Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Mục đích nói và người nghe
- II. Hướng dẫn chuẩn bị bài nói
- 1. Chuẩn bị nội dung nói
- 2. Tập luyện
- III. Cách trình bày bài nói
- 1. Mở đầu
- 2. Triển khai
- 3. Kết luận
- IV. Sau khi nói
- Đối với người nghe:
- Đối với người nói:
- V. Phiếu đánh giá bài nói theo tiêu chí
- VI. Bài nói mẫu
- Bài nói mẫu 1: Giải thích quy tắc trò chơi ô ăn quan
- Bài nói mẫu 2: Giải thích quy tắc trò chơi cướp cờ
Giải thích quy tắc hoặc luật lệ trong một trò chơi hay hoạt động là nội dung phần Nói và nghe trong chương trình Ngữ văn 7. Bài học giúp các em rèn luyện kỹ năng trình bày nói trước đám đông, biết giải thích rành mạch về quy tắc hoặc luật lệ của trò chơi hay hoạt động. Bài viết dưới đây hướng dẫn chi tiết cách chuẩn bị, trình bày bài nói kèm 2 bài nói mẫu để các em tham khảo.
I. Mục đích nói và người nghe
- Mục đích nói: Làm rõ quy tắc hoặc luật lệ của trò chơi hay hoạt động với những người tham gia hoặc những người quan tâm.
- Người nghe: Thầy cô, bạn bè, người thân và những ai tham gia hoặc quan tâm đến trò chơi hay hoạt động.
II. Hướng dẫn chuẩn bị bài nói
1. Chuẩn bị nội dung nói
Dựa trên bài viết thuyết minh đã hoàn thành ở phần Viết, các em chuẩn bị nội dung nói theo các bước:
- Đánh dấu đoạn giải thích quy tắc hoặc luật lệ của trò chơi hay hoạt động trong bài viết.
- Tóm lược những ý chính của đoạn văn đó (không đọc nguyên bài viết mà nói theo ý chính).
- Chuẩn bị tranh ảnh, hình vẽ dạng sơ đồ, dụng cụ (nếu có) liên quan đến trò chơi hay hoạt động.
- Có thể chuẩn bị bản trình chiếu (PowerPoint) để người nghe hiểu rõ hơn.
2. Tập luyện
- Tập nói thành tiếng một mình; vừa nói vừa giới thiệu tranh ảnh, hình vẽ, dụng cụ (nếu có).
- Nếu chuẩn bị bản trình chiếu thì nói theo bản trình chiếu đã chuẩn bị.
- Tập nói trước nhóm hoặc trước gương để các bạn góp ý, chỉnh sửa.
III. Cách trình bày bài nói
1. Mở đầu
Thu hút người nghe bằng thái độ hào hứng. Có thể sử dụng các cách mở đầu:
- Đặt câu hỏi: “Các bạn đã bao giờ chơi trò… chưa?”
- Miêu tả một chi tiết thú vị trong trò chơi rồi hỏi: “Các bạn có biết trò chơi này không? Các bạn có muốn chơi không?”
- Kể một kỷ niệm ngắn gắn với trò chơi để tạo sự gần gũi.
2. Triển khai
- Trình bày theo dàn ý đã chuẩn bị, không đọc nguyên văn bài viết.
- Giải thích quy tắc, luật lệ một cách rõ ràng, mạch lạc, theo trình tự hợp lý.
- Kết hợp sử dụng bản trình chiếu, tranh ảnh, dụng cụ minh họa.
- Dùng cử chỉ, điệu bộ để mô phỏng động tác của trò chơi hay hoạt động, giúp người nghe dễ hình dung.
- Nói to, rõ ràng, truyền cảm; biết nhấn giọng những chỗ cần thiết.
- Có thể nêu câu hỏi gợi mở để kích thích sự tò mò của người nghe.
3. Kết luận
- Khẳng định sự thú vị của trò chơi hay hoạt động.
- Hẹn các bạn cùng tham gia trò chơi hay hoạt động vào một dịp phù hợp.
IV. Sau khi nói
Đối với người nghe:
- Chú ý theo dõi quy tắc hoặc luật lệ trong bài nói để cảm nhận sự thú vị.
- Ghi nhớ những quy tắc, luật lệ nếu có ý định tham gia.
- Nêu thắc mắc (nếu có) để hiểu thấu đáo.
- Nhận xét về cách trình bày: giọng nói, tính mạch lạc, cử chỉ, điệu bộ…
Đối với người nói:
- Lắng nghe chia sẻ của người nghe về bài nói.
- Giải đáp thắc mắc của người nghe (nếu có).
- Cảm ơn nhận xét của người nghe.
V. Phiếu đánh giá bài nói theo tiêu chí
| Tiêu chí | Nội dung đánh giá |
|---|---|
| Nội dung | Chọn được trò chơi hay hoạt động có quy tắc hoặc luật lệ thú vị để trình bày |
| Nêu sáng rõ quy tắc hoặc luật lệ và sự cần thiết của việc tuân thủ chúng | |
| Cách thể hiện | Nói có ngữ điệu phù hợp, biết nhấn giọng những chỗ cần thiết, biết nêu câu hỏi gợi mở |
| Dùng từ ngữ chính xác, gây ấn tượng, kết hợp phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ | |
| Sự tương tác | Nắm bắt sự chú ý của người nghe để điều chỉnh nội dung và cách nói; giải đáp rõ ràng, nhã nhặn các thắc mắc |
VI. Bài nói mẫu
Bài nói mẫu 1: Giải thích quy tắc trò chơi ô ăn quan
Mở đầu:
Xin chào thầy cô và các bạn! Các bạn đã bao giờ ngồi bệt dưới sân, vẽ một hình chữ nhật chia ô rồi dùng sỏi để chơi chưa? Đó chính là trò chơi ô ăn quan – một trò chơi dân gian rất quen thuộc và thú vị mà hôm nay mình muốn giới thiệu với các bạn.
Triển khai:
Ô ăn quan là trò chơi dành cho hai người, thường diễn ra ở sân nhà, hiên nhà hay dưới bóng cây. Dụng cụ chơi rất đơn giản: chỉ cần vẽ trên mặt đất một hình chữ nhật, chia thành 10 ô vuông nhỏ gọi là ô dân, xếp thành hai hàng, mỗi hàng 5 ô. Ở hai đầu hình chữ nhật có hai ô hình bán nguyệt gọi là ô quan. Mỗi ô dân đặt 5 viên sỏi nhỏ, mỗi ô quan đặt 1 viên sỏi lớn hơn gọi là quan.
Khi chơi, hai người ngồi đối diện nhau, mỗi người sở hữu 5 ô dân ở phía mình. Người đi trước bốc toàn bộ sỏi trong một ô dân bất kỳ bên phía mình, rồi rải lần lượt vào từng ô tiếp theo, mỗi ô một viên, theo chiều mình chọn (trái hoặc phải). Khi rải hết sỏi trên tay, nếu ô tiếp theo có sỏi thì bốc tiếp sỏi trong ô đó để rải tiếp. Nếu ô tiếp theo là ô trống, thì ô kế tiếp ô trống đó được “ăn” – tức là người chơi được lấy toàn bộ sỏi trong ô kế tiếp về phần mình. Nếu gặp hai ô trống liên tiếp hoặc gặp ô quan thì mất lượt, đối phương được chơi.
Về luật lệ, có một số điểm quan trọng cần nhớ. Không được rải sỏi vào ô quan của đối phương. Khi một bên hết sạch sỏi trong 5 ô dân thì phải dùng sỏi đã ăn được để bỏ vào mỗi ô 1 viên để tiếp tục chơi. Trò chơi kết thúc khi cả hai ô quan đều hết sỏi. Ai có nhiều sỏi hơn sẽ thắng.
Ô ăn quan giúp chúng ta rèn luyện tư duy tính toán, khả năng quan sát và lên chiến thuật. Trò chơi tuy đơn giản nhưng đòi hỏi sự suy nghĩ kỹ lưỡng trước mỗi nước đi, tương tự như chơi cờ vậy.
Kết luận:
Ô ăn quan là trò chơi vừa vui vừa rèn luyện trí tuệ, lại mang đậm bản sắc văn hóa dân gian Việt Nam. Mình rất mong các bạn sẽ thử chơi vào giờ ra chơi – chỉ cần vài viên sỏi và một khoảng sân nhỏ là đủ rồi! Cảm ơn thầy cô và các bạn đã lắng nghe.
Bài nói mẫu 2: Giải thích quy tắc trò chơi cướp cờ
Mở đầu:
Chào thầy cô và các bạn! Hãy tưởng tượng hai đội đứng đối diện nhau, một lá cờ nhỏ cắm giữa sân, trọng tài hô to một con số – và lập tức hai người lao ra tranh nhau cướp cờ! Đó chính là trò chơi cướp cờ – trò chơi tập thể sôi nổi nhất mà mình từng tham gia. Hôm nay mình sẽ giải thích cách chơi để các bạn có thể tổ chức ngay trong lớp mình.
Triển khai:
Cướp cờ là trò chơi tập thể, thường diễn ra ở sân trường, sân bãi rộng hoặc trong các buổi sinh hoạt ngoại khóa, dã ngoại. Số lượng người chơi từ 10 người trở lên, chia đều thành hai đội. Dụng cụ cần chuẩn bị gồm một lá cờ nhỏ hoặc một chiếc khăn cắm trên mặt đất, ở vị trí chính giữa sân.
Về cách chơi, hai đội xếp thành hai hàng ngang, đứng đối diện nhau, cách lá cờ một khoảng bằng nhau. Mỗi thành viên trong đội được đánh số thứ tự từ 1 trở đi. Ví dụ đội A có các số từ 1 đến 8, đội B cũng có các số từ 1 đến 8 tương ứng. Trọng tài đứng bên cạnh cờ và hô to một con số, chẳng hạn: “Số 3!” Lập tức, người mang số 3 của cả hai đội chạy ra giữa sân để tranh cướp cờ. Ai cướp được cờ và chạy về đến hàng của đội mình mà không bị đối phương chạm vào người thì đội đó ghi được 1 điểm. Ngược lại, nếu cướp được cờ nhưng bị đối phương chạm vào trước khi về đến hàng thì đội kia ghi điểm.
Về luật lệ, người chơi chỉ được chạy ra khi trọng tài hô đúng số của mình; chạy sai số sẽ bị phạt. Người cướp được cờ phải chạy thẳng về phía đội mình, không được chạy vòng ra ngoài phạm vi sân. Đối phương chỉ được chạm vào người cầm cờ, không được xô đẩy hay giật cờ từ tay. Trọng tài có thể hô một lúc nhiều số để tăng độ khó và sự hấp dẫn. Đội nào đạt số điểm quy định trước sẽ giành chiến thắng.
Cướp cờ là trò chơi giúp rèn luyện sức khỏe, phản xạ nhanh nhẹn, khả năng quan sát và phán đoán tình huống. Đặc biệt, trò chơi đòi hỏi sự tập trung cao độ vì phải luôn lắng nghe trọng tài hô số, sẵn sàng lao ra bất cứ lúc nào. Trò chơi còn tạo nên tinh thần đồng đội khi cả đội cùng cổ vũ, hò reo cho đồng đội mình.
Kết luận:
Cướp cờ là trò chơi đơn giản nhưng cực kỳ sôi nổi và hấp dẫn. Mỗi lần trọng tài hô số, cả sân lại vỡ òa tiếng cười và tiếng reo hò. Mình tin rằng nếu lớp mình tổ chức chơi vào buổi sinh hoạt tới, ai cũng sẽ thích mê. Các bạn có muốn thử không? Cảm ơn thầy cô và các bạn đã lắng nghe!

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
