Bài tập Sinh 12 Bài 1: DNA và cơ chế tái bản DNA (26 bài tập)

Lớp 12 · Sinh Học Bài 1

DNA & cơ chế tái bản DNA

Chức năng của DNA, cấu trúc xoắn kép phù hợp chức năng, cơ chế tái bản theo nguyên tắc bán bảo toàn và bổ sung, công thức & phương pháp giải bài tập DNA

1
Chức năng của DNA

DNA có ba chức năng cơ bản: mang – bảo quản – truyền đạt thông tin di truyền.

Chức năngNội dung
Mang thông tinThông tin được mã hóa dưới dạng trình tự các nucleotide; số lượng và cách sắp xếp 4 loại nucleotide đủ lớn, đa dạng để tạo ra mọi đặc điểm của tế bào và cơ thể
Bảo quản thông tinNhờ cấu trúc xoắn kép bền vững nên thông tin di truyền ít bị hư hỏng
Truyền đạt thông tinNhờ tái bản chính xác (truyền qua các thế hệ) và qua phiên mã, dịch mã (DNA → mRNA → protein)
💡
Vì sao protein không phải là vật chất di truyền? Vì protein tạo nên tính trạng nhưng không tự tái bảnkhông liên kết theo nguyên tắc bổ sung để truyền đạt thông tin nguyên vẹn được như DNA.
2
Cấu trúc DNA phù hợp với chức năng

Theo mô hình Watson và Crick, mỗi đặc điểm cấu trúc của DNA đều phù hợp với một chức năng:

Đặc điểm cấu trúcPhù hợp với chức năng
Cấu tạo đa phân, 4 loại đơn phân A, T, G, C4 "chữ cái" đủ ghi mã mọi thông tin di truyền
Chuỗi xoắn kép bền vữngBảo quản thông tin, ít bị hư hỏng
Liên kết theo nguyên tắc bổ sung (NTBS)Truyền đạt thông tin sang mRNA (phiên mã) → protein
Kết cặp đặc hiệu A – T và G – CThông tin được truyền gần như nguyên vẹn qua các thế hệ

▸ Các thông số cấu trúc cần nhớ

• Khoảng cách 2 nucleotide kế tiếp: 0,34 nm.
• Chiều dài 1 chu kì xoắn (10 cặp nu): 3,4 nm.
• Đường kính chuỗi xoắn: 2 nm.
• Hai mạch đối song song: một mạch $5' \rightarrow 3'$, mạch kia $3' \rightarrow 5'$.

Liên kết hydrogen giữa 2 mạch
Cặp $A = T$: 2 liên kết hydrogen
Cặp $G \equiv C$: 3 liên kết hydrogen
⚠️
Cặp $G - C$ có 3 liên kết hydrogen (nhiều hơn $A - T$) nên DNA có tỉ lệ $G - C$ càng cao thì càng bền, nhiệt độ nóng chảy càng cao.
3
Cơ chế tái bản DNA

Nguyên tắc: bán bảo toànbổ sung (NTBS). Thời điểm: kì trung gian, giữa hai lần phân bào. Vị trí (tế bào động vật): trong nhânti thể (động vật không có lục lạp).

Tái bản bắt đầu từ điểm khởi đầu sao chép (Ori), tiến hành theo hai hướng ngược nhau tạo thành một đơn vị tái bản, gồm 2 giai đoạn:

1. Khởi đầu
Protein & enzyme bám vào Ori, tách 2 mạch tạo chạc chữ Y; RNA polymerase tổng hợp đoạn mồi tạo đầu $3'$-OH
2. Tổng hợp mạch mới
DNA polymerase kéo dài mạch mới theo chiều $5' \rightarrow 3'$ theo NTBS; loại bỏ mồi; ligase nối các đoạn lại
Sơ đồ quá trình tái bản DNA tại chạc sao chép
Hình: Sơ đồ quá trình tái bản DNA tại chạc sao chép (mạch liên tục & mạch gián đoạn)

Vì DNA polymerase chỉ tổng hợp theo chiều $5' \rightarrow 3'$ mà 2 mạch khuôn ngược chiều, nên:

Mạch liên tục (mạch dẫn đầu): tổng hợp liên tục.
Mạch gián đoạn (mạch ra chậm): tổng hợp thành từng đoạn Okazaki, sau đó được ligase nối lại.

KẾT QUẢ
1 DNA mẹ → 2 DNA con giống nhau và giống mẹ
Mỗi con có 1 mạch cũ + 1 mạch mới (bán bảo toàn)

Ý nghĩa: truyền đạt thông tin di truyền gần như nguyên vẹn qua các thế hệ tế bào và cơ thể.

4
Phân biệt nhân sơ – nhân thực & ứng dụng
Tiêu chíNhân sơNhân thực
Điểm khởi đầu sao chép (Ori)1 điểm Ori duy nhấtNhiều điểm Ori (tái bản đồng thời nhiều vùng)
DNA polymeraseÍt loạiNhiều loại hơn

▸ Ứng dụng của tái bản DNA

Pháp y: nhân bản DNA để truy tìm thủ phạm, xác định danh tính.
Y học: chẩn đoán tác nhân gây bệnh.
Nghiên cứu: giải trình tự gene và hệ gene, công nghệ di truyền.

🔎 Vận dụng – sản xuất thuốc trị nhiễm khuẩn
Nhiều enzyme và protein tham gia tái bản DNA ở vi khuẩn khác với ở người. Vì vậy có thể sản xuất thuốc nhắm trúng đích enzyme đặc trưng của vi khuẩn → tiêu diệt vi khuẩn mà ít ảnh hưởng tế bào người, giúp giảm tác dụng không mong muốn.
5
Công thức cốt lõi

Với một phân tử DNA (gene) mạch kép có $N$ nucleotide:

Quan hệ cơ bản
$A = T,\quad G = C$
$N = 2A + 2G \Rightarrow A + G = \dfrac{N}{2} \Rightarrow \%A + \%G = 50\%$
Chiều dài – chu kì xoắn – liên kết hydrogen
$L = \dfrac{N}{2} \times 3{,}4\ \text{Å}$  ·  $C = \dfrac{N}{20}$  ·  $H = 2A + 3G$
Quan hệ giữa hai mạch
$A_1 = T_2,\ T_1 = A_2,\ G_1 = C_2,\ C_1 = G_2$
$A = T = A_1 + T_1$  ·  $G = C = G_1 + C_1$
Tái bản – nhân đôi $k$ lần
Số DNA con $= 2^k$  ·  Số mạch mới hoàn toàn $= 2(2^k - 1)$
Số nucleotide môi trường cung cấp $= N(2^k - 1)$
Theo bán bảo toàn: luôn có đúng 2 phân tử còn chứa mạch của DNA mẹ
6
Phương pháp giải các dạng bài tập

▸ Dạng 1: Tính $N$, $L$, số liên kết hydrogen

Phối hợp $H = 2A + 3G$ ; $N = 2A + 2G$ ; $L = \dfrac{N}{2} \times 3{,}4$ Å. Nếu cho trình tự một mạch thì đếm số nucleotide từng loại rồi quy về cả gene.

🔎 Ví dụ
Một gene có 480 adenine và 3120 liên kết hydrogen. Tính số nucleotide.
$H = 2A + 3G \Rightarrow 3120 = 2\cdot 480 + 3G \Rightarrow G = 720$.
$N = 2A + 2G = 2\cdot 480 + 2\cdot 720 = \mathbf{2400}$ nucleotide.

▸ Dạng 2: Tính % và số lượng từng loại nucleotide

Dùng $\%A + \%G = 50\%$ cho cả gene; khi hỏi từng mạch dùng thêm $A_1 = T_2,\ G_1 = C_2 \dots$ và $A_{\text{gene}} = A_1 + T_1$.

🔎 Ví dụ
DNA vi khuẩn có 20% nucleotide loại A → tính % loại C.
$\%A = \%T = 20\% \Rightarrow \%G = \%C = 50\% - 20\% = \mathbf{30\%}$.

▸ Dạng 3: Bài tập về tái bản DNA

Sau $k$ lần nhân đôi từ 1 phân tử → $2^k$ DNA con; số mạch mới hoàn toàn $= 2(2^k - 1)$; số phân tử còn chứa mạch mẹ luôn = 2 (bán bảo toàn).

▸ Dạng 4: Đoạn mồi & đoạn Okazaki

Một đơn vị tái bản có 2 chạc chữ Y; mỗi chạc có 1 mạch liên tục cần 1 đoạn mồi, mỗi đoạn Okazaki cần 1 đoạn mồi:

Công thức
Số đoạn mồi $=$ Số đoạn Okazaki $+\ 2$
7
Tổng kết & sai lầm thường gặp
GHI NHỚ NHANH
Tái bản DNA theo nguyên tắc bán bảo toàn & bổ sung
DNA polymerase chỉ tổng hợp một chiều $5' \rightarrow 3'$ → sinh mạch liên tục & mạch gián đoạn (Okazaki); ligase nối lại
1 mẹ → 2 con giống hệt mẹ

▸ Một số sai lầm thường gặp

SaiĐính chính
DNA polymerase tháo xoắn DNADNA polymerase chỉ tổng hợp mạch mới; tháo xoắn là do enzyme tách mạch (helicase)
Mạch mới tổng hợp theo chiều $3' \rightarrow 5'$DNA polymerase luôn tổng hợp theo chiều $5' \rightarrow 3'$
Enzyme nối Okazaki là helicaseEnzyme nối các đoạn Okazaki là ligase
Trong tái bản, A bắt cặp với UĐây là DNA nên A bắt cặp với T (U chỉ có trong RNA)
Hai mạch DNA liên kết bằng liên kết cộng hóa trịHai mạch liên kết bằng liên kết hydrogen (A–T: 2; G–C: 3)
Số phân tử chứa $N^{15}$ tăng theo số lần nhân đôiTheo bán bảo toàn, luôn chỉ có đúng 2 phân tử còn chứa mạch của DNA mẹ
Số đoạn mồi $=$ số đoạn OkazakiSố mồi $=$ số Okazaki $+\ 2$ (mỗi đơn vị tái bản có 2 chạc)
1
Điểm: 0/29
🧬

Cùng luyện Bài 1 – DNA & cơ chế tái bản DNA!

29 câu: 24 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú