Bài tập Sinh 12 Bài 28: Hệ sinh thái (27 bài tập)

Lớp 12 · Sinh Học Bài 28

Hệ sinh thái

Khái niệm hệ sinh thái, thành phần cấu trúc (sinh cảnh & quần xã), các nhóm sinh vật và các kiểu hệ sinh thái tự nhiên – nhân tạo

1
Khái niệm hệ sinh thái

Hệ sinh thái là một cấp độ tổ chức sống bao gồm quần xã sinh vậtsinh cảnh (môi trường sống của quần xã). Các thành phần tác động qua lại, gắn bó như một thể thống nhất tương đối ổn định.

Công thức ghi nhớ
Hệ sinh thái $=$ Quần xã sinh vật $+$ Sinh cảnh

▸ Đặc điểm của hệ sinh thái

Đặc điểmGiải thích
Hệ thống mởThường xuyên trao đổi vật chất, năng lượng với môi trường bên ngoài
Tự điều chỉnhCó cơ chế duy trì cấu trúc ở trạng thái cân bằng động, ổn định trước biến đổi của môi trường
Đa dạng kích thướcRất nhỏ (giọt nước, ao cá) đến rất lớn; lớn nhất là sinh quyển
🔎 Ví dụ: một hồ tự nhiên
Quần xã: tảo, thực vật thủy sinh, cá, tôm, ốc, vi khuẩn…
Sinh cảnh: nhiệt độ nước, ánh sáng, oxygen hòa tan, muối khoáng, độ pH…
2
Sinh cảnh – thành phần vô sinh

Sinh cảnh là môi trường vật lí và hóa học bao quanh sinh vật, gồm 3 nhóm thành phần:

Thành phầnVí dụ
Yếu tố khí hậuÁnh sáng, nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa, gió
Chất vô cơNước ($\text{H}_2\text{O}$), khí $\text{CO}_2$, khí $\text{O}_2$, muối khoáng, nguyên tố vi lượng
Chất hữu cơXác sinh vật chết, cành lá khô, chất thải, mùn bã hữu cơ
💡
Lưu ý: chất hữu cơ trong sinh cảnh (xác chết, mùn bã) là phần không sống, vẫn thuộc thành phần vô sinh của hệ sinh thái.
3
Quần xã – ba nhóm sinh vật

Quần xã (thành phần hữu sinh) được chia thành 3 nhóm chức năng dựa trên cách thu nhận năng lượng:

NhómĐặc điểmVí dụ
Sinh vật sản xuấtTự dưỡng: tự tổng hợp chất hữu cơ từ chất vô cơ (quang hợp/hóa tổng hợp) – tạo nguồn thức ăn ban đầuCây xanh, tảo, vi khuẩn lam
Sinh vật tiêu thụDị dưỡng: dùng chất hữu cơ có sẵn từ sinh vật khácĐộng vật ăn cỏ (bậc 1), ăn thịt (bậc 2, 3…), ăn tạp
Sinh vật phân giảiPhân hủy xác chết, chất thải thành chất vô cơ → khép kín vòng tuần hoàn vật chấtVi khuẩn hoại sinh, nấm, giun đất
⚠️
Giun đất chủ yếu ăn mùn bã hữu cơ và phân hủy chúng nên thuộc nhóm sinh vật phân giải, không phải sinh vật tiêu thụ.
4
Mối quan hệ giữa các thành phần

Các thành phần trong hệ sinh thái gắn bó chặt chẽ, tạo nên vòng tuần hoàn vật chấtdòng năng lượng:

1
SV sản xuất hấp thụ ánh sáng và chất vô cơ → tổng hợp chất hữu cơ
2
SV tiêu thụ sử dụng chất hữu cơ từ SV sản xuất hoặc SV tiêu thụ bậc thấp hơn
3
SV phân giải phân hủy xác, chất thải → trả chất vô cơ về sinh cảnh

Các chất vô cơ trong sinh cảnh lại được sinh vật sản xuất hấp thụ → vòng tuần hoàn vật chất được khép kín, năng lượng được chuyển hóa liên tục trong hệ sinh thái.

5
Các kiểu hệ sinh thái

Dựa vào nguồn gốc hình thành, hệ sinh thái chia thành 2 loại: tự nhiênnhân tạo.

▸ Hệ sinh thái tự nhiên

Hình thành và tồn tại trong tự nhiên, ít hoặc không có sự can thiệp của con người; tự điều chỉnh theo quy luật tự nhiên.

Trên cạn: rừng mưa nhiệt đới (đa dạng nhất), rừng rụng lá ôn đới, rừng lá kim (taiga), thảo nguyên, sa mạc, đồng rêu hàn đới (tundra).
Dưới nước: nước ngọt (hồ, sông, đầm lầy), nước mặn (biển, rạn san hô, rừng ngập mặn).

Một số kiểu hệ sinh thái tự nhiên
Hình: Một số kiểu hệ sinh thái tự nhiên

▸ Hệ sinh thái nhân tạo

Do con người tạo ra và duy trì để phục vụ sản xuất, chăn nuôi, giải trí, định cư. Ví dụ: hệ sinh thái nông nghiệp (ruộng lúa, vườn cây), chăn nuôi (ao cá, đầm tôm), lâm nghiệp (rừng trồng keo, bạch đàn), đô thị, công viên.

6
So sánh & tổng kết

▸ So sánh HST tự nhiên và nhân tạo

Tiêu chíTự nhiênNhân tạo
Nguồn gốcHình thành tự nhiênDo con người tạo ra
Số lượng loàiNhiều (đa dạng cao)Ít (đa dạng thấp)
Nguồn năng lượngChủ yếu từ ánh sáng mặt trờiMặt trời $+$ con người bổ sung (phân bón, nước tưới, thức ăn…)
Độ ổn địnhCaoThấp
Lưới thức ănPhức tạp, nhiều mắt xíchĐơn giản, ít mắt xích
Can thiệp của con ngườiÍt hoặc khôngNhiều, liên tục
GHI NHỚ NHANH
HST = QUẦN XÃ + SINH CẢNH
Tự nhiên: NHIỀU – CAO – PHỨC TẠP · Nhân tạo: ÍT – THẤP – ĐƠN GIẢN

▸ Lỗi thường gặp

SaiĐúng
Quần xã = hệ sinh tháiHST $=$ quần xã $+$ sinh cảnh (thêm thành phần vô sinh)
Giun đất là sinh vật tiêu thụGiun đất là sinh vật phân giải
HST tự nhiên không bao giờ thay đổiVẫn biến đổi theo thời gian (diễn thế, tác động con người)
HST nhân tạo không có giá trị sinh tháiCó vai trò quan trọng: cung cấp lương thực, thực phẩm, nguyên liệu
1
Điểm: 0/27
🌿

Cùng luyện Bài 28 – Hệ sinh thái!

27 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú