Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Yêu cầu chung của bài nói
- 1. Mục đích nói
- 2. Người nghe
- 3. Yêu cầu
- II. Các bước chuẩn bị và trình bày bài nói
- Bước 1: Trước khi nói
- Bước 2: Trình bày bài nói
- Bước 3: Sau khi nói
- III. Dàn ý bài nói mẫu
- IV. Bài nói mẫu
- Bài nói mẫu 1: Giữ gìn và phát huy các làng nghề truyền thống trong xã hội hiện đại
- Bài nói mẫu 2: Giới trẻ và việc thưởng thức các loại hình nghệ thuật truyền thống
- V. Phiếu đánh giá bài nói theo tiêu chí
Trình bày ý kiến về vấn đề văn hóa truyền thống trong xã hội hiện đại là nội dung Nói và nghe trong chương trình Ngữ văn 7. Bài học giúp học sinh rèn luyện kỹ năng trình bày ý kiến có lý lẽ, dẫn chứng về một vấn đề văn hóa – xã hội, đồng thời thể hiện thái độ trách nhiệm với di sản văn hóa dân tộc. Bài viết dưới đây hướng dẫn chi tiết cách chuẩn bị, trình bày và cung cấp 2 bài nói mẫu để các em tham khảo.
I. Yêu cầu chung của bài nói
1. Mục đích nói
Trình bày ý kiến về vấn đề văn hóa truyền thống nhằm thể hiện thái độ sống tích cực, có trách nhiệm và thuyết phục người nghe đồng tình với ý kiến của mình.
2. Người nghe
Thầy cô, bạn bè và những người quan tâm đến văn hóa truyền thống.
3. Yêu cầu
- Xác định được vấn đề văn hóa truyền thống cần trình bày ý kiến.
- Tìm ý và lập dàn ý cho bài nói: xác định hệ thống lý lẽ và bằng chứng để thuyết phục.
- Bày tỏ rõ ý kiến, thái độ của mình về vấn đề, có lý lẽ, dẫn chứng tiêu biểu và giải pháp đề xuất.
- Chuẩn bị thêm tranh ảnh, video, thiết bị hỗ trợ nếu cần.
II. Các bước chuẩn bị và trình bày bài nói
Bước 1: Trước khi nói
a) Chuẩn bị nội dung nói
Văn hóa truyền thống là vấn đề được nhiều người quan tâm. Trong bối cảnh đất nước đang hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, văn hóa truyền thống có nhiều cơ hội nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức.
Một số vấn đề gợi ý có thể chọn để trình bày: thú chơi tranh dân gian trong đời sống hiện đại; việc sử dụng sản phẩm thủ công truyền thống; giới trẻ và việc thưởng thức nghệ thuật truyền thống; sức hấp dẫn của di tích lịch sử – văn hóa đối với du khách; giá trị của các làng nghề truyền thống; sức cuốn hút của đặc sản địa phương; vai trò kết nối tình thân của những món ăn truyền thống…
Lập dàn ý cho bài nói theo các nội dung chính:
- Vấn đề em trình bày là gì?
- Lý do em chọn vấn đề này?
- Những thông tin đáng quan tâm (nội dung và nguồn thông tin)?
- Ý kiến của em về vấn đề?
- Mong muốn của em và giải pháp đề xuất?
Lưu ý: Nếu bài nói có đề cập giải pháp bảo tồn và phát triển văn hóa truyền thống, cần chú ý tính cụ thể, thiết thực, khả thi. Tránh nêu giải pháp chung chung. Đồng thời, cần hình dung trước những ý kiến phản bác có thể có để xây dựng bài nói có chiều sâu.
b) Tập luyện
- Khi tập một mình: nhìn vào dàn ý để nói, sau đó nói không cần dàn ý. Chú ý kiểm soát thời gian (khoảng 5 phút).
- Khi tập theo nhóm: luân phiên vai người nói và người nghe, góp ý cho nhau. Đặc biệt cần tập nêu câu hỏi và trả lời câu hỏi.
Bước 2: Trình bày bài nói
a) Mở đầu:
- Nêu vấn đề muốn trình bày, nói khái quát lý do chọn vấn đề đó.
- Có thể bắt đầu bằng câu hỏi, hình ảnh, câu chuyện hoặc tình huống để tạo không khí hào hứng.
b) Triển khai:
- Lần lượt trình bày các ý theo dàn ý đã chuẩn bị.
- Tránh tập trung quá vào một ý khiến bố cục mất cân đối.
- Sử dụng ngôn ngữ nói tự nhiên, chỉ nhìn dàn ý khi cần dẫn nguyên văn hoặc nêu số liệu.
- Quan sát phản ứng người nghe để điều chỉnh.
- Sử dụng cử chỉ, điệu bộ, biểu cảm phù hợp.
c) Kết luận:
- Tóm lược nội dung đã trình bày.
- Hướng người nghe vào những hoạt động cụ thể, thiết thực nhằm bảo vệ và phát huy giá trị văn hóa truyền thống.
Bước 3: Sau khi nói
Với người nghe: Tập trung nhận xét về ý chính của bài nói, nêu ưu điểm và những điều chưa hợp lý (kèm bằng chứng), bổ sung nội dung cần thiết.
Với người nói: Lắng nghe mọi trao đổi với thái độ bình tĩnh, cầu thị. Giải thích ngắn gọn những vấn đề người nghe băn khoăn. Trao đổi nhã nhặn về những đánh giá chưa thỏa đáng, qua đó củng cố nội dung bài nói. Tự rút kinh nghiệm.
III. Dàn ý bài nói mẫu
Mở bài:
- Lời chào hỏi mở đầu.
- Nêu vấn đề cần bàn luận và lý do chọn vấn đề.
Thân bài:
- Giới thiệu nét văn hóa truyền thống được bàn đến.
- Trình bày lý lẽ và bằng chứng về giá trị, ý nghĩa của nét văn hóa đó trong đời sống hiện đại.
- Nêu thực trạng: cơ hội và thách thức mà nét văn hóa đó đang đối mặt.
- Đề xuất giải pháp cụ thể, thiết thực để bảo tồn và phát huy.
Kết bài:
- Khẳng định lại ý kiến của em.
- Lời kêu gọi, liên hệ bản thân.
IV. Bài nói mẫu
Bài nói mẫu 1: Giữ gìn và phát huy các làng nghề truyền thống trong xã hội hiện đại
Kính thưa thầy cô và các bạn thân mến!
Các bạn có biết rằng, hiện nay Việt Nam có hơn 5.000 làng nghề truyền thống trải dài khắp cả nước? Từ làng gốm Bát Tràng ở Hà Nội, làng lụa Vạn Phúc, làng tranh Đông Hồ cho đến làng chiếu Định Yên ở Đồng Tháp, làng mây tre đan Phú Vinh ở Hà Nội… Mỗi làng nghề đều mang trong mình một câu chuyện lịch sử, một giá trị văn hóa riêng biệt. Hôm nay, em xin trình bày ý kiến của mình về vấn đề: nên giữ gìn và phát huy các làng nghề truyền thống trong xã hội hiện đại.
Trước hết, em cho rằng các làng nghề truyền thống có vai trò rất quan trọng trong việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Mỗi vùng miền có những làng nghề đặc trưng, khiến vùng đất đó không bị trộn lẫn với nơi nào khác. Nhắc đến gốm sứ, người ta nghĩ ngay đến Bát Tràng; nhắc đến lụa, người ta nhớ đến Vạn Phúc; nhắc đến nón lá, người ta nghĩ về Huế. Nếu những làng nghề này biến mất, chúng ta sẽ mất đi một phần hồn cốt của đất nước.
Thứ hai, làng nghề truyền thống còn mang lại giá trị kinh tế thiết thực. Nhiều làng nghề đã giải quyết việc làm cho hàng trăm, hàng nghìn lao động địa phương. Sản phẩm thủ công truyền thống của Việt Nam được xuất khẩu đi nhiều nước trên thế giới, mang lại thu nhập đáng kể cho người dân. Gốm Bát Tràng, mây tre đan Phú Vinh, sơn mài Hạ Thái… đều là những mặt hàng được du khách quốc tế ưa chuộng.
Thứ ba, làng nghề truyền thống là tài nguyên quý giá để phát triển du lịch. Ngày càng nhiều du khách trong và ngoài nước muốn đến tham quan, trải nghiệm quy trình sản xuất tại các làng nghề. Họ muốn tận tay nặn gốm, dệt lụa hay làm nón – đó là những trải nghiệm văn hóa mà không đâu có được.
Tuy nhiên, em cũng nhận thấy các làng nghề truyền thống đang đối mặt với nhiều thách thức. Giới trẻ ngày càng ít người muốn theo nghề truyền thống vì thu nhập không cao bằng các ngành nghề khác. Nhiều làng nghề ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Sản phẩm thủ công truyền thống cũng phải cạnh tranh gay gắt với hàng công nghiệp sản xuất hàng loạt.
Vì vậy, em xin đề xuất một số giải pháp cụ thể. Thứ nhất, nên kết hợp phát triển làng nghề truyền thống với du lịch, biến làng nghề thành điểm đến hấp dẫn. Thứ hai, cần nâng cao trình độ tay nghề cho thợ trẻ, tổ chức các lớp đào tạo nghề miễn phí để thu hút thế hệ kế cận. Thứ ba, cần xử lý vấn đề môi trường làng nghề để đảm bảo phát triển bền vững. Và cuối cùng, cần quảng bá sản phẩm truyền thống trên các nền tảng thương mại điện tử để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
Tóm lại, các làng nghề truyền thống là di sản quý giá mà ông cha ta đã để lại. Giữ gìn và phát huy làng nghề không chỉ là bảo tồn văn hóa mà còn là cách để phát triển kinh tế bền vững. Em mong rằng mỗi chúng ta, khi có dịp, hãy ghé thăm một làng nghề, mua một sản phẩm thủ công – đó chính là cách đơn giản nhất để góp phần giữ gìn bản sắc Việt Nam.
Em xin cảm ơn thầy cô và các bạn đã lắng nghe!
Bài nói mẫu 2: Giới trẻ và việc thưởng thức các loại hình nghệ thuật truyền thống
Kính thưa thầy cô và các bạn!
Em xin bắt đầu bằng một câu hỏi: trong lớp mình, có bạn nào đã từng xem một vở chèo, một buổi biểu diễn ca trù hay một đêm hát quan họ chưa? Có lẽ rất ít bạn giơ tay. Và đó chính là vấn đề mà hôm nay em muốn chia sẻ: giới trẻ đang dần xa rời các loại hình nghệ thuật truyền thống – liệu điều đó có đáng lo ngại không?
Em cho rằng đây là một vấn đề rất đáng suy nghĩ. Việt Nam có kho tàng nghệ thuật truyền thống vô cùng phong phú: hát chèo, tuồng, cải lương, ca trù, quan họ, hát xẩm, múa rối nước, đờn ca tài tử… Nhiều loại hình trong số đó đã được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Đó là niềm tự hào to lớn của dân tộc ta.
Thế nhưng, thực trạng hiện nay khiến em rất lo lắng. Phần lớn giới trẻ ngày nay thích nghe nhạc K-pop, xem phim Hàn Quốc, chơi game hơn là thưởng thức nghệ thuật truyền thống. Nhiều bạn trẻ cho rằng chèo, tuồng hay cải lương là “cổ hủ”, “nhàm chán”, “dành cho người già.” Các nghệ nhân tuổi ngày càng cao, trong khi lớp trẻ kế cận ngày càng thưa thớt. Nếu tình trạng này tiếp diễn, nhiều loại hình nghệ thuật truyền thống có nguy cơ mai một.
Vậy vì sao giới trẻ lại xa rời nghệ thuật truyền thống? Em nghĩ có mấy nguyên nhân chính. Thứ nhất, giới trẻ ít có cơ hội tiếp xúc – ở trường học hiếm khi tổ chức biểu diễn nghệ thuật truyền thống, trên mạng xã hội cũng rất ít nội dung về lĩnh vực này. Thứ hai, cách trình diễn nghệ thuật truyền thống chưa được đổi mới để phù hợp với thị hiếu giới trẻ. Thứ ba, sự bùng nổ của giải trí số khiến giới trẻ có quá nhiều lựa chọn khác.
Nhưng em tin rằng nghệ thuật truyền thống vẫn có sức hấp dẫn riêng nếu được giới thiệu đúng cách. Em đã từng xem một video trên mạng về một nghệ nhân hát xẩm kết hợp với nhạc điện tử hiện đại – và clip đó thu hút hàng triệu lượt xem. Hay như chương trình “Anh trai vượt ngàn chông gai” đã đưa nhiều yếu tố văn hóa truyền thống lên sân khấu hiện đại, thu hút sự quan tâm lớn từ khán giả trẻ. Điều đó chứng minh rằng giới trẻ không hẳn là không thích nghệ thuật truyền thống – họ chỉ cần một cách tiếp cận mới mẻ hơn.
Em xin đề xuất một số giải pháp. Thứ nhất, các trường học nên tổ chức nhiều hơn các buổi biểu diễn, giới thiệu nghệ thuật truyền thống cho học sinh – để các bạn trẻ có cơ hội tiếp xúc và yêu thích. Thứ hai, cần khuyến khích các nghệ sĩ sáng tạo cách trình diễn mới, kết hợp yếu tố truyền thống với hiện đại để thu hút khán giả trẻ, nhưng vẫn giữ được hồn cốt nguyên bản. Thứ ba, cần đẩy mạnh quảng bá nghệ thuật truyền thống trên các nền tảng mạng xã hội mà giới trẻ thường xuyên sử dụng.
Tóm lại, nghệ thuật truyền thống là báu vật tinh thần mà ông cha đã để lại qua bao thế hệ. Là thế hệ trẻ, chúng ta có trách nhiệm tìm hiểu, trân trọng và góp phần gìn giữ những giá trị ấy. Bắt đầu có thể rất đơn giản – hãy thử nghe một bài quan họ, xem một vở chèo hay tìm hiểu về ca trù. Biết đâu, các bạn sẽ phát hiện ra vẻ đẹp tuyệt vời đang ẩn giấu trong đó.
Em xin cảm ơn thầy cô và các bạn!
V. Phiếu đánh giá bài nói theo tiêu chí
| Tiêu chí | Chưa đạt | Đạt | Tốt |
|---|---|---|---|
| 1. Chọn được vấn đề văn hóa truyền thống hay, có ý nghĩa | Chưa có vấn đề để trình bày | Có vấn đề nhưng chưa hay | Vấn đề hay và ấn tượng |
| 2. Nội dung phong phú, có lý lẽ và dẫn chứng thuyết phục | Nội dung sơ sài, thiếu dẫn chứng | Có đủ lý lẽ, dẫn chứng | Lý lẽ sắc bén, dẫn chứng phong phú |
| 3. Nói to, rõ ràng, truyền cảm | Nói nhỏ, lắp, ngập ngừng | Nói to, đôi chỗ ngập ngừng | Nói to, truyền cảm, lưu loát |
| 4. Sử dụng yếu tố phi ngôn ngữ phù hợp | Thiếu tự tin, mắt không nhìn người nghe | Tự tin, mắt nhìn người nghe | Rất tự tin, nét mặt sinh động |
| 5. Mở đầu và kết thúc hợp lý | Không chào hỏi, không kết thúc | Có chào hỏi, có kết thúc | Chào hỏi và kết thúc hấp dẫn |

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
