Bài tập Sinh 12 Bài 16: Tương tác giữa kiểu gene với môi trường và thành tựu chọn giống (27 bài tập)

Lớp 12 · Sinh Học Bài 16

Tương tác giữa kiểu gene với môi trường & thành tựu chọn giống

Mối quan hệ kiểu gene – môi trường – kiểu hình, thường biến, mức phản ứng, vận dụng thực tiễn và các thành tựu chọn, tạo giống vật nuôi – cây trồng bằng lai hữu tính

1
Sự tương tác giữa kiểu gene và môi trường

Kiểu gene tương tác với môi trường để quy định kiểu hình của cơ thể sinh vật. Không có tính trạng nào do "100% gene" hay "100% môi trường" – kiểu hình luôn là kết quả tương tác của cả hai.

CÔNG THỨC TƯ DUY
Kiểu hình = Kiểu gene × Môi trường

▸ Vai trò của mỗi yếu tố

Yếu tốVai trò
Kiểu geneCung cấp thông tin chỉ dẫn bộ máy tế bào tạo ra các protein; các protein liên kết với nhau và với phân tử khác để hình thành đặc điểm kiểu hình
Môi trườngCung cấp nguyên liệu cho tế bào chuyển hóa vật chất – năng lượng, đồng thời cung cấp tín hiệu điều hòa biểu hiện gene

Môi trường có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự biểu hiện của một kiểu gene: cùng một kiểu gene nhưng ở các điều kiện khác nhau cho ra kiểu hình khác nhau – hiện tượng này gọi là thường biến.

🌸
Ví dụ: cây hoa phù dung (Hibiscus mutabilis) có hoa màu trắng vào buổi sáng, đến buổi chiều chuyển sang màu hồng – cùng một cây, cùng kiểu gene nhưng kiểu hình thay đổi theo điều kiện trong ngày.
Hoa phù dung buổi sáng màu trắng, buổi chiều màu hồng
Hình: Hoa phù dung trên cùng một cây – buổi sáng màu trắng (a), đầu giờ chiều màu hồng (b)
2
Mức phản ứng của kiểu gene

Kiểu gene chỉ cung cấp thông tin để tạo ra sản phẩm; nhưng sản phẩm có được tạo ra hay không, nhiều hay ít, chất lượng ra sao còn phụ thuộc điều kiện môi trường cụ thể.

MỨC PHẢN ỨNG
Là tập hợp các kiểu hình của cùng MỘT kiểu gene tương ứng với các điều kiện môi trường khác nhau
🔎 Ví dụ minh họa
Những trẻ đồng sinh cùng trứng (cùng kiểu gene) nếu được nuôi dưỡng ở điều kiện khác nhau sẽ có chiều cao, cân nặng khác nhau.
Các cành cắt từ cùng một cây đem trồng ở điều kiện khác nhau sẽ phát triển thành các cây con có chiều cao khác nhau.

▸ Bản chất của sự di truyền tính trạng

🔑
Sự di truyền tính trạng thực chất là di truyền mức phản ứng của kiểu gene. Các tính trạng không được truyền trực tiếp từ thế hệ này sang thế hệ khác – cái được truyền là kiểu gene (khả năng phản ứng), còn kiểu hình do kiểu gene tương tác với môi trường tạo nên.
3
Vận dụng mức phản ứng vào thực tiễn

▸ Trong y học

Nghiên cứu mức phản ứng của các gene gây bệnh giúp điều chỉnh yếu tố môi trường (thức ăn, luyện tập, sinh hoạt…) để giảm nhẹ triệu chứng.

💊
Ví dụ bệnh phenylketonuria (PKU): do gene lặn trên NST thường làm mất khả năng tổng hợp enzyme chuyển hóa amino acid phenylalanine → chất này tích tụ gây tổn thương não, chậm phát triển trí tuệ. Nếu phát hiện sớm trẻ mang kiểu gene đồng hợp lặn, áp dụng chế độ ăn kiêng hạn chế phenylalanine thì có thể giảm nhẹ hoặc không biểu hiện triệu chứng.

▸ Trong nông nghiệp

Quan hệ: kiểu gene = giống, môi trường = điều kiện canh tác/chăm sóc, kiểu hình = năng suất. Người ta chọn, tạo giống có mức phản ứng rộng về các tính trạng năng suất để cho năng suất cao và thích nghi nhiều điều kiện. Khi dùng giống mới, nhà nông cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất (đúng thời vụ, bón phân đúng loại – đúng liều – đúng thời điểm…) để giống biểu hiện kiểu hình tối ưu.

▸ Trong giáo dục & phát triển thể chất

Để đạt sức khỏe, tầm vóc tối đa theo kiểu gene cần dinh dưỡng đầy đủ – cân đối, kết hợp vận động phù hợp lứa tuổi. Để phát huy hết năng lực học tập vốn có, cần tạo môi trường học tập phù hợp (trang thiết bị, thầy cô, bạn bè…).

4
Phân biệt thường biến – mức phản ứng – đột biến

Đây là phần trọng tâm hay nhầm lẫn, cần phân biệt rõ để làm bài tập.

▸ Thường biến và mức phản ứng

Khái niệmNội dung
Thường biếnLà những biến đổi kiểu hình cụ thể của cùng một kiểu gene khi môi trường thay đổi (hiện tượng quan sát thấy được)
Mức phản ứngtập hợp tất cả các kiểu hình mà một kiểu gene có thể tạo ra trong các môi trường khác nhau (giới hạn/khả năng do kiểu gene quy định)

Nói gọn: thường biến là biểu hiện cụ thể, mức phản ứng là toàn bộ "biên độ" có thể có.

▸ Đặc điểm của thường biến

• Xảy ra đồng loạt, theo hướng xác định, tương ứng với điều kiện môi trường.
Không liên quan đến biến đổi kiểu gene → không di truyền được.
• Thường có lợi, giúp cơ thể thích nghi với sự thay đổi của môi trường.

▸ Phân biệt thường biến với đột biến (dấu hiệu chốt)

Tiêu chíThường biếnĐột biến
Nguyên nhânDo môi trường thay đổiDo biến đổi vật chất di truyền (gene/NST)
Biến đổi kiểu gene?Không
Tính chất xuất hiệnĐồng loạt, có hướng xác địnhRiêng lẻ, vô hướng, ngẫu nhiên
Di truyền?Không di truyềnDi truyền được
Vai tròThường có lợi, giúp thích nghiĐa số có hại; là nguyên liệu cho tiến hóa, chọn giống
5
Mức phản ứng rộng – hẹp

Tùy loại tính trạng mà mức phản ứng rộng hay hẹp:

Loại tính trạngVí dụMức phản ứng
Tính trạng số lượngNăng suất, khối lượng, sản lượng sữa, số hạt…Rộng (chịu ảnh hưởng nhiều của môi trường)
Tính trạng chất lượngMàu sắc, tỉ lệ chất trong sản phẩm…Hẹp (ít chịu ảnh hưởng của môi trường)
⚠️
Lưu ý quan trọng: mức phản ứng (rộng hay hẹp) do kiểu gene quy định; môi trường chỉ quyết định kiểu hình cụ thể nằm trong giới hạn đó. (Không nhầm rằng mức phản ứng do môi trường quy định.)
6
Thành tựu chọn, tạo giống bằng lai hữu tính

▸ Một số khái niệm cơ bản

Khái niệmNội dung
Giống cây trồngQuần thể cây trồng phân biệt được với quần thể khác qua ít nhất một đặc tính di truyền được cho đời sau; đồng nhất hình thái, ổn định qua các chu kì nhân giống; có giá trị canh tác và sử dụng
Giống vật nuôiQuần thể vật nuôi cùng loài, cùng nguồn gốc, ngoại hình và cấu trúc di truyền tương tự nhau, hình thành do tác động của con người; đủ số lượng để nhân giống
DòngMột nhóm vật nuôi trong giống, mang đặc điểm chung của giống nhưng có đặc điểm riêng đã ổn định
Chọn giốngCon người phát hiện những cá thể có đặc điểm di truyền ưa thích rồi cho lai với nhau để tạo ra các dòng, giống thuần chủng

▸ Các bước tạo giống

Bước 1
Tạo các dòng thuần chủng khác nhau
Bước 2
Lai các dòng với nhau để tìm cá thể có tổ hợp đặc tính mong muốn
Bước 3
Nhân giống và chọn lọc ra giống thuần chủng
💡
Ưu thế lai: các dòng/giống thuần cũng có thể được lai để tìm tổ hợp cho con lai có năng suất, sức chống chịu cao vượt trội so với bố mẹ – gọi là phép lai kinh tế.

▸ Thành tựu chọn, tạo giống vật nuôi

Gà Đông Tảo (Hưng Yên): giống đặc sản, nay được công nhận là giống quốc gia.
Lợn Landrace (Đan Mạch): lai lợn địa phương với giống Large White, chọn lọc thành lợn siêu nạc năng suất cao.
Bò BBB (Blanc-Blue-Belgium): lai bò thuần Bỉ với bò Shorthorn của Anh, tăng trưởng cơ bắp cao hơn ~40%, con đực trưởng thành nặng 900–1 250 kg.

Gà Đông Tảo, lợn siêu nạc Landrace, bò cao sản BBB
Hình: Gà Đông Tảo (a), lợn siêu nạc Landrace (b), bò cao sản BBB (c)

▸ Thành tựu chọn, tạo giống cây trồng

Lúa ST25 (Cần Thơ): gạo hạt dài, thơm, được công nhận là gạo ngon nhất thế giới năm 2019; tạo ra từ cây lúa đột biến trong giống CD20, qua lai tạo hàng chục năm.
Đài thơm 8 (SSC lai tạo): cứng cây không đổ, bông to, có thể đạt ~10 tấn/ha, gạo ngon.
Lúa lai KC06-1: năng suất 8,5–10 tấn/ha, thuộc nhóm cao nhất Việt Nam.
• Nhiều cây ăn quả nổi tiếng (nhãn lồng Hưng Yên, bưởi da xanh, cam, táo…) cũng được tạo ra bằng chọn lọc hoặc lai tạo kết hợp chọn lọc.

Gạo ST25 - gạo ngon nhất thế giới năm 2019
Hình: Gạo ST25 – gạo ngon nhất thế giới năm 2019

▸ Phân biệt: phương pháp tạo nguồn biến dị vs nhân giống

NhómCác phương phápBản chất
Tạo nguồn biến dị di truyền (tạo tổ hợp gene MỚI, làm nguyên liệu cho chọn giống)1) Gây đột biến
2) Lai hữu tính
3) Tạo DNA tái tổ hợp
4) Lai tế bào sinh dưỡng
Làm xuất hiện kiểu gene mới chưa từng có
Nhân nhanh giống đã có (KHÔNG tạo biến dị mới)5) Nuôi cấy mô tế bào thực vật
6) Cấy truyền phôi
7) Nhân bản vô tính động vật
Giữ NGUYÊN kiểu gene, chỉ tăng số lượng cá thể
⚠️
Đề thi hay hỏi đếm số phương pháp tạo nguồn biến dị di truyền trong danh sách trộn lẫn cả hai nhóm. Nhớ: nuôi cấy mô, cấy truyền phôi, nhân bản vô tính đều là nhân giống, không phải tạo biến dị.
7
Phương pháp giải các dạng bài tập

▸ Dạng 1: Phân biệt thường biến với đột biến

Hỏi 3 câu để chốt: (1) Có làm thay đổi kiểu gene không? (2) Xuất hiện đồng loạt theo hướng xác định hay riêng lẻ ngẫu nhiên? (3) Có di truyền cho đời sau không?

Dấu hiệu chốt
Đổi kiểu gene + riêng lẻ + di truyền được = ĐỘT BIẾN
Không đổi kiểu gene + đồng loạt + không di truyền = THƯỜNG BIẾN
🔎 Ví dụ
Ruộng lúa cùng giống: phần bón phân đầy đủ thì cây cao, lá xanh tốt; phần thiếu phân thì cây thấp, lá vàng.
Cùng kiểu gene, khác kiểu hình do phân bón → không đổi kiểu gene, đồng loạt, không di truyền → thường biến.

▸ Dạng 2: Giải thích thường biến & đề xuất thí nghiệm kiểm chứng

Bước 1
Nêu giả thuyết: tính trạng do một kiểu gene quy định nhưng biểu hiện phụ thuộc một yếu tố môi trường (nhiệt độ, ánh sáng, pH đất…)
Bước 2
Thiết kế thí nghiệm: lấy các cá thể/bộ phận cùng kiểu gene, thay đổi một yếu tố môi trường rồi so sánh kiểu hình (có nhóm đối chứng)
🔎 Ví dụ: Thỏ Himalaya
Thỏ Himalaya nuôi ở ≤ 25 °C có tai, đuôi, đầu chi, mõm màu đen, thân lông trắng; nuôi ở ≥ 30 °C thì toàn thân lông trắng.
Giả thuyết: enzyme tổng hợp sắc tố melanin chỉ hoạt động ở nhiệt độ thấp, bị bất hoạt ở nhiệt độ cao. Các đầu mút (tai, đuôi, chi, mõm) tỏa nhiệt nhiều nên nhiệt độ thấp hơn → enzyme hoạt động → lông đen; phần thân ấm hơn → lông trắng.
Thí nghiệm kiểm chứng: cạo một vùng lông trắng ở lưng, chườm nước đá giữ lạnh vùng đó → nếu lông mọc lại màu đen thì giả thuyết đúng.

▸ Dạng 3: Vận dụng mức phản ứng vào thực tiễn

Với bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh do gene lặn làm mất một enzyme → cơ chất tích tụ gây độc: không sửa được gene nhưng điều chỉnh môi trường (chế độ ăn) để giảm/loại cơ chất → giảm nhẹ triệu chứng. Với chọn giống: chọn giống có mức phản ứng rộng và cung cấp điều kiện canh tác tối ưu để đạt năng suất cao.

8
Tổng kết & sai lầm thường gặp
GHI NHỚ NHANH
Kiểu hình = Kiểu gene × Môi trường
Di truyền tính trạng = di truyền MỨC PHẢN ỨNG · Thường biến không di truyền

▸ Một số sai lầm thường gặp

Sai lầmĐính chính
"Tính trạng được di truyền trực tiếp từ bố mẹ cho con"Bố mẹ chỉ truyền kiểu gene; tính trạng là kết quả kiểu gene tương tác môi trường. Bản chất là di truyền mức phản ứng
Nhầm thường biến với đột biếnThường biến không đổi kiểu gene, không di truyền, đồng loạt; đột biến đổi vật chất di truyền, di truyền được, riêng lẻ
Đồng nhất thường biến với mức phản ứngThường biến là kiểu hình cụ thể; mức phản ứng là tập hợp tất cả kiểu hình có thể có của một kiểu gene
Cho rằng mức phản ứng do môi trường quy địnhMức phản ứng do kiểu gene quy định; môi trường chỉ quyết định kiểu hình cụ thể trong giới hạn đó
Năng suất hoàn toàn do giống hoặc hoàn toàn do môi trườngNăng suất là kết quả tương tác giữa giống (kiểu gene) và kĩ thuật canh tác (môi trường)
Thỏ Himalaya: phần thân lạnh nên đenNgược lại – các đầu mút (tai, đuôi, chi, mõm) tỏa nhiệt nhiều, nhiệt độ thấp hơn nên enzyme tạo melanin hoạt động → lông đen; phần thân ấm hơn → trắng
Ăn kiêng chữa khỏi gene bệnh PKU/galactosemiaĂn kiêng không sửa gene, chỉ điều chỉnh môi trường (loại cơ chất gây độc) để giảm nhẹ triệu chứng – đây là vận dụng mức phản ứng
Thường biến luôn có hạiThường biến thường có lợi, giúp cơ thể thích nghi linh hoạt với môi trường
1
Điểm: 0/27
🧬

Cùng luyện Bài 16 – Tương tác kiểu gene với môi trường & chọn giống!

27 câu: 21 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú