Di truyền học quần thể & định luật Hardy – Weinberg
Đặc trưng di truyền của quần thể, tần số allele – tần số kiểu gene, định luật Hardy – Weinberg, quần thể tự thụ phấn – giao phối gần và các công thức giải bài tập
Quần thể là một tập hợp các cá thể cùng loài, sống trong cùng khu vực địa lí, ở cùng một thời điểm, có khả năng giao phối với nhau và tạo ra thế hệ sau hữu thụ.
▸ Điều kiện để xác định một quần thể
Cùng loài · cùng khu vực địa lí · cùng thời điểm · có khả năng giao phối với nhau · tạo thế hệ sau hữu thụ (con cái có khả năng sinh sản tiếp).
▸ Ví dụ phân biệt
| Tập hợp | Quần thể? | Giải thích |
|---|---|---|
| Đàn bò rừng ở VQG Cát Tiên | Có | Cùng loài, cùng khu vực, giao phối tự do |
| Những con gà mang đến phiên chợ | Không | Tập hợp ngẫu nhiên, không cùng nguồn gốc, không giao phối tự nhiên |
| Các cây cỏ trong vườn | Không | Có thể thuộc nhiều loài khác nhau |
| Rừng bạch đàn ở Phú Thọ | Có | Cùng loài, trồng tập trung, có thể giao phấn với nhau |
Di truyền học quần thể là lĩnh vực nghiên cứu về: tần số các loại allele, tần số các kiểu gene trong quần thể, và những yếu tố làm thay đổi chúng qua các thế hệ.
Mỗi quần thể thường có một vốn gene riêng, đặc trưng cho quần thể đó; vốn gene phản ánh sự đa dạng di truyền của quần thể.
▸ Quần thể đa dạng di truyền
Là quần thể có nhiều loại allele khác nhau và tần số kiểu gene dị hợp tử cao. Quần thể có độ đa dạng di truyền càng cao thì càng có khả năng thích nghi với sự biến động của môi trường.
Tần số allele của một gene là tỉ số giữa số lượng một loại allele trên tổng số các loại allele của gene đó trong quần thể. Tần số kiểu gene là tỉ số giữa số cá thể có cùng một kiểu gene trên tổng số cá thể của quần thể.
Với quần thể có cấu trúc $xAA + yAa + zaa = 1$ (x, y, z là tần số các kiểu gene):
$p + q = 1$
Quần thể ngẫu phối là quần thể mà các cá thể giao phối với nhau hoàn toàn ngẫu nhiên, không có sự lựa chọn bạn tình (ví dụ: cây ngô thụ phấn nhờ gió). Quần thể ngẫu phối đa dạng di truyền, gene lặn có hại thường tồn tại ở trạng thái dị hợp nên ít biểu hiện.
Định luật Hardy – Weinberg được Hardy (nhà toán học người Anh) và Weinberg (bác sĩ người Đức) phát hiện độc lập năm 1908.
$p^2\,AA + 2pq\,Aa + q^2\,aa = 1$
Trong đó: $p^2$ = tần số $AA$ ; $2pq$ = tần số $Aa$ ; $q^2$ = tần số $aa$.
▸ Điều kiện nghiệm đúng (mẹo "5 KHÔNG")
| Điều kiện | Giải thích |
|---|---|
| Kích thước lớn | Giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố ngẫu nhiên |
| Giao phối ngẫu nhiên | Không có sự lựa chọn bạn tình |
| Không đột biến | Không tạo ra allele mới |
| Không chọn lọc tự nhiên | Các kiểu gene có sức sống và khả năng sinh sản như nhau |
| Không di nhập gene | Không có cá thể di cư vào/ra khỏi quần thể |
| Được cách li | Không trao đổi gene với quần thể khác |
▸ Ý nghĩa trong y học
Biết được tần số người mang gene bệnh (dị hợp), tính xác suất sinh con bị bệnh, tư vấn di truyền.
Tự thụ phấn: hạt phấn từ nhị của một hoa rơi vào đầu nhụy của chính hoa đó (hoặc hoa khác cùng cây) – về di truyền là bố mẹ có cùng kiểu gene (đậu Hà Lan, lúa, cà chua…). Giao phối gần (cận huyết): các cá thể có quan hệ họ hàng gần giao phối với nhau (ở động vật).
▸ Đặc điểm cấu trúc di truyền
| Đặc điểm | Nội dung |
|---|---|
| Tần số dị hợp | Giảm dần – mỗi thế hệ giảm đi $\dfrac{1}{2}$ |
| Tần số đồng hợp | Tăng dần (cả $AA$ và $aa$) |
| Tần số allele | Không đổi |
| Đa dạng di truyền | Kém hơn so với quần thể ngẫu phối |
▸ Biến đổi qua các thế hệ (quần thể ban đầu toàn $Aa$)
| Thế hệ | $AA$ | $Aa$ | $aa$ |
|---|---|---|---|
| P | 0 | 1 | 0 |
| F₁ | 1/4 | 1/2 | 1/4 |
| F₂ | 3/8 | 1/4 | 3/8 |
| F₃ | 7/16 | 1/8 | 7/16 |
$Aa_n = y \times \left(\dfrac{1}{2}\right)^n$
$aa_n = z + \dfrac{y}{2}\left(1 - \dfrac{1}{2^n}\right)$
▸ Giải thích hiện tượng thoái hóa giống
Khi cho cây tự thụ phấn hoặc vật nuôi giao phối gần qua nhiều thế hệ, con cháu thường yếu ớt, năng suất giảm, dễ mắc bệnh.
▸ Cơ sở khoa học của Luật Hôn nhân và Gia đình
Luật cấm kết hôn giữa những người có họ hàng trong vòng 3 đời. Kết hôn giữa người có họ hàng gần = giao phối cận huyết → tăng tỉ lệ kiểu gene đồng hợp ở đời con → tăng nguy cơ sinh con mang kiểu gene đồng hợp lặn gây bệnh (dị tật, chậm phát triển trí tuệ…), vì cả bố và mẹ có thể cùng mang gene lặn giống nhau từ tổ tiên chung.
▸ Ứng dụng trong chọn giống
| Mục đích | Cách thực hiện |
|---|---|
| Tạo dòng thuần | Cho tự thụ phấn/giao phối gần qua nhiều thế hệ → thu được dòng đồng hợp về gene mong muốn |
| Tạo ưu thế lai | Lai các dòng thuần với nhau → con lai F₁ có ưu thế lai cao |
| Loại gene có hại | Tự thụ phấn làm bộc lộ gene lặn có hại → loại bỏ cá thể mang gene đó |
▸ Dạng 1: Tính tần số allele & kiểu gene
$p(A) = AA + \dfrac{Aa}{2}$ ; $q(a) = aa + \dfrac{Aa}{2}$
▸ Dạng 2: Xác định quần thể có cân bằng H – W không
▸ Dạng 3: Cấu trúc sau n thế hệ ngẫu phối
Nếu P chưa cân bằng thì chỉ sau 1 thế hệ ngẫu phối quần thể đạt cân bằng và duy trì cấu trúc đó. Tính $p, q$ rồi áp dụng $p^2 : 2pq : q^2$.
▸ Dạng 4: Cấu trúc sau n thế hệ tự thụ phấn
Áp dụng công thức tổng quát ở card 6. Trọng tâm: $Aa_n = y \times \left(\dfrac{1}{2}\right)^n$ (dị hợp giảm một nửa mỗi thế hệ), tần số allele không đổi.
Tự thụ: dị hợp giảm 1/2 mỗi đời, tần số allele KHÔNG ĐỔI
▸ So sánh nhanh ngẫu phối & tự thụ phấn
| Tiêu chí | Ngẫu phối | Tự thụ phấn |
|---|---|---|
| Tần số allele | Không đổi | Không đổi |
| Tần số kiểu gene | Không đổi (khi cân bằng) | Thay đổi (dị hợp giảm, đồng hợp tăng) |
| Đa dạng di truyền | Cao | Thấp |
▸ Những lỗi sai thường gặp
| Lỗi sai | Cần nhớ đúng |
|---|---|
| Nhầm tần số allele với tần số kiểu gene | Allele: tỉ lệ một loại allele trong tổng allele; kiểu gene: tỉ lệ một kiểu gene trong tổng cá thể |
| Tự thụ phấn làm thay đổi tần số allele | Tự thụ phấn chỉ đổi tần số kiểu gene, không đổi tần số allele |
| Quần thể 100% $Aa$ là cân bằng H – W | $100\%\,Aa$ có $p = q = 0{,}5$, cấu trúc cân bằng là $0{,}25AA : 0{,}5Aa : 0{,}25aa$ → KHÔNG cân bằng |
| Quên kiểm tra tổng tần số $= 1$ | Luôn kiểm tra $p + q = 1$ và $p^2 + 2pq + q^2 = 1$ |
Cùng luyện Bài 18 – Di truyền học quần thể & Hardy – Weinberg!
28 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Nguyễn Ngọc Châu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú
