Viết bài văn kể lại sự việc có thật liên quan đến một nhân vật lịch sử

Viết bài văn kể lại sự việc có thật liên quan đến một nhân vật lịch sử là kiểu bài tập làm văn trong chương trình Ngữ văn 7. Bài viết dưới đây cung cấp đầy đủ lý thuyết, yêu cầu, dàn ý chung, hướng dẫn các bước viết và 2 bài văn mẫu để các em tham khảo.

I. Yêu cầu đối với bài văn kể lại sự việc có thật liên quan đến một nhân vật lịch sử

Để viết tốt kiểu bài này, bài văn cần đáp ứng các yêu cầu sau:

  • Nhân vật được lựa chọn phải có vai trò (dù ít hay nhiều) trong bối cảnh lịch sử đương thời. Nhân vật có thể là nhà quân sự, nhà chính trị, nhà khoa học, nhà phát minh, nhà văn hóa… người Việt Nam hoặc nước ngoài.
  • Sự việc được kể liên quan đến nhân vật đó phải có thật, có ý nghĩa trong bối cảnh lịch sử nhất định.
  • Kể được sự việc theo trình tự hợp lý, sắp xếp các sự việc theo trật tự trước sau, quan hệ nhân quả.
  • Có sử dụng yếu tố miêu tả trong khi kể để bài viết sinh động, hấp dẫn.
  • Nêu được ý nghĩa của sự việc.
  • Nêu được suy nghĩ, ấn tượng của người viết về sự việc được kể.

II. Dàn ý chung

Mở bài

  • Giới thiệu đôi nét về nhân vật lịch sử.
  • Giới thiệu sự việc có thật liên quan đến nhân vật mà bài viết muốn kể.

Thân bài

  • Kể diễn biến của sự việc theo trình tự hợp lý (trước – sau, nhân – quả).
  • Sử dụng yếu tố miêu tả trong khi kể (miêu tả không gian, thời gian, hành động, cảm xúc…).
  • Nêu ý nghĩa của sự việc đối với lịch sử, đối với cuộc sống.

Kết bài

  • Nêu suy nghĩ và ấn tượng của người viết về sự việc được kể.

III. Các bước viết bài

Bước 1: Trước khi viết

a) Lựa chọn đề tài:

  • Chọn một nhân vật lịch sử có những câu chuyện đáng nhớ mà em biết. Có thể là những nhân vật lớn như Trần Hưng Đạo, Lê Lợi, Nguyễn Trãi, Hồ Chí Minh, Võ Nguyên Giáp… hoặc những người bình dị có đóng góp lớn lao cho cộng đồng.
  • Chọn một sự việc liên quan đến cuộc sống hay thành tựu, chiến công của nhân vật mà em thấy thú vị.

b) Tìm ý: Trả lời các câu hỏi: Sự việc diễn ra ở đâu, khi nào? Diễn ra như thế nào? Có ý nghĩa gì? Em suy nghĩ gì về sự việc đó?

c) Lập dàn ý: Sắp xếp các ý tìm được thành dàn ý theo bố cục 3 phần (mở bài – thân bài – kết bài).

Bước 2: Viết bài

  • Bám sát dàn ý.
  • Lựa chọn từ ngữ phù hợp.
  • Lưu ý tính xác thực của các chi tiết liên quan đến sự việc.
  • Các câu, các ý phải đảm bảo tính liên kết về hình thức và mạch lạc về nội dung.

Bước 3: Chỉnh sửa bài viết

  • Đọc lại phần mở bài để đảm bảo đúng yêu cầu.
  • Kiểm tra độ xác thực của thông tin.
  • Kiểm tra trình tự sự việc, bổ sung yếu tố miêu tả và phần nêu ý nghĩa nếu thiếu.
  • Rà soát lỗi chính tả, dùng từ, đặt câu, liên kết giữa các câu và đoạn văn.

IV. Phân tích bài viết tham khảo trong SGK

Sách giáo khoa đưa ra bài viết tham khảo “Thô-mát Ê-đi-xơn và màn trình diễn ánh sáng”. Phân tích bài viết này theo các yêu cầu:

  • Sự việc được kể: Màn “trình diễn” bóng đèn điện ngoài trời của Ê-đi-xơn diễn ra ngày 31/12/1879.
  • Sự việc có thật không? Liên quan đến ai? Sự việc hoàn toàn có thật, liên quan đến nhà khoa học nổi tiếng Thô-mát Ê-đi-xơn (1847–1931), người Mỹ.
  • Diễn biến: Trước đó, công chúng nghi ngờ phát minh bóng đèn điện của Ê-đi-xơn. Ông quyết định cho treo hàng trăm bóng đèn quanh phòng thí nghiệm, quanh nhà và dọc các con đường ở Men-lô Pác. Ngày 31/12/1879, một chuyến xe lửa đặc biệt chở hơn ba nghìn người đến “chiêm ngưỡng” thứ ánh sáng kỳ lạ đó.
  • Yếu tố miêu tả: “Những chiếc bóng đèn có vỏ ngoài được làm bằng thủy tinh cách nhiệt, bên trong có chứa dây đốt làm bằng sợi carbon, tỏa ra thứ ánh sáng liên tục và dìu dịu.”
  • Ý nghĩa: Màn “trình diễn” ghi dấu mốc quan trọng trong phát minh đèn điện. Sau đó một năm, ông thành lập công ty chiếu sáng; đến 1882, trạm phát điện đầu tiên ở Niu Oóc đi vào hoạt động.
  • Suy nghĩ của người viết: Con đường được thắp sáng ngày cuối cùng năm 1879 đã mở ra kỷ nguyên ánh sáng mới, làm thay đổi thế giới. Ánh sáng Ê-đi-xơn mang đến được ví như Mặt Trời thứ hai.

V. Bài văn mẫu

Bài mẫu 1: Bác Hồ và câu chuyện nhường cơm sẻ áo trong nạn đói năm 1945

Chủ tịch Hồ Chí Minh (1890–1969) là vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc Việt Nam, người đã dành cả cuộc đời cho sự nghiệp giải phóng đất nước và mang lại hạnh phúc cho nhân dân. Trong cuộc đời hoạt động cách mạng của Người, có rất nhiều câu chuyện cảm động. Một trong số đó là câu chuyện Bác Hồ kêu gọi và gương mẫu thực hiện nhường cơm sẻ áo trong nạn đói khủng khiếp năm 1945.

Sau khi Cách mạng tháng Tám thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa vừa ra đời đã phải đối mặt với muôn vàn khó khăn. Một trong những thảm họa nghiêm trọng nhất là nạn đói hoành hành khắp miền Bắc. Hơn hai triệu đồng bào đã chết đói trong những tháng đầu năm 1945. Ruộng đồng bỏ hoang, kho thóc trống rỗng, người dân xơ xác, gầy guộc, lê bước trên những con đường làng tìm kiếm miếng ăn.

Trước tình cảnh đau thương ấy, ngay sau khi đọc Tuyên ngôn Độc lập, Bác Hồ đã xác định chống giặc đói là một trong những nhiệm vụ cấp bách nhất. Người kêu gọi toàn dân thực hiện phong trào “Hũ gạo cứu đói” – mỗi gia đình bớt một nắm gạo mỗi bữa để góp vào hũ gạo chung cứu giúp đồng bào. Bác còn phát động phong trào “Ngày đồng tâm” – cứ mười ngày, tất cả mọi người nhịn ăn một bữa, dành phần gạo đó cho người đói.

Điều đáng trân trọng nhất là Bác không chỉ kêu gọi mà còn gương mẫu thực hiện đầu tiên. Mỗi bữa ăn, Bác tự bớt phần cơm của mình, thay bằng cháo hoặc khoai. Bác nói rằng khi đồng bào còn đói thì Người không thể ăn ngon được. Hình ảnh vị Chủ tịch nước ăn cháo thay cơm, sống giản dị trong Phủ Chủ tịch giữa lúc đất nước lâm nguy đã lay động hàng triệu trái tim người Việt Nam. Nhân dân cả nước hưởng ứng, quyên góp được hàng vạn tấn gạo, cứu sống biết bao sinh mạng.

Câu chuyện nhường cơm sẻ áo của Bác Hồ trong nạn đói năm 1945 mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc. Nó cho thấy tấm lòng yêu thương nhân dân vô hạn của Người – một vị lãnh tụ luôn đặt cuộc sống của đồng bào lên trên hết. Hành động ấy không chỉ giúp đẩy lùi nạn đói mà còn tạo nên sức mạnh đoàn kết toàn dân tộc trong những ngày đầu gian khó.

Mỗi khi nghĩ về câu chuyện này, em vô cùng xúc động và kính phục Bác Hồ. Trong hoàn cảnh đất nước vừa giành được độc lập, trăm công nghìn việc, Bác vẫn dành sự quan tâm lớn nhất cho miếng cơm manh áo của người dân. Câu chuyện ấy nhắc nhở em rằng một người lãnh đạo vĩ đại trước hết phải là người biết thương dân, sống vì dân và luôn gương mẫu đi đầu.

Bài mẫu 2: Đại tướng Võ Nguyên Giáp và quyết định “thay đổi phương châm” tại Điện Biên Phủ

Đại tướng Võ Nguyên Giáp (1911–2013) là vị tướng lĩnh tài ba nhất trong lịch sử quân sự Việt Nam hiện đại, được thế giới tôn vinh là một trong những danh tướng lỗi lạc của thế kỷ XX. Trong cuộc đời cầm quân của ông, có một quyết định được coi là khó khăn nhất nhưng cũng sáng suốt nhất – đó là quyết định thay đổi phương châm tác chiến tại chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954.

Đầu năm 1954, quân đội Việt Nam đã kéo pháo, vận chuyển hàng vạn tấn lương thực vượt núi rừng Tây Bắc hiểm trở để chuẩn bị cho trận đánh lớn tại Điện Biên Phủ. Phương châm ban đầu là “đánh nhanh, thắng nhanh” – tập trung lực lượng tấn công ồ ạt trong thời gian ngắn. Mọi thứ đã sẵn sàng, pháo đã kéo lên đồi, bộ đội đã vào vị trí, ngày nổ súng đã được ấn định.

Nhưng ngay trước giờ G, Đại tướng Võ Nguyên Giáp nhận thấy rằng quân Pháp đã tăng cường phòng thủ mạnh hơn dự kiến rất nhiều. Hệ thống công sự, hàng rào dây thép gai dày đặc, hỏa lực pháo binh và không quân của địch vô cùng mạnh mẽ. Nếu đánh nhanh, bộ đội ta sẽ phải hy sinh rất lớn mà chưa chắc đã giành thắng lợi. Những đêm không ngủ, Đại tướng trăn trở, cân nhắc giữa hai lựa chọn: tiếp tục đánh nhanh như kế hoạch đã định hay thay đổi sang “đánh chắc, tiến chắc” – bao vây, siết chặt dần, đánh từng bước chắc chắn.

Cuối cùng, Đại tướng đưa ra quyết định lịch sử: hoãn cuộc tấn công, kéo pháo ra, chuyển sang phương châm “đánh chắc, tiến chắc.” Đây là quyết định vô cùng khó khăn vì toàn quân đã sẵn sàng xung trận, việc kéo pháo ra còn gian nan hơn cả kéo pháo vào. Nhưng Đại tướng đặt sinh mạng của hàng vạn chiến sĩ lên trên hết. Ông từng nói rằng quyết định khó khăn nhất trong đời cầm quân của ông chính là quyết định này.

Lịch sử đã chứng minh sự sáng suốt của Đại tướng. Sau 56 ngày đêm chiến đấu kiên cường theo phương châm “đánh chắc, tiến chắc”, chiều ngày 7/5/1954, lá cờ chiến thắng tung bay trên nóc hầm tướng Đờ Cát-xtơ-ri. Chiến thắng Điện Biên Phủ “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu” đã chấm dứt hoàn toàn sự đô hộ của thực dân Pháp tại Việt Nam.

Quyết định thay đổi phương châm tại Điện Biên Phủ của Đại tướng Võ Nguyên Giáp mang ý nghĩa lịch sử vô cùng to lớn. Nó không chỉ quyết định thắng lợi của chiến dịch mà còn thay đổi cả cục diện chiến tranh, mở ra trang sử mới cho dân tộc. Quyết định ấy thể hiện tài năng quân sự xuất chúng, bản lĩnh vững vàng và tấm lòng yêu thương chiến sĩ sâu sắc của vị Đại tướng.

Em vô cùng ngưỡng mộ Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Giữa lúc áp lực lớn nhất, khi mọi thứ đã sẵn sàng và ai cũng nóng lòng xung trận, ông vẫn đủ tỉnh táo và dũng cảm để thay đổi quyết định. Câu chuyện này dạy em rằng một quyết định đúng đắn đôi khi đòi hỏi sự kiên nhẫn và bản lĩnh hơn rất nhiều so với việc hành động vội vàng. Và trên hết, người lãnh đạo giỏi là người biết đặt tính mạng con người lên trước mọi toan tính.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng