Bài tập Hoá 12 Bài 8: Amine (28 bài tập)

Lớp 12 · Hoá Học Bài 8

Amine

Khái niệm, phân loại, đồng phân, danh pháp; cấu tạo phân tử; tính chất vật lí, tính chất hoá học (tính base, phản ứng thế, với nitrous acid), ứng dụng và điều chế amine

1
Khái niệm amine
ĐỊNH NGHĨA
Amine là dẫn xuất của ammonia ($\text{NH}_3$) khi thay thế một hoặc nhiều nguyên tử hydrogen bằng gốc hydrocarbon.
AmmoniaThay 1 HThay 2 HThay 3 H
$\text{NH}_3$$\text{CH}_3\text{-NH}_2$$\text{CH}_3\text{-NH-CH}_3$$(\text{CH}_3)_3\text{N}$
MethylamineDimethylamineTrimethylamine

▸ Công thức tổng quát

  • Amine đơn chức no, mạch hở: $\text{C}_n\text{H}_{2n+3}\text{N}$ (n ≥ 1).
  • Amine thơm đơn chức: $\text{C}_n\text{H}_{2n-5}\text{N}$ (n ≥ 6).

▸ Cách nhận dạng amine

Hợp chất hữu cơ chứa nguyên tử N, trong đó N liên kết trực tiếp với gốc hydrocarbon (không liên kết với nhóm $\text{C=O}$ như amide).

Là amineKhông phải amine
$\text{C}_2\text{H}_5\text{NH}_2$$\text{C}_2\text{H}_5\text{OH}$ (alcohol)
$(\text{C}_2\text{H}_5)_2\text{NH}$$\text{CH}_3\text{COOH}$ (acid)
$\text{C}_6\text{H}_5\text{NH}_2$$\text{CH}_3\text{CONH}_2$ (amide)
2
Phân loại amine

▸ Phân loại theo bậc amine

Bậc của amine = số gốc hydrocarbon liên kết trực tiếp với nguyên tử nitrogen.

BậcCông thứcVí dụ
Bậc 1$\text{R-NH}_2$$\text{CH}_3\text{NH}_2$, $\text{C}_6\text{H}_5\text{NH}_2$
Bậc 2$\text{R-NH-R}^{\prime}$$\text{CH}_3\text{-NH-CH}_3$
Bậc 3$\text{R-N(R}^{\prime})\text{-R}^{\prime\prime}$$(\text{CH}_3)_3\text{N}$
⚠️
Bậc amine ≠ Bậc alcohol! Bậc amine là số gốc R liên kết với N; còn bậc alcohol là bậc của nguyên tử C liên kết với nhóm $\text{-OH}$.

▸ Phân loại theo gốc hydrocarbon

LoạiĐặc điểmVí dụ
Alkylamine (amine no)Nhóm amine gắn với gốc alkyl$\text{CH}_3\text{NH}_2$, $(\text{CH}_3)_2\text{NH}$
Arylamine (amine thơm)Nhóm amine gắn trực tiếp với C của vòng benzene$\text{C}_6\text{H}_5\text{NH}_2$ (aniline)
3
Đồng phân & danh pháp

▸ Các loại đồng phân

Amine có đồng phân về: mạch carbon, vị trí nhóm chức ($\text{-NH}_2$), và bậc amine (1, 2, 3).

Công thứcSố đồng phânChi tiết
$\text{C}_2\text{H}_7\text{N}$21 bậc 1, 1 bậc 2
$\text{C}_3\text{H}_9\text{N}$42 bậc 1, 1 bậc 2, 1 bậc 3
$\text{C}_4\text{H}_{11}\text{N}$84 bậc 1, 3 bậc 2, 1 bậc 3

▸ Danh pháp

  • Tên gốc-chức: tên gốc hydrocarbon + amine.
  • Tên thay thế (IUPAC): tên hydrocarbon mạch chính + vị trí + amine; dùng "N-" cho nhóm thế gắn với N (amine bậc 2, 3).
Công thứcTên gốc-chứcTên thay thế
$\text{CH}_3\text{CH}_2\text{CH}_2\text{NH}_2$PropylaminePropan-1-amine
$\text{CH}_3\text{CH}_2\text{NHCH}_3$EthylmethylamineN-methylethanamine
$(\text{CH}_3)_3\text{N}$TrimethylamineN,N-dimethylmethanamine
$\text{C}_6\text{H}_5\text{NH}_2$PhenylamineAniline (thông thường)
📝 VÍ DỤ – ĐỒNG PHÂN $\text{C}_3\text{H}_9\text{N}$
Có 4 đồng phân amine:
① $\text{CH}_3\text{CH}_2\text{CH}_2\text{NH}_2$ (propylamine) – bậc 1
② $(\text{CH}_3)_2\text{CHNH}_2$ (isopropylamine) – bậc 1
③ $\text{CH}_3\text{-NH-C}_2\text{H}_5$ (ethylmethylamine) – bậc 2
④ $(\text{CH}_3)_3\text{N}$ (trimethylamine) – bậc 3
4
Cấu tạo phân tử & tính chất vật lí

▸ Cấu tạo methylamine ($\text{CH}_3\text{NH}_2$)

  • Nguyên tử N lai hoá $sp^3$, phân tử hình tháp tam giác (tương tự $\text{NH}_3$).
  • N còn một cặp electron chưa liên kết → có khả năng nhận proton $\text{H}^+$ → tính base.
  • N có số oxi hoá $-3$ (thấp nhất) → có tính khử; tạo liên kết hydrogen với nước → tan tốt.

▸ Cấu tạo aniline ($\text{C}_6\text{H}_5\text{NH}_2$)

Nhóm $\text{-NH}_2$ gắn trực tiếp vào vòng benzene; cặp electron trên N liên hợp với hệ π của vòng benzene.

Ảnh hưởngHệ quả
Vòng benzene → nhóm $\text{-NH}_2$Giảm mật độ electron trên N → giảm tính base
Nhóm $\text{-NH}_2$ → vòng benzeneTăng mật độ electron ở vị trí ortho, para → dễ thế hơn

▸ Tính chất vật lí

Tính chấtAlkylamineAniline
Trạng tháiKhí (C1, C2), lỏng (từ C3)Lỏng
MùiMùi khai/tanh (như cá)Mùi đặc trưng
Độ tan trong nướcTan tốt (tạo liên kết H)Ít tan

Alkylamine nhỏ tan tốt do tạo liên kết hydrogen với nước; khi số C tăng, gốc kị nước lớn dần → độ tan giảm. Aniline ít tan vì vòng benzene kị nước chiếm phần lớn phân tử.

5
Tính chất hoá học (1): tính base

Nguyên tử N còn cặp electron chưa liên kết, có khả năng nhận proton $\text{H}^+$ → amine thể hiện tính base.

SO SÁNH TÍNH BASE
$\text{Alkylamine} > \text{NH}_3 > \text{Aniline}$
  • Gốc alkyl đẩy electron → tăng mật độ electron trên N → tính base mạnh hơn $\text{NH}_3$.
  • Vòng benzene hút electron (liên hợp) → giảm mật độ electron trên N → aniline có tính base yếu hơn $\text{NH}_3$.

▸ Với chất chỉ thị

Alkylamine làm quỳ tím hoá xanh (và phenolphthalein hoá hồng); aniline không làm đổi màu quỳ tím (tính base quá yếu).

$\text{CH}_3\text{NH}_2 + \text{H}_2\text{O} \rightleftharpoons \text{CH}_3\text{NH}_3^+ + \text{OH}^-$

▸ Với acid (HCl) → tạo muối

$\text{CH}_3\text{NH}_2 + \text{HCl} \rightarrow \text{CH}_3\text{NH}_3\text{Cl}$
$\text{C}_6\text{H}_5\text{NH}_2 + \text{HCl} \rightarrow \text{C}_6\text{H}_5\text{NH}_3\text{Cl}$
🐟
Ứng dụng: giấm (chứa $\text{CH}_3\text{COOH}$) khử mùi tanh của cá (do trimethylamine): $(\text{CH}_3)_3\text{N} + \text{CH}_3\text{COOH} \rightarrow [(\text{CH}_3)_3\text{NH}]^+\text{CH}_3\text{COO}^-$.

▸ Với dung dịch muối → tạo hydroxide không tan

$3\text{CH}_3\text{NH}_2 + \text{FeCl}_3 + 3\text{H}_2\text{O} \rightarrow \text{Fe(OH)}_3\!\downarrow + 3\text{CH}_3\text{NH}_3\text{Cl}$

Hiện tượng: xuất hiện kết tủa nâu đỏ $\text{Fe(OH)}_3$.

6
Tính chất hoá học (2): tạo phức, thế vòng thơm, với HNO2

▸ Tạo phức với $\text{Cu(OH)}_2$ (alkylamine)

Tương tự ammonia, các alkylamine hoà tan $\text{Cu(OH)}_2$ tạo dung dịch phức màu xanh lam đậm:

$\text{Cu(OH)}_2 + 4\text{CH}_3\text{NH}_2 \rightarrow [\text{Cu(CH}_3\text{NH}_2)_4](\text{OH})_2$

▸ Phản ứng thế ở vòng thơm (chỉ aniline)

Nhóm $\text{-NH}_2$ đẩy electron vào vòng → aniline rất dễ thế. Với nước bromine:

$\text{C}_6\text{H}_5\text{NH}_2 + 3\text{Br}_2 \rightarrow \text{C}_6\text{H}_2\text{Br}_3\text{NH}_2\!\downarrow + 3\text{HBr}$

Hiện tượng: kết tủa trắng (2,4,6-tribromoaniline). Phản ứng dùng để nhận biết aniline (tương tự phenol với $\text{Br}_2$).

▸ Phản ứng với nitrous acid ($\text{HNO}_2$)

$\text{HNO}_2$ không bền, tạo ra ngay trong hỗn hợp: $\text{NaNO}_2 + \text{HCl} \rightarrow \text{HNO}_2 + \text{NaCl}$.

• Alkylamine bậc 1 (có tính khử):

$\text{CH}_3\text{NH}_2 + \text{HNO}_2 \rightarrow \text{CH}_3\text{OH} + \text{N}_2\!\uparrow + \text{H}_2\text{O}$

Hiện tượng: có khí không màu ($\text{N}_2$) thoát ra.

• Aniline ở nhiệt độ thấp (0–5°C) tạo muối diazonium:

$\text{C}_6\text{H}_5\text{NH}_2 + \text{HNO}_2 + \text{HCl} \xrightarrow{0-5\,^{\circ}\text{C}} [\text{C}_6\text{H}_5\text{N}_2]^+\text{Cl}^- + 2\text{H}_2\text{O}$

Muối diazonium là hợp chất quan trọng trong tổng hợp phẩm nhuộm azo.

7
Ứng dụng & điều chế amine

▸ Ứng dụng

  • Aniline: nguyên liệu tổng hợp phẩm nhuộm azo, dược phẩm (paracetamol, sulfonamide), polymer (polyurethane).
  • Hexamethylenediamine $\text{H}_2\text{N}[\text{CH}_2]_6\text{NH}_2$: tổng hợp nylon-6,6 (phản ứng với adipic acid).
TỔNG HỢP NYLON-6,6
$n\text{H}_2\text{N}[\text{CH}_2]_6\text{NH}_2 + n\text{HOOC}[\text{CH}_2]_4\text{COOH} \rightarrow$ nylon-6,6 $+ 2n\text{H}_2\text{O}$

▸ Điều chế

Alkyl hoá ammonia: cho $\text{NH}_3$ phản ứng với alkyl halide:

$\text{NH}_3 + \text{CH}_3\text{I} \rightarrow \text{CH}_3\text{NH}_2 + \text{HI}$

Khử hợp chất nitro (điều chế aniline):

$\text{C}_6\text{H}_5\text{NO}_2 + 6[\text{H}] \xrightarrow{\text{Fe/HCl}} \text{C}_6\text{H}_5\text{NH}_2 + 2\text{H}_2\text{O}$

Sơ đồ tổng hợp aniline từ benzene:

Benzene$\text{C}_6\text{H}_6$
$\text{HNO}_3$/$\text{H}_2\text{SO}_4$ →
Nitrobenzene$\text{C}_6\text{H}_5\text{NO}_2$
Fe/HCl →
Aniline$\text{C}_6\text{H}_5\text{NH}_2$
8
Tổng kết & công thức trọng tâm
Nội dungGhi nhớ
AmineDẫn xuất của $\text{NH}_3$ (thay H bằng gốc hydrocarbon)
Amine no đơn chức$\text{C}_n\text{H}_{2n+3}\text{N}$; amine thơm đơn chức $\text{C}_n\text{H}_{2n-5}\text{N}$
Bậc amineSố gốc R gắn với N (bậc 1, 2, 3)
Tính baseAlkylamine $>$ $\text{NH}_3$ $>$ Aniline
Quỳ tímAlkylamine → xanh; aniline → không đổi màu
Với HCl$\text{R-NH}_2 + \text{HCl} \rightarrow \text{R-NH}_3\text{Cl}$; $n_{\text{amine}} = n_{\text{HCl}}$
Aniline với $\text{Br}_2$$\text{C}_6\text{H}_5\text{NH}_2 + 3\text{Br}_2 \rightarrow$ kết tủa trắng; $n_{\text{aniline}} : n_{\text{Br}_2} = 1:3$
Điều chế anilineKhử nitrobenzene bằng Fe/HCl
MẸO NHỚ NHANH
BẬC = số gốc R trên N
ALKYL $>$ AMMONIA $>$ ANILINE (tính base)
QUỲ XANH → alkylamine  |  KẾT TỦA TRẮNG với $\text{Br}_2$ → aniline

▸ Một số lỗi thường gặp

Lỗi saiCần nhớ đúng
Cho aniline làm quỳ tím hoá xanhAniline có tính base quá yếu → không đổi màu quỳ
Cho aniline có tính base mạnh hơn $\text{NH}_3$Aniline yếu hơn $\text{NH}_3$; alkylamine mới mạnh hơn
Lẫn bậc amine với bậc alcoholBậc amine = số gốc R gắn với N
Cho alkylamine phản ứng với $\text{Br}_2$ tạo kết tủaChỉ aniline (vòng thơm) tạo kết tủa trắng với $\text{Br}_2$
Quên tỉ lệ $1:3$ khi aniline phản ứng với $\text{Br}_2$$n_{\text{aniline}} : n_{\text{Br}_2} = 1 : 3$
1
Điểm: 0/28
🧪

Cùng luyện Bài 8 – Amine!

28 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ