Lớp 3 · Toán
Bài 47
Làm Quen Với Chữ Số La Mã
Đọc, viết các số từ 1 đến 20 bằng chữ số La Mã
1
Ba chữ số La Mã cơ bản
▼
Người La Mã xưa dùng các chữ cái để viết số. Có ba chữ số La Mã cơ bản em cần nhớ:
I
= 1 (một)
V
= 5 (năm)
X
= 10 (mười)
💡Chữ số La Mã thường thấy trên mặt đồng hồ, trang sách, tên chương, thế kỉ…
2
Bảng số La Mã từ 1 đến 20
▼
Em hãy ghi nhớ cách viết các số từ 1 đến 20 bằng chữ số La Mã:
| I | II | III | IV | V | VI | VII | VIII | IX | X |
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| XI | XII | XIII | XIV | XV | XVI | XVII | XVIII | XIX | XX |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
🎯Quy tắc đơn giản:
• Viết I sau V hoặc X → cộng thêm: VI = 5+1 = 6, XI = 10+1 = 11
• Viết I trước V hoặc X → trừ đi: IV = 5−1 = 4, IX = 10−1 = 9
• Viết I sau V hoặc X → cộng thêm: VI = 5+1 = 6, XI = 10+1 = 11
• Viết I trước V hoặc X → trừ đi: IV = 5−1 = 4, IX = 10−1 = 9
3
Đọc giờ trên đồng hồ chữ số La Mã
▼
Nhiều đồng hồ dùng chữ số La Mã. Em cần biết vị trí các số trên mặt đồng hồ:
XII
I
II
III
IV
V
VI
VII
VIII
IX
X
XI
Kim ngắn chỉ III (3), kim dài chỉ XII (12)
→ Đồng hồ chỉ 3 giờ đúng.
📌Nhớ: Vị trí số trên đồng hồ La Mã giống hệt đồng hồ thường, chỉ thay chữ số Ả Rập bằng chữ số La Mã.
1
—
Điểm: 0/18
🏛️
Khám phá chữ số La Mã nào!
18 câu: 11 trắc nghiệm · 4 tư duy · 3 tự luận
🏆
Tuyệt vời!
0/18
💡 Gợi ý

Thầy Phan Văn Công
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên
