Trở gió (Nguyễn Ngọc Tư) – Tóm tắt, tác giả, tác phẩm, phân tích

Nguyễn Ngọc Tư

Trở gió là tản văn của nhà văn Nguyễn Ngọc Tư. Qua hình ảnh gió chướng – ngọn gió đặc trưng của miền Tây Nam Bộ vào cuối năm – tác giả thể hiện tình yêu, sự gắn bó tha thiết với quê hương xứ sở. Bài viết dưới đây cung cấp đầy đủ thông tin tác giả, tác phẩm và phân tích chi tiết văn bản này.

I. Tác giả Nguyễn Ngọc Tư

Nguyễn Ngọc Tư sinh năm 1976, quê ở Cà Mau. Bà sáng tác thành công ở nhiều thể loại: truyện ngắn, tản văn, tiểu thuyết… Văn của Nguyễn Ngọc Tư trong sáng, mộc mạc, thể hiện một tâm hồn tinh tế, nhạy cảm, giàu yêu thương.

Tác phẩm của bà được tập hợp trong nhiều cuốn sách tiêu biểu: Truyện ngắn Nguyễn Ngọc Tư (2005), Tạp văn Nguyễn Ngọc Tư (2005), Không ai qua sông (2016), Biên sử nước (2020)…

Nguyễn Ngọc Tư
Nguyễn Ngọc Tư

II. Tác phẩm “Trở gió”

  • Xuất xứ: In trong Tạp văn Nguyễn Ngọc Tư (NXB Trẻ, TP. Hồ Chí Minh, 2015).
  • Thể loại: Tản văn (tạp bút).
  • Phương thức biểu đạt: Tự sự kết hợp biểu cảm.
  • Bố cục: 2 phần
    • Phần 1 (Từ đầu đến “Ôi! Gió chướng”): Hình ảnh gió chướng được miêu tả sống động qua biện pháp nhân hóa.
    • Phần 2 (Phần còn lại): Tình cảm, cảm xúc của nhân vật “tôi” khi gió chướng về – từ tâm trạng ngổn ngang đến nỗi nhớ quê hương da diết.

III. Tóm tắt văn bản “Trở gió”

Nhân vật “tôi” kể về thói quen chờ đợi gió chướng mỗi năm. Vừa bước qua tháng Chín, “tôi” đã treo chuông gió sang cửa sổ phía đông để đón gió. Gió chướng đến với âm thanh sẽ sàng, e dè rồi dần trở nên mạnh mẽ, nồng nhiệt.

Mỗi lần gió về, “tôi” lại có tâm trạng lộn xộn, ngổn ngang – vừa mừng vừa buồn vì gió về nghĩa là sắp hết năm, sắp già thêm một tuổi. Nhưng “tôi” vẫn mong gió chướng vì sự chờ đợi đã thành thói quen từ thời thơ dại – gió chướng là gió Tết, là mùa thu hoạch, là lúc lúa chín, mía già, vú sữa lúc lỉu trên cành.

“Tôi” hình dung nếu một mai đi xa, chỉ cần nghe hai từ “gió chướng” sẽ lập tức nhớ quê nhà da diết – nhớ nùi rơm, giồng bạc hà, con nước rong, má đứng rê lúa, tiếng chày quết bánh phồng… Và “tôi” tự hỏi: ở nơi siêu thị đầy đủ mọi thứ, liệu có ai bán cho mình một mùa gió?

IV. Phân tích văn bản “Trở gió”

1. Hình ảnh gió chướng

Gió chướng – ngọn gió mùa đông bắc đặc trưng của Nam Bộ vào những tháng cuối năm – được Nguyễn Ngọc Tư miêu tả bằng biện pháp nhân hóa xuyên suốt, khiến gió hiện lên sống động như một con người.

Về âm thanh, gió chướng lúc đầu xuất hiện rất nhẹ nhàng: “sẽ sàng từng giọt tỉnh tang, thoảng và e dè.” Tác giả so sánh: “như ai đó đứng đằng xa ngoắc tay nhẹ một cái, như đang ngại ngần không biết người xưa có còn nhớ ta không.” Gió được ví như một người bạn cũ lâu ngày gặp lại, còn rụt rè, ngại ngùng dò xét.

Về “tính cách” và “cảm xúc”, gió chướng có cả một quá trình diễn biến tâm trạng giống hệt con người: từ e dè, ngại ngần → “mừng húm” khi nhận ra người xưa vẫn nhớ → rồi trở nên “hừng hực, dạt dào”, “xấp xải, cuống quýt” xốc vào tấm tôn → “cồn cào, nồng nhiệt” mà “thiệt dịu dàng.”

Nhờ biện pháp nhân hóa, gió chướng không còn là hiện tượng thiên nhiên đơn thuần mà trở thành một người bạn thân thiết, có hơi thở, có tâm trạng, có cảm xúc – mừng vui, nồng nhiệt, dịu dàng. Cách miêu tả này cho thấy sự gắn bó sâu sắc giữa tác giả và gió chướng, giữa con người và thiên nhiên quê hương.

2. Tâm trạng của nhân vật “tôi” khi gió chướng về

a) Tâm trạng “lộn xộn, ngổn ngang”

Nhân vật “tôi” tự nhận mình đón gió chướng “với một tâm trạng lộn xộn, ngổn ngang. Mừng đó rồi bực đó.” Những biểu hiện cụ thể của tâm trạng ấy:

  • Mừng vì gió chướng về – cuộc hẹn mỗi năm với người bạn cũ thân thuộc.
  • Buồn vì gió về nghĩa là “sắp hết năm đây, sắp già thêm một tuổi đây, mình đã kịp sống gì đâu, tay mình vẫn trắng như vầy…”
  • Mỗi lần gió về lại cảm giác mất một cái gì đó không rõ ràng, không giải thích được – cảm giác thời gian trôi nhanh khiến “tôi” gấp rãi ăn, gấp rãi nói, gấp rãi cười.

Tâm trạng ấy vừa mâu thuẫn vừa rất thật – là cảm xúc phổ biến của con người trước sự chuyển mùa, trước dòng chảy thời gian.

b) Lí do mong ngóng, chờ đợi gió chướng

Dù tâm trạng ngổn ngang, nhân vật “tôi” vẫn luôn mong gió chướng về. Có nhiều lí do:

Thứ nhất, gió chướng gắn với kí ức tuổi thơ. Sự chờ đợi đã thành thói quen từ “thời thơ dại.” Khi gió bắt đầu se lạnh, “đám con nít nhảy cà tưng, háo hức vỗ tay cười” vì sắp được sắm quần áo mới, dép mới. Với “tôi”, gió chướng là gió Tết – gợi nhắc niềm vui, sự háo hức của tuổi thơ nghèo mà ấm áp.

Thứ hai, mùa gió chướng là mùa thu hoạch. Tác giả khẳng định: “Đáng chờ đợi lắm, vì mùa gió chướng cũng là mùa thu hoạch.” Gió chướng vào mùa thì lúa cũng vừa chín tới, “hi vọng rực lên theo màu lúa.” Mùi rơm thơm tràn đồng, liếp mía già nước ngọt trĩu nặng, vú sữa chín lúc lỉu căng bóng, dưa hấu sum suê… Cả một bức tranh quê hương trù phú, no đủ hiện ra cùng gió chướng.

Ngay cả má của “tôi” – dù ban đầu lo lắng, thở dài khi nghe gió vì sợ không lo nổi cái Tết tử tế – nhưng rồi nỗi buồn ấy cũng “tan không thành tiếng, tan mau như sương” khi lúa chín, mùa gặt về.

Thứ ba, gió chướng gợi nhắc quê hương. Đây là lí do sâu xa nhất. Với tác giả, gió chướng không chỉ là hiện tượng thời tiết mà đã trở thành biểu tượng của quê hương, mang theo tất cả hương vị, âm thanh, hình ảnh thân thuộc nhất.

3. Nỗi nhớ quê hương khi đi xa

Phần cuối văn bản là đoạn viết xúc động nhất. Tác giả tự nhận mình là “một đứa bập bõm văn chương” nhưng gió chướng “gợi khủng khiếp.”

“Tôi” hình dung: nếu một mai đi xa, chỉ cần ai đó nhắc “gọn lỏn hai từ gió chướng”, lập tức sẽ “chết giấc trong nỗi nhớ quê nhà.” Và hàng loạt hình ảnh quen thuộc ùa về: nùi rơm vướng oằn nhánh me, giồng bạc hà cháy lá, con nước rong linh đình lém bờ sông, má đứng rê lúa, trấu bay xà quần về cuối gió, buồng cau quá lứa thắp lửa trên cao, tiếng chày quết bánh phồng thâm u trong rặng dừa nước…

Đó là bức tranh quê hương Nam Bộ vừa cụ thể vừa tràn đầy cảm xúc – mỗi hình ảnh đều gắn với kí ức, với tình thương, với cuộc sống bình dị mà thân thương.

Câu kết của văn bản là một câu hỏi day dứt: “Ở đó, siêu thị chất đầy những dưa hấu, dưa kiệu, dưa hành, bánh chưng, bánh tét, liệu ở đó, có ai bán một mùa gió cho tôi?” Ở nơi phố thị đầy đủ vật chất, có thể mua được mọi thứ – nhưng không ai bán được một mùa gió chướng, không ai bán được hương vị quê hương. Câu hỏi thể hiện nỗi nhớ da diết, sâu thẳm của người xa quê – thiếu gió chướng tức là thiếu hồn quê, thiếu những kí ức và cảm xúc mà không vật chất nào thay thế được.

4. Tình cảm của tác giả qua các giai đoạn

Xuyên suốt văn bản, tình cảm của tác giả với gió chướng được thể hiện qua từng giai đoạn cuộc đời:

  • Khi còn nhỏ: Chờ đợi gió chướng đã thành thói quen – háo hức vì gió Tết, vì quần áo mới, vì mùa thu hoạch.
  • Khi lớn lên, bắt đầu viết văn: Gió chướng trở thành nguồn cảm hứng sáng tác – “nó gợi khủng khiếp”, mỗi chi tiết quê hương đều ùa về trong gió.
  • Khi xa quê (trong tưởng tượng): Chỉ cần nghe hai từ “gió chướng” là “chết giấc trong nỗi nhớ quê nhà” – gió chướng lúc này không còn là gió mà là kí ức, là quê hương, là tình yêu.

Tình cảm với gió chướng chính là tình cảm với quê hương. Đó là tình yêu, sự gắn bó tha thiết với con người, cảnh sắc xứ sở, và một tâm hồn tinh tế, nhạy cảm, có khả năng cảm nhận được những thay đổi rất nhỏ, rất khẽ của tạo vật cũng như tâm trạng con người mỗi khi gió chướng về.

V. Tổng kết

1. Nghệ thuật

  • Ngôn ngữ giàu tính biểu cảm, đậm màu sắc Nam Bộ (mừng húm, gấp rãi, xấp xải, lém, xà quần…).
  • Lời văn giàu hình ảnh, nhạc điệu, giàu chất thơ.
  • Sử dụng hiệu quả các biện pháp tu từ: nhân hóa (gió chướng như con người có tâm trạng, cảm xúc), so sánh, điệp ngữ (“gấp rãi ăn, gấp rãi nói, gấp rãi cười”).
  • Kết hợp giữa tự sự và biểu cảm, lối viết tản văn tự nhiên, mộc mạc mà sâu lắng.

2. Nội dung – Ý nghĩa

  • Thể hiện tình yêu, sự gắn bó tha thiết của tác giả với gió chướng – cũng chính là tình yêu quê hương sâu nặng.
  • Khơi gợi trong người đọc tình yêu quê hương trước những khoảnh khắc thay đổi của thiên nhiên, thời tiết.
  • Gợi nhắc rằng: quê hương không chỉ là nơi ta sinh ra mà còn là mùi hương, âm thanh, kí ức – những thứ không thể mua bán, không thể thay thế.

VI. Sơ đồ tư duy bài “Trở gió”

TRỞ GIÓ – Nguyễn Ngọc Tư
│
├── 1. TÁC GIẢ
│   ├── Nguyễn Ngọc Tư, sinh 1976, quê Cà Mau
│   ├── Sáng tác: truyện ngắn, tản văn, tiểu thuyết
│   └── Phong cách: trong sáng, mộc mạc, tinh tế, nhạy cảm, giàu yêu thương
│
├── 2. TÁC PHẨM
│   ├── Xuất xứ: Tạp văn Nguyễn Ngọc Tư (2015)
│   ├── Thể loại: tản văn (tạp bút)
│   ├── PTBĐ: tự sự + biểu cảm
│   └── Bố cục: 2 phần
│       ├── P1: Hình ảnh gió chướng
│       └── P2: Tình cảm, cảm xúc khi gió chướng về
│
├── 3. PHÂN TÍCH
│   │
│   ├── 3.1 Hình ảnh gió chướng
│   │   ├── Nhân hóa xuyên suốt → gió như con người
│   │   ├── Âm thanh: sẽ sàng, tỉnh tang, e dè
│   │   ├── Cảm xúc: mừng húm → hừng hực, dạt dào
│   │   ├── Tính cách: cồn cào, nồng nhiệt mà dịu dàng
│   │   └── → Gió chướng = người bạn thân thiết, gắn bó
│   │
│   ├── 3.2 Tâm trạng nhân vật "tôi"
│   │   ├── a) Lộn xộn, ngổn ngang
│   │   │   ├── Mừng vì gió về – cuộc hẹn hàng năm
│   │   │   ├── Buồn vì sắp hết năm, già thêm tuổi
│   │   │   └── Cảm giác mất mát mơ hồ, gấp gáp
│   │   └── b) Mong ngóng, chờ đợi
│   │       ├── Gió chướng = gió Tết (kí ức tuổi thơ)
│   │       ├── Mùa gió chướng = mùa thu hoạch (lúa, mía, vú sữa…)
│   │       └── Gió gợi nhắc quê hương
│   │
│   ├── 3.3 Nỗi nhớ quê hương khi đi xa
│   │   ├── "Chết giấc trong nỗi nhớ quê nhà"
│   │   ├── Hình ảnh: nùi rơm, má rê lúa, tiếng chày quết bánh…
│   │   └── "Có ai bán một mùa gió cho tôi?"
│   │       └── → Hương vị quê hương không thể mua bán
│   │
│   └── 3.4 Tình cảm qua các giai đoạn
│       ├── Nhỏ: háo hức chờ gió Tết
│       ├── Lớn lên, viết văn: gió "gợi khủng khiếp"
│       └── Xa quê: nhớ da diết, gió = kí ức = quê hương
│
└── 4. TỔNG KẾT
    ├── Nghệ thuật
    │   ├── Ngôn ngữ biểu cảm, đậm chất Nam Bộ
    │   ├── Nhân hóa, so sánh, điệp ngữ
    │   └── Lời văn giàu hình ảnh, nhạc điệu, chất thơ
    └── Nội dung
        ├── Tình yêu, gắn bó tha thiết với quê hương
        ├── Gió chướng = biểu tượng quê hương xứ sở
        └── Quê hương là mùi hương, âm thanh, kí ức – không thể thay thế
Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng