Bài tập Vật lí 11 Bài 6: Dao động tắt dần. Dao động cưỡng bức. Hiện tượng cộng hưởng (25 bài tập)

Lớp 11 · Vật Lí Bài 6

Dao Động Tắt Dần – Cưỡng Bức – Cộng Hưởng

Dao động tự do, tắt dần, cưỡng bức, hiện tượng cộng hưởng và các ứng dụng

1
Dao động tự do và dao động tắt dần

▸ Dao động tự do

Khi bỏ qua ma sát và lực cản, con lắc dao động với biên độ không đổitần số riêng ($f_0$) của hệ. Dao động như vậy được gọi là dao động tự do.

Đặc điểm:

  • Biên độ không đổi theo thời gian.
  • Tần số dao động bằng tần số riêng $f_0$ của hệ.
  • Cơ năng được bảo toàn.
  • Điều kiện: bỏ qua ma sát và lực cản.

▸ Dao động tắt dần

ĐỊNH NGHĨA
Dao động tắt dần là dao động có biên độ giảm dần theo thời gian.

▸ Nguyên nhân gây ra dao động tắt dần

Trong thực tế, con lắc luôn chịu tác dụng của:

  • Lực ma sát (ở chỗ treo với con lắc đơn, trong lò xo với con lắc lò xo).
  • Lực cản của môi trường (không khí, nước…).

Hai lực này tiêu hao cơ năng của con lắc, chuyển hoá cơ năng thành nhiệt năng. Vì thế, biên độ dao động giảm dần và cuối cùng con lắc dừng lại.

⚡ Cơ chế tắt dần
Lực ma sát + lực cản Cơ năng giảm chuyển thành nhiệt năng Biên độ giảm dần Con lắc dừng lại

▸ Đặc điểm của dao động tắt dần

Đặc điểmMô tả
Biên độGiảm dần theo thời gian.
Cơ năngGiảm dần (chuyển hoá thành nhiệt năng).
Tần sốVẫn xấp xỉ tần số riêng $f_0$ (trong giai đoạn đầu).
Tốc độ tắtLực cản càng lớn → dao động tắt càng nhanh.
💡
Vì cơ năng $W = \dfrac{1}{2}kA^2$ tỉ lệ với bình phương biên độ nên: $\dfrac{W_2}{W_1} = \left(\dfrac{A_2}{A_1}\right)^2$. Khi biên độ giảm $n\%$, năng lượng sẽ giảm khoảng $2n\%$ (với $n$ nhỏ).
2
Ứng dụng của dao động tắt dần

Trong nhiều trường hợp, dao động tắt dần là có lợi và được ứng dụng rộng rãi.

▸ Bộ phận giảm xóc của xe máy, ô tô

Khi xe đi qua chỗ mấp mô, khung xe bị nảy lên và dao động. Nếu dao động kéo dài, người ngồi trên xe sẽ rất khó chịu. Vì vậy, người ta lắp thêm bộ phận giảm xóc để làm tắt nhanh dao động của khung xe.

Nguyên lý: Bộ giảm xóc tạo ra lực cản lớn → dao động tắt nhanh hơn → mang lại sự êm ái cho người sử dụng.

▸ Một số ví dụ khác

Ví dụĐánh giá
Bộ giảm xóc xeCó lợi – giúp xe êm ái.
Cửa tự đóng từ từ (có giảm chấn)Có lợi – cửa không đập mạnh.
Mặt trống sau khi gõTự nhiên – âm thanh tắt dần.
Xích đu dừng lại khi không đẩyTự nhiên.
3
Dao động cưỡng bức

▸ Khái niệm

Để xích đu tiếp tục dao động, người mẹ phải thỉnh thoảng đẩy nhẹ vào ghế. Lực đẩy của người mẹ là một ngoại lực tuần hoàn tác dụng lên xích đu.

ĐỊNH NGHĨA
Dao động cưỡng bức là dao động xảy ra dưới tác dụng của một ngoại lực tuần hoàn (gọi là lực cưỡng bức) có tần số $f$ bất kì.

Ví dụ: Khi xe buýt đến bến, xe chỉ tạm dừng nên không tắt máy. Thân xe vẫn dao động do pit-tông trong xi lanh chuyển động tuần hoàn tạo ra lực cưỡng bức.

▸ Đặc điểm của dao động cưỡng bức (khi đã ổn định)

Yếu tốĐặc điểm
Biên độKhông đổi theo thời gian.
Tần sốBằng tần số $f$ của lực cưỡng bức (không phải $f_0$).
Năng lượngĐược cung cấp liên tục từ ngoại lực.

▸ Biên độ dao động cưỡng bức phụ thuộc vào:

Yếu tốẢnh hưởng
Biên độ ngoại lực $F_0$$F_0$ càng lớn → biên độ càng lớn.
Lực cản môi trườngLực cản càng lớn → biên độ càng nhỏ.
Độ chênh lệch $|f - f_0|$$|f-f_0|$ càng nhỏ → biên độ càng lớn.
⚠️
Biên độ dao động cưỡng bức KHÔNG phụ thuộc vào pha ban đầu của ngoại lực tuần hoàn. Pha ban đầu chỉ ảnh hưởng đến pha dao động, không ảnh hưởng đến biên độ.

▸ So sánh dao động tắt dần và dao động cưỡng bức

Đặc điểmTắt dầnCưỡng bức
Ngoại lựcKhông cóCó (tuần hoàn)
Biên độGiảm dầnKhông đổi
Tần số$f_0$ (riêng)$f$ (ngoại lực)
Kết quảDừng lạiDao động mãi
4
Hiện tượng cộng hưởng

Từ thí nghiệm với các con lắc treo trên thanh ngang, ta thấy con lắc có chiều dài giống con lắc kích thích sẽ dao động mạnh nhất. Đây là hiện tượng cộng hưởng.

ĐỊNH NGHĨA
Hiện tượng cộng hưởng là hiện tượng biên độ dao động cưỡng bức tăng đến giá trị cực đại khi tần số $f$ của lực cưỡng bức tiến đến bằng tần số riêng $f_0$ của hệ dao động.
ĐIỀU KIỆN CỘNG HƯỞNG
$f = f_0$ (hoặc $T = T_0$)

▸ Đồ thị cộng hưởng

A f f₀ A (lực cản nhỏ) B (lực cản lớn) O
Đồ thị biên độ – tần số (đồ thị cộng hưởng)

Nhận xét:

  • Biên độ đạt cực đại tại $f = f_0$ (đỉnh đồ thị).
  • Lực cản càng nhỏ → đỉnh đồ thị càng cao và nhọn.
  • Lực cản càng lớn → đỉnh đồ thị càng thấp và tù.

▸ Giải thích hiện tượng cộng hưởng

Khi tần số ngoại lực bằng tần số riêng, hệ được cung cấp năng lượng nhịp nhàng, đúng lúc → biên độ tăng dần. Biên độ đạt cực đại khi tốc độ tiêu hao năng lượng (do ma sát) bằng tốc độ cung cấp năng lượng cho hệ.

5
Ứng dụng và tác hại của cộng hưởng

Cộng hưởng là hiện tượng vật lí quan trọng, có thể có lợi hoặc có hại tuỳ trường hợp.

✅ Cộng hưởng có lợi

Ứng dụngGiải thích
Hộp đàn guitar, violinHộp cộng hưởng được thiết kế để không khí trong hộp cộng hưởng với nhiều tần số của dây đàn → khuếch đại âm thanh.
Lò vi sóngVi sóng có tần số phù hợp với tần số riêng của các phân tử nước trong thức ăn → các phân tử nước cộng hưởng, hấp thụ năng lượng và nóng lên.

❌ Cộng hưởng có hại

Nhiều hệ như toà nhà, cầu, bệ máy, khung xe… đều có một hoặc nhiều tần số riêng. Khi thiết kế phải tránh để hệ chịu lực cưỡng bức có tần số bằng các tần số riêng đó. Nếu không, hệ sẽ dao động mạnh dần đến mức đổ hoặc gãy.

🌉 Ví dụ nổi tiếng
• Cầu Phô-tan-ca (Saint Petersburg, Nga) — thiết kế đủ vững cho 300 người nhưng sập khi 36 lính đi đều bước (1960).
• Cầu Ta-cô-ma (Mỹ) — chịu được nhiều ô tô tải nhưng sập dưới tác dụng của gió (1940).

▸ Bài toán cộng hưởng tàu xe (rất hay gặp)

Khi tàu chạy với tốc độ $v$, qua các mối nối thanh ray cách đều nhau khoảng $L$:

CÔNG THỨC
Tần số kích động: $f = \dfrac{v}{L}$
Điều kiện cộng hưởng: $v = L \cdot f_0$

Trong đó $f_0 = \dfrac{1}{2\pi}\sqrt{\dfrac{g}{l}}$ là tần số riêng của con lắc đơn treo trên tàu.

Dao động tự do
Biên độ không đổi, tần số = $f_0$, không có ma sát.
Dao động tắt dần
Biên độ giảm dần do ma sát, cuối cùng dừng lại.
Dao động cưỡng bức
Có ngoại lực tuần hoàn, biên độ không đổi, tần số = $f$.
6
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm các công thức mở rộng, đồ thị chi tiết, bảng so sánh tổng hợp và các dạng bài tập tính toán nâng cao, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/25
🔬

Cùng luyện Bài 6 – Dao động!

25 câu: 18 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn