Bài tập Sinh 12 Bài 31: Sinh quyển, khu sinh học và chu trình sinh – địa – hóa (27 bài tập)

Lớp 12 · Sinh Học Bài 31

Sinh quyển, khu sinh học & chu trình sinh – địa – hóa

Khái niệm sinh quyển và khu sinh học, đặc điểm các khu sinh học trên cạn và dưới nước, ba chu trình sinh – địa – hóa quan trọng (carbon, nitrogen, nước) và các biện pháp bảo vệ sinh quyển

1
Sinh quyển
KHÁI NIỆM
Sinh quyển là cấp tổ chức sống lớn nhất, bao gồm toàn bộ các hệ sinh thái trên Trái Đất.

Các hệ sinh thái không tồn tại rời rạc mà được gắn kết với nhau qua các nhân tố vô sinh (khí hậu, sự lưu chuyển vật chất trong không khí, đất, nước trên quy mô toàn cầu), hình thành nên một hệ sinh thái lớn nhất là sinh quyển.

▸ Đặc điểm

• Là cấu trúc hoàn chỉnh có khả năng tự điều chỉnh, sinh vật và sinh cảnh tương tác hai chiều ở trạng thái cân bằng động.
• Thay đổi môi trường ở một địa điểm bất kì đều có thể tác động đến môi trường toàn cầu.

🌍
Vì sinh quyển gắn kết toàn cầu nên việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch ở mỗi quốc gia đều góp phần gây ra hiện tượng ấm lên toàn cầu.
2
Khu sinh học – khái niệm & phân loại

Khu sinh học (biome) là một khu vực lớn trên Trái Đất có các đặc điểm tương tự về khí hậu và có cùng một loại thảm thực vật đặc trưng.

NhómCác khu sinh học
Trên cạnRừng nhiệt đới, savanna, hoang mạc, rừng rụng lá ôn đới, thảo nguyên, rừng Địa Trung Hải, rừng lá kim phương bắc, đồng rêu hàn đới
Dưới nướcKhu sinh học nước ngọt và khu sinh học nước mặn

Sinh quyển được cấu thành từ các khu sinh học. Dựa vào đặc điểm mỗi khu, nhà sinh thái học đánh giá được trạng thái của từng khu (ổn định, phát triển hay suy thoái) → đưa ra biện pháp bảo vệ, phục hồi, bảo tồn và khai thác hợp lí.

PHÂN BỐ THEO VĨ ĐỘ (từ xích đạo đến cực)
Rừng nhiệt đới → Hoang mạc/Savanna → Rừng ôn đới → Rừng lá kim phương bắc → Đồng rêu hàn đới
3
Khu sinh học trên cạn tiêu biểu

▸ Rừng nhiệt đới (nhiệt độ TB năm 25 – 29°C)

Đặc điểmRừng mưa nhiệt đớiRừng cận nhiệt đới
Khí hậuKhông phân hóa rõ về mùaHai mùa rõ rệt (mùa khô 6 – 7 tháng)
Lượng mưa2.000 – 4.000 mm/năm1.500 – 2.000 mm/năm
Thảm thực vậtNhiều tầng, cây lá rộng thường xanh, mọc dày, nhiều dây leo, cây kí sinhThưa, nhiều cây bụi gai, cây mọng nước, rất ít dây leo

Hệ động vật rừng nhiệt đới rất đa dạng: từ thú lớn (gấu, báo, hổ…) đến động vật không xương sống (côn trùng, vắt, giun đất…).

▸ Rừng rụng lá ôn đới

Đặc điểmNội dung
Nhiệt độMùa đông khoảng 0°C, mùa hè có thể tới 35°C
Lượng mưa700 – 2.000 mm/năm
Thực vậtChủ yếu cây lá rộng rụng lá theo mùa (sồi, phong, bạch dương…), ít cây lá kim
Động vậtSóc, nai, thỏ, gấu, chim… thích nghi theo mùa: giảm hoạt động, ngủ đông hoặc di cư khi lạnh
Một số khu sinh học trên cạn
Hình: Một số khu sinh học trên cạn (rừng mưa nhiệt đới, rừng rụng lá ôn đới)
4
Khu sinh học dưới nước

▸ Khu sinh học nước ngọt (độ mặn dưới 1‰)

Gồm vùng nước chảy (suối, sông) và vùng nước đứng (ao, hồ, đất ngập nước).

Nhóm sinh vậtĐại diện
SV sản xuấtVi khuẩn lam, tảo, thực vật thủy sinh (bèo hoa dâu, lục bình, súng, sen, dừa nước…)
SV tiêu thụĐộng vật phù du, cá, giáp xác…

Đây còn là nơi kiếm ăn của bói cá, cò, rắn… Một lượng lớn vật chất (muối vô cơ, mùn bã hữu cơ) từ hệ sinh thái trên cạn theo dòng nước lắng đọng ở vùng nước đứng, một phần theo sông chảy ra biển.

▸ Khu sinh học nước mặn

Phân vùng rõ rệt theo chiều ngang (ven bờ, vùng khơi) và chiều thẳng đứng (tầng mặt, tầng giữa, tầng đáy).

VùngĐặc điểm & sinh vật
Ven bờGồm cửa sông, rừng ngập mặn, rạn san hô, thảm cỏ biển; SV sản xuất: sú, vẹt, đước, tảo, rong biển… SV tiêu thụ: tôm, sò, cua, cá, san hô, cá ngựa…
Vùng khơiChiếm ~70% bề mặt Trái Đất, nghèo dinh dưỡng; SV sản xuất (tảo, vi khuẩn quang hợp) chủ yếu ở tầng mặt; SV tiêu thụ: sứa, mực, rùa biển, cá voi…
Tầng đáyÁnh sáng không tới được; chủ yếu là sinh vật phân giải, dùng chất thải và xác sinh vật từ tầng nước trên
💧
Nước mặn so với nước ngọt: diện tích lớn hơn (~70% bề mặt Trái Đất), đa dạng sinh học cao hơn.
5
Biện pháp bảo vệ sinh quyển & khu sinh học

Bảo vệ sinh quyển là nhiệm vụ cấp thiết, cần thực hiện song song hai nhóm biện pháp:

Nhóm biện phápNội dung cụ thể
Giảm thiểu tác động có hạiGiảm tiêu thụ nguyên liệu; tiết kiệm & tái chế; dùng năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời); giảm phát thải khí nhà kính; xử lí nước thải trước khi xả
Bảo tồn & cải tạoTrồng rừng, bảo vệ đa dạng sinh vật; thành lập khu dự trữ sinh quyển; phục hồi các hệ sinh thái tự nhiên

▸ Điều kiện thực hiện hiệu quả

Tuyên truyền nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.
Nhà nước có chính sách, pháp luật chặt chẽ và thực thi nghiêm túc.
Hợp tác quốc tế (UNESCO, WWF…) trao đổi thông tin, cùng thực hiện các công ước, chương trình bảo vệ môi trường toàn cầu.

6
Chu trình sinh – địa – hóa & chu trình carbon

Chu trình sinh – địa – hóa là sự tuần hoàn vật chất qua các dạng khác nhau giữa sinh vật và môi trường; mô tả sự luân chuyển các nguyên tố dinh dưỡng (C, N, P, Ca, S…). Ba chu trình quan trọng: carbon, nitrogen, nước.

⛏️
Vật chất lắng đọng: các chất dinh dưỡng có thể bị lắng đọng, kết tủa, chôn lấp (than bùn, khoáng chất…) và bồi hoàn trở lại chu trình qua phong hóa, đốt cháy…

▸ Chu trình carbon

Carbon hình thành nên bộ khung phân tử của mọi chất hữu cơ. Dạng tồn tại chính: $\text{CO}_2$ trong khí quyển.

Vào quần xã
Quang hợp: SV sản xuất cố định $\text{CO}_2$ thành chất hữu cơ
Giải phóng
Hô hấp, phân hủy chất thải và xác sinh vật → trả $\text{CO}_2$ về khí quyển
Lắng đọng
Vỏ $\text{CaCO}_3$, xác phân giải không hoàn toàn → than bùn, than đá, dầu mỏ
Bồi hoàn
Núi lửa, đốt nhiên liệu hóa thạch → bổ sung $\text{CO}_2$
🔥
Con người đốt nhiên liệu hóa thạch làm lượng $\text{CO}_2$ đưa vào chu trình lớn hơn lượng được cố định thành sinh khối → $\text{CO}_2$ khí quyển tăng → gia tăng hiệu ứng nhà kính → tăng nhiệt độ Trái Đất. Biện pháp: giảm dùng nhiên liệu hóa thạch, tăng năng lượng tái tạo, bảo vệ và tăng diện tích rừng.
7
Chu trình nitrogen

Nitrogen là thành phần cấu tạo của protein, nucleic acid. Dạng tồn tại chủ yếu: khí nitrogen ($\text{N}_2$) trong khí quyển.

Quá trìnhMô tả
Cố định đạmMột số ít vi sinh vật cố định đạm (sống tự do và cộng sinh) tổng hợp $\text{NH}_4^+$ từ $\text{N}_2$; sau đó nitrogen được chuyển thành chất hữu cơ qua các ion $\text{NH}_4^+$, $\text{NO}_2^-$, $\text{NO}_3^-$
Phân giảiPhân giải chất thải, xác sinh vật → chuyển nitrogen hữu cơ thành $\text{NH}_4^+$
Trả về khí quyểnMột số nhóm vi khuẩn chuyển $\text{NO}_3^-$ thành $\text{N}_2$ trong điều kiện kị khí, trả nitrogen về khí quyển
Nguồn cung cấp tự nhiênQuá trình cố định đạm và một lượng nhỏ $\text{NO}_2$ hình thành nhờ sấm sét
Sơ đồ chu trình nitrogen
Hình: Sơ đồ chu trình nitrogen trong tự nhiên
⚠️
Dùng phân đạm không hợp lí lâu dài → suy thoái đất; phân đạm dư bị rửa trôi ra sông hồ gây phú dưỡng; một phần $\text{NO}_3^-$ thấm xuống gây ô nhiễm nước ngầm. Biện pháp: dùng phân bón vi sinh, bón đạm hợp lí.
8
Chu trình nước

Nước dạng lỏng nhiều nhất ở đại dương; một lượng lớn đóng băng ở hai cực. Các quá trình chính:

Bốc hơi
Nước bốc hơi từ đại dương, sông, hồ → hình thành mây
Ngưng tụ & mưa
Mây di chuyển và gây mưa
Dòng chảy
Nước mưa chảy đến vùng trũng tạo ao hồ, sông → đổ ra đại dương
Thấm
Một phần thấm xuống đất → nước ngầm

▸ Vai trò của sinh vật & thảm thực vật

• Thực vật trên cạn hấp thu nước từ đất và thoát hơi nước; mọi sinh vật đều hấp thu và bài thải nước.
• Thảm thực vật: giảm rửa trôi, phân tán dòng chảy, cho nước thấm từ từ vào đất, tăng lượng nước lưu trữ trong đất và nước ngầm.

🌲
Phá rừng làm mất vai trò điều hòa của thảm thực vật → tăng xói mòn, rửa trôi, lũ lụt vào mùa mưa và hạn hán, cạn nước ngầm vào mùa khô.
9
Tổng kết 3 chu trình & mẹo nhớ
Đặc điểmCarbonNitrogenNước
Vai tròKhung phân tử chất hữu cơCấu tạo protein, nucleic acidDung môi, tham gia phản ứng
Dạng chính$\text{CO}_2$ khí quyển$\text{N}_2$ khí quyển$\text{H}_2\text{O}$ ở đại dương
Vào sinh vậtQuang hợpCố định đạmHấp thu
Giải phóngHô hấp, phân giảiPhân giảiThoát hơi nước, bài tiết
Tác động xấu của ngườiĐốt nhiên liệu → hiệu ứng nhà kínhBón phân sai → phú dưỡng, ô nhiễmPhá rừng → xói mòn, hạn hán
Biện phápGiảm phát thải, trồng rừngBón phân hợp lí, phân vi sinhBảo vệ rừng, tiết kiệm nước
MẸO NHỚ 3 CHU TRÌNH
Carbon: "Quang – Hô – Đốt"
Nitrogen: "Cố – Phân – Trả về $\text{N}_2$"
Nước: "Bốc – Ngưng – Mưa – Thấm"
1
Điểm: 0/27
🌏

Cùng luyện Bài 31 – Sinh quyển, khu sinh học & chu trình sinh – địa – hóa!

27 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú