Bài tập Sinh 12 Bài 2: Gene, hệ gene và quá trình truyền đạt thông tin di truyền (28 bài tập)

Lớp 12 · Sinh Học Bài 2

Gene, truyền đạt thông tin di truyền & hệ gene

Cấu trúc gene, hệ gene, phiên mã – dịch mã, các loại RNA, mã di truyền, phiên mã ngược, mối quan hệ DNA – RNA – protein và phương pháp giải bài tập di truyền phân tử

1
Gene – khái niệm, cấu trúc & phân loại

Gene là một đoạn của phân tử DNA mang thông tin quy định sản phẩm là chuỗi polypeptide hoặc RNA. Mỗi gene có 2 mạch nhưng chỉ một mạch khuôn được dùng làm khuôn tổng hợp mRNA; mạch còn lại là mạch mã hóa.

▸ Cấu trúc chung của gene mã hóa protein (3 vùng)

VùngVị trí trên mạch khuônVai trò
Vùng điều hòaĐầu $3'$Chứa promoter – nơi RNA polymerase liên kết khởi đầu phiên mã; có vùng liên kết protein điều hòa
Vùng mã hóaKế tiếp vùng điều hòaChứa thông tin quy định trình tự nucleotide của RNA
Vùng kết thúcĐầu $5'$Mang tín hiệu kết thúc phiên mã
Sơ đồ cấu trúc gene mã hóa protein
Hình: Cấu trúc chung của một gene mã hóa protein

▸ Khác biệt nhân sơ – nhân thực

Đặc điểmNhân sơNhân thực
Tổ chứcNhiều gene liên quan chức năng nằm thành nhóm, chung 1 vùng điều hòa và 1 vùng kết thúcMỗi gene có riêng vùng điều hòa, vùng mã hóa, vùng kết thúc
Vùng mã hóaLiên tục (không phân mảnh)Phần lớn phân mảnh: exon (được dịch mã) xen kẽ intron (không được dịch mã)

▸ Phân loại gene

• Theo chức năng: gene cấu trúc (tạo sản phẩm cấu tạo tế bào) và gene điều hòa (tạo sản phẩm điều hòa biểu hiện gene khác).
• Theo cấu trúc vùng mã hóa: gene không phân mảnh (không intron) và gene phân mảnh (có intron).

2
Hệ gene (genome)

Hệ gene là tập hợp toàn bộ vật chất di truyền (DNA) trong tế bào của một sinh vật.

▸ Thành tựu giải trình tự hệ gene người (2004)

• Hệ gene người gồm hơn 3,2 tỉ cặp nucleotide trên 23 cặp NST, độ chính xác đến 99,999%.
• Ước tính khoảng gần 21.300 gene mã hóa protein.
• Trung bình mỗi gene dài ~27.000 cặp nucleotide, có ~10 exon.

Thành phần trong hệ gene ngườiTỉ lệ
Exon của gene mã hóa protein + vùng mã hóa rRNA, tRNA~1,5%
Vùng điều hòa~5%
Intron~20%

▸ Ứng dụng

Y học: phát hiện gene bệnh, dùng thuốc hướng đích điều trị ung thư; pháp y (truy tìm thủ phạm, xác định danh tính, quan hệ họ hàng).
Tiến hóa: so sánh trình tự hệ gene để xác định quan hệ họ hàng giữa các loài (tinh tinh gần gũi nhất với người).

3
Quá trình phiên mã

Phiên mã là quá trình tổng hợp RNA dựa trên mạch khuôn của gene, nhờ enzyme RNA polymerase.

1. Khởi đầu
Protein liên kết vùng điều hòa, thu hút RNA polymerase đến bám promoter trên mạch khuôn
2. Tổng hợp
RNA polymerase tổng hợp mRNA theo chiều $5' \rightarrow 3'$ theo NTBS: A–U, T–A, G–C, C–G
3. Kết thúc
Gặp tín hiệu kết thúc ở đầu $5'$ mạch khuôn thì dừng, giải phóng RNA
Sơ đồ phiên mã và hoàn thiện mRNA ở nhân thực
Hình: Quá trình phiên mã và hoàn thiện mRNA ở sinh vật nhân thực
Đặc điểmNhân sơNhân thực
Sản phẩm phiên mãmRNA dùng được ngay (phiên mã đến đâu dịch mã đến đó)Tạo tiền mRNA, phải hoàn thiện mới dùng
Hoàn thiện mRNAKhôngGắn mũ $5'$ (7-methylguanine), đuôi poly-A ở $3'$, cắt intron – nối exon
4
Một số loại RNA
Loại RNACấu trúcChức năng
mRNA
(thông tin)
Mạch đơn, dạng thẳngLàm khuôn cho dịch mã, truyền thông tin từ gene tới ribosome
tRNA
(vận chuyển)
Mạch đơn, tự bắt đôi tạo 3 thùy; có bộ ba đối mã (anticodon); đầu $3'$ gắn amino acidVận chuyển amino acid tới ribosome trong dịch mã
rRNA
(ribosome)
Mạch đơn, cấu trúc không gian phức tạpCấu tạo nên ribosome
Cấu trúc phân tử tRNA
Hình: Cấu trúc phân tử tRNA (thùy anticodon, đầu $3'$ gắn amino acid)
💡
Có 20 loại amino acid nên tế bào cần tối thiểu 20 loại tRNA (thực tế thường 30 – 40 loại). Lưu ý: vận chuyển amino acid là chức năng của tRNA, không phải rRNA.
5
Phiên mã ngược

Phiên mã ngược là quá trình tổng hợp DNA dựa trên khuôn là RNA, do enzyme phiên mã ngược (reverse transcriptase) xúc tác.

Ở virus: một số virus có vật chất di truyền là RNA (HIV, SARS-CoV-2…) dùng enzyme phiên mã ngược tạo DNA rồi tích hợp vào hệ gene tế bào chủ.
Ở tế bào nhân thực: enzyme telomerase dùng khuôn RNA kéo dài đầu mút NST, phục hồi đoạn bị ngắn sau nhân đôi.

🔬
Ứng dụng: tổng hợp cDNA (DNA bổ sung, không chứa intron) từ mRNA trưởng thành để chuyển gene nhân thực vào vi khuẩn; xét nghiệm virus có hệ gene RNA. Lưu ý cDNA là DNA nên cấu tạo từ A, T, G, C.
6
Mã di truyền

Mã di truyền là bộ các bộ ba nucleotide trên mRNA quy định amino acid; mỗi bộ ba là một codon.

• Có 61 codon mã hóa amino acid và 3 codon kết thúc (UAA, UAG, UGA).
• Codon AUG vừa mã hóa methionine (formylmethionine ở nhân sơ) vừa là tín hiệu mở đầu dịch mã.

Đặc điểmNội dung
Mã bộ baBa nucleotide liền kề quy định 1 amino acid
Đọc liên tục, không gốiĐọc theo từng bộ ba từ codon mở đầu (vd: $5'\text{AUGGUUGCC}3'$ → AUG – GUU – GCC)
Tính thoái hóaNhiều codon cùng quy định một amino acid (Ala có 4 codon)
Tính đặc hiệuMỗi codon chỉ mã hóa một amino acid (UAU chỉ mã hóa Tyr)
Tính phổ biếnDùng chung cho hầu hết sinh vật (có vài ngoại lệ)
⚠️
Tính phổ biến có ngoại lệ: ví dụ trong DNA ti thể người, UGA mã hóa Trp, AUA mã hóa Met, còn AGA và AGG là mã kết thúc.
🔎 Phân biệt thoái hóa & đặc hiệu
Thoái hóa: nhiều codon → cùng 1 amino acid.
Đặc hiệu: mỗi codon chỉ mã hóa đúng 1 amino acid.
7
Quá trình dịch mã

Dịch mã là quá trình tổng hợp protein dựa trên trình tự nucleotide của mRNA, diễn ra ở ribosome trong tế bào chất.

1. Khởi đầu
Tiểu phần nhỏ ribosome bám codon mở đầu AUG; tRNA mang amino acid mở đầu khớp AUG; tiểu phần lớn ráp vào
2. Kéo dài
tRNA mang aa tới vị trí A, tạo liên kết peptide với aa ở vị trí P; ribosome trượt $5' \rightarrow 3'$; tRNA cũ sang vị trí E rồi rời ra
3. Kết thúc
Gặp codon kết thúc → không có tRNA tương ứng → yếu tố giải phóng tách chuỗi; ribosome tách 2 tiểu phần
Sơ đồ các giai đoạn dịch mã
Hình: Các giai đoạn của quá trình dịch mã

Thường có nhiều ribosome cùng dịch mã trên một mRNA (polyribosome). Sau dịch mã, chuỗi polypeptide được cắt amino acid mở đầu và biến đổi thêm để có chức năng.

⚠️
Dịch mã không có sự tham gia của RNA polymerase (enzyme này chỉ dùng trong phiên mã); DNA không trực tiếp tham gia dịch mã.
8
Công thức & phương pháp giải bài tập

Đây là phần trọng tâm để làm dạng tính toán (áp dụng cho gene không phân mảnh / nhân sơ). Quy ước: $N$ = số nucleotide của gene; $rN$ = số ribonucleotide của mRNA.

Quan hệ DNA – mRNA – protein
$N = \dfrac{L}{3{,}4} \times 2$  ·  $rN = \dfrac{N}{2}$
Số codon $= \dfrac{rN}{3} = \dfrac{N}{6}$
Số amino acid (chuỗi hoàn chỉnh) $= \dfrac{N}{6} - 2$

(Trừ 1 bộ ba kết thúc và 1 amino acid mở đầu bị cắt bỏ.) Số loại codon tạo từ $n$ loại ribonucleotide là $n^3$.

🔎 Dạng 1 – tính số amino acid
Gene nhân sơ dài 5100 Å → chuỗi polypeptide có bao nhiêu amino acid?
$N = \dfrac{5100}{3{,}4} \times 2 = 3000 \Rightarrow rN = 1500$.
Số codon $= \dfrac{1500}{3} = 500$.
Số amino acid $= 500 - 1 - 1 = \mathbf{498}$ (trừ codon kết thúc & aa mở đầu).

▸ Dạng 2 – Quan hệ codon – anticodon – mạch gốc

• mRNA bổ sung, ngược chiều với mạch gốc (mạch khuôn).
• Codon (mRNA, đọc $5' \rightarrow 3'$) bổ sung ngược chiều với anticodon (tRNA).
Mẹo: bộ ba trên mạch gốc giống anticodon, chỉ thay U thành T.

🔎 Ví dụ
tRNA có anticodon $3'\text{CUG}5'$ → codon trên mRNA là $5'\text{GAC}3'$ → bộ ba trên mạch gốc là $3'\text{CTG}5'$.

▸ Dạng 3 – Số loại codon & xác suất

Số loại codon từ $n$ loại nucleotide $= n^3$. Xác suất một codon $=$ tích tần số nucleotide ở 3 vị trí; với codon kết thúc thì cộng xác suất cả 3 bộ UAA, UAG, UGA.

⚠️
Công thức $\frac{N}{6}$ chỉ áp dụng cho gene không phân mảnh (nhân sơ). Ở nhân thực có intron nên không tính trực tiếp số amino acid từ tổng nucleotide vùng mã hóa.
9
Tổng kết & sai lầm thường gặp
MỐI QUAN HỆ DNA – RNA – PROTEIN
DNA — (phiên mã) → RNA — (dịch mã) → Protein → Tính trạng
Trường hợp đặc biệt: RNA — (phiên mã ngược) → DNA (vd HIV)

Thông tin di truyền truyền qua các thế hệ tế bào nhờ tái bản DNA; truyền từ gene tới tính trạng theo sơ đồ DNA → RNA → protein. Toàn bộ đều dựa trên NTBS đặc hiệu kiểu A – T/U; G – C.

▸ Một số sai lầm thường gặp

SaiĐính chính
Phiên mã dùng nucleotide loại TRNA dùng U thay cho T
mRNA tổng hợp theo chiều $3' \rightarrow 5'$mRNA tổng hợp theo chiều $5' \rightarrow 3'$
Phiên mã diễn ra trên cả 2 mạchChỉ trên một mạch khuôn của gene
DNA trực tiếp tham gia dịch mãDịch mã chỉ có mRNA, tRNA, ribosome tham gia trực tiếp
cDNA cấu tạo từ A, U, G, CcDNA là DNA → cấu tạo từ A, T, G, C
rRNA vận chuyển amino acidVận chuyển amino acid là chức năng của tRNA
Nhiều codon → 1 aa là tính đặc hiệuĐó là tính thoái hóa
1
Điểm: 0/27
🧬

Cùng luyện Bài 2 – Gene, truyền đạt thông tin di truyền & hệ gene!

27 câu: 21 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú