Tìm Thành Phần Trong Phép Cộng, Phép Trừ – Toán 3 Bài 3

Lớp 3 · Toán Bài 3

Tìm Thành Phần Trong Phép Cộng, Phép Trừ

Tìm số hạng, số bị trừ, số trừ chưa biết

1
Tên gọi thành phần phép cộng, phép trừ

Trước khi tìm thành phần chưa biết, ta cần nhớ tên gọi của từng thành phần.

Phép cộng
Số hạng + Số hạng = Tổng

Ví dụ: $10 + 4 = 14$
$10$ và $4$ là hai số hạng, $14$ là tổng.
Phép trừ
Số bị trừSố trừ = Hiệu

Ví dụ: $8 - 5 = 3$
$8$ là số bị trừ, $5$ là số trừ, $3$ là hiệu.
💡Cách nhớ nhanh:
• Phép cộng: hai số gộp lại với nhau nên cả hai đều gọi là số hạng, kết quả gọi là tổng.
• Phép trừ: số đứng trước bị bớt đi nên gọi là số bị trừ, số đem đi bớt gọi là số trừ, kết quả gọi là hiệu.
📌Trong bài này, ta dùng chữ $a$ để chỉ thành phần chưa biết. Nhiệm vụ của em là tìm ra $a$ bằng bao nhiêu.
2
Tìm số hạng chưa biết

Khi biết tổngmột số hạng, ta có thể tìm số hạng còn lại.

Bài toán mẫu

Một túi có 14 quả táo gồm táo xanh và táo đỏ. Biết có 10 quả táo xanh. Hỏi có bao nhiêu quả táo đỏ?

$10 + a = 14$
Số táo đỏ: $a = 14 - 10 = 4$ (quả)
🎯QUY TẮC:
Muốn tìm một số hạng chưa biết, ta lấy tổng trừ đi số hạng kia.

$a + 25 = 40$ nên $a = 40 - 25$
$25 + a = 40$ nên $a = 40 - 25$
Ví dụ áp dụng
$a + 20 = 35$ nên $a = 35 - 20 = 15$
$a + 15 = 25$ nên $a = 25 - 15 = 10$
$14 + a = 28$ nên $a = 28 - 14 = 14$
📌Phép thử: Sau khi tìm được, hãy thay ngược lại để kiểm tra.
Ví dụ: $a + 20 = 35$ tìm được $a = 15$. Thử lại: $15 + 20 = 35$ ✓
3
Tìm số bị trừ

Khi biết số trừhiệu, ta có thể tìm số bị trừ.

Bài toán mẫu

Việt có một số viên bi. Việt đã cho bạn 5 viên, còn lại 3 viên. Hỏi lúc đầu Việt có bao nhiêu viên bi?

$a - 5 = 3$
Số bi lúc đầu: $a = 3 + 5 = 8$ (viên)
🎯QUY TẮC:
Muốn tìm số bị trừ, ta lấy hiệu cộng với số trừ.

$a - 15 = 30$ nên $a = 30 + 15$
Ví dụ áp dụng
$a - 20 = 40$ nên $a = 40 + 20 = 60$
$a - 12 = 25$ nên $a = 25 + 12 = 37$
$a - 18 = 42$ nên $a = 42 + 18 = 60$
📌Cách tự kiểm tra: Trong phép trừ, số bị trừ không bao giờ nhỏ hơn hiệu. Nếu em tìm ra số bị trừ mà lại bé hơn hiệu thì chắc chắn đã làm nhầm sang phép trừ rồi.
4
Tìm số trừ

Khi biết số bị trừhiệu, ta có thể tìm số trừ.

Bài toán mẫu

Nam có 8 viên bi, Nam cho bạn một số viên bi và còn lại 3 viên. Hỏi Nam đã cho bạn mấy viên bi?

$8 - a = 3$
Số bi cho bạn: $a = 8 - 3 = 5$ (viên)
🎯QUY TẮC:
Muốn tìm số trừ, ta lấy số bị trừ trừ đi hiệu.

$42 - a = 18$ nên $a = 42 - 18$
Ví dụ áp dụng
$50 - a = 10$ nên $a = 50 - 10 = 40$
$35 - a = 15$ nên $a = 35 - 15 = 20$
$51 - a = 18$ nên $a = 51 - 18 = 33$
💡Phân biệt hai trường hợp của phép trừ:
• Chữ $a$ đứng trước dấu trừ → $a$ là số bị trừ → lấy cộng.
• Chữ $a$ đứng sau dấu trừ → $a$ là số trừ → lấy trừ.
5
Tổng kết 3 quy tắc
1
Tìm số hạng:
$a + 25 = 40$ nên $a = 40 - 25 = 15$
Lấy tổng trừ số hạng kia.
2
Tìm số bị trừ:
$a - 15 = 30$ nên $a = 30 + 15 = 45$
Lấy hiệu cộng số trừ.
3
Tìm số trừ:
$42 - a = 18$ nên $a = 42 - 18 = 24$
Lấy số bị trừ trừ hiệu.
🧠Mẹo nhớ chung: Chỉ có một trường hợp duy nhất dùng phép cộng, đó là khi tìm số bị trừ. Hai trường hợp còn lại đều dùng phép trừ.
⚠️Bí quyết: Luôn thử lại bằng cách thay kết quả vào phép tính ban đầu. Nếu hai bên bằng nhau thì bài làm đúng.
Ví dụ: $a - 36 = 25$ tìm được $a = 61$. Thử lại: $61 - 36 = 25$ ✓
1
Điểm: 0/18
🔍

Tìm thành phần chưa biết nào!

18 câu: 11 trắc nghiệm · 4 tư duy · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên