Nguyên tố nhóm IIA (Kim loại kiềm thổ)
Đặc điểm chung, cấu hình $n\text{s}^2$ và xu hướng biến đổi tính chất của kim loại kiềm thổ; tính chất vật lí, hoá học và ứng dụng; các hợp chất quan trọng (độ tan, nhiệt phân, nhận biết); cùng kiến thức về nước cứng và phương pháp làm mềm nước cứng.
| Nguyên tử | Z | Cấu hình electron |
|---|---|---|
| Be | 4 | $[\text{He}]2\text{s}^2$ |
| Mg | 12 | $[\text{Ne}]3\text{s}^2$ |
| Ca | 20 | $[\text{Ar}]4\text{s}^2$ |
| Sr | 38 | $[\text{Kr}]5\text{s}^2$ |
| Ba | 56 | $[\text{Xe}]6\text{s}^2$ |
$\text{M} \rightarrow \text{M}^{2+} + 2e$
| Đại lượng | Xu hướng (Be → Ba) | Giải thích |
|---|---|---|
| Bán kính nguyên tử | Tăng | Số lớp electron tăng |
| Tính kim loại | Tăng | Bán kính tăng, electron hoá trị càng xa hạt nhân |
| Tính khử | Tăng | Khả năng nhường electron tăng |
▸ Một số khoáng vật phổ biến:
| Khoáng vật | Công thức |
|---|---|
| Đá vôi (calcite) | $\text{CaCO}_3$ |
| Dolomite | $\text{MgCO}_3 \cdot \text{CaCO}_3$ |
| Thạch cao | $\text{CaSO}_4 \cdot 2\text{H}_2\text{O}$ |
| Magnesite | $\text{MgCO}_3$ |
| Fluorite | $\text{CaF}_2$ |
▸ Tính chất vật lí:
| Kim loại | t°nc (°C) | t°s (°C) | d (g/cm$^3$) |
|---|---|---|---|
| Be | 1287 | 2467 | 1,85 |
| Mg | 651 | 1100 | 1,74 |
| Ca | 842 | 1484 | 1,55 |
| Sr | 757 | 1366 | 2,64 |
| Ba | 727 | 1845 | 3,51 |
▸ a) Tác dụng với oxygen → oxide:
Ví dụ: $2\text{Mg} + \text{O}_2 \xrightarrow{t^{\circ}} 2\text{MgO}$
▸ b) Tác dụng với nước (khả năng tăng dần Be → Ba):
| Kim loại | Khả năng phản ứng với nước |
|---|---|
| Be | Không tác dụng với nước |
| Mg | Chậm ở nhiệt độ thường, nhanh hơn khi đun nóng |
| Ca, Sr, Ba | Tác dụng mạnh ngay ở nhiệt độ thường |
$\text{Ca} + 2\text{H}_2\text{O} \rightarrow \text{Ca(OH)}_2 + \text{H}_2\uparrow$
▸ c) Tác dụng với acid và phi kim khác:
$\text{M} + \text{Cl}_2 \rightarrow \text{MCl}_2$ ; $\text{M} + \text{S} \xrightarrow{t^{\circ}} \text{MS}$
▸ Ứng dụng đơn chất:
| Kim loại | Ứng dụng |
|---|---|
| Be | Hợp kim bền cơ học cao, khó nóng chảy, chống ăn mòn (hàng không, vũ trụ) |
| Mg | Hợp kim nhẹ làm ô tô, máy bay, chi tiết máy; pháo sáng, pháo hoa |
| Ca | Sản xuất xi măng, vật liệu xây dựng |
| Ba | $\text{BaSO}_4$ làm chất cản quang trong y học |
▸ Ứng dụng hợp chất calcium:
| Vật liệu | Công thức | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Đá vôi | $\text{CaCO}_3$ | Sản xuất vôi sống, xi măng, vật liệu xây dựng |
| Vôi sống | $\text{CaO}$ | Khử chua đất, sát trùng, hút ẩm |
| Vôi tôi | $\text{Ca(OH)}_2$ | Khử chua đất, làm mềm nước cứng |
| Thạch cao | $\text{CaSO}_4 \cdot 2\text{H}_2\text{O}$ | Vật liệu xây dựng, bó bột, phấn viết bảng |
▸ Bảng tính tan (T: tan, I: ít tan, K: không tan):
| Hợp chất | $\text{Mg}^{2+}$ | $\text{Ca}^{2+}$ | $\text{Sr}^{2+}$ | $\text{Ba}^{2+}$ |
|---|---|---|---|---|
| Carbonate $\text{CO}_3^{2-}$ | K | K | K | K |
| Sulfate $\text{SO}_4^{2-}$ | T | I | K | K |
| Nitrate $\text{NO}_3^-$ | T | T | T | T |
| Hydroxide $\text{OH}^-$ | K | I | T | T |
▸ Nhận biết bằng màu ngọn lửa:
▸ Nhận biết ion trong dung dịch:
| Ion | Thuốc thử | Hiện tượng |
|---|---|---|
| $\text{Ca}^{2+}$ | $\text{Na}_2\text{SO}_4$ | Kết tủa trắng (chậm, ít) |
| $\text{Ba}^{2+}$ | $\text{Na}_2\text{SO}_4$ | Kết tủa trắng (nhanh, nhiều) |
| $\text{SO}_4^{2-}$ | $\text{BaCl}_2$ | Kết tủa trắng $\text{BaSO}_4$ không tan trong acid |
| $\text{CO}_3^{2-}$ | $\text{CaCl}_2$ rồi thêm HCl | Kết tủa trắng, sau đó tan và sủi bọt khí |
▸ a) Carbonate tác dụng với acid (giải phóng $\text{CO}_2$):
$\text{CaCO}_3 + 2\text{HCl} \rightarrow \text{CaCl}_2 + \text{H}_2\text{O} + \text{CO}_2\uparrow$
▸ b) Carbonate tan trong nước có $\text{CO}_2$ ("nước chảy đá mòn"):
▸ c) Nhiệt phân muối carbonate và nitrate:
$\text{CaCO}_3 \xrightarrow{t^{\circ}} \text{CaO} + \text{CO}_2\uparrow$
▸ Muối hydrogencarbonate — chỉ tồn tại trong dung dịch
Các muối hydrogencarbonate của kim loại nhóm IIA như $\text{Ca(HCO}_3)_2$, $\text{Mg(HCO}_3)_2$ không tồn tại ở trạng thái rắn — chúng chỉ có mặt trong dung dịch. Khi đun nóng (hoặc cô cạn), chúng bị phân huỷ tạo muối carbonate không tan, giải phóng $\text{CO}_2$ và $\text{H}_2\text{O}$:
Đối lập: muối trung hoà như $\text{CaSO}_4$, $\text{Na}_2\text{SO}_4$, KCl bền vững ở dạng rắn, KHÔNG bị phân huỷ khi đun nóng.
▸ Phân loại theo anion gốc acid:
| Loại | Thành phần muối |
|---|---|
| Tạm thời | $\text{Ca(HCO}_3)_2$, $\text{Mg(HCO}_3)_2$ |
| Vĩnh cửu | $\text{CaSO}_4$, $\text{MgSO}_4$, $\text{CaCl}_2$, $\text{MgCl}_2$ |
| Toàn phần | Có cả tính cứng tạm thời và vĩnh cửu |
▸ a) Phương pháp kết tủa:
$\text{CaCl}_2 + \text{Na}_2\text{CO}_3 \rightarrow \text{CaCO}_3\downarrow + 2\text{NaCl}$
▸ b) Phương pháp trao đổi ion:
$m_{\text{H}_2\text{O}} = m_{\text{muối ngậm nước}} - m_{\text{muối khan}}$ (khi nung mất nước)
$\Rightarrow n_{\text{H}_2\text{O}}$ trong toàn bộ mẫu.
Ví dụ $\text{Mg}^{2+} \xrightarrow{\text{NaOH}} \text{Mg(OH)}_2 \xrightarrow{t^{\circ}} \text{MgO} + \text{H}_2\text{O}$
Khối lượng giảm khi nung $\text{Mg(OH)}_2$ = $m_{\text{H}_2\text{O}}$ mất đi = $18 \times n_{\text{Mg(OH)}_2}$.
| Nội dung | Ghi nhớ nhanh |
|---|---|
| Cấu hình & SOH | $n\text{s}^2$; chỉ có số oxi hoá +2; $\text{M} \rightarrow \text{M}^{2+} + 2e$ |
| Xu hướng Be → Ba | Tăng: bán kính, tính khử, phản ứng với nước |
| Phản ứng với nước | Be không; Mg chậm (đun nóng); Ca, Sr, Ba mạnh |
| Màu ngọn lửa | Ca đỏ cam – Sr đỏ son – Ba lục |
| Độ tan | Carbonate K; nitrate T; sulfate giảm; hydroxide tăng (Mg→Ba) |
| Nhiệt phân | $\text{MCO}_3 \rightarrow \text{MO} + \text{CO}_2$; độ bền nhiệt tăng Mg→Ba |
| Nước cứng | Tạm thời ($\text{HCO}_3^-$), vĩnh cửu ($\text{SO}_4^{2-}$, $\text{Cl}^-$), toàn phần |
| Làm mềm | Đun nóng/$\text{Ca(OH)}_2$ (tạm thời); $\text{Na}_2\text{CO}_3$/trao đổi ion (cả hai) |
Cùng luyện Bài 25 – Nguyên tố nhóm IIA!
28 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Mai Nhi
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT
Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ
