Bài tập Sinh 12 Bài 11: Liên kết gene và hoán vị gene (27 bài tập)

Lớp 12 · Sinh Học Bài 11

Liên kết gene & hoán vị gene

Thí nghiệm Morgan trên ruồi giấm, cơ sở tế bào học của liên kết – hoán vị gene, tần số hoán vị, bản đồ di truyền và phương pháp giải bài tập lai hai cặp tính trạng

1
Bối cảnh phát hiện liên kết & hoán vị gene

Năm 1905, Bateson, Saunders và Punnett khi lai hai tính trạng tương phản ở cây đậu ngọt (màu hoa, hình dạng hạt phấn) thu được F2 khác tỉ lệ 9 : 3 : 3 : 1 của quy luật phân li độc lập.

Đời con tách thành hai nhóm: nhóm giống bố mẹ chiếm ưu thế và nhóm khác bố mẹ chiếm tỉ lệ nhỏ. Hiện tượng này về sau được Morgan giải thích bằng liên kết genehoán vị gene.

Ý TƯỞNG CHÍNH
Các gene nằm trên cùng một NST có xu hướng di truyền cùng nhau (liên kết gene); đôi khi chúng đổi chỗ cho nhau (hoán vị gene) tạo tổ hợp mới.
2
Liên kết gene

▸ Thí nghiệm của Morgan

Ở ruồi giấm, tính trạng màu thân (xám/đen) và kích thước cánh (dài/cụt) do hai gene trên NST thường quy định. Morgan lai phân tích ruồi đực F1 (thân xám, cánh dài) với ruồi cái thân đen, cánh cụt.

KẾT QUẢ
Không cho 1 : 1 : 1 : 1 (như phân li độc lập), mà cho:
50% thân xám, cánh dài : 50% thân đen, cánh cụt

Thân xám luôn di truyền cùng cánh dài, thân đen luôn di truyền cùng cánh cụt → Morgan kết luận hai gene này nằm trên cùng một NST và liên kết với nhau.

Sơ đồ thí nghiệm liên kết gene của Morgan
Hình: Sơ đồ thí nghiệm liên kết gene của Morgan trên ruồi giấm

▸ Cơ sở tế bào học

Mỗi gene nằm trên NST tại một vị trí xác định gọi là locus; các gene phân bố dọc theo chiều dài NST. Khi giảm phân, các gene trên cùng một NST phân li cùng nhau về một giao tử → di truyền cùng nhau.

KHÁI NIỆM
Liên kết gene là hiện tượng các gene trên cùng một NST di truyền cùng nhau.

▸ Vai trò

• Trong tự nhiên: tập hợp các gene có lợi trên cùng một NST → luôn di truyền cùng nhau, duy trì ổn định đặc điểm của loài.
• Trong chọn giống: dùng chỉ thị phân tử để sàng lọc, hoặc dùng đột biến chuyển đoạn NST đưa nhiều gene có lợi về cùng một NST.

⚠️
Liên kết gene hạn chế biến dị tổ hợp (giữ các gene đi cùng nhau); chính hoán vị gene mới làm tăng biến dị tổ hợp.
3
Hoán vị gene

▸ Thí nghiệm của Morgan

Morgan lai phân tích ruồi cái F1 (thân xám, cánh dài) với ruồi đực thân đen, cánh cụt. Kết quả xuất hiện thêm tổ hợp kiểu hình mới khác bố mẹ: thân xám, cánh cụt và thân đen, cánh dài.

KẾT QUẢ
41,5% thân xám, cánh dài : 41,5% thân đen, cánh cụt
8,5% thân xám, cánh cụt : 8,5% thân đen, cánh dài

Hai tổ hợp giống bố mẹ (kiểu bố mẹ) chiếm tỉ lệ lớn; hai tổ hợp mới (kiểu tái tổ hợp) chiếm tỉ lệ nhỏ → có cơ chế phá vỡ liên kết gene.

▸ Cơ sở tế bào học

kì đầu giảm phân I, tại một số tế bào xảy ra trao đổi chéo giữa các chromatid không chị em trong cặp NST kép tương đồng → các gene hoán đổi vị trí cho nhau.

Sơ đồ tế bào học của hoán vị gene
Hình: Cơ sở tế bào học của hoán vị gene (trao đổi chéo ở kì đầu giảm phân I)
KHÁI NIỆM
Hoán vị gene là hiện tượng các allele tương ứng của một gene trao đổi vị trí cho nhau trên cặp NST tương đồng, làm xuất hiện các tổ hợp gene mới.
Tần số hoán vị gene
$f = $ tỉ lệ phần trăm các giao tử tái tổ hợp
và luôn $f \leq 50\%$

▸ Vai trò

Tạo các giao tử mang tổ hợp gene mới; kết hợp với tổ hợp ngẫu nhiên khi thụ tinh → tăng nguồn biến dị di truyền cho tiến hóa và chọn giống. Dựa vào tần số hoán vị, có thể lập bản đồ di truyền.

4
Bản đồ di truyền

Bản đồ di truyền là sơ đồ biểu diễn trật tự sắp xếpkhoảng cách tương đối giữa các gene trên NST.

Loại bản đồKhoảng cách được tính qua
Bản đồ liên kếtTần số hoán vị gene
Bản đồ vật líSố cặp nucleotide

Cả hai loại cho thông tin giống nhau về trật tự gene, chỉ khác cách biểu thị khoảng cách.

Ví dụ bản đồ di truyền
Hình: Ví dụ bản đồ di truyền biểu diễn trật tự và khoảng cách giữa các gene
💡
Ý nghĩa: dự đoán tần số các tổ hợp gene mới trong phép lai, xác định vị trí gene gây bệnh ở người → có ý nghĩa trong chọn, tạo giống và y học.
5
Quan điểm của Mendel và Morgan
Nhà khoa họcĐóng góp về tính quy luật của di truyền
MendelTừ nghiên cứu trên đậu Hà Lan, đề xuất các cặp nhân tố di truyền tồn tại riêng rẽ, không pha trộn, phân li độc lập; áp dụng toán xác suất để phân tích kết quả
MorganKhẳng định và mở rộng học thuyết Mendel: gene nằm trên NST; các gene chỉ phân li độc lập khi nằm trên các NST khác nhau; gene trên cùng một NST thường di truyền cùng nhau; xác định trật tự gene dựa trên tần số hoán vị
MỐI LIÊN HỆ
Morgan không bác bỏ mà bổ sung, mở rộng học thuyết Mendel: phân li độc lập chỉ là một trường hợp (khi các gene ở các NST khác nhau).
6
Cách viết kiểu gene, tính giao tử & phương pháp giải

▸ Viết kiểu gene khi hai gene cùng một cặp NST

Dùng dạng phân số: $\dfrac{AB}{ab}$ (dị hợp đều) hoặc $\dfrac{Ab}{aB}$ (dị hợp chéo).

Tỉ lệ giao tử của cơ thể $\dfrac{AB}{ab}$ với tần số hoán vị $f$
Giao tử liên kết ($AB$, $ab$): mỗi loại $= \dfrac{1 - f}{2}$
Giao tử hoán vị ($Ab$, $aB$): mỗi loại $= \dfrac{f}{2}$

Với kiểu gene $\dfrac{Ab}{aB}$ thì $Ab$, $aB$ là giao tử liên kết; $AB$, $ab$ là giao tử hoán vị.

🔎 Ví dụ tính giao tử
Cơ thể $\dfrac{AB}{ab}$ hoán vị với $f = 20\%$:
Giao tử hoán vị: $Ab = aB = \dfrac{20\%}{2} = 10\%$.
Giao tử liên kết: $AB = ab = \dfrac{80\%}{2} = 40\%$.

▸ Dấu hiệu nhận biết quy luật (mỗi gene 1 tính trạng, trội hoàn toàn)

Kết quả lai phân tíchQuy luật
1 : 1 : 1 : 1Phân li độc lập (2 gene ở 2 NST khác nhau)
Chỉ 2 nhóm (1 : 1)Liên kết hoàn toàn
4 nhóm, tỉ lệ ≠ 1:1:1:1 (2 lớn, 2 nhỏ)Hoán vị gene

▸ Tìm kiểu gene P & tần số hoán vị từ lai phân tích

Trong lai phân tích, cơ thể $\dfrac{ab}{ab}$ chỉ cho 1 loại giao tử $ab$ → tỉ lệ kiểu hình đời con phản ánh đúng tỉ lệ giao tử của cơ thể đem lai. Hai nhóm lớn ↔ giao tử liên kết (cho biết kiểu gene P); hai nhóm nhỏ ↔ giao tử hoán vị. Tần số hoán vị $f = $ tổng tỉ lệ hai nhóm tái tổ hợp (nhóm nhỏ).

🔎 Ví dụ
Lai phân tích cây dị hợp 2 cặp gene → đời con: 40% cao-tròn : 40% thấp-dài : 10% cao-dài : 10% thấp-tròn.
Hai nhóm lớn (cao-tròn $AB$, thấp-dài $ab$) là giao tử liên kết → kiểu gene P là $\dfrac{AB}{ab}$.
$f = 10\% + 10\% = \mathbf{20\%}$.
7
Tổng kết & sai lầm thường gặp

▸ So sánh liên kết gene và hoán vị gene

Đặc điểmLiên kết geneHoán vị gene
Số loại giao tử (dị hợp 2 cặp)2 loại4 loại
Biến dị tổ hợpHạn chếLàm tăng
Cơ chếGene cùng NST đi cùng nhauTrao đổi chéo ở giảm phân I

▸ Một số sai lầm thường gặp

Sai lầmĐính chính
Tần số hoán vị có thể lớn hơn 50%Tần số hoán vị luôn $\leq 50\%$
Giao tử hoán vị chiếm tỉ lệ lớnGiao tử hoán vị (tái tổ hợp) luôn chiếm tỉ lệ nhỏ hơn
Tính giao tử hoán vị bằng $f$Mỗi loại giao tử hoán vị $= \dfrac{f}{2}$; liên kết $= \dfrac{1-f}{2}$
Trao đổi chéo xảy ra giữa hai chromatid chị emXảy ra giữa chromatid không chị em của cặp NST tương đồng, ở kì đầu giảm phân I
Hoán vị xảy ra ở tất cả tế bào giảm phânChỉ xảy ra ở một số tế bào → giao tử hoán vị chiếm tỉ lệ nhỏ
Liên kết gene làm tăng biến dị tổ hợpLiên kết gene hạn chế biến dị tổ hợp; hoán vị gene mới làm tăng
1
Điểm: 0/27
🧬

Cùng luyện Bài 11 – Liên kết gene & hoán vị gene!

27 câu: 21 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú