Bài tập Vật lí 11 Bài 22: Cường độ dòng điện (25 bài tập)

Lớp 11 · Vật Lí Bài 22

Cường Độ Dòng Điện

Tác dụng mạnh yếu của dòng điện, công thức $I=\Delta q/\Delta t$, dòng điện trong kim loại, ý nghĩa thông số mA.h

1
Tác dụng mạnh, yếu của dòng điện

Để khảo sát độ mạnh yếu của dòng điện, ta dùng ampe kế mắc nối tiếp trong mạch và quan sát số chỉ của nó khi thay đổi biến trở.

▸ Thí nghiệm 1: Mạch có bóng đèn

Mạch gồm nguồn điện, biến trở, ampe kế, bóng đèn mắc nối tiếp:

  • Tăng số chỉ ampe kế → bóng đèn sáng mạnh hơn.
  • Giảm số chỉ ampe kế → bóng đèn sáng yếu hơn.

▸ Thí nghiệm 2: Mạch có nam châm điện

Thay bóng đèn bằng nam châm điện:

  • Tăng số chỉ ampe kế → nam châm hút được nhiều ghim giấy hơn.
  • Giảm số chỉ ampe kế → nam châm hút được ít ghim giấy hơn.
Nguồn A Ampe kế 💡 Bóng đèn Biến trở
Sơ đồ mạch khảo sát độ mạnh yếu của dòng điện
KẾT LUẬN
Cường độ dòng điện là đại lượng đặc trưng cho tác dụng mạnh, yếu của dòng điện. Cường độ dòng điện được đo bằng ampe kế, đơn vị là ampe (A).
2
Công thức cường độ dòng điện và đơn vị

Định nghĩa: Cường độ dòng điện là đại lượng đặc trưng cho độ lớn của điện lượng chuyển qua tiết diện thẳng của dây dẫn trong một đơn vị thời gian.

CÔNG THỨC CƯỜNG ĐỘ DÒNG ĐIỆN
$I = \dfrac{\Delta q}{\Delta t}$

Trong đó:

  • $I$ – cường độ dòng điện, đơn vị ampe (A).
  • $\Delta q$ – điện lượng chuyển qua tiết diện thẳng, đơn vị culông (C).
  • $\Delta t$ – thời gian, đơn vị giây (s).

▸ Công thức suy ra (tính điện lượng)

ĐIỆN LƯỢNG
$\Delta q = I \cdot \Delta t$

▸ Ý nghĩa của đơn vị culông (C)

1 culông là điện lượng của các hạt mang điện chạy qua tiết diện thẳng của dây dẫn trong 1 giây bởi dòng điện có cường độ 1 A:

$1\,\text{C} = 1\,\text{A} \cdot 1\,\text{s}$

▸ Liên hệ điện lượng với số electron

Mỗi electron mang điện tích $e = 1{,}6 \times 10^{-19}$ C. Nếu có $N$ electron đi qua tiết diện thẳng thì điện lượng tổng cộng là:

$\Delta q = N \cdot e \;\Rightarrow\; N = \dfrac{\Delta q}{e}$
💡 VÍ DỤ MINH HOẠ
Đề: Trong $\Delta t = 0{,}5$ s, có điện lượng $\Delta q = 2$ C chuyển qua tiết diện thẳng của dây dẫn. Tính cường độ dòng điện $I$ và số electron đã chuyển qua.
Bước 1: Áp dụng $I = \dfrac{\Delta q}{\Delta t} = \dfrac{2}{0{,}5} = 4$ A.
Bước 2: Số electron $N = \dfrac{\Delta q}{e} = \dfrac{2}{1{,}6 \times 10^{-19}} = 1{,}25 \times 10^{19}$ electron.
Kết luận: $I = 4$ A, $N = 1{,}25 \times 10^{19}$ electron.
⚠️
Lưu ý đơn vị: Khi áp dụng công thức $I = \dfrac{\Delta q}{\Delta t}$, phải đổi $\Delta t$ về giây. Nếu đề cho phút thì $\Delta t \times 60$; nếu cho giờ thì $\Delta t \times 3600$.
3
Dòng điện trong dây dẫn kim loại

Trong kim loại tồn tại các electron tự do – đây là những electron không liên kết với nguyên tử, có thể chuyển động tự do về mọi hướng.

Khi dây dẫn được nối với nguồn điện → trong dây xuất hiện điện trường. Dưới tác dụng của lực điện, các electron tự do (mang điện âm) dịch chuyển có hướng ngược chiều điện trường, tạo ra dòng điện.

CHIỀU DÒNG ĐIỆN
Chiều quy ước của dòng điện là chiều dịch chuyển của các điện tích dương.
→ Trong dây kim loại, chiều dòng điện NGƯỢC chiều dịch chuyển của các electron tự do.
Tiết diện S Chiều dịch chuyển electron → ← Chiều dòng điện
Chiều dòng điện ngược với chiều dịch chuyển của electron tự do

▸ Liên hệ giữa cường độ dòng điện với mật độ và tốc độ hạt

Các đại lượng:

  • $S$ – diện tích tiết diện thẳng của dây dẫn (m²).
  • $n$ – mật độ hạt mang điện tự do (số electron/m³).
  • $v$ – tốc độ dịch chuyển có hướng của electron (m/s).
  • $e = 1{,}6 \times 10^{-19}$ C – độ lớn điện tích của electron.

Thiết lập công thức:

• Trong thời gian $\Delta t$, electron đi được quãng đường: $h = v \cdot \Delta t$
• Số electron qua tiết diện $S$: $N = n \cdot S \cdot h = n \cdot S \cdot v \cdot \Delta t$
• Điện lượng qua tiết diện: $\Delta q = N \cdot e = n \cdot S \cdot v \cdot e \cdot \Delta t$
• Cường độ dòng điện: $I = \dfrac{\Delta q}{\Delta t} = n \cdot S \cdot v \cdot e$
CÔNG THỨC QUAN TRỌNG
$I = Snve \;\;\Leftrightarrow\;\; v = \dfrac{I}{nSe}$
💡 VÍ DỤ MINH HOẠ
Đề: Dây kim loại có tiết diện $S = 2 \times 10^{-6}$ m², mật độ electron tự do $n = 8{,}5 \times 10^{28}$ electron/m³, dòng điện $I = 3$ A. Tính tốc độ dịch chuyển có hướng của electron.
Bước 1: Áp dụng $v = \dfrac{I}{nSe}$.
Bước 2: Tính mẫu: $nSe = 8{,}5 \times 10^{28} \times 2 \times 10^{-6} \times 1{,}6 \times 10^{-19} = 8{,}5 \times 2 \times 1{,}6 \times 10^{3} = 27{,}2 \times 10^{3}$.
Bước 3: $v = \dfrac{3}{27{,}2 \times 10^{3}} \approx 1{,}10 \times 10^{-4}$ m/s $\approx 0{,}11$ mm/s.
Nhận xét: Tốc độ electron rất nhỏ (cỡ $0{,}1$ mm/s), nhưng dòng điện vẫn được thiết lập gần như ngay lập tức vì điện trường lan truyền với tốc độ rất lớn (gần bằng tốc độ ánh sáng).
4
Ý nghĩa thông số mA.h trên pin, acquy

Trên các thiết bị dự trữ điện năng như pin, acquy, sạc dự phòng thường có ghi thông số mA.h (mili ampe – giờ) hoặc A.h (ampe – giờ).

Ý NGHĨA
Thông số mA.h (hoặc A.h) cho biết dung lượng của pin/acquy, tức là lượng điện tối đa mà thiết bị có thể cung cấp sau khi sạc đầy.
CÔNG THỨC LIÊN HỆ
$\text{Dung lượng} = I \times t \;\Rightarrow\; t = \dfrac{\text{Dung lượng}}{I}$

Trong đó:

  • Dung lượng – đơn vị A.h hoặc mA.h.
  • $I$ – cường độ dòng điện trung bình, đơn vị A hoặc mA.
  • $t$ – thời gian sử dụng (h).
⚠️
Lưu ý: Đơn vị phải thống nhất. Nếu dung lượng là mA.h thì $I$ phải là mA. Nếu dung lượng là A.h thì $I$ phải là A.
💡 VÍ DỤ MINH HOẠ
Đề: Sạc dự phòng có ghi 10000 mA.h. Nếu dùng để sạc điện thoại với dòng điện trung bình $I = 500$ mA thì sau bao lâu sạc dự phòng hết điện?
Bước 1: Đơn vị đã thống nhất (mA.h và mA).
Bước 2: Áp dụng $t = \dfrac{\text{Dung lượng}}{I} = \dfrac{10000}{500} = 20$ h.
Kết luận: Sạc dự phòng cung cấp điện được tối đa 20 giờ.

▸ Đổi A.h sang culông (C)

Vì $1$ A.h $= 1$ A $\times$ $3600$ s $= 3600$ C, nên:

$1\,\text{A.h} = 3600\,\text{C}$

Ví dụ: Acquy 60 A.h tương đương điện lượng tối đa $60 \times 3600 = 216\,000$ C $= 2{,}16 \times 10^5$ C.

5
Tóm tắt công thức và lưu ý quan trọng
Công thứcÝ nghĩa
$I = \dfrac{\Delta q}{\Delta t}$Cường độ dòng điện theo điện lượng và thời gian.
$\Delta q = I \cdot \Delta t$Điện lượng qua tiết diện thẳng.
$N = \dfrac{\Delta q}{e}$Số electron qua tiết diện thẳng ($e = 1{,}6 \times 10^{-19}$ C).
$I = Snve$Cường độ dòng điện trong dây kim loại.
$v = \dfrac{I}{nSe}$Tốc độ dịch chuyển có hướng của electron.
$t = \dfrac{\text{Dung lượng}}{I}$Thời gian sử dụng pin/acquy.
$1\,\text{A.h} = 3600\,\text{C}$Đổi đơn vị dung lượng sang culông.

▸ Lưu ý quan trọng

Sai lầm thường gặpCách khắc phục
Nhầm mA.h là culông (C)mA.h là dung lượng, không phải điện lượng. $1$ A.h $= 3600$ C.
Quên đổi đơn vịĐổi về SI trước khi tính: mm² → m², phút → s, giờ → s.
Nhầm chiều dòng điệnTrong kim loại, chiều dòng điện ngược chiều dịch chuyển electron.
Tính tốc độ electron nhầm đơn vịTiết diện $S$ phải đổi sang m². Kết quả $v$ tính theo m/s, có thể nhỏ cỡ $10^{-4}$ m/s.
6
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm sơ đồ tư duy, bảng tóm tắt công thức, các dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao và các lỗi sai thường gặp, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/25

Cùng luyện Bài 22 – Cường độ dòng điện!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn