Bài tập Vật lí 11 Bài 24: Nguồn điện (25 bài tập)

Lớp 11 · Vật Lí Bài 24

Nguồn Điện

Suất điện động $\xi$, điện trở trong $r$, định luật Ohm cho toàn mạch, hiệu điện thế mạch ngoài và hiện tượng đoản mạch

1
Điều kiện duy trì dòng điện và nguồn điện

▸ Điều kiện để có dòng điện

Khi nối hai vật mang điện tích trái dấu bằng một dây dẫn kim loại, dưới tác dụng của lực điện, electron tự do dịch chuyển → tạo thành dòng điện. Tuy nhiên, dòng điện này không kéo dài — khi điện thế hai vật cân bằng thì dòng điện dừng lại.

ĐIỀU KIỆN ĐỂ CÓ DÒNG ĐIỆN
Phải có đồng thời hai điều kiện:
Hiệu điện thế (tạo lực điện trường làm dịch chuyển hạt mang điện).
Điện tích tự do (các hạt mang điện có thể dịch chuyển được).

▸ Nguồn điện là gì?

ĐỊNH NGHĨA
Nguồn điện là thiết bị để tạo ra và duy trì hiệu điện thế, nhằm duy trì dòng điện trong mạch.

Mỗi nguồn điện một chiều có hai cực: cực dương (+)cực âm (−). Hiệu điện thế giữa hai cực được duy trì ngay cả khi có dòng điện chạy qua mạch ngoài.

▸ Cơ chế hoạt động của nguồn điện

⚡ Quá trình tạo hiệu điện thế
Lực lạ trong nguồn thực hiện công tách electron ra khỏi nguyên tử.
• Electron được đưa về một cực → cực thừa electron = cực âm.
• Ion dương đưa về cực còn lại → cực thiếu electron = cực dương.
Hai cực có sự tích điện khác nhau → tạo ra hiệu điện thế.
💡
Quan trọng: Lực lạ KHÔNG phải là lực điện. Đó là các lực có bản chất khác (hoá học trong pin, cơ học trong máy phát điện…). Lực lạ không tạo ra electron mới, chỉ táchphân bố lại các electron có sẵn.
2
Suất điện động của nguồn điện

Để đặc trưng cho khả năng thực hiện công của nguồn điện, người ta đưa ra đại lượng suất điện động, kí hiệu là $\xi$ (đọc là "ksi") hoặc $E$.

ĐỊNH NGHĨA
Suất điện động $\xi$ của nguồn điện là đại lượng đặc trưng cho khả năng thực hiện công của nguồn điện, đo bằng thương số giữa công $A$ của lực lạ làm dịch chuyển một điện tích dương $q$ từ cực âm đến cực dương bên trong nguồn và độ lớn $q$ của điện tích đó.
CÔNG THỨC ĐỊNH NGHĨA
$\xi = \dfrac{A}{q}$

Trong đó:

  • $\xi$ – suất điện động (V – vôn).
  • $A$ – công của lực lạ (J – jun).
  • $q$ – điện lượng dịch chuyển qua nguồn (C – culông).

Công thức suy ra:

$A = \xi \cdot q \;\;\text{hoặc}\;\; q = \dfrac{A}{\xi}$
⚠️
Lưu ý đơn vị: Suất điện động $\xi$ có đơn vị Vôn (V), KHÔNG phải Jun (J). Jun là đơn vị của công $A$. Quan hệ: $1\,\text{V} = \dfrac{1\,\text{J}}{1\,\text{C}}$.

Ý nghĩa của số vôn ghi trên nguồn điện: Số vôn ghi trên mỗi nguồn điện cho biết trị số của suất điện động của nguồn đó. Đó cũng là hiệu điện thế giữa hai cực của nguồn khi mạch ngoài hở ($I = 0$).

💡 VÍ DỤ MINH HOẠ
Đề: Một pin có ghi 1,5 V. Khi pin hoạt động, lực lạ đã thực hiện công $A = 0{,}45$ J. Tính điện lượng đã dịch chuyển qua nguồn.
Bước 1: Suất điện động: $\xi = 1{,}5$ V (ghi trên pin).
Bước 2: Áp dụng $\xi = \dfrac{A}{q} \Rightarrow q = \dfrac{A}{\xi} = \dfrac{0{,}45}{1{,}5} = 0{,}3$ C.
Kết luận: Điện lượng đã chuyển qua nguồn là $q = 0{,}3$ C.
3
Điện trở trong và định luật Ohm cho toàn mạch

▸ Điện trở trong của nguồn

Trong mạch kín, dòng điện chạy qua cả mạch ngoài và bên trong nguồn. Vì nguồn điện cũng là vật dẫn nên cũng có điện trở — gọi là điện trở trong của nguồn, kí hiệu $r$.

Vì vậy, mỗi nguồn điện được đặc trưng bởi hai đại lượng:

  • Suất điện động $\xi$ (đặc trưng khả năng sinh công).
  • Điện trở trong $r$ (đặc trưng sự cản trở dòng điện bên trong nguồn).

▸ Định luật Ohm cho toàn mạch

Thiết lập công thức (áp dụng định luật bảo toàn năng lượng):

• Trong thời gian $t$, điện lượng qua mạch: $q = It$.
• Công của nguồn: $A = \xi q = \xi It$.
• Nhiệt lượng toả ra trên mạch ngoài $R$ và mạch trong $r$: $Q = RI^2 t + rI^2 t$.
• Bảo toàn năng lượng: $A = Q \Rightarrow \xi I t = (R+r)I^2 t$
$\xi = I(R + r)$.
ĐỊNH LUẬT OHM CHO TOÀN MẠCH
$I = \dfrac{\xi}{R + r}$

Phát biểu: Cường độ dòng điện trong mạch kín tỉ lệ thuận với suất điện động của nguồn và tỉ lệ nghịch với điện trở toàn phần $(R + r)$ của mạch.

💡 VÍ DỤ MINH HOẠ
Đề: Một pin có $\xi = 6$ V, $r = 0{,}5\,\Omega$ nối với điện trở ngoài $R = 5{,}5\,\Omega$. Tính cường độ dòng điện trong mạch.
Bước 1: Áp dụng định luật Ohm: $I = \dfrac{\xi}{R + r}$.
Bước 2: Thay số: $I = \dfrac{6}{5{,}5 + 0{,}5} = \dfrac{6}{6} = 1$ A.
Kết luận: Cường độ dòng điện $I = 1$ A.
4
Hiệu điện thế mạch ngoài và đoản mạch

▸ Hiệu điện thế mạch ngoài

Từ định luật Ohm toàn mạch: $\xi = IR + Ir$, gọi $U = IR$ là hiệu điện thế mạch ngoài (cũng là HĐT giữa hai cực của nguồn), ta có:

CÔNG THỨC QUAN TRỌNG
$U = \xi - I\cdot r$

Người ta gọi $I \cdot r$ là độ giảm thế bên trong nguồn. Như vậy:

  • Suất điện động = tổng các độ giảm thế: $\xi = IR + Ir$.
  • HĐT mạch ngoài $U$ nhỏ hơn suất điện động $\xi$ (vì có $I \cdot r > 0$).

▸ So sánh ξ và U

Trường hợpHiệu điện thế mạch ngoài $U$
Mạch hở ($I = 0$)$U = \xi$ (đo bằng vôn kế lý tưởng).
Nguồn lý tưởng ($r = 0$)$U = \xi$ với mọi $I$.
Mạch kín với $r > 0$$U = \xi - Ir < \xi$.
💡 VÍ DỤ MINH HOẠ
Đề: Một pin có $\xi = 9$ V, $r = 1\,\Omega$ nối với $R = 8\,\Omega$. Tính cường độ dòng điện $I$ và hiệu điện thế $U$ giữa hai cực của pin.
Bước 1: $I = \dfrac{\xi}{R+r} = \dfrac{9}{8+1} = 1$ A.
Bước 2: $U = \xi - Ir = 9 - 1 \times 1 = 8$ V. (Kiểm tra: $U = IR = 1 \times 8 = 8$ V ✓)
Nhận xét: $U = 8$ V $< \xi = 9$ V — chênh lệch $1$ V chính là $Ir$ — phần năng lượng tiêu hao bên trong nguồn.

▸ Hiện tượng đoản mạch (ngắn mạch)

Đoản mạch xảy ra khi nguồn điện nối với mạch ngoài có điện trở $R \approx 0$ (chập 2 cực không qua thiết bị). Khi đó:

DÒNG ĐIỆN ĐOẢN MẠCH
$I_{đm} = \dfrac{\xi}{r}$ (rất lớn — nguy hiểm!)
⚠️
Tác hại: Khi đoản mạch, dòng điện cực lớn → có thể gây cháy nổ pin, acquy, hỏng thiết bị, gây hoả hoạn. Vì vậy trong mạch điện gia đình luôn có cầu chì hoặc aptomat để ngắt mạch khi có sự cố.
5
Mạch điện có nguồn – cách giải

Để giải bài toán mạch điện có nguồn, làm theo các bước:

📝 Các bước giải
Bước 1: Phân tích sơ đồ mạch ngoài — xác định cách mắc các điện trở (nối tiếp / song song / hỗn hợp).
Bước 2: Tính điện trở tương đương mạch ngoài $R_N$.
Bước 3: Áp dụng định luật Ohm toàn mạch: $I = \dfrac{\xi}{R_N + r}$.
Bước 4: Tính HĐT mạch ngoài: $U_N = \xi - Ir$ (hoặc $U_N = I \cdot R_N$).
Bước 5: Tính $I$ và $U$ qua từng điện trở:
    • Nối tiếp: $I_1 = I_2 = I$ và $U = U_1 + U_2$.
    • Song song: $U_1 = U_2 = U$ và $I = I_1 + I_2$.

Công thức ghép điện trở:

MắcĐiện trở tương đươngĐặc điểm
Nối tiếp$R_{td} = R_1 + R_2 + ...$Cùng $I$, $U$ cộng.
Song song$\dfrac{1}{R_{td}} = \dfrac{1}{R_1} + \dfrac{1}{R_2} + ...$Cùng $U$, $I$ cộng.
Hai điện trở song song$R_{td} = \dfrac{R_1 \cdot R_2}{R_1 + R_2}$Công thức rút gọn.
💡 VÍ DỤ MINH HOẠ
Đề: Nguồn $\xi = 12$ V, $r = 2\,\Omega$ nối với hai điện trở $R_1 = 4\,\Omega$ và $R_2 = 6\,\Omega$ mắc nối tiếp. Tính cường độ dòng điện trong mạch và HĐT trên mỗi điện trở.
Bước 1: $R_N = R_1 + R_2 = 4 + 6 = 10\,\Omega$.
Bước 2: $I = \dfrac{\xi}{R_N + r} = \dfrac{12}{10 + 2} = 1$ A.
Bước 3: Nối tiếp nên $I_1 = I_2 = I = 1$ A. $U_1 = I \cdot R_1 = 1 \times 4 = 4$ V; $U_2 = I \cdot R_2 = 1 \times 6 = 6$ V.
Kiểm tra: $U_N = U_1 + U_2 = 10$ V $= \xi - Ir = 12 - 2 = 10$ V ✓
6
Tóm tắt công thức và xem đầy đủ lý thuyết
Công thứcÝ nghĩa
$\xi = \dfrac{A}{q}$Định nghĩa suất điện động.
$A = \xi \cdot q$Công của lực lạ.
$I = \dfrac{\xi}{R + r}$Định luật Ohm cho toàn mạch.
$U = \xi - Ir$Hiệu điện thế mạch ngoài.
$\xi = I(R + r)$Suất điện động = tổng độ giảm thế.
$I_{đm} = \dfrac{\xi}{r}$Dòng đoản mạch (khi $R \approx 0$).

▸ Lỗi sai thường gặp

LỗiKhắc phục
Nhầm đơn vị $\xi$ là Jun (J)$\xi$ có đơn vị Vôn (V). Jun là đơn vị của công $A$.
Cho rằng $U$ luôn bằng $\xi$$U = \xi$ chỉ khi mạch hở ($I = 0$) hoặc $r = 0$. Mạch kín: $U = \xi - Ir < \xi$.
Nhầm $U = \xi + Ir$Công thức đúng là $U = \xi - Ir$ (dấu trừ).
Quên điện trở trong $r$Định luật Ohm toàn mạch: $I = \dfrac{\xi}{R + r}$, không phải $\dfrac{\xi}{R}$.

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/25
🔋

Cùng luyện Bài 24 – Nguồn điện!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn