Bài tập Sinh 12 Bài 26: Quần xã sinh vật (27 bài tập)

Lớp 12 · Sinh Học Bài 26

Quần xã sinh vật

Khái niệm quần xã, các đặc trưng cơ bản, các mối quan hệ giữa các loài, ổ sinh thái và biện pháp bảo vệ quần xã

1
Khái niệm quần xã sinh vật

Quần xã sinh vật là tập hợp các quần thể sinh vật thuộc nhiều loài khác nhau, cùng sinh sống trong một khoảng không gian xác định, vào một thời điểm nhất định. Các quần thể có mối liên hệ chặt chẽ với nhau qua quan hệ về dinh dưỡng và nơi ở.

Quần xã là hệ mở (tự điều chỉnh, trao đổi vật chất – năng lượng với môi trường), có tính thống nhất (gắn bó qua chuỗi và lưới thức ăn) và tính ổn định tương đối.

▸ Phân biệt quần thể và quần xã

Tiêu chíQuần thểQuần xã
Số loàiCác cá thể cùng một loàiNhiều quần thể thuộc các loài khác nhau
Mối quan hệQuan hệ cùng loài (hỗ trợ, cạnh tranh cùng loài)Quan hệ khác loài (cộng sinh, cạnh tranh, kí sinh…)
Ví dụĐàn voi ở VQG Yók ĐônToàn bộ sinh vật trong VQG Yók Đôn

Quần xã được đặt tên theo đặc điểm môi trường (quần xã đất ngập nước…) hoặc theo loài chiếm ưu thế (rừng thông, đồng cỏ…).

2
Thành phần loài & các loài quan trọng

Số lượng loài phản ánh mức độ đa dạng. Quy luật chung: quần xã càng nhiều loài thì tính ổn định càng cao (vì khi một loài suy giảm, loài khác có thể thay thế trong lưới thức ăn).

▸ Ba loại loài có vai trò sinh thái quan trọng

Loại loàiĐặc điểmVí dụ
Loài ưu thếSố lượng cá thể đông nhất hoặc sinh khối cao nhất, chi phối mạnh môi trườngCây gỗ lớn trong rừng; cỏ trên đồng cỏ
Loài đặc trưngChỉ có hoặc tập trung chủ yếu ở một kiểu quần xã (thường trùng loài ưu thế)Đước, sú, vẹt ở rừng ngập mặn
Loài chủ chốtCó vai trò kiểm soát, quyết định sự ổn định quần xã (không nhất thiết số lượng lớn)Sư tử trên đồng cỏ châu Phi
💡
Nếu không có loài chủ chốt như sư tử, động vật ăn cỏ phát triển quá mức → thảm cỏ bị phá hủy → thay đổi toàn bộ cấu trúc quần xã, giảm đa dạng sinh học.
3
Độ đa dạng của quần xã

Độ đa dạng của quần xã được đánh giá dựa trên: số lượng loàiđộ phong phú tương đối của mỗi loài (tỉ lệ số cá thể của một loài so với tổng số cá thể).

🔎 So sánh độ đa dạng
Hai quần xã cùng có 5 loài nhưng độ đa dạng khác nhau:
Quần xã A: 5 loài, mỗi loài chiếm 20% → độ phong phú đồng đều.
Quần xã B: 1 loài chiếm 80%, 4 loài còn lại mỗi loài 5% → độ phong phú chênh lệch lớn.
→ Quần xã A có độ đa dạng cao hơn vì các loài đồng đều hơn.

▸ Xu hướng độ đa dạng theo không gian

Độ đa dạng giảm dần khi đi: từ vĩ độ thấp → vĩ độ cao; từ chân núi → đỉnh núi; từ ven bờ → khơi xa; từ tầng mặt nước → lớp nước sâu.

Ý nghĩa: độ đa dạng phản ánh sự ổn định hay suy thoái của quần xã. Quần xã có độ đa dạng cao → tính ổn định lớn hơn (các loài có thể thay thế nhau trong lưới thức ăn khi biến động).
4
Cấu trúc không gian & cấu trúc dinh dưỡng

▸ Cấu trúc không gian

Kiểu phân bốĐặc điểmVí dụ
Theo chiều thẳng đứng (phân tầng)Các loài phân bố theo độ cao (trên cạn) hoặc độ sâu (dưới nước)Rừng mưa: cây gỗ lớn tầng trên, cây bụi tầng giữa, cỏ tầng dưới
Theo chiều ngangCác loài phân bố thành vành đai/khu vực theo điều kiện môi trườngTừ ven bờ → khơi xa; từ chân núi → đỉnh núi

Phân tầng giúp giảm cạnh tranh và tăng hiệu quả khai thác nguồn sống.

▸ Cấu trúc dinh dưỡng (3 nhóm)

NhómĐặc điểmVí dụ
Sinh vật sản xuấtTổng hợp chất hữu cơ từ chất vô cơ (quang hợp/hóa tổng hợp)Thực vật, tảo, vi khuẩn lam
Sinh vật tiêu thụSử dụng chất hữu cơ có sẵn từ sinh vật khácĐộng vật ăn cỏ, ăn thịt, ăn tạp
Sinh vật phân giảiPhân hủy xác và chất thải hữu cơ thành chất vô cơVi khuẩn hoại sinh, nấm
5
Quan hệ hỗ trợ giữa các loài

Quan hệ giữa các loài chia thành hỗ trợ (cả hai có lợi hoặc ít nhất một loài có lợi, loài kia không hại) và đối kháng (ít nhất một loài bị hại).

KiểuTương tácĐặc điểm & ví dụ
Cộng sinh+/+Bắt buộc, gắn bó chặt chẽ: địa y (nấm + tảo); Rhizobium trong nốt sần rễ cây họ Đậu
Hợp tác+/+Cùng có lợi nhưng không bắt buộc: chim sáo và trâu bò; cá ép và cá mập
Hội sinh+/0Một loài có lợi, loài kia không lợi cũng không hại: phong lan bám cây gỗ
⚠️
Phân biệt cộng sinh & hợp tác: cộng sinh là bắt buộc (tách ra thì ít nhất một loài không tồn tại); hợp tác không bắt buộc (mỗi loài vẫn sống độc lập được).
6
Quan hệ đối kháng giữa các loài
KiểuTương tácĐặc điểm & ví dụ
Cạnh tranh−/−Tranh giành nguồn sống, cả hai cùng bị hại: thỏ và cừu tranh cỏ; cỏ dại và cây trồng
Kí sinh+/−Một loài sống bám, lấy dinh dưỡng từ vật chủ, không giết ngay: giun sán; tầm gửi; tơ hồng
Sinh vật ăn sinh vật+/−Một loài dùng loài khác làm thức ăn (giết để ăn): hổ ăn hươu; trâu bò ăn cỏ
Ức chế – cảm nhiễm0/−Một loài tiết chất hóa học gây hại loài khác: tảo giáp (thủy triều đỏ); bạch đàn ức chế cây mọc gần
⚠️
Phân biệt kí sinh & ăn thịt: kí sinh sống bám lâu dài, không giết vật chủ ngay (giun sán); còn sinh vật ăn sinh vật giết chết con mồi để ăn (hổ ăn hươu).
7
Ổ sinh thái & sự phân li ổ sinh thái

Ổ sinh thái của một loài là không gian sinh thái mà ở đó tất cả các nhân tố sinh thái (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, thức ăn, nơi ở…) đều nằm trong giới hạn cho phép loài đó tồn tại và phát triển lâu dài.

Ổ sinh tháiNơi ở
Khái niệm trừu tượng, đa chiều, không quan sát trực tiếpKhông gian vật lí cụ thể, quan sát được
Gồm tất cả yếu tố sinh thái trong giới hạn sống của loàiChỉ là địa điểm sinh sống
💡
Ổ sinh thái ≠ nơi ở: nơi ở chỉ là một thành phần của ổ sinh thái. Ví dụ ổ sinh thái của bọ rùa gồm giới hạn nhiệt độ, loại rệp làm thức ăn, đặc điểm cành lá nơi sống…; còn nơi ở chỉ là cành cây bọ rùa đậu.

▸ Sự phân li ổ sinh thái

Khi hai loài có ổ sinh thái trùng nhau → cạnh tranh gay gắt. Kết quả: một loài bị loại trừ, hoặc ít nhất một loài thay đổi ổ sinh thái (phân li ổ sinh thái). Ý nghĩa: giảm cạnh tranh, cho phép nhiều loài cùng tồn tại và tận dụng tối đa nguồn sống.

8
Loài ngoại lai, bảo vệ quần xã & tổng kết

▸ Loài ngoại lai xâm hại

Loài ngoại lai là loài xuất hiện ở khu vực vốn không phải môi trường sống tự nhiên của chúng. Khi gặp điều kiện thuận lợi và không còn thiên địch, loài ngoại lai xâm hại có thể tăng nhanh số lượng, lấn át loài bản địa, làm thay đổi cấu trúc và giảm độ đa dạng của quần xã.

Loài ngoại lai xâm hạiĐặc điểm
Ốc bươu vàngSinh sản nhanh, ăn nhiều loại thực vật kể cả lúa, gây hại nông nghiệp
Bèo tây (lục bình)Lan nhanh khắp thủy vực, cản trở giao thông thủy, gây thiếu oxy

▸ Biện pháp bảo vệ quần xã

Bảo tồn tại chỗ (khu bảo tồn, vườn quốc gia); bảo vệ và phục hồi loài; khai thác hợp lí; phát triển nông nghiệp bền vững; kiểm soát loài ngoại lai; giáo dục nâng cao nhận thức.

7 MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC LOÀI
Hỗ trợ: Cộng sinh (+/+) · Hợp tác (+/+) · Hội sinh (+/0)
Đối kháng: Cạnh tranh (−/−) · Kí sinh (+/−) · Ăn–bị ăn (+/−) · Ức chế–cảm nhiễm (0/−)

▸ Lỗi thường gặp

SaiĐúng
Cộng sinh và hợp tác giống nhauCộng sinh bắt buộc; hợp tác không bắt buộc
Loài ưu thế = loài chủ chốtƯu thế: số lượng lớn nhất; chủ chốt: vai trò kiểm soát
Ổ sinh thái là nơi ởNơi ở chỉ là một thành phần của ổ sinh thái
Kí sinh giống ăn thịtKí sinh sống bám lâu dài; ăn thịt giết con mồi ngay
1
Điểm: 0/27
🌳

Cùng luyện Bài 26 – Quần xã sinh vật!

27 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú