Dao Động Điều Hòa
Khái niệm dao động — Phương trình $x = A\cos(\omega t + \varphi)$ — Đồ thị — Liên hệ chuyển động tròn đều
▸ Dấu hiệu nhận biết dao động cơ
- Vật di chuyển qua lại hai bên một vị trí đặc biệt (vị trí cân bằng).
- Chuyển động có tính chất lặp lại.
▸ Một số ví dụ dao động cơ trong thực tế
- Sợi dây đàn guitar rung khi được gảy.
- Chiếc đu đưa qua đưa lại khi có người ngồi.
- Pít-tông di chuyển lên xuống trong xi-lanh của động cơ.
- Quả lắc đồng hồ đung đưa.
▸ Phân loại dao động cơ
(Ngoài dạng cosin, có thể viết dạng sin: $x = A\sin(\omega t + \varphi)$)
▸ Ý nghĩa các đại lượng trong phương trình
| Ký hiệu | Tên gọi | Ý nghĩa | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| $x$ | Li độ | Khoảng cách từ vật đến VTCB (có dấu) | cm, m |
| $A$ | Biên độ | Độ lệch cực đại so với VTCB $(A > 0)$ | cm, m |
| $\omega$ | Tần số góc | Đặc trưng cho tốc độ biến đổi của pha | rad/s |
| $\varphi$ | Pha ban đầu | Giá trị của pha tại thời điểm $t = 0$ | rad |
| $(\omega t + \varphi)$ | Pha dao động | Xác định trạng thái dao động tại thời điểm $t$ | rad |
• Pha dao động $(\omega t + \varphi)$ là biểu thức thay đổi theo $t$.
Ví dụ: với $x = 5\cos(2\pi t + \dfrac{\pi}{6})$ → pha ban đầu $\varphi = \dfrac{\pi}{6}$ rad, còn pha dao động là $(2\pi t + \dfrac{\pi}{6})$.
Giải: So sánh với dạng tổng quát $x = A\cos(\omega t + \varphi)$:
• Biên độ: $A = \mathbf{2}$ cm.
• Tần số góc: $\omega = \mathbf{4\pi}$ rad/s.
• Pha ban đầu: $\varphi = \mathbf{\dfrac{\pi}{2}}$ rad.
Giải: Thay $t = 1$ vào:
$x = 5\sqrt{3}\cos\left(10\pi + \dfrac{\pi}{3}\right)$.
Vì $\cos(10\pi + \alpha) = \cos\alpha$ (do $10\pi$ là bội của $2\pi$):
$x = 5\sqrt{3}\cos\dfrac{\pi}{3} = 5\sqrt{3} \cdot \dfrac{1}{2} = \mathbf{\dfrac{5\sqrt{3}}{2} \approx 4{,}33}$ cm.
Giải: $x = A\cos(\text{pha}) = 5\cos\pi = 5 \cdot (-1) = \mathbf{-5}$ cm.
(Vật ở vị trí biên âm.)
Để vẽ đồ thị dao động, ta chọn:
- Gốc thời gian $t = 0$ là lúc bắt đầu quan sát.
- Gốc tọa độ $x = 0$ trùng với vị trí cân bằng của vật.
- Trục $Ox$ hướng theo phương dao động.
▸ Cách đọc đồ thị
- Biên độ $A$: đọc giá trị lớn nhất của $x$ trên đồ thị (đỉnh cao nhất, hoặc trị tuyệt đối của đáy thấp nhất).
- Li độ tại thời điểm $t$: kẻ đường thẳng đứng từ $t$ trên trục hoành, giao điểm với đồ thị cho giá trị $x$ tương ứng.
• Tại vị trí biên dương: $x = +A$ (đỉnh đồ thị).
• Tại vị trí biên âm: $x = -A$ (đáy đồ thị).
• Tại vị trí cân bằng: $x = 0$ (đường cong cắt trục hoành).
Vật dao động điều hòa di chuyển qua lại giữa hai vị trí biên: biên dương ($x = +A$) và biên âm ($x = -A$).
(Tổng chiều dài đoạn thẳng mà vật di chuyển qua lại)
▸ Li độ luôn nằm trong khoảng nào?
$A = \dfrac{L}{2} = \dfrac{10}{2} = \mathbf{5}$ cm.
▸ Quãng đường trong dao động
Trong một chu kỳ, vật đi từ biên dương → VTCB → biên âm → VTCB → biên dương:
$s = 4 \cdot n \cdot A = 4 \cdot 2 \cdot 10 = \mathbf{80}$ cm.
($R$: bán kính đường tròn, cũng chính là biên độ $A$ của dao động điều hòa hình chiếu)
▸ Ứng dụng thực tế
Pít-tông trong động cơ đốt trong là một ứng dụng kinh điển:
- Trục khuỷu quay đều (chuyển động tròn đều).
- Thanh truyền chuyển chuyển động tròn thành chuyển động lên xuống của pít-tông.
- Pít-tông thực hiện dao động điều hòa trên đoạn thẳng dài $L$.
- Biên độ dao động của pít-tông: $A = \dfrac{L}{2}$.
$A = \dfrac{L}{2} = \dfrac{16}{2} = \mathbf{8}$ cm.
• Phân loại: dao động tuần hoàn / không tuần hoàn.
• Phương trình DĐĐH: $x = A\cos(\omega t + \varphi)$.
• Các đại lượng: $x$ (li độ), $A$ (biên độ), $\omega$ (tần số góc), $\varphi$ (pha ban đầu), $(\omega t + \varphi)$ (pha dao động).
• Đồ thị: dạng đường hình sin.
• Chiều dài quỹ đạo: $L = 2A$ ; giới hạn li độ: $-A \leq x \leq A$.
• Quãng đường: $s_{1T} = 4A$ ; $s = 4nA$ (sau $n$ dao động).
• Liên hệ chuyển động tròn đều: Hình chiếu của một điểm chuyển động tròn đều lên đường kính là một dao động điều hòa.
Để xem lý thuyết đầy đủ (kèm các công thức mở rộng, đồ thị chi tiết, phương pháp giải các dạng bài tập, mẹo nhớ & sai lầm thường gặp), hãy tham khảo bài viết bên dưới:
📚 Xem thêm: Lý thuyết trọng tâm + Công thức + PP giải các dạng + Mẹo & sai lầm thường gặp tại Edus.vnSau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Vật Lí 11!
Cùng luyện Bài 1 — Dao động điều hòa!
25 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận
Tuyệt vời!

Thầy Phạm Trần Quốc Anh
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn
