Lớp 3 · Toán
Bài 7
Ôn Tập Hình Học Và Đo Lường
Hình khối, đường gấp khúc, đo cm – kg – lít, xem đồng hồ
1
Các hình khối đã học
▼
Em đã được học 4 loại hình khối:
Khối lậpphương
Khối hộpchữ nhật
Khối trụ
Khối cầu
💡Nhận biết trong thực tế:
• Khối lập phương: con xúc xắc, khối Rubik
• Khối hộp chữ nhật: bể cá, hộp giày, tủ lạnh
• Khối trụ: lon nước, cây cột, hộp sữa
• Khối cầu: quả bóng, quả địa cầu
• Khối lập phương: con xúc xắc, khối Rubik
• Khối hộp chữ nhật: bể cá, hộp giày, tủ lạnh
• Khối trụ: lon nước, cây cột, hộp sữa
• Khối cầu: quả bóng, quả địa cầu
📌Phân biệt khối lập phương và khối hộp chữ nhật: Cả hai đều có $6$ mặt, nhưng khối lập phương có $6$ mặt đều là hình vuông bằng nhau, còn khối hộp chữ nhật thì các mặt là hình chữ nhật.
2
Điểm, đoạn thẳng, đường gấp khúc
▼
Ba điểm thẳng hàng là ba điểm cùng nằm trên một đường thẳng.
Ví dụ về ba điểm thẳng hàng
Ba điểm A, B, C thẳng hàng.
Đường gấp khúc gồm nhiều đoạn thẳng nối tiếp nhau. Độ dài đường gấp khúc bằng tổng độ dài các đoạn thẳng tạo nên nó.
Ví dụ: Đường gấp khúc ABCD
Đường gấp khúc ABCD gồm $3$ đoạn thẳng: AB, BC và CD.
Độ dài $= 110 + 350 + 280 = 740$ (cm)
Độ dài $= 110 + 350 + 280 = 740$ (cm)
🎯Cách làm: Đếm xem đường gấp khúc có mấy đoạn thẳng, rồi cộng độ dài tất cả các đoạn lại. Nhớ viết đơn vị vào kết quả.
3
Đo lường: cm, kg, lít
▼
1
Đo độ dài: dùng đơn vị xăng-ti-mét (cm) và mét (m).
$1$ m $= 100$ cm. Dùng thước kẻ hoặc thước dây để đo.
$1$ m $= 100$ cm. Dùng thước kẻ hoặc thước dây để đo.
2
Đo cân nặng: dùng đơn vị ki-lô-gam (kg).
Dùng cân để đo, rồi đọc số ở vạch mà kim chỉ đến.
Dùng cân để đo, rồi đọc số ở vạch mà kim chỉ đến.
3
Đo dung tích: dùng đơn vị lít (l).
Dùng ca hoặc bình có vạch chia để đo chất lỏng.
Dùng ca hoặc bình có vạch chia để đo chất lỏng.
Đọc số trên cân và trên bình
📌Đọc cân: Nhìn kim chỉ trên mặt cân, đọc số ki-lô-gam tại vạch mà kim chỉ đến.
Đọc dung tích: Nhìn nhãn ghi trên can hoặc vạch chia trên bình, ví dụ $5$ l, $15$ l.
Đọc dung tích: Nhìn nhãn ghi trên can hoặc vạch chia trên bình, ví dụ $5$ l, $15$ l.
⚠️Đừng quên đơn vị! Kết quả đo phải kèm đơn vị cm, kg hoặc lít. Viết thiếu đơn vị là bài làm chưa hoàn chỉnh.
4
Xem đồng hồ, xem lịch
▼
Đồng hồ kim có hai kim: kim ngắn chỉ giờ, kim dài chỉ phút.
Mặt đồng hồ kim
1
Đọc giờ: Kim ngắn chỉ số nào thì đó là số giờ.
Kim dài chỉ số nào thì lấy số đó nhân với $5$ để ra số phút.
Ví dụ: kim ngắn ở số $3$, kim dài ở số $6$ thì đồng hồ chỉ $3$ giờ $30$ phút (vì $6 \times 5 = 30$).
Kim dài chỉ số nào thì lấy số đó nhân với $5$ để ra số phút.
Ví dụ: kim ngắn ở số $3$, kim dài ở số $6$ thì đồng hồ chỉ $3$ giờ $30$ phút (vì $6 \times 5 = 30$).
2
Giờ buổi chiều và buổi tối: lấy số giờ trên mặt đồng hồ cộng thêm $12$.
$3$ giờ chiều là $3 + 12 = 15$ giờ.
$9$ giờ tối là $9 + 12 = 21$ giờ.
$3$ giờ chiều là $3 + 12 = 15$ giờ.
$9$ giờ tối là $9 + 12 = 21$ giờ.
Xem lịch: Một tuần có $7$ ngày. Biết thứ của một ngày, ta đếm tiếp để tìm thứ của ngày khác.
Ví dụ về xem lịch
Nếu ngày $5$ tháng $3$ là thứ Hai thì ngày $12$ tháng $3$ cũng là thứ Hai, vì hai ngày đó cách nhau đúng $7$ ngày, tức là $1$ tuần.
🎯Mẹo tìm thứ: Đếm lần lượt từng ngày theo vòng: Hai → Ba → Tư → Năm → Sáu → Bảy → Chủ nhật → Hai → …
Nếu hai ngày cách nhau đúng $7$ ngày (hoặc $14$, $21$ ngày) thì cùng một thứ.
Nếu hai ngày cách nhau đúng $7$ ngày (hoặc $14$, $21$ ngày) thì cùng một thứ.
5
Hình tam giác, hình tứ giác
▼
Hình tam giác(3 cạnh, 3 đỉnh)
Hình chữ nhật(4 cạnh, 4 góc vuông)
Hình vuông(4 cạnh bằng nhau)
Hình tứ giác(4 cạnh, 4 đỉnh)
💡Hình vuông và hình chữ nhật cũng là hình tứ giác, vì chúng đều có $4$ cạnh và $4$ đỉnh.
⚠️Khi đếm hình: Trong một hình phức tạp, nhớ đếm cả hình nhỏ lẫn hình ghép từ nhiều hình nhỏ. Rất nhiều bạn quên đếm hình lớn nên bị thiếu.
1
—
Điểm: 0/20
📐
Ôn tập hình học và đo lường!
20 câu: 13 trắc nghiệm · 4 tư duy · 3 tự luận
🏆
Tuyệt vời!
0/20
💡 Gợi ý

Thầy Phan Văn Công
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên
