Ôn Tập Phép Cộng, Phép Trừ Trong Phạm Vi 1 000 – Toán 3 Bài 2

Lớp 3 · Toán Bài 2

Ôn Tập Phép Cộng, Phép Trừ Trong Phạm Vi 1 000

Tính nhẩm, đặt tính, tìm thành phần và bài toán có lời văn

1
Tính nhẩm cộng, trừ số tròn chục, tròn trăm

Khi cộng hoặc trừ các số tròn chục (10, 20, 30, …) hoặc số tròn trăm (100, 200, 300, …), ta tính nhẩm bằng cách chỉ cộng/trừ phần chục hoặc phần trăm, rồi thêm số 0 vào sau.

Ví dụ — Số tròn chục
$50 + 40 = 90$ (5 chục + 4 chục = 9 chục)
$90 - 50 = 40$ (9 chục − 5 chục = 4 chục)
$80 + 20 = 100$ (8 chục + 2 chục = 10 chục = 100)
Ví dụ — Số tròn trăm
$500 + 400 = 900$ (5 trăm + 4 trăm = 9 trăm)
$900 - 500 = 400$ (9 trăm − 5 trăm = 4 trăm)
$300 + 700 = 1\,000$ (3 trăm + 7 trăm = 10 trăm)
$1\,000 - 700 = 300$ (10 trăm − 7 trăm = 3 trăm)
💡Mẹo: Với số tròn chục → tính phần chục. Với số tròn trăm → tính phần trăm. Thêm số 0 phía sau kết quả.
2
Đặt tính phép cộng (có nhớ)

Khi đặt tính phép cộng, ta viết các số thẳng cột theo hàng (đơn vị thẳng đơn vị, chục thẳng chục, trăm thẳng trăm), rồi cộng từ phải sang trái.

1
Viết hai số thẳng cột, số nọ dưới số kia. Nếu một số ít chữ số hơn thì để trống ở phía trước, không viết thêm số 0.
2
Cộng hàng đơn vị trước. Nếu tổng bằng 10 hoặc lớn hơn 10, ta viết chữ số hàng đơn vị của tổng và nhớ 1 sang hàng chục.
3
Cộng hàng chục, nhớ cộng thêm phần đã nhớ. Nếu tổng bằng 10 hoặc lớn hơn 10, ta lại viết chữ số hàng đơn vị của tổng và nhớ 1 sang hàng trăm.
4
Cộng hàng trăm, nhớ cộng thêm phần đã nhớ.
Ví dụ: $146 + 29$
 1 4 6
+   2 9
 1 7 5
• Hàng đơn vị: $6 + 9 = 15$ → viết $5$, nhớ $1$
• Hàng chục: $4 + 2 = 6$, cộng thêm $1$ đã nhớ được $7$ → viết $7$
• Hàng trăm: hạ $1$ xuống → viết $1$
Kết quả: $146 + 29 = 175$
📌Nhớ: Khi tổng ở một hàng bằng 10 hoặc lớn hơn 10, ta viết chữ số hàng đơn vị của tổng đó và nhớ 1 sang hàng liền bên trái. Đừng quên cộng phần nhớ!
⚠️Lỗi thường gặp: Đặt tính lệch cột. Hãy luôn để hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị, hàng chục thẳng hàng chục.
3
Đặt tính phép trừ (có mượn)

Khi đặt tính phép trừ, ta cũng viết thẳng cột và trừ từ phải sang trái. Khi chữ số ở hàng trên nhỏ hơn chữ số ở hàng dưới, ta phải mượn 1 ở hàng liền bên trái.

1
Viết số bị trừ ở trên, số trừ ở dưới, thẳng cột.
2
Trừ hàng đơn vị trước. Nếu không trừ được thì mượn 1 chục ở hàng chục (tức là thêm 10 đơn vị) rồi mới trừ.
3
Trừ hàng chục. Nhớ giảm đi 1 nếu hàng chục đã cho mượn. Nếu vẫn không trừ được thì tiếp tục mượn ở hàng trăm.
4
Trừ hàng trăm. Nhớ giảm đi 1 nếu hàng trăm đã cho mượn.
Ví dụ: $394 - 158$
 3 9 4
1 5 8
 2 3 6
• Hàng đơn vị: $4$ nhỏ hơn $8$ nên mượn 1 chục, được $14 - 8 = 6$ → viết $6$
• Hàng chục: $9$ đã cho mượn nên còn $8$, ta tính $8 - 5 = 3$ → viết $3$
• Hàng trăm: $3 - 1 = 2$ → viết $2$
Kết quả: $394 - 158 = 236$
⚠️Chú ý: Khi mượn 1 ở hàng liền bên trái, hàng đó sẽ giảm đi 1. Rất nhiều bạn quên bước này nên tính sai.
🎯Cách kiểm tra: Lấy hiệu cộng với số trừ. Nếu được số bị trừ ban đầu thì phép tính đúng.
Ví dụ: $236 + 158 = 394$ ✓
4
Tìm thành phần chưa biết của phép cộng, phép trừ

Phép cộng và phép trừ có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Nhờ đó, ta có thể tìm được thành phần còn thiếu.

1
Phép cộng: Số hạng $+$ Số hạng $=$ Tổng
Tìm số hạng $=$ Tổng $-$ Số hạng kia
Ví dụ: $a + 25 = 43$ nên $a = 43 - 25 = 18$
2
Phép trừ: Số bị trừ $-$ Số trừ $=$ Hiệu
Tìm số bị trừ $=$ Hiệu $+$ Số trừ
Ví dụ: $a - 60 = 150$ nên $a = 150 + 60 = 210$
3
Tìm số trừ $=$ Số bị trừ $-$ Hiệu
Ví dụ: $210 - a = 60$ nên $a = 210 - 60 = 150$
💡Mẹo phân biệt: Hãy xem chữ $a$ đứng ở vị trí nào trong phép tính.
• $a$ đứng trước dấu trừ → $a$ là số bị trừ → lấy cộng.
• $a$ đứng sau dấu trừ → $a$ là số trừ → lấy trừ.
🎯Phép thử: Sau khi tìm được kết quả, hãy thay ngược lại để kiểm tra.
Ví dụ: $a + 25 = 43$ tìm được $a = 18$. Thử lại: $18 + 25 = 43$ ✓
5
Giải bài toán có lời văn với phép cộng, trừ

Khi giải bài toán có lời văn, ta cần xác định phép tính phù hợp:

1
Dùng phép cộng khi:
• Tìm tất cả, tìm tổng cộng
• "Cả hai", "tổng", "gộp lại", "thêm vào", "nhiều hơn"
Ví dụ: "Con trâu nặng 650 kg, con nghé nặng 150 kg. Cả hai nặng bao nhiêu ki-lô-gam?" → $650 + 150 = 800$ (kg)
2
Dùng phép trừ khi:
• Tìm phần hơn hoặc kém giữa hai số
• Tìm phần còn lại
• "Hơn bao nhiêu", "ít hơn", "còn lại", "bớt đi"
Ví dụ: "Con trâu nặng hơn con nghé bao nhiêu ki-lô-gam?" → $650 - 150 = 500$ (kg)
💡Các bước giải bài toán có lời văn:
1. Đọc kỹ đề, gạch chân dữ kiện quan trọng
2. Xác định phép tính: cộng hay trừ?
3. Viết phép tính và tính kết quả
4. Viết đáp số kèm đơn vị
📌Đừng quên đơn vị! Đáp số phải kèm đơn vị như ki-lô-gam, học sinh, quyển… Thiếu đơn vị là bài làm chưa hoàn chỉnh.
1
Điểm: 0/18
🧮

Sẵn sàng luyện cộng trừ chưa?

18 câu: 11 trắc nghiệm · 4 tư duy · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên