Giảm Một Số Đi Một Số Lần – Toán 3 | Lý Thuyết & Bài Tập

Lớp 3 · Toán Bài 27

Giảm Một Số Đi Một Số Lần

Phân biệt "giảm đi" và "bớt đi", giải toán giảm đi

1
Giảm một số đi một số lần là gì?

Giảm một số đi một số lần nghĩa là chia số đó cho số lần.

Bài toán mẫu

Có 6 con thỏ. Giảm số thỏ đi 3 lần. Hỏi còn mấy con thỏ?

Lúc đầu:
🐰
🐰
🐰
🐰
🐰
🐰
← 6 con thỏ →
Lúc sau:
🐰
🐰
← giảm 3 lần → còn ? con
$6 : 3 = 2$ (con thỏ)
6 con thỏ giảm đi 3 lần còn 2 con thỏ.
🎯QUY TẮC:
Muốn giảm một số đi một số lần, ta lấy số đó chia cho số lần.

Giảm $a$ đi $n$ lần → $a : n$
2
Phân biệt "giảm đi" và "bớt đi"

Giống như "gấp lên" và "thêm vào", hai khái niệm "giảm đi" và "bớt đi" rất dễ nhầm!

So sánh với số 12
Bớt đi 3 đơn vịGiảm đi 3 lần
12$12 - 3 = 9$$12 : 3 = 4$
💡"Bớt đi" → dùng phép trừ: $a - n$
"Giảm đi … lần" → dùng phép chia: $a : n$

Ví dụ:
• Bớt 12 đi 4 đơn vị → $12 - 4 = 8$
• Giảm 12 đi 4 lần → $12 : 4 = 3$
⚠️Dấu hiệu nhận biết:
• Thấy "giảm … lần" → phép chia
• Thấy "bớt … đơn vị" hoặc "ít hơn …" → phép trừ
3
So sánh "gấp lên" và "giảm đi"

Gấp lêngiảm đi là hai phép tính ngược nhau.

Ví dụ với số 6
6
gấp 3 lần
18
$6 \times 3 = 18$ (nhân)
18
giảm 3 lần
6
$18 : 3 = 6$ (chia)
📌Tóm tắt 4 phép tính:
Gấp lên → phép nhân
Giảm đi → phép chia
Thêm vào → phép cộng
Bớt đi → phép trừ
4
Các bước giải bài toán "giảm đi"
1
Đọc kỹ đề: Tìm từ khóa "giảm … lần".
2
Xác định: Số nào bị giảm? Giảm mấy lần?
3
Lập phép tính: Lấy số đó chia cho số lần.
4
Tính kết quả và viết đáp số kèm đơn vị.
Ví dụ

Nam có 42 nhãn vở. Số nhãn vở còn lại so với lúc đầu giảm đi 3 lần. Hỏi Nam còn lại bao nhiêu nhãn vở?

Số nhãn vở còn lại: $42 : 3 = 14$ (nhãn)
Đáp số: 14 nhãn vở.
1
Điểm: 0/15
📉

Luyện tập giảm đi nào!

15 câu: 8 trắc nghiệm · 4 tư duy · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên