Bài tập Sinh 12 Bài 9: Mở rộng học thuyết Mendel (27 bài tập)

Lớp 12 · Sinh Học Bài 9

Mở rộng học thuyết Mendel

Trội không hoàn toàn, đồng trội, gene đa allele và tương tác gene (bổ trợ, át chế, cộng gộp): bản chất, ví dụ điển hình và phương pháp giải bài tập

1
Vì sao phải mở rộng học thuyết Mendel?

Theo Mendel, mỗi tính trạng do một gene quy định và mỗi gene chỉ gồm hai allele, với một allele trội hoàn toàn so với allele kia. Các nghiên cứu sau này cho thấy thực tế phong phú hơn:

• Một gene có thể có nhiều hơn hai allele và quy định nhiều tính trạng.
• Một tính trạng cũng có thể do nhiều gene quy định.
• Các allele trong cùng một gene, hoặc giữa các gene khác nhau, có thể tương tác với nhau để quy định tính trạng.

BẢN CHẤT CỦA TƯƠNG TÁC
Tương tác giữa các allele thực chất là tương tác giữa các sản phẩm protein của chúng theo nhiều cách khác nhau.

Bài học chia thành hai nhóm: tương tác giữa các allele thuộc cùng một gene (trội không hoàn toàn, đồng trội) và tương tác giữa các allele thuộc các gene khác nhau (tương tác gene).

2
Trội không hoàn toàn (di truyền trung gian)

Trong trội hoàn toàn, cá thể dị hợp $Aa$ có kiểu hình giống hệt cá thể đồng hợp trội $AA$.

Trong trội không hoàn toàn, cá thể dị hợp có kiểu hình trung gian giữa hai dạng đồng hợp, vì sản phẩm của allele này không đủ để lấn át sự biểu hiện của allele kia.

VÍ DỤ: HOA MÕM CHÓ (Antirrhinum majus)
P: hoa đỏ t/c $(A_1A_1)$ × hoa trắng t/c $(A_2A_2)$ → F1: 100% hoa hồng $(A_1A_2)$
F1 × F1 → F2: 1 đỏ : 2 hồng : 1 trắng

Ở F1, kiểu gene dị hợp $A_1A_2$ cho màu hồng (trung gian giữa đỏ và trắng). Cho F1 tự thụ phấn → F2 phân li 1 đỏ : 2 hồng : 1 trắng. Lúc này tỉ lệ kiểu hình trùng với tỉ lệ kiểu gene (1 : 2 : 1).

Trội không hoàn toàn ở hoa mõm chó
Hình: Trội không hoàn toàn quy định màu hoa ở cây hoa mõm chó (P → F1 hồng → F2 1 : 2 : 1)
⚠️
Trội không hoàn toàn khác trội hoàn toàn ở chỗ: dị hợp cho kiểu hình trung gian, nên F2 có tỉ lệ kiểu hình 1 : 2 : 1 (không phải 3 : 1).
3
Đồng trội & gene đa allele

Đồng trội: khi cả hai allele khác nhau của cùng một gene đều biểu hiện kiểu hình riêng của mình (không allele nào lấn át allele nào).

▸ Ví dụ điển hình: nhóm máu ABO ở người

Gene quy định nhóm máu ABO có 3 allele:

AlleleQuy định
$I^A$Kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu
$I^B$Kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu
$I^O$Không quy định kháng nguyên nào (lặn)

Người có kiểu gene dị hợp $I^A I^B$ có cả hai loại kháng nguyên A và B trên hồng cầu nên có nhóm máu AB. Đây là biểu hiện của đồng trội ($I^A$ và $I^B$ cùng biểu hiện), đồng thời cũng là ví dụ về gene có nhiều allele.

Nhóm máuKiểu gene
A$I^A I^A$ hoặc $I^A I^O$
B$I^B I^B$ hoặc $I^B I^O$
AB$I^A I^B$
O$I^O I^O$
💡
Phân biệt: đồng trội = cả hai allele đều biểu hiện riêng (nhóm AB có cả kháng nguyên A và B); trội không hoàn toàn = biểu hiện trung gian (hoa hồng).
4
Tương tác giữa các gene khác nhau (gián tiếp)

Sản phẩm của các allele thuộc các gene khác nhau có thể không trực tiếp tương tác mà cùng tham gia một con đường chuyển hóa để tạo nên một tính trạng.

▸ Ví dụ: màu vỏ ốc Physa heterostropha

Chất I
Nguyên liệu ban đầu
enzyme A
Do allele $A$ quy định: chất I → chất II
enzyme B
Do allele $B$ quy định: chất II → chất III (vỏ màu nâu)

Phải có cả hai allele trội $A$ và $B$ thì vỏ mới có màu nâu. Nếu một trong hai gene bị đột biến mất chức năng (đồng hợp lặn) thì thiếu nguyên liệu cho phản ứng tiếp theo nên vỏ có màu trắng. Vì hai gene cùng tham gia tạo một sản phẩm nên kiểu hình chung phụ thuộc vào cả hai gene.

Con đường chuyển hóa tạo màu vỏ ốc
Hình: Hai gene quy định enzyme tham gia con đường chuyển hóa tạo màu vỏ ốc Physa heterostropha

▸ Các kiểu tỉ lệ thường gặp ở F2

Kiểu tương tácTỉ lệ F2 (tổng = 16)
Bổ trợ$9 : 7$ ; $9 : 6 : 1$ ; $9 : 3 : 3 : 1$
Át chế trội$12 : 3 : 1$ ; $13 : 3$
Át chế lặn$9 : 3 : 4$
⚠️
Bổ trợ: cần đủ các allele trội mới biểu hiện (9 : 7…). Át chế: một gene ức chế sự biểu hiện của gene kia (12 : 3 : 1; 13 : 3; 9 : 3 : 4).
5
Tương tác cộng gộp & tính trạng số lượng

Nhiều tính trạng như chiều cao, màu da, màu tóc, năng suất, cân nặng… do rất nhiều gene quy định. Mỗi allele trội đóng góp một "đơn vị" nhỏ sản phẩm, cộng dồn với sản phẩm của các gene khác tạo nên kiểu hình chung.

TƯƠNG TÁC CỘNG GỘP
Kiểu tương tác mà sản phẩm các gene cộng dồn với nhau; tính trạng do nhiều gene quy định theo kiểu này gọi là tính trạng số lượng.

▸ Ví dụ: màu da người (do 3 cặp gene)

Người $AABBDD$ có da sẫm nhất; người $aabbdd$ có da sáng nhất; người $AaBbDd$ có màu trung gian. Khi $AaBbDd \times AaBbDd$ → đời con có 64 tổ hợp với 7 nhóm kiểu hình theo tỉ lệ 1 : 6 : 15 : 20 : 15 : 6 : 1 (tùy số allele trội từ 0 đến 6).

Biểu đồ phân bố tần số màu da
Hình: Biểu đồ phân bố tần số người với các màu da khác nhau (tính trạng cộng gộp)
6
Công thức cốt lõi & phương pháp giải

▸ Tương tác hai gene không allele

Phép lai $AaBb \times AaBb$ vẫn cho 16 tổ hợp ở F2, nhưng do hai gene cùng quy định một tính trạng nên các tổ hợp được nhóm lại: bổ trợ (9 : 7, 9 : 6 : 1, 9 : 3 : 3 : 1), át chế (12 : 3 : 1, 13 : 3, 9 : 3 : 4).

Mẹo nhận biết
Tổng các số trong tỉ lệ kiểu hình $= 16$
→ dấu hiệu của tương tác hai gene không allele

▸ Tương tác cộng gộp ($n$ cặp gene)

Công thức cộng gộp
Số nhóm kiểu hình $= 2n + 1$
Tỉ lệ kiểu hình có $k$ allele trội (tự thụ cây dị hợp $n$ cặp) $= \dfrac{C_{2n}^{k}}{4^{n}}$
Kiểu hình chiếm tỉ lệ lớn nhất ứng với $k = n$ (mức trung bình)

Số kiểu gene quy định kiểu hình có $k$ allele trội $=$ số cách phân bố $k$ allele trội cho $n$ cặp gene. Hai trường hợp hay gặp: $k = 1$ → có $n$ kiểu gene; $k = 2n - 1$ → có $n$ kiểu gene.

🔎 Ví dụ cộng gộp
Chiều cao do 2 cặp gene cộng gộp, mỗi allele trội $+8$ cm, cây thấp nhất 80 cm. Cho cây cao nhất × thấp nhất → F1, F1 tự thụ. Tỉ lệ cây cao 96 cm ở F2?
$n = 2$; cây cao 96 cm có số allele trội $= \dfrac{96 - 80}{8} = 2$.
Tỉ lệ $= \dfrac{C_4^2}{4^2} = \dfrac{6}{16} = \mathbf{0{,}375}$ (37,5%).

▸ Bài tập đa allele & giao phấn ngẫu nhiên

Viết đúng các allele và thứ tự trội – lặn, suy ra kiểu gene của mỗi kiểu hình. Khi giao phấn ngẫu nhiên, quy về tần số allele rồi tổ hợp lại.

🔎 Ví dụ đa allele
Một loài thú có gene 3 allele quy định màu lông, thứ tự trội: $C_1$ (đen) $> C_2$ (xám) $> C_3$ (trắng). F1 gồm $C_1C_2, C_1C_3, C_2C_3, C_3C_3$ giao phối ngẫu nhiên. Tính tỉ lệ lông xám.
Tần số allele: $C_1 = \dfrac{1}{4}$, $C_2 = \dfrac{1}{4}$, $C_3 = \dfrac{1}{2}$.
Lông xám $= C_2C_2 + C_2C_3 = \dfrac{1}{16} + \dfrac{4}{16} = \dfrac{5}{16} \approx \mathbf{0{,}31}$ (31,25%).
7
Tổng kết & sai lầm thường gặp

▸ Các kiểu tương tác đã học

KiểuĐặc điểm
Trội không hoàn toànDị hợp cho kiểu hình trung gian; F2 là 1 : 2 : 1
Đồng trộiCả hai allele đều biểu hiện riêng (nhóm máu AB)
Tương tác gián tiếpHai gene cùng tham gia một con đường chuyển hóa (bổ trợ, át chế)
Tương tác cộng gộpSản phẩm các gene cộng dồn; tính trạng số lượng

▸ Một số sai lầm thường gặp

Sai lầmĐính chính
Dị hợp luôn giống đồng hợp trộiTrội không hoàn toàn: dị hợp cho kiểu hình trung gian, F2 là 1 : 2 : 1
Mỗi gene chỉ có 2 alleleMột gene có thể có nhiều allele (gene nhóm máu ABO có 3 allele)
Nhầm đồng trội với trội không hoàn toànĐồng trội: cả hai biểu hiện; trội không hoàn toàn: biểu hiện trung gian
Số nhóm kiểu hình cộng gộp $= 2^n$Số nhóm kiểu hình $= \mathbf{2n + 1}$
Kiểu hình "1 allele trội" có $C_{2n}^{1}$ kiểu geneĐếm theo cặp gene: có $\mathbf{n}$ kiểu gene (chọn cặp nào ở trạng thái $Aa$)
Hai chuỗi $\alpha$, $\beta$ của hemoglobin là tương tác allele cùng geneHai chuỗi do hai gene khác nhau quy định → tương tác giữa sản phẩm các gene khác nhau
1
Điểm: 0/27
🧬

Cùng luyện Bài 9 – Mở rộng học thuyết Mendel!

27 câu: 21 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú