho 2 loại giao tửĐồng hợp ($AA$, $aa$) chỉ cho 1 loại; chỉ dị hợp mới cho 2 loại
Áp dụng phân li độc lập cho 2 gene cùng 1 NSTChỉ đúng khi 2 gene ở hai cặp NST khác nhau
Giao phấn ngẫu nhiên: nhân trực tiếp tỉ lệ kiểu genePhải quy về tỉ lệ giao tử rồi mới tổ hợp
Nhân tố di truyền phân li ở nguyên phânPhân li xảy ra trong giảm phân
Lai phân tích là lai với cây bất kìLà lai với cơ thể đồng hợp lặn để xác định kiểu gene cá thể trội
1
Điểm: 0/27
🧬

Cùng luyện Bài 8 – Học thuyết di truyền Mendel!

27 câu: 21 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú