Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
- I. KHÁI NIỆM NHIỆT NÓNG CHẢY RIÊNG
- II. CÔNG THỨC TÍNH NHIỆT LƯỢNG NÓNG CHẢY
- III. THÍ NGHIỆM ĐO NHIỆT NÓNG CHẢY RIÊNG CỦA NƯỚC ĐÁ
- PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI
- DẠNG 1: Tính nhiệt lượng cần cung cấp để làm nóng chảy hoàn toàn
- DẠNG 2: Tính khối lượng chất nóng chảy hoặc nhiệt nóng chảy riêng
- DẠNG 3: Bài toán kết hợp – Đun nóng từ nhiệt độ ban đầu đến nóng chảy hoàn toàn
- DẠNG 4: Bài toán có hiệu suất (lò nung, bếp điện…)
- Những lỗi thường gặp cần tránh
LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
I. KHÁI NIỆM NHIỆT NÓNG CHẢY RIÊNG
1. Nhắc lại về sự nóng chảy
Từ Bài 1, ta đã biết:
- Sự nóng chảy là quá trình chuyển từ thể rắn sang thể lỏng.
- Mỗi chất rắn kết tinh có một nhiệt độ nóng chảy xác định ở một áp suất nhất định.
- Khi đang nóng chảy, nhiệt độ của chất không đổi mặc dù vẫn được cung cấp nhiệt lượng.
Câu hỏi đặt ra: Nhiệt lượng cung cấp cho chất khi đang nóng chảy dùng để làm gì? → Dùng để phá vỡ mạng tinh thể, chuyển hóa thành thế năng tương tác của các phân tử.
2. Hệ thức tính nhiệt lượng trong quá trình nóng chảy
a) Thí nghiệm
Nhiệt lượng cần truyền cho vật khi vật bắt đầu nóng chảy tới khi vật nóng chảy hoàn toàn phụ thuộc vào:
- Khối lượng của vật
- Tính chất của chất làm vật
b) Kết quả thí nghiệm
Thí nghiệm cho thấy nhiệt lượng này tỉ lệ thuận với khối lượng của vật:
$$\frac{Q}{m} = \text{hằng số}$$
Trong đó:
- $Q$: Nhiệt lượng cần truyền cho vật (J)
- $m$: Khối lượng của vật (kg)
c) Nhận xét
Với mỗi chất, hằng số trong hệ thức trên có độ lớn riêng. Hằng số này được gọi là nhiệt nóng chảy riêng của chất làm vật.
3. Định nghĩa nhiệt nóng chảy riêng
Nhiệt nóng chảy riêng của một chất là nhiệt lượng cần để làm cho một đơn vị khối lượng (1 kg) chất đó nóng chảy hoàn toàn ở nhiệt độ nóng chảy mà không làm thay đổi nhiệt độ.
4. Kí hiệu và đơn vị
| Đại lượng | Kí hiệu | Đơn vị | Công thức |
|---|---|---|---|
| Nhiệt nóng chảy riêng | $\lambda$ (lambda) | J/kg | $\lambda = \dfrac{Q}{m}$ |
5. Ý nghĩa vật lí của nhiệt nóng chảy riêng
Nhiệt nóng chảy riêng cho biết mức độ khó/dễ nóng chảy của một chất:
| Nhiệt nóng chảy riêng | Ý nghĩa |
|---|---|
| λ lớn | Chất cần nhiều nhiệt lượng để nóng chảy hoàn toàn → Khó nóng chảy |
| λ nhỏ | Chất cần ít nhiệt lượng để nóng chảy hoàn toàn → Dễ nóng chảy |
Ví dụ ứng dụng:
Khi chế tạo các vật phẩm bằng chì, đồng, người ta thường dùng phương pháp đúc vì các kim loại này có nhiệt nóng chảy riêng thấp, cần ít năng lượng nhiệt để làm nóng chảy.
6. Bảng nhiệt nóng chảy riêng của một số chất thường gặp
| Chất | Nhiệt độ nóng chảy (°C) | Nhiệt nóng chảy riêng (J/kg) |
|---|---|---|
| Nước đá | 0 | $3,34 \times 10^5$ |
| Sắt | 1 535 | $2,77 \times 10^5$ |
| Đồng | 1 084 | $1,80 \times 10^5$ |
| Chì | 327 | $0,25 \times 10^5$ |
Nhận xét:
- Nước đá có nhiệt nóng chảy riêng lớn nhất trong bảng
- Chì có nhiệt nóng chảy riêng nhỏ nhất → Dễ nóng chảy nhất
- Nhiệt độ nóng chảy không liên quan đến nhiệt nóng chảy riêng (ví dụ: nước đá có nhiệt độ nóng chảy thấp nhất nhưng λ lại lớn nhất)
7. Lưu ý quan trọng
Nhiệt độ nóng chảy của một chất còn phụ thuộc vào áp suất.
Ví dụ:
- Ở áp suất tiêu chuẩn (1 atm), nước đá nóng chảy ở 0°C
- Ở áp suất cao hơn, nhiệt độ nóng chảy của nước đá giảm (đây là tính chất đặc biệt của nước)
II. CÔNG THỨC TÍNH NHIỆT LƯỢNG NÓNG CHẢY
1. Công thức
Nhiệt lượng cần cung cấp để làm một vật nóng chảy hoàn toàn (ở nhiệt độ nóng chảy) được tính theo công thức:
$$\boxed{Q = \lambda \cdot m}$$
2. Ý nghĩa các đại lượng
| Đại lượng | Kí hiệu | Đơn vị | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Nhiệt lượng nóng chảy | $Q$ | J (Jun) | Nhiệt lượng cần cung cấp để vật nóng chảy hoàn toàn |
| Nhiệt nóng chảy riêng | $\lambda$ | J/kg | Đặc trưng cho từng chất |
| Khối lượng | $m$ | kg | Khối lượng của vật cần nóng chảy |
3. Phân biệt với công thức Q = mcΔT
| Đặc điểm | Q = mcΔT | Q = λm |
|---|---|---|
| Áp dụng khi | Vật thay đổi nhiệt độ (chưa đến hoặc đã qua nhiệt độ nóng chảy) | Vật đang nóng chảy (nhiệt độ không đổi) |
| Nhiệt độ | Thay đổi (ΔT ≠ 0) | Không đổi (ΔT = 0) |
| Trạng thái | Cùng một thể (rắn hoặc lỏng) | Chuyển thể (rắn → lỏng) |
| Năng lượng dùng để | Tăng động năng phân tử | Phá vỡ mạng tinh thể (tăng thế năng phân tử) |
4. Bài toán tổng hợp: Đun nóng từ nhiệt độ ban đầu đến nóng chảy hoàn toàn
Khi đun một vật rắn từ nhiệt độ ban đầu $t_1$ đến khi nóng chảy hoàn toàn, cần tính tổng nhiệt lượng:
$$\boxed{Q_{tổng} = Q_1 + Q_2 = mc(t_{nc} – t_1) + \lambda m}$$
Trong đó:
- $Q_1 = mc(t_{nc} – t_1)$: Nhiệt lượng để đun nóng vật từ $t_1$ đến nhiệt độ nóng chảy $t_{nc}$
- $Q_2 = \lambda m$: Nhiệt lượng để nóng chảy hoàn toàn vật ở nhiệt độ $t_{nc}$
Sơ đồ minh họa:

III. THÍ NGHIỆM ĐO NHIỆT NÓNG CHẢY RIÊNG CỦA NƯỚC ĐÁ
1. Mục đích thí nghiệm
Xác định nhiệt nóng chảy riêng của nước đá bằng phương pháp thực nghiệm.
2. Dụng cụ thí nghiệm
| STT | Dụng cụ | Chức năng |
|---|---|---|
| (1) | Biến thế nguồn | Cung cấp điện cho điện trở nhiệt |
| (2) | Bộ đo công suất nguồn điện (oát kế) | Đo công suất điện, tích hợp chức năng đo thời gian |
| (3) | Nhiệt kế điện tử hoặc cảm biến nhiệt độ | Đo nhiệt độ (thang đo: −20°C đến 110°C) |
| (4) | Nhiệt lượng kế bằng nhựa có vỏ xốp | Chứa nước đá, cách nhiệt với môi trường |
| (5) | Cân điện tử (hoặc bình đong) | Đo khối lượng nước đá |
| — | Các viên nước đá nhỏ và nước lạnh | Vật liệu thí nghiệm |
3. Cơ sở lý thuyết
a) Nguyên lý
- Dùng điện trở nhiệt để cung cấp nhiệt lượng cho nước đá
- Nhiệt lượng làm nước đá nóng chảy bằng điện năng tiêu thụ bởi điện trở nhiệt trong thời gian nước đá tan hết
b) Công thức tính
Điện năng tiêu thụ (nhiệt lượng cung cấp):
$$Q = P \cdot \tau$$
Trong đó:
- $P$: Công suất điện trung bình (W)
- $\tau$: Thời gian nước đá tan hết (s)
Nhiệt nóng chảy riêng của nước đá:
$$\boxed{\lambda = \frac{Q}{m} = \frac{P \cdot \tau}{m}}$$
c) Các đại lượng cần đo
| Đại lượng | Dụng cụ đo |
|---|---|
| Khối lượng nước đá ($m$) | Cân điện tử |
| Công suất điện ($P$) | Oát kế |
| Thời gian nước đá tan hết ($\tau$) | Đồng hồ tích hợp trong oát kế |
| Nhiệt độ | Nhiệt kế điện tử |
4. Các bước tiến hành thí nghiệm
| Bước | Thao tác |
|---|---|
| 1 | Cho các viên nước đá và một ít nước lạnh vào bình nhiệt lượng kế, sao cho toàn bộ dây điện trở chìm trong nước đá. Xác định khối lượng nước đá. |
| 2 | Cắm đầu đo của nhiệt kế vào bình nhiệt lượng kế. |
| 3 | Nối oát kế với nhiệt lượng kế và nguồn điện. |
| 4 | Bật nguồn điện. |
| 5 | Khuấy liên tục nước đá. Đọc số đo thời gian trên oát kế và nhiệt độ trên nhiệt kế sau mỗi khoảng thời gian 2 phút. |
| 6 | Ghi số liệu vào bảng và xử lý kết quả. |
5. Ví dụ kết quả thí nghiệm
Khối lượng nước đá: $m = 0,025$ kg
Bảng số liệu:
| Thời gian τ (s) | Nhiệt độ t (°C) | Công suất P (W) |
|---|---|---|
| 0 | 0 | 14,25 |
| 120 | 0 | 14,23 |
| 240 | 0 | 14,19 |
| 360 | 0 | 14,25 |
| 480 | 0 | 14,23 |
| 600 | 0 | 14,24 |
| 720 | 0,3 | 14,22 |
| 840 | 0,8 | 14,32 |
| 960 | 1,5 | 14,26 |
Đồ thị:

Nhận xét từ đồ thị:
- Từ 0 đến khoảng 600-700s: Nhiệt độ không đổi ở 0°C → Nước đá đang nóng chảy
- Sau 700s: Nhiệt độ bắt đầu tăng → Nước đá đã tan hết
- Điểm M (khoảng 650s): Thời điểm nước đá tan hoàn toàn
6. Xử lý số liệu và tính kết quả
Bước 1: Tính công suất trung bình
$$P_{tb} = \frac{14,25 + 14,23 + 14,19 + 14,25 + 14,23 + 14,24}{6} \approx 14,23 \text{ W}$$
Bước 2: Xác định thời gian nước đá tan hết từ đồ thị
Từ đồ thị, thời gian nước đá tan hết: $\tau \approx 650$ s (tại điểm M)
Bước 3: Tính nhiệt lượng cung cấp
$$Q = P_{tb} \cdot \tau = 14,23 \times 650 = 9,249,5 \text{ J}$$
Bước 4: Tính nhiệt nóng chảy riêng
$$\lambda = \frac{Q}{m} = \frac{9,249,5}{0,025} = 369,980 \text{ J/kg} \approx 3,7 \times 10^5 \text{ J/kg}$$
Kết quả thực nghiệm:
- Nhiệt nóng chảy riêng của nước đá đo được: khoảng 3,2×10⁵ – 3,4×10⁵ J/kg
- Giá trị lý thuyết: 3,34×10⁵ J/kg
- Sai số: nhỏ hơn 5%
PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI
DẠNG 1: Tính nhiệt lượng cần cung cấp để làm nóng chảy hoàn toàn
Phương pháp:
- Xác định khối lượng vật ($m$) và nhiệt nóng chảy riêng ($\lambda$)
- Kiểm tra: Vật đã ở nhiệt độ nóng chảy chưa?
- Áp dụng công thức: $Q = \lambda \cdot m$
Ví dụ mẫu:
Câu hỏi: Cho nhiệt nóng chảy riêng của nước đá là $3,34 \times 10^5$ J/kg. Tính nhiệt lượng cần cung cấp cho 100 g nước đá ở 0°C nóng chảy hoàn toàn.
Lời giải:
Bước 1: Đổi đơn vị $$m = 100 \text{ g} = 0,1 \text{ kg}$$
Bước 2: Áp dụng công thức $$Q = \lambda \cdot m = 3,34 \times 10^5 \times 0,1 = 3,34 \times 10^4 \text{ J}$$
Kết luận: Nhiệt lượng cần cung cấp là 3,34×10⁴ J hay 33 400 J.
DẠNG 2: Tính khối lượng chất nóng chảy hoặc nhiệt nóng chảy riêng
Phương pháp:
Từ công thức $Q = \lambda m$, ta có:
| Cần tính | Công thức |
|---|---|
| Khối lượng | $m = \dfrac{Q}{\lambda}$ |
| Nhiệt nóng chảy riêng | $\lambda = \dfrac{Q}{m}$ |
Ví dụ mẫu:
Câu hỏi: Cung cấp nhiệt lượng 66 800 J cho một khối nước đá ở 0°C thì khối nước đá tan hoàn toàn. Tính khối lượng nước đá. Biết nhiệt nóng chảy riêng của nước đá là $3,34 \times 10^5$ J/kg.
Lời giải:
$$m = \frac{Q}{\lambda} = \frac{66,800}{3,34 \times 10^5} = 0,2 \text{ kg} = 200 \text{ g}$$
Kết luận: Khối lượng nước đá là 200 g.
DẠNG 3: Bài toán kết hợp – Đun nóng từ nhiệt độ ban đầu đến nóng chảy hoàn toàn
Phương pháp:
- Tính $Q_1$: Nhiệt lượng đun nóng từ $t_1$ đến nhiệt độ nóng chảy $t_{nc}$ $$Q_1 = m \cdot c \cdot (t_{nc} – t_1)$$
- Tính $Q_2$: Nhiệt lượng nóng chảy hoàn toàn $$Q_2 = \lambda \cdot m$$
- Tổng nhiệt lượng: $$Q_{tổng} = Q_1 + Q_2$$
Ví dụ mẫu:
Câu hỏi: Tính nhiệt lượng cần cung cấp để làm nóng chảy hoàn toàn 0,5 kg nước đá ở −10°C. Biết nhiệt dung riêng của nước đá là 2100 J/(kg·K) và nhiệt nóng chảy riêng của nước đá là $3,34 \times 10^5$ J/kg.
Lời giải:
Bước 1: Tính nhiệt lượng đun nóng từ −10°C đến 0°C $$Q_1 = m \cdot c \cdot \Delta T = 0,5 \times 2100 \times [0 – (-10)] = 0,5 \times 2100 \times 10 = 10,500 \text{ J}$$
Bước 2: Tính nhiệt lượng nóng chảy hoàn toàn ở 0°C $$Q_2 = \lambda \cdot m = 3,34 \times 10^5 \times 0,5 = 167,000 \text{ J}$$
Bước 3: Tổng nhiệt lượng $$Q_{tổng} = Q_1 + Q_2 = 10,500 + 167,000 = 177,500 \text{ J} = 177,5 \text{ kJ}$$
Kết luận: Nhiệt lượng cần cung cấp là 177,5 kJ.
DẠNG 4: Bài toán có hiệu suất (lò nung, bếp điện…)
Phương pháp:
- Tính nhiệt lượng có ích (nhiệt lượng cần để đun nóng và nóng chảy)
- Tính nhiệt lượng toàn phần: $Q_{toàn phần} = \dfrac{Q_{có ích}}{H}$
- Tính thời gian (nếu cần): $t = \dfrac{Q_{toàn phần}}{P}$
Ví dụ mẫu:
Câu hỏi: Người ta dùng một lò nung điện có công suất 20 kW để làm nóng chảy hoàn toàn 2 kg đồng có nhiệt độ ban đầu 30°C. Biết chỉ 50% năng lượng tiêu thụ của lò được dùng vào việc làm đồng nóng lên và nóng chảy hoàn toàn ở nhiệt độ không đổi. Tính thời gian cần thiết để làm nóng chảy hoàn toàn lượng đồng trên.
Cho: Nhiệt dung riêng của đồng: $c = 380$ J/(kg·K); Nhiệt nóng chảy riêng của đồng: $\lambda = 1,8 \times 10^5$ J/kg; Nhiệt độ nóng chảy của đồng: $t_{nc} = 1084°C$.
Lời giải:
Bước 1: Tính nhiệt lượng đun nóng từ 30°C đến 1084°C $$Q_1 = m \cdot c \cdot \Delta T = 2 \times 380 \times (1084 – 30) = 2 \times 380 \times 1054 = 801,040 \text{ J}$$
Bước 2: Tính nhiệt lượng nóng chảy hoàn toàn $$Q_2 = \lambda \cdot m = 1,8 \times 10^5 \times 2 = 360,000 \text{ J}$$
Bước 3: Tổng nhiệt lượng có ích $$Q_{có ích} = Q_1 + Q_2 = 801,040 + 360,000 = 1,161,040 \text{ J}$$
Bước 4: Tính nhiệt lượng toàn phần (hiệu suất 50%) $$Q_{toàn phần} = \frac{Q_{có ích}}{H} = \frac{1,161,040}{0,5} = 2,322,080 \text{ J}$$
Bước 5: Tính thời gian $$t = \frac{Q_{toàn phần}}{P} = \frac{2,322,080}{20,000} \approx 116 \text{ s} \approx 2 \text{ phút}$$
Kết luận: Thời gian cần thiết khoảng 2 phút.
Những lỗi thường gặp cần tránh
| Sai | Đúng |
|---|---|
| Đơn vị nhiệt nóng chảy riêng là J/(kg·K) | Đơn vị là J/kg (không có K vì nhiệt độ không đổi) |
| Dùng $Q = \lambda m$ khi vật chưa đến nhiệt độ nóng chảy | $Q = \lambda m$ chỉ dùng khi vật đang ở nhiệt độ nóng chảy |
| Nhiệt độ tăng khi vật đang nóng chảy | Nhiệt độ không đổi khi đang nóng chảy |
| Quên tính $Q_1 = mc\Delta T$ khi vật chưa ở nhiệt độ nóng chảy | Phải tính cả $Q_1$ (đun nóng) và $Q_2$ (nóng chảy) |
| Nhầm λ lớn → dễ nóng chảy | λ lớn → khó nóng chảy (cần nhiều nhiệt hơn) |

Thầy Phạm Trần Quốc Anh
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn
