Lý thuyết Lịch sử 9 Bài 19: Châu Á từ năm 1991 đến nay

Cờ của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

1. Các nước Đông Bắc Á từ năm 1991 đến nay

a) Nhật Bản

  • Từ năm 1991 đến nay, nền kinh tế Nhật Bản vẫn chưa thoát khỏi trì trệ, xen lẫn giữa suy thoái và tăng trưởng yếu ớt.
  • Tuy nhiên, Nhật Bản vẫn là một trong những trung tâm kinh tế – tài chính lớn của thế giới, là quốc gia có chất lượng cuộc sống cao với hệ thống y tế, chăm sóc sức khoẻ đảm bảo và toàn diện.
  • Năm 2010, vị thế nền kinh tế lớn thứ hai thế giới (được Nhật Bản xác lập trong hơn bốn thập kỉ) đã bị Trung Quốc vượt qua.
  • Một số nét xã hội tiêu biểu:
    • Thu nhập bình quân đầu người cao, đạt hơn 39 000 USD.
    • Chỉ số phát triển con người (HDI) ở mức cao của thế giới.
    • Tuổi thọ trung bình thuộc nhóm nước cao nhất thế giới (khoảng 85 tuổi).
    • Chi tiêu cho y tế chiếm khoảng 10% GDP và có xu hướng tăng.
Tháp truyền hình ở Tô-ki-ô
Tháp truyền hình ở Tô-ki-ô
Biểu đồ GDP của Nhật Bản (1991 – 2021)
Biểu đồ GDP của Nhật Bản (1991 – 2021)

b) Hàn Quốc

  • Từ năm 1991, Hàn Quốc đã trở thành một nước công nghiệp mới (NIC) và là một trong bốn “con rồng” châu Á, nhưng tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm lại.
  • Hàn Quốc có thay đổi đáng kể trong định hướng sản xuất với mũi nhọn là các ngành công nghệ cao.
  • Đầu thế kỉ XXI, nền kinh tế Hàn Quốc:
    • Duy trì mức tăng trưởng ổn định, cao hơn mức tăng trưởng trung bình của thế giới, thuộc nhóm 15 nền kinh tế lớn nhất thế giới.
    • Dẫn đầu chuỗi cung ứng toàn cầu về chất bán dẫn và ô tô với các tập đoàn nổi tiếng như: Sam-sung, LG và Hyun-đai.
    • Mức sống, tuổi thọ của người dân không ngừng được nâng cao.
  • Số liệu (1991 – 2021):
    • Quy mô GDP tăng gần 5,5 lần; GDP bình quân đầu người tăng 5,3 lần, đạt gần 35 000 USD (2021).
    • GDP xếp thứ 15 thế giới (2000)thứ 10 thế giới (2018, 2020, 2021).
    • Tuổi thọ trung bình tăng từ 72 tuổi (1991) lên 84 tuổi (2021).
Biểu đồ GDP của Hàn Quốc (1991 – 2021)
Biểu đồ GDP của Hàn Quốc (1991 – 2021)
Một góc Thủ đô Xơ-un ngày nay
Một góc Thủ đô Xơ-un ngày nay

c) Trung Quốc

  • Từ sau năm 1991, Trung Quốc chính thức nêu ra mục tiêu xây dựng kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa, đẩy mạnh cải cách mở cửa.
  • Trong 30 năm (1991 – 2021), tốc độ tăng trưởng GDP luôn ở mức cao nhất thế giới, trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới (sau Mỹ vào năm 2010). Năm 2021, GDP của Trung Quốc chiếm khoảng 18% toàn thế giới.
  • Trung Quốc trở thành “công xưởng mới của thế giới”, trong đó sản xuất công nghệ cao là mũi nhọn; quá trình đô thị hoá diễn ra nhanh; mức sống của người dân không ngừng được nâng cao.
  • Về xã hội: chỉ số HDI ở mức cao, công tác chăm sóc sức khoẻ được đẩy mạnh; tuổi thọ trung bình tăng từ 68 tuổi (1991) lên 78 tuổi (2021).
  • Hạn chế: chất lượng tăng trưởng kinh tế vẫn còn thấp, mất cân bằng, không hợp lí và thiếu bền vững do ô nhiễm môi trườngmức độ chênh lệch giàu – nghèo vẫn cao.
  • Các chính sách thúc đẩy phát triển:
    • Tập trung xây dựng các khu vực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế như Phố Đông (Thượng Hải), Thiên Tân, Thành Đô, Quảng Tây, Phúc Kiến.
    • Từ năm 2013, sáng kiến “Vành đai, Con đường” được xem là giải pháp chiến lược, vừa thúc đẩy cải cách kinh tế trong nước, vừa phát huy vai trò đối ngoại.
Biểu đồ GDP của Trung Quốc (1991 – 2021)
Biểu đồ GDP của Trung Quốc (1991 – 2021)
Phố Đông (Thượng Hải) ngày nay
Phố Đông (Thượng Hải) ngày nay

2. Quá trình phát triển của ASEAN từ năm 1991 đến nay

a) Từ “ASEAN 6” phát triển thành “ASEAN 10”

Bối cảnh: Sau năm 1991, Chiến tranh lạnh chấm dứt, vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết, tình hình chính trị của khu vực được cải thiện rõ rệt → tạo điều kiện cho việc mở rộng ASEAN.

Quá trình kết nạp thành viên:

  • Tháng 7 – 1995, Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN.
  • Tháng 7 – 1997, Lào và Mi-an-ma gia nhập ASEAN.
  • Tháng 4 – 1999, Cam-pu-chia được kết nạp, trở thành thành viên thứ 10 của ASEAN.
  • Năm 1999, lần đầu tiên trong lịch sử khu vực, tất cả các nước Đông Nam Á đều cùng đứng trong một tổ chức thống nhất → cơ sở để ASEAN chuyển trọng tâm hoạt động sang hợp tác kinh tế và xây dựng Đông Nam Á thành khu vực hoà bình, ổn định và phát triển phồn vinh.

Các bước phát triển về liên kết kinh tế và pháp lí:

  • Năm 1992: ASEAN kí kết Hiệp định khung về tăng cường hợp tác kinh tế ASEAN và thoả thuận về Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA) → đặt nền móng cho việc xây dựng Cộng đồng Kinh tế ASEAN.
  • Năm 2007: Hiến chương ASEAN ra đời, tạo cơ sở pháp lí để tăng cường liên kết và hợp tác.
  • Năm 2009: thông qua Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN.
  • Năm 2015: Cộng đồng ASEAN chính thức được thành lập, đưa ASEAN bước vào giai đoạn hợp tác mới.
  • Năm 2020: kí kết Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP) giữa ASEAN và năm đối tác (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ô-xtrây-li-a và Niu Di-lân), có hiệu lực từ tháng 1 – 2022, góp phần tạo ra một khu vực thương mại tự do lớn nhất thế giới.
Lễ kết nạp Cam-pu-chia gia nhập ASEAN ở Hà Nội (Việt Nam, 1999)
Lễ kết nạp Cam-pu-chia gia nhập ASEAN ở Hà Nội (Việt Nam, 1999)

b) Cộng đồng ASEAN từ năm 2015 đến nay

Sự thành lập:

  • Ý tưởng về Cộng đồng ASEAN xuất hiện từ rất sớm, ngay từ năm 1997, khi các nhà lãnh đạo thông qua Tầm nhìn ASEAN 2020.
  • Tháng 1 – 2009, các nhà lãnh đạo ASEAN thông qua Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN (2009 – 2015).
  • Ngày 31 – 12 – 2015, Cộng đồng ASEAN (AC) được thành lập.

Mục tiêu: Xây dựng ASEAN trở thành một cộng đồng gắn kết về chính trị, liên kết về kinh tế, chia sẻ trách nhiệm xã hội và hợp tác rộng mở với bên ngoài, hoạt động theo luật lệ và hướng tới người dân.

Ba trụ cột chính của Cộng đồng ASEAN:

Trụ cột Mục tiêu
Cộng đồng Chính trị – An ninh (APSC) Tạo dựng môi trường hoà bình và an ninh ở khu vực, nâng hợp tác chính trị – an ninh ASEAN lên tầm cao mới
Cộng đồng Kinh tế (AEC) Tạo ra một thị trường duy nhất, có sức cạnh tranh cao, phát triển đồng đều và hội nhập đầy đủ vào nền kinh tế toàn cầu
Cộng đồng Văn hoá – Xã hội (ASCC) Nâng cao chất lượng cuộc sống, thúc đẩy bình đẳng, công bằng, phát triển bền vững, tăng cường ý thức cộng đồng và bản sắc chung

Ý nghĩa:

  • Sự ra đời của Cộng đồng ASEAN là kết quả hợp tác ASEAN trong gần 50 năm, phản ánh mức độ liên kết ngày càng cao, chặt chẽ hơn và có vai trò quan trọng ở khu vực.
  • Tuy nhiên, Cộng đồng vẫn là sự “thống nhất trong đa dạng” vì vẫn còn sự khác biệt khá lớn giữa các nước thành viên.
Cờ của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)
Cờ của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

Bảng ôn tập các cột mốc sự kiện quan trọng

Mốc thời gian Sự kiện
Năm 1992 ASEAN kí Hiệp định khung và thoả thuận về Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA)
Tháng 7 – 1995 Việt Nam gia nhập ASEAN (thành viên thứ 7)
Năm 1997 Các nhà lãnh đạo thông qua Tầm nhìn ASEAN 2020
Tháng 7 – 1997 Lào và Mi-an-ma gia nhập ASEAN
Tháng 4 – 1999 Cam-pu-chia gia nhập (thành viên thứ 10) → “ASEAN 10”
Năm 2007 Hiến chương ASEAN ra đời
Tháng 1 – 2009 Thông qua Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN (2009 – 2015)
Năm 2010 Trung Quốc vượt Nhật Bản, trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới
Từ năm 2013 Trung Quốc đưa ra sáng kiến “Vành đai, Con đường”
Ngày 31 – 12 – 2015 Cộng đồng ASEAN (AC) chính thức được thành lập
Năm 2020 Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP)
Tháng 1 – 2022 RCEP có hiệu lực

Bảng ôn tập các đặc điểm và sự kiện quan trọng

Nội dung Đặc điểm cần nhớ
Kinh tế Nhật Bản từ 1991 Trì trệ, xen lẫn suy thoái và tăng trưởng yếu ớt
Mốc Nhật Bản bị vượt qua Năm 2010 (bị Trung Quốc vượt, mất vị trí thứ hai thế giới)
Tuổi thọ trung bình Nhật Bản Khoảng 85 tuổi (nhóm cao nhất thế giới)
Vị thế của Hàn Quốc Nước công nghiệp mới (NIC), một trong bốn “con rồng” châu Á
Mũi nhọn kinh tế Hàn Quốc Công nghệ cao (dẫn đầu chất bán dẫn và ô tô)
Tập đoàn nổi tiếng Hàn Quốc Sam-sung, LG, Hyun-đai
Mục tiêu kinh tế của Trung Quốc Kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa, đẩy mạnh cải cách mở cửa
Vị thế kinh tế Trung Quốc Lớn thứ hai thế giới (sau Mỹ, từ 2010); ~18% GDP thế giới (2021)
Biệt danh kinh tế Trung Quốc “Công xưởng mới của thế giới”
Hạn chế của Trung Quốc Tăng trưởng thiếu bền vững, ô nhiễm môi trường, chênh lệch giàu – nghèo
Sáng kiến chiến lược của Trung Quốc “Vành đai, Con đường” (từ 2013)
Việt Nam gia nhập ASEAN Tháng 7 – 1995 (thành viên thứ 7)
Hoàn thành “ASEAN 10” Tháng 4 – 1999 (Cam-pu-chia gia nhập)
Cơ sở pháp lí của ASEAN Hiến chương ASEAN (2007)
Thời điểm thành lập Cộng đồng ASEAN 31 – 12 – 2015
Ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN APSC, AEC, ASCC
Đặc điểm của Cộng đồng ASEAN “Thống nhất trong đa dạng”

Sơ đồ tóm tắt bài

Châu Á từ năm 1991 đến nay

I. Các nước Đông Bắc Á

  • Nhật Bản: kinh tế trì trệ (suy thoái + tăng trưởng yếu); vẫn là trung tâm kinh tế – tài chính lớn; 2010 bị Trung Quốc vượt; thu nhập cao (>39 000 USD), tuổi thọ ~85
  • Hàn Quốc: NIC, một trong bốn “con rồng” châu Á; mũi nhọn công nghệ cao (bán dẫn, ô tô: Sam-sung, LG, Hyun-đai); top 15 → top 10 thế giới; GDP/người ~35 000 USD
  • Trung Quốc: kinh tế thị trường XHCN, cải cách mở cửa; lớn thứ hai thế giới (~18% GDP 2021); “công xưởng thế giới”; sáng kiến “Vành đai, Con đường” (2013); hạn chế: thiếu bền vững, ô nhiễm, chênh lệch giàu – nghèo

II. Quá trình phát triển của ASEAN

  • Từ “ASEAN 6” → “ASEAN 10”:
    • 1995 Việt Nam1997 Lào, Mi-an-ma1999 Cam-pu-chia (đủ 10 thành viên)
    • 1992 AFTA2007 Hiến chương ASEAN2009 Lộ trình2015 Cộng đồng ASEAN2020 RCEP (hiệu lực 1 – 2022)
  • Cộng đồng ASEAN (AC) từ 2015:
    • Ý tưởng từ Tầm nhìn ASEAN 2020 (1997) → thành lập 31 – 12 – 2015
    • Mục tiêu: gắn kết chính trị, liên kết kinh tế, chia sẻ trách nhiệm xã hội, hướng tới người dân
    • Ba trụ cột: APSC (chính trị – an ninh), AEC (kinh tế), ASCC (văn hoá – xã hội)
    • Ý nghĩa: kết quả gần 50 năm hợp tác; vẫn là “thống nhất trong đa dạng”
Thầy Võ Thành Luận

Thầy Võ Thành Luận

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Lịch Sử & Địa Lí THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sử-Địa, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại THCS Lê Thánh Tôn