Bài tập Sinh 12 Bài 24: Sinh thái học quần thể (27 bài tập)

Lớp 12 · Sinh Học Bài 24

Sinh thái học quần thể

Khái niệm quần thể, quan hệ hỗ trợ – cạnh tranh, các đặc trưng cơ bản, tăng trưởng, biến động số lượng và ứng dụng thực tiễn

1
Khái niệm quần thể

Quần thể là tập hợp các cá thể cùng loài, cùng sinh sống trong một khoảng không gian và thời gian xác định, có khả năng sinh sản tạo ra những thế hệ mới có thể sinh sản được.

Quần thể là một hệ thống mở (trao đổi vật chất, năng lượng với môi trường), có cấu trúc hoàn chỉnh và có xu hướng phát tán cá thể.

▸ Phân biệt với tập hợp ngẫu nhiên

Tiêu chíQuần thểTập hợp ngẫu nhiên
LoàiCùng một loàiCó thể khác loài
Sinh sảnSinh sản tạo thế hệ mớiKhông nhất thiết
Quan hệCó quan hệ sinh tháiRất ít hoặc không
Là quần thể: cây thông trong rừng thông, đàn cá chép trong ao, bầy ong trong tổ. Không phải quần thể: các con cá trong ao (nhiều loài), cây trong vườn bách thảo (nhiều loài).
2
Quan hệ hỗ trợ & cạnh tranh

▸ Quan hệ hỗ trợ

Khi sống thành nhóm, các cá thể hỗ trợ nhau (tìm thức ăn, tự vệ, chống chịu điều kiện bất lợi…) nên mỗi cá thể có nhiều thuận lợi hơn so với sống đơn lẻ – gọi là hiệu quả nhóm.

Ví dụ: sư tử, sói săn mồi theo đàn bắt được con mồi lớn; trâu rừng xếp vòng tròn bảo vệ con non; chim cánh cụt túm tụm giữ ấm.

Ý nghĩa: khai thác tối ưu nguồn sống, tăng hiệu quả sinh sản, hạn chế tác động bất lợi → tăng số lượng cá thể của quần thể.

▸ Quan hệ cạnh tranh

Xảy ra khi nguồn sống có giới hạn mà số lượng cá thể quá đông. Thực vật cạnh tranh ánh sáng, nước, khoáng → tỉa thưa tự nhiên; động vật cạnh tranh thức ăn, nơi ở, sinh sản.

Quan hệKết quả
Hỗ trợCả hai cùng có lợi → tăng số lượng (hiệu quả nhóm)
Cạnh tranhCá thể yếu bị thiệt hại, chết/di cư → điều chỉnh số lượng (tỉa thưa)
💡
Cạnh tranh KHÔNG làm quần thể suy vong: khi cạnh tranh gay gắt, cá thể yếu bị đào thải → mật độ giảm → nguồn sống dồi dào hơn → cạnh tranh giảm → quần thể duy trì ở mức ổn định phù hợp sức chứa môi trường.
3
Đặc trưng: mật độ & kích thước

Mật độ cá thể là số lượng cá thể trên một đơn vị diện tích hoặc thể tích, biểu thị mức độ khai thác nguồn sống. Mật độ thấp → nguồn sống dồi dào → sinh sản > tử vong → tăng mật độ; mật độ quá cao → cạnh tranh gay gắt → tử vong > sinh sản → giảm mật độ.

▸ Kích thước quần thể

Kích thước quần thể là số lượng cá thể (hoặc sinh khối, năng lượng) có trong khu vực phân bố. Quần thể dao động giữa kích thước tối đa và tối thiểu.

LoạiĐịnh nghĩaNếu vượt ngưỡng
Kích thước tối đaSố cá thể lớn nhất phù hợp sức chứa môi trườngVượt → cạnh tranh gay gắt → giảm kích thước
Kích thước tối thiểuSố cá thể ít nhất để quần thể tồn tạiDưới → nguy cơ suy vong (giảm sinh sản, giao phối cận huyết, giảm hỗ trợ)

Ý nghĩa: dựa vào kích thước quần thể, con người đưa ra phương án bảo tồn, khai thác hợp lí (ví dụ chương trình bảo tồn voọc Chà vá chân nâu ở Sơn Trà, Đà Nẵng).

4
Đặc trưng: phân bố · giới tính · nhóm tuổi

▸ Ba kiểu phân bố

KiểuĐiều kiện xuất hiệnVí dụ
Ngẫu nhiênNguồn sống phân bố đồng đều, ít tương tác giữa các cá thểXương rồng mọc trên sườn dốc
ĐềuMật độ cao, cạnh tranh gay gắt (phân bố đều giảm cạnh tranh)Chim hải âu làm tổ cách đều
Theo nhómĐiều kiện sống không đồng đều, các cá thể hỗ trợ nhauĐàn ngựa vằn ở nơi nhiều thức ăn

▸ Tỉ lệ giới tính

Là tỉ lệ đực : cái, thường xấp xỉ 1:1 nhưng thay đổi theo loài, môi trường, giai đoạn. Biểu thị tiềm năng sinh sản (tỉ lệ cái cao → tiềm năng sinh sản cao). Ví dụ: rùa biển xanh ấp trứng ở nhiệt độ cao (> $30{,}3\,^{\circ}\text{C}$) nở ra chủ yếu con cái, nhiệt độ thấp (< $28{,}5\,^{\circ}\text{C}$) nở ra chủ yếu con đực.

▸ Nhóm tuổi & tháp tuổi

Dạng thápĐặc điểmXu hướng
Phát triểnĐáy rộng, nhiều cá thể trước sinh sảnQuần thể tăng trưởng
Ổn địnhĐáy và thân cân đốiQuần thể ổn định
Suy giảmĐáy hẹp, ít cá thể trẻQuần thể suy giảm
Ba dạng tháp tuổi
Hình: Ba dạng tháp tuổi (phát triển – ổn định – suy giảm)
5
Tăng trưởng của quần thể

Tăng trưởng của quần thể là sự gia tăng kích thước quần thể qua các thế hệ. Có hai kiểu chính:

Tiêu chíHình chữ JHình chữ S
Điều kiệnLí tưởng, nguồn sống vô hạnThực tế, nguồn sống có giới hạn
Đặc điểmTăng theo cấp số mũ, không giới hạnTăng nhanh rồi chậm dần, đạt sức chứa (K)
Thực tếHiếm gặp, chỉ thời gian ngắnPhổ biến trong tự nhiên
Tăng trưởng theo tiềm năng sinh học (hình J)
$N_t = N_0 \times \lambda^{t}$

Trong đó $N_t$ là số cá thể tại thời điểm $t$, $N_0$ là số cá thể ban đầu, $\lambda$ là hệ số tăng trưởng ($\lambda > 1$).

Đường cong tăng trưởng hình J và hình S
Hình: Đường cong tăng trưởng hình chữ J (lí tưởng) và hình chữ S (thực tế)

▸ Bốn yếu tố ảnh hưởng kích thước quần thể

Kích thước quần thể
Kích thước $=$ (Sinh sản $+$ Nhập cư) $-$ (Tử vong $+$ Xuất cư)

Sinh sản (+), Nhập cư (+) làm tăng kích thước; Tử vong (−), Xuất cư (−) làm giảm kích thước.

6
Tăng trưởng của quần thể người

Trước nửa đầu thế kỉ XVII, dân số tăng chậm (điều kiện sống khó khăn, y tế kém, dịch bệnh, chiến tranh, thiên tai → tử vong cao). Từ thế kỉ XVIII trở đi, dân số tăng nhanh nhờ tiến bộ y học, khoa học và công nghệ.

Mốc dân sốNăm
1 tỉ người1804
2 tỉ người1927
4 tỉ người1974
8 tỉ người2022

Tỉ lệ tăng dân số đạt đỉnh khoảng 2,2% (thập niên 60 của thế kỉ XX) rồi giảm dần; dự báo đến 2050 còn khoảng 0,5%, dân số đạt khoảng 9,8 tỉ người.

⚠️
Hậu quả tăng dân số quá nhanh: khai thác quá mức tài nguyên, ô nhiễm môi trường, suy giảm chất lượng sống, lây lan dịch bệnh, áp lực việc làm – nhà ở – y tế – giáo dục. → Cần kiểm soát gia tăng dân số trong chiến lược phát triển bền vững.
7
Biến động số lượng cá thể

Biến động số lượng cá thể là sự thay đổi số lượng cá thể của quần thể dưới tác động của môi trường. Có 2 kiểu:

Tiêu chíTheo chu kìKhông theo chu kì
Tính chấtCó quy luật, lặp lạiĐột ngột, ngẫu nhiên
Nguyên nhânBiến đổi có tính chu kì của môi trườngThiên tai, dịch bệnh, con người
Dự đoánDự đoán đượcKhó dự đoán

Biến động theo chu kì: tảo tăng ban ngày giảm ban đêm (ngày đêm); muỗi, ếch nhái tăng vào mùa mưa (mùa); mèo rừng và thỏ rừng Canada biến động theo chu kì 9 – 10 năm (nhiều năm).

Biến động không theo chu kì: cháy rừng, bão, lũ, hạn hán, dịch bệnh, hoạt động của con người (ví dụ cháy rừng U Minh Thượng năm 2002 làm giảm số lượng nhiều quần thể).

🔎 Vì sao ếch, nhái phát triển mạnh mùa mưa?
Ếch, nhái là sinh vật biến nhiệtsinh sản trong nước. Mùa mưa ấm, ẩm, nhiều vũng nước → thuận lợi sinh sản, phát triển → số lượng tăng. Mùa khô thiếu nước, nhiệt độ bất lợi → số lượng giảm.
8
Ứng dụng thực tiễn & tổng kết

▸ Ứng dụng trong thực tiễn

Nông nghiệp: canh tác/nuôi với mật độ hợp lí giúp giảm cạnh tranh, tăng năng suất; điều chỉnh tỉ lệ giới tính, quy mô đàn theo từng giai đoạn.
Bảo tồn & khai thác: dựa vào kích thước, tỉ lệ giới tính, nhóm tuổi để bảo vệ loài nguy cấp (Sao la, Voọc mông trắng) và khai thác hợp lí.
Chính sách xã hội: dựa vào đặc điểm dân số để hoạch định chính sách dân số, giáo dục, y tế, an sinh.

🔎 Vì sao quy định kích thước mắt lưới khi đánh bắt cá?
Mắt lưới đủ lớn chỉ bắt cá đã trưởng thành (đã sinh sản), giúp bảo vệ cá non chưa đến tuổi sinh sản → quần thể tái tạo được → khai thác bền vững.
5 ĐẶC TRƯNG CƠ BẢN
MẬT ĐỘ – KÍCH THƯỚC – PHÂN BỐ – GIỚI TÍNH – NHÓM TUỔI

▸ Lỗi thường gặp

SaiĐúng
Các con cá trong ao là một quần thểPhải cùng loài mới là quần thể
Cạnh tranh trong quần thể luôn có hạiCạnh tranh giúp điều chỉnh số lượng, đào thải cá thể kém thích nghi
Phân bố đều do hỗ trợ nhauPhân bố đều do cạnh tranh gay gắt; theo nhóm mới do hỗ trợ
Tăng trưởng hình J phổ biếnHình J hiếm gặp; hình S phổ biến trong tự nhiên
1
Điểm: 0/27
🦁

Cùng luyện Bài 24 – Sinh thái học quần thể!

27 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú