Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- A. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
- I. Cấu tạo và chức năng của hệ hô hấp
- II. Một số bệnh về phổi, đường hô hấp
- III. Thuốc lá và tác hại của khói thuốc lá
- IV. Thực hành: Hô hấp nhân tạo, cấp cứu người đuối nước
- B. PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
- Dạng 1: Nhận biết cấu tạo và chức năng các cơ quan hệ hô hấp
- Dạng 2: Câu hỏi về cơ chế hô hấp (thông khí, trao đổi khí)
- Dạng 3: Câu hỏi về bệnh đường hô hấp và tác hại thuốc lá
- Dạng 4: Câu hỏi về thực hành hô hấp nhân tạo và bảo vệ hệ hô hấp
- C. SƠ ĐỒ TƯ DUY
A. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
I. Cấu tạo và chức năng của hệ hô hấp
1. Cấu tạo của hệ hô hấp
Hệ hô hấp ở người gồm hai phần chính: đường dẫn khí và hai lá phổi (cơ quan trao đổi khí).

| Cơ quan | Đặc điểm | Chức năng |
|---|---|---|
| Mũi | Có lớp niêm mạc tiết chất nhầy, nhiều lông mũi, lớp mao mạch dày đặc | Ngăn bụi, làm ẩm, làm ấm không khí vào phổi |
| Họng | Có tuyến amidan | Tiêu diệt vi khuẩn trong không khí trước khi vào phổi |
| Thanh quản | Có nắp thanh quản (sụn thanh nhiệt) có thể cử động | Đậy kín đường hô hấp khi nuốt thức ăn; phát âm |
| Khí quản | Lớp niêm mạc tiết chất nhầy, nhiều lông rung chuyển động liên tục; gồm 15–20 vòng sụn hình chữ C | Dẫn khí từ ngoài vào, đẩy vật lạ ra khỏi đường hô hấp |
| Phế quản, tiểu phế quản | Phân nhánh nhỏ dần | Dẫn khí vào phổi rồi đến phế nang |
| Phổi (phế nang) | Gồm 200–300 triệu phế nang, bao bọc bởi mạng mao mạch dày đặc; mỗi lá phổi có 2 lớp màng | Nơi diễn ra quá trình trao đổi khí |
Lưu ý quan trọng:
- Thực quản KHÔNG thuộc hệ hô hấp (thuộc hệ tiêu hóa).
- Tim KHÔNG thuộc hệ hô hấp (thuộc hệ tuần hoàn).
- Đơn vị cấu tạo của phổi là phế nang.
- Thanh quản ngoài chức năng hô hấp còn có vai trò phát âm (kiêm thêm chức năng khác).
- Khí quản nối liền thanh quản và phế quản.
2. Chức năng của hệ hô hấp
- Đường dẫn khí: Dẫn khí ra và vào phổi; ngăn bụi, làm ẩm, làm ấm không khí; bảo vệ phổi khỏi tác nhân có hại từ môi trường.
- Phổi: Thực hiện chức năng trao đổi khí giữa môi trường ngoài và máu trong mao mạch phổi.
→ Sự phối hợp giữa đường dẫn khí và phổi đảm bảo hai chức năng chính: lưu thông khí và trao đổi khí.
a) Thông khí ở phổi
Sự thông khí ở phổi diễn ra nhờ cử động hô hấp (hít vào + thở ra = 1 cử động hô hấp).

Hai loại cơ tham gia chính: cơ liên sườn (ngoài) và cơ hoành.
| Hít vào | Thở ra | |
|---|---|---|
| Cơ liên sườn ngoài | Co → xương sườn và xương ức nâng lên | Dãn → xương sườn và xương ức hạ xuống |
| Cơ hoành | Co → hạ xuống, lồng ngực mở rộng phía dưới | Dãn → nâng lên, lồng ngực thu nhỏ |
| Thể tích lồng ngực | Tăng → không khí tràn vào phổi | Giảm → không khí bị đẩy ra ngoài |
Lưu ý: Khi hít vào, cơ liên sườn ngoài và cơ hoành đều co. Khi thở ra, cả hai cơ đều dãn.
b) Trao đổi khí ở phổi và tế bào
Chất khí được trao đổi theo cơ chế khuếch tán (từ nơi có nồng độ cao sang nơi có nồng độ thấp).

- Trao đổi khí ở phổi: $O_2$ khuếch tán từ phế nang → máu; $CO_2$ khuếch tán từ máu → phế nang.
- Trao đổi khí ở tế bào: $O_2$ khuếch tán từ máu → tế bào; $CO_2$ khuếch tán từ tế bào → máu.
Mở rộng: Trong không khí hít vào bình thường, tỉ lệ $CO_2$ khoảng 0,03%. Hiệu quả trao đổi khí có mối liên hệ mật thiết với hệ tuần hoàn (máu vận chuyển khí đến các tế bào).
Hít thở sâu tăng hiệu quả hô hấp vì: hít vào gắng sức làm tăng lượng khí bổ sung cho trao đổi khí ở phế nang, thở ra gắng sức giúp loại thải khí dự trữ còn tồn đọng trong phổi. Luyện thở thường xuyên giúp tăng dung tích sống của phổi.
II. Một số bệnh về phổi, đường hô hấp
Các cơ quan hô hấp tiếp xúc trực tiếp với môi trường nên dễ bị nhiễm bệnh.
1. Viêm đường hô hấp
Nguyên nhân: Không khí ô nhiễm, chứa vi khuẩn, virus hoặc chất có hại.
Các dạng thường gặp: Viêm mũi, viêm họng, viêm phế quản.
- Viêm họng: Đau rát họng, sưng họng, ho có đờm, có thể sốt, nhức đầu, mệt mỏi.
- Viêm phế quản: Ho nhiều, ho có đờm, sốt kéo dài, khò khè, khó thở, mệt mỏi, tức ngực (biểu hiện nặng hơn viêm họng).
2. Viêm phổi
Nguyên nhân: Virus, vi khuẩn, nấm, hóa chất xâm nhập phổi → phế nang bị viêm, tiết nhiều dịch → ảnh hưởng chức năng trao đổi khí.
Triệu chứng: Đau ngực, ho, mệt mỏi, sốt, đổ mồ hôi, ớn lạnh, buồn nôn, khó thở. Nếu không điều trị kịp thời có thể nguy hiểm tính mạng.
3. Lao phổi
Nguyên nhân: Vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis xâm nhập phổi, phá hủy mô và mạch máu.
Triệu chứng: Đau ngực, ho khạc kéo dài, có thể ho ra máu, sốt nhẹ về chiều, đổ mồ hôi, sút cân, mệt mỏi.
Đặc điểm: Bệnh dễ lây lan qua đường hô hấp khi tiếp xúc gần với người bệnh.
Biện pháp phòng bệnh chung:
- Vệ sinh răng miệng sạch sẽ, súc họng bằng nước muối.
- Đeo khẩu trang trong môi trường khói bụi, hóa chất.
- Tiêm vaccine phòng bệnh (cúm, lao…).
- Không hút thuốc lá, tránh xa khói thuốc.
- Trồng nhiều cây xanh, giữ gìn vệ sinh môi trường.
- Luyện tập thể dục thể thao thường xuyên.
III. Thuốc lá và tác hại của khói thuốc lá
Khói thuốc lá chứa nhiều chất độc hại:
| Chất độc | Tác hại |
|---|---|
| CO (carbon monoxide) | Chiếm chỗ $O_2$ trong hồng cầu → cơ thể thiếu $O_2$ (ái lực với hemoglobin cao gấp 200 lần $O_2$) |
| $NO_x$ (nitrogen oxide) | Gây viêm, sưng lớp niêm mạc → cản trở trao đổi khí |
| Nicotine | Làm tê liệt lông rung trong phế quản → giảm hiệu quả lọc không khí; tăng nguy cơ ung thư phổi |
Nồng độ CO và $NO_x$ vượt quá giới hạn cho phép có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.
Khí $N_2$ (nitrogen) là khí không độc hại đối với con người (chiếm 78% không khí).
IV. Thực hành: Hô hấp nhân tạo, cấp cứu người đuối nước
Bước 1: Nhanh chóng đưa nạn nhân ra khỏi mặt nước. Đặt nạn nhân nằm nơi khô ráo, thoáng khí.
Bước 2: Tiến hành hô hấp nhân tạo.
a) Phương pháp hà hơi thổi ngạt

- Đặt nạn nhân nằm ngửa, đầu hơi ngửa ra phía sau.
- Dùng 2 ngón tay bịt mũi nạn nhân (để không khí thổi vào không thoát qua mũi ra ngoài → nạn nhân nhận được nhiều $O_2$ vào phổi hơn).
- Hít một hơi mạnh rồi ghé môi sát miệng nạn nhân, thổi hết hơi vào.
- Lặp lại 12–20 lần/phút cho tới khi hô hấp ổn định.
b) Phương pháp ấn lồng ngực

- Đặt nạn nhân nằm ngửa, đầu hơi ngửa.
- Đặt 2 bàn tay chồng lên nhau, các ngón tay đan vào nhau. Dùng sức nặng cơ thể ấn mạnh vào ngực nạn nhân (tạo lực ép tác động gián tiếp vào tim và phổi, giúp khôi phục tuần hoàn và hô hấp).
- Ấn mạnh 12–20 lần/phút cho tới khi hô hấp ổn định.
B. PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
Dạng 1: Nhận biết cấu tạo và chức năng các cơ quan hệ hô hấp
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định cơ quan được hỏi.
- Bước 2: Nhớ hệ hô hấp gồm: đường dẫn khí (mũi → họng → thanh quản → khí quản → phế quản) + phổi (phế nang). Phân biệt với cơ quan KHÔNG thuộc hệ hô hấp (thực quản, tim…).
- Bước 3: Xác định đặc điểm và chức năng đặc trưng của từng cơ quan.
Bài tập 1: Bộ phận nào dưới đây không thuộc hệ hô hấp?
A. Thanh quản. B. Thực quản. C. Khí quản. D. Phế quản.
Hướng dẫn giải:
- Thanh quản, khí quản, phế quản đều nằm trong đường dẫn khí của hệ hô hấp. Thực quản thuộc hệ tiêu hóa (vận chuyển thức ăn từ họng xuống dạ dày), không liên quan đến hệ hô hấp.
→ Đáp án: B.
Bài tập 2: Hệ hô hấp của người bao gồm:
A. Đường dẫn khí và phổi. B. Thanh quản, khí quản và phế quản. C. Mũi và phổi. D. Mũi, thanh quản, khí quản và phổi.
Hướng dẫn giải:
- Theo sách, hệ hô hấp gồm đường dẫn khí (mũi, họng, thanh quản, khí quản, phế quản) và phổi. Đáp án B thiếu mũi, họng và phổi. Đáp án C thiếu nhiều cơ quan đường dẫn khí. Đáp án D thiếu họng và phế quản. Chỉ đáp án A khái quát đầy đủ nhất.
→ Đáp án: A.
Bài tập 3: Bộ phận nào có chức năng làm ẩm và làm ấm không khí vào phổi?
A. Phế quản. B. Mũi. C. Thanh quản. D. Khí quản.
Hướng dẫn giải:
- Mũi có lớp niêm mạc tiết chất nhầy (làm ẩm), nhiều lông mũi (ngăn bụi), và lớp mao mạch dày đặc (làm ấm). Đây là cơ quan đầu tiên tiếp xúc với không khí, có vai trò chính trong việc làm ẩm và làm ấm không khí trước khi vào phổi.
→ Đáp án: B.
Dạng 2: Câu hỏi về cơ chế hô hấp (thông khí, trao đổi khí)
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định nội dung: thông khí (hít vào/thở ra) hay trao đổi khí (ở phổi/tế bào).
- Bước 2: Nhớ:
- Hít vào: cơ liên sườn ngoài + cơ hoành đều co → lồng ngực tăng thể tích.
- Thở ra: cơ liên sườn ngoài + cơ hoành đều dãn → lồng ngực giảm thể tích.
- Trao đổi khí theo cơ chế khuếch tán.
- 1 cử động hô hấp = 1 lần hít vào + 1 lần thở ra.
- Bước 3: Trả lời chính xác.
Bài tập 1: Khi chúng ta hít vào, cơ liên sườn ngoài và cơ hoành ở trạng thái nào?
A. Cơ liên sườn ngoài dãn, cơ hoành co. B. Cả hai đều dãn. C. Cả hai đều co. D. Cơ liên sườn ngoài co, cơ hoành dãn.
Hướng dẫn giải:
- Khi hít vào: cơ liên sườn ngoài co → kéo xương sườn và xương ức lên → lồng ngực mở rộng hai bên. Đồng thời cơ hoành co → cơ hoành hạ xuống → lồng ngực mở rộng phía dưới. Cả hai cơ đều co → thể tích lồng ngực tăng → không khí tràn vào phổi.
→ Đáp án: C.
Bài tập 2: Quá trình trao đổi khí ở người diễn ra theo cơ chế nào?
A. Bổ sung. B. Chủ động. C. Thẩm thấu. D. Khuếch tán.
Hướng dẫn giải:
- Ở cả phổi và tế bào, các chất khí ($O_2$, $CO_2$) được trao đổi theo cơ chế khuếch tán: chất khí di chuyển từ nơi có nồng độ cao sang nơi có nồng độ thấp. Ví dụ: ở phổi, nồng độ $O_2$ trong phế nang cao hơn trong máu → $O_2$ khuếch tán từ phế nang vào máu.
→ Đáp án: D.
Bài tập 3: Trong quá trình trao đổi khí ở tế bào, loại khí nào khuếch tán từ tế bào vào máu?
A. Khí $N_2$. B. Khí $CO_2$. C. Khí $O_2$. D. Khí $H_2$.
Hướng dẫn giải:
- Tại tế bào, quá trình hô hấp tế bào sử dụng $O_2$ và thải ra $CO_2$. Do đó, nồng độ $CO_2$ trong tế bào cao hơn trong máu → $CO_2$ khuếch tán từ tế bào vào máu. Ngược lại, $O_2$ khuếch tán từ máu vào tế bào.
→ Đáp án: B.
Dạng 3: Câu hỏi về bệnh đường hô hấp và tác hại thuốc lá
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định bệnh hoặc chất độc được hỏi.
- Bước 2: Nhớ:
- Viêm đường hô hấp: do vi khuẩn, virus trong không khí ô nhiễm.
- Viêm phổi: do virus, vi khuẩn, nấm, hóa chất.
- Lao phổi: do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis, lây qua đường hô hấp.
- Thuốc lá: CO (chiếm chỗ $O_2$), $NO_x$ (viêm niêm mạc), nicotine (tê liệt lông rung, ung thư phổi).
- Bước 3: Trả lời dựa trên kiến thức đã nhớ.
Bài tập 1: Vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis là tác nhân gây bệnh nào?
A. Viêm phế quản. B. Viêm phổi. C. Viêm đường hô hấp. D. Lao phổi.
Hướng dẫn giải:
- Mycobacterium tuberculosis (trực khuẩn lao) là vi khuẩn đặc trưng gây bệnh lao phổi. Vi khuẩn này xâm nhập phổi, phá hủy mô và mạch máu, gây ho khạc ra máu, sốt nhẹ về chiều. Viêm phổi có thể do nhiều loại vi sinh vật khác nhau, không đặc trưng cho loại vi khuẩn này.
→ Đáp án: D.
Bài tập 2: Chất độc nào có nhiều trong khói thuốc lá?
A. Heroin. B. Cocaine. C. Morphine. D. Nicotine.
Hướng dẫn giải:
- Khói thuốc lá chứa nhiều chất độc, trong đó nicotine là chất gây nghiện chính, làm tê liệt lông rung trong phế quản, giảm hiệu quả lọc không khí, tăng nguy cơ ung thư phổi. Heroin, cocaine, morphine là các chất ma túy, không phải thành phần chính của thuốc lá.
→ Đáp án: D.
Bài tập 3: Loại khí nào có ái lực với hồng cầu rất cao, chiếm chỗ $O_2$ khiến cơ thể ngạt?
A. $N_2$. B. CO. C. $CO_2$. D. $NO_2$.
Hướng dẫn giải:
- Khí CO (carbon monoxide) có khả năng kết hợp với hemoglobin cao gấp 200 lần so với $O_2$. Khi hít phải CO, hemoglobin bị CO chiếm chỗ → không thể vận chuyển $O_2$ → cơ thể thiếu $O_2$ nghiêm trọng → ngạt, hôn mê, thậm chí tử vong. $CO_2$ cũng có hại nhưng không có ái lực cao như CO.
→ Đáp án: B.
Dạng 4: Câu hỏi về thực hành hô hấp nhân tạo và bảo vệ hệ hô hấp
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định tình huống (hà hơi thổi ngạt, ấn lồng ngực, hoặc biện pháp bảo vệ hô hấp).
- Bước 2: Nhớ nguyên lý:
- Bịt mũi khi hà hơi → không khí không thoát qua mũi → nạn nhân nhận nhiều $O_2$ hơn.
- Ấn lồng ngực → tạo lực ép vào tim và phổi → khôi phục tuần hoàn và hô hấp.
- Đeo khẩu trang vì mật độ bụi vượt quá khả năng lọc của đường dẫn khí.
- Bước 3: Giải thích rõ ràng.
Bài tập 1: Ý nghĩa của việc bịt mũi nạn nhân trong phương pháp hà hơi thổi ngạt là gì?
A. Kích thích nạn nhân hô hấp lại bình thường bằng miệng. B. Kích thích tim co bóp nhanh hơn. C. Nạn nhân nhận được nhiều $CO_2$ vào phổi hơn. D. Nạn nhân nhận được nhiều $O_2$ vào phổi hơn, tăng hiệu quả hô hấp nhân tạo.
Hướng dẫn giải:
- Khi thổi hơi vào miệng nạn nhân, nếu không bịt mũi thì một phần không khí sẽ thoát ra qua mũi → lượng $O_2$ vào phổi giảm. Bịt mũi giúp toàn bộ không khí thổi vào đều đi xuống phổi → nạn nhân nhận được nhiều $O_2$ hơn → tăng hiệu quả cấp cứu.
→ Đáp án: D.
Bài tập 2: Tại sao đường dẫn khí đã có cơ chế chống bụi nhưng khi đi đường vẫn cần đeo khẩu trang?
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Đường dẫn khí có lông mũi, niêm mạc tiết chất nhầy, lông rung ở khí quản → có khả năng ngăn bụi và vi khuẩn.
- Bước 2: Tuy nhiên, khi đi đường hoặc lao động, mật độ bụi và các tác nhân gây hại rất lớn, vượt quá khả năng làm sạch tự nhiên của đường dẫn khí.
- Bước 3: Vì vậy cần đeo khẩu trang để hỗ trợ thêm cho đường dẫn khí, ngăn chặn bụi và vi khuẩn từ bên ngoài, bảo vệ phổi khỏi tác nhân gây hại.
Bài tập 3: Để bảo vệ phổi và tăng hiệu quả hô hấp, cần lưu ý điều gì?
A. Đeo khẩu trang khi tiếp xúc khói bụi.
B. Thường xuyên luyện tập thể dục, bao gồm luyện thở.
C. Nói không với thuốc lá.
D. Tất cả các phương án trên.
Hướng dẫn giải:
- Đeo khẩu trang → ngăn bụi, hóa chất vào phổi. Luyện tập thể dục và luyện thở → tăng dung tích sống, tăng hiệu quả trao đổi khí. Không hút thuốc lá → tránh CO, nicotine, $NO_x$ phá hủy phổi. Cả ba biện pháp đều cần thiết.
→ Đáp án: D.
C. SƠ ĐỒ TƯ DUY
1. Cấu tạo hệ hô hấp
- 1.1. Đường dẫn khí: mũi → họng → thanh quản → khí quản → phế quản
- 1.2. Phổi: gồm 200–300 triệu phế nang (đơn vị cấu tạo), bao bọc bởi mao mạch dày đặc
- 1.3. Mũi: lông mũi + niêm mạc + mao mạch → ngăn bụi, làm ẩm, làm ấm
- 1.4. Thanh quản: nắp thanh quản đậy kín khi nuốt thức ăn; phát âm
- 1.5. Khí quản: lông rung + chất nhầy → dẫn khí, đẩy vật lạ
2. Chức năng hệ hô hấp
- 2.1. Đường dẫn khí: dẫn khí + ngăn bụi + làm ẩm, ấm + bảo vệ phổi
- 2.2. Phổi: trao đổi khí giữa môi trường ngoài và máu
3. Thông khí ở phổi
- 3.1. 1 cử động hô hấp = 1 hít vào + 1 thở ra
- 3.2. Hít vào: cơ liên sườn ngoài + cơ hoành co → lồng ngực tăng thể tích
- 3.3. Thở ra: cơ liên sườn ngoài + cơ hoành dãn → lồng ngực giảm thể tích
4. Trao đổi khí
- 4.1. Cơ chế: khuếch tán (nồng độ cao → thấp)
- 4.2. Ở phổi: $O_2$ từ phế nang → máu; $CO_2$ từ máu → phế nang
- 4.3. Ở tế bào: $O_2$ từ máu → tế bào; $CO_2$ từ tế bào → máu
- 4.4. Hít thở sâu + luyện thở → tăng dung tích sống, tăng hiệu quả trao đổi khí
5. Bệnh đường hô hấp
- 5.1. Viêm đường hô hấp: do vi khuẩn/virus trong không khí ô nhiễm
- 5.2. Viêm phổi: do virus, vi khuẩn, nấm, hóa chất → phế nang viêm, tiết dịch
- 5.3. Lao phổi: do vi khuẩn M. tuberculosis, lây qua đường hô hấp
- 5.4. Phòng bệnh: đeo khẩu trang, tiêm vaccine, vệ sinh răng miệng, không hút thuốc, trồng cây xanh
6. Thuốc lá và tác hại
- 6.1. CO: chiếm chỗ $O_2$ trong hồng cầu → thiếu $O_2$
- 6.2. $NO_x$: viêm sưng niêm mạc → cản trở trao đổi khí
- 6.3. Nicotine: tê liệt lông rung phế quản, tăng nguy cơ ung thư phổi
7. Hô hấp nhân tạo
- 7.1. Hà hơi thổi ngạt: bịt mũi + thổi hơi vào miệng, 12–20 lần/phút
- 7.2. Ấn lồng ngực: ấn mạnh vào ngực, 12–20 lần/phút
- 7.3. Cả hai phương pháp nhằm khôi phục tuần hoàn và hô hấp cho nạn nhân

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
