Muối – Lý thuyết, tính chất hoá học, phương pháp giải bài tập

PHẦN 1: LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM

I – Khái niệm

Muối là hợp chất được tạo thành từ sự thay thế ion $H^+$ của acid bằng ion kim loại hoặc ion ammonium ($NH_4^+$).

Ví dụ: $Na_2SO_4$ (sodium sulfate), $NH_4Cl$ (ammonium chloride).

Phản ứng tạo thành muối, tên gọi và thành phần phân tử)
Phản ứng tạo thành muối, tên gọi và thành phần phân tử)

Thành phần phân tử của muối gồm: cation kim loại (hoặc $NH_4^+$) + anion gốc acid.

Cách gọi tên muối:

$$\text{Tên kim loại (hoá trị, nếu kim loại nhiều hoá trị) + tên gốc acid}$$

Ví dụ: $FeCl_3$ → Iron(III) chloride; $CuSO_4$ → Copper(II) sulfate.

Bảng tên gọi một số gốc acid thường gặp:

Gốc acid Tên gọi Gốc acid Tên gọi
$-Cl$ chloride $-CH_3COO$ acetate
$-Br$ bromide $=S$ sulfide
$-I$ iodide $-HS$ hydrogensulfide
$-NO_3$ nitrate $=CO_3$ carbonate
$=SO_4$ sulfate $-HCO_3$ hydrogencarbonate
$-HSO_4$ hydrogensulfate $\equiv PO_4$ phosphate
$=SO_3$ sulfite $=HPO_4$ hydrogenphosphate
Tên gọi một số gốc acid
Tên gọi một số gốc acid

Phân loại muối:

  • Muối trung hoà: gốc acid không còn nguyên tử hydrogen có thể thay thế bằng kim loại. Ví dụ: $NaCl$, $CuSO_4$, $Fe(NO_3)_3$.
  • Muối acid: gốc acid vẫn còn nguyên tử hydrogen chưa được thay thế. Ví dụ: $NaHCO_3$, $KHSO_4$, $NaH_2PO_4$.

Câu hỏi củng cố:

Trong các chất: NaCl, HCl, CaO, $CuSO_4$, $Ba(OH)_2$, $KHCO_3$, số chất thuộc hợp chất muối là bao nhiêu?

Trả lời: Muối gồm cation kim loại + anion gốc acid. Xét từng chất: NaCl (muối ✓), HCl (acid ✗), CaO (oxide ✗), $CuSO_4$ (muối ✓), $Ba(OH)_2$ (base ✗), $KHCO_3$ (muối ✓). → Có 3 chất là muối.

Hợp chất nào sau đây không phải là muối?

A. Đồng(II) nitrate   B. Potassium chloride   C. Iron(II) sulfate   D. Magnesium hydroxide

Trả lời: D. Magnesium hydroxide ($Mg(OH)_2$) là base, không phải muối. Ba chất còn lại đều có cation kim loại + anion gốc acid nên là muối.

II – Tính tan của muối

Đa số muối là chất rắn. Có muối tan tốt, có muối ít tan, có muối không tan trong nước. Để tra cứu, ta dùng bảng tính tan.

Bảng tính tan trong nước của một số muối
Bảng tính tan trong nước của một số muối

Quy tắc tính tan cần nhớ:

  • Muối của Na, K (kim loại kiềm): hầu hết đều tan.
  • Muối nitrate ($-NO_3$): tất cả đều tan.
  • Muối chloride ($-Cl$): đa số tan, trừ $AgCl$ (không tan), $PbCl_2$ (ít tan).
  • Muối sulfate ($=SO_4$): đa số tan, trừ $BaSO_4$ (không tan), $PbSO_4$ (không tan), $Ag_2SO_4$ (ít tan), $CaSO_4$ (ít tan).
  • Muối carbonate ($=CO_3$): đa số không tan, trừ muối của Na, K.
  • Muối phosphate ($\equiv PO_4$): đa số không tan, trừ muối của Na, K.
  • Một số muối không tồn tại trong dung dịch hoặc bị nước phân huỷ, ví dụ: $Fe_2(CO_3)_3$.

Câu hỏi củng cố:

Chất nào không tồn tại trong dung dịch?

A. NaCl   B. $CuSO_4$   C. $BaCO_3$   D. $Fe_2(CO_3)_3$

Trả lời: D. $Fe_2(CO_3)_3$ không tồn tại trong dung dịch vì bị nước phân huỷ. $BaCO_3$ tuy không tan nhưng vẫn tồn tại ở dạng kết tủa rắn.

III – Tính chất hoá học của muối

Thí nghiệm tính chất hoá học của muối
Thí nghiệm tính chất hoá học của muối

1. Dung dịch muối tác dụng với kim loại

Dung dịch muối có thể tác dụng với một số kim loại → muối mới + kim loại mới.

$$Zn + FeSO_4 \rightarrow ZnSO_4 + Fe \downarrow$$

Điều kiện: Kim loại tham gia phải hoạt động mạnh hơn kim loại trong muối (dựa vào dãy hoạt động hoá học).

2. Muối tác dụng với dung dịch acid

Muối có thể tác dụng với dung dịch acid → muối mới + acid mới.

$$CaCO_3 + 2HCl \rightarrow CaCl_2 + CO_2 \uparrow + H_2O$$

Điều kiện: Sản phẩm phải có ít nhất một chất là chất khí, chất không tan hoặc chất ít tan.

3. Dung dịch muối tác dụng với dung dịch base

Dung dịch muối + dung dịch base → muối mới + base mới.

$$FeSO_4 + 2NaOH \rightarrow Fe(OH)_2 \downarrow + Na_2SO_4$$

Điều kiện: Sản phẩm có ít nhất một chất không tan/ít tan hoặc chất khí.

4. Dung dịch muối tác dụng với dung dịch muối

Hai dung dịch muối có thể tác dụng với nhau → hai muối mới.

$$2AgNO_3 + BaCl_2 \rightarrow 2AgCl \downarrow + Ba(NO_3)_2$$

Điều kiện: Sản phẩm có ít nhất một muối không tan hoặc ít tan.

5. Phản ứng trao đổi

Các phản ứng giữa muối với acid, base, muối trong dung dịch thuộc loại phản ứng trao đổi: hai hợp chất trao đổi thành phần cấu tạo cho nhau để tạo hợp chất mới.

Điều kiện để phản ứng trao đổi xảy ra: sản phẩm tạo thành có ít nhất một chất không tan, chất khí hoặc nước.

Câu hỏi củng cố:

Tính chất hoá học nào sau đây không phải của muối?

A. Tác dụng với kim loại sinh ra muối mới và khí bay hơi

B. Tác dụng với acid tạo thành muối mới và acid mới

C. Tác dụng với base tạo thành muối mới và base mới

D. Bị phân huỷ ở nhiệt độ cao

Trả lời: A. Muối tác dụng với kim loại tạo muối mới và kim loại mới (không phải khí bay hơi). Ví dụ: $CuSO_4 + Fe \rightarrow FeSO_4 + Cu$.

Các muối nào phản ứng được với dung dịch NaOH?

A. $MgCl_2$, $CuSO_4$   B. $BaCl_2$, $FeSO_4$   C. $K_2SO_4$, $ZnCl_2$   D. KCl, $NaNO_3$

Trả lời: A. Muối phản ứng được với NaOH khi sản phẩm tạo ra có base không tan. $MgCl_2 + 2NaOH \rightarrow Mg(OH)_2 \downarrow + 2NaCl$ và $CuSO_4 + 2NaOH \rightarrow Cu(OH)_2 \downarrow + Na_2SO_4$. Phương án B sai vì $BaCl_2 + NaOH$ không tạo kết tủa ($Ba(OH)_2$ tan). C sai vì $K_2SO_4$ không phản ứng. D sai vì cả hai đều không phản ứng.

IV – Điều chế muối

Muối có thể được điều chế bằng các phương pháp:

  1. Acid + Base → Muối + Nước. Ví dụ: $HCl + NaOH \rightarrow NaCl + H_2O$
  2. Acid + Oxide base → Muối + Nước. Ví dụ: $2HNO_3 + CuO \rightarrow Cu(NO_3)_2 + H_2O$
  3. Acid + Muối → Muối mới + Acid mới. Ví dụ: $H_2SO_4 + BaCl_2 \rightarrow BaSO_4 \downarrow + 2HCl$
  4. Oxide acid + Base → Muối + Nước. Ví dụ: $CO_2 + 2NaOH \rightarrow Na_2CO_3 + H_2O$
  5. Muối + Muối → 2 Muối mới. Ví dụ: $NaCl + AgNO_3 \rightarrow AgCl \downarrow + NaNO_3$

Ngoài ra, muối ăn còn được sản xuất từ nước biển (phơi nước biển cho bay hơi) hoặc từ muối mỏ.

V – Mối quan hệ giữa các hợp chất vô cơ

Sơ đồ biểu diễn mối quan hệ giữa các hợp chất vô cơ
Sơ đồ biểu diễn mối quan hệ giữa các hợp chất vô cơ

Sơ đồ tóm tắt:

  • Oxide base + Acid → Muối ← Oxide acid + Base
  • Base + Acid → MuốiAcid + Base
  • Muối có thể chuyển đổi qua lại với acid, base, oxide và muối khác.

PHẦN 2: PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP

Dạng 1: Viết công thức, gọi tên, nhận biết muối

Phương pháp:

a) Viết công thức muối: Từ tên muối → xác định cation kim loại (kèm hoá trị) và anion gốc acid → ghép theo quy tắc hoá trị.

b) Gọi tên muối: Tên kim loại (hoá trị nếu nhiều hoá trị) + tên gốc acid (tra Bảng 11.2).

c) Nhận biết muối: Muối phải có cation kim loại (hoặc $NH_4^+$) + anion gốc acid. Acid có $H^+$ + gốc acid; Base có kim loại + $OH^-$; Oxide có nguyên tố + O.

Ví dụ 1:

Viết công thức của: Barium chloride, Calcium nitrate, Zinc phosphate.

Hướng dẫn giải:

  • Barium chloride: Ba hoá trị II, gốc $Cl$ hoá trị I → $BaCl_2$
  • Calcium nitrate: Ca hoá trị II, gốc $NO_3$ hoá trị I → $Ca(NO_3)_2$
  • Zinc phosphate: Zn hoá trị II, gốc $PO_4$ hoá trị III → $Zn_3(PO_4)_2$

Ví dụ 2:

Gọi tên các muối: $CuCl_2$, $ZnSO_4$, $Fe_2(SO_4)_3$, $Mg(HCO_3)_2$, $Ca_3(PO_4)_2$.

Hướng dẫn giải:

Công thức Cation Gốc acid Tên gọi
$CuCl_2$ Cu (II) $Cl$ – chloride Copper(II) chloride
$ZnSO_4$ Zn (II) $SO_4$ – sulfate Zinc sulfate
$Fe_2(SO_4)_3$ Fe (III) $SO_4$ – sulfate Iron(III) sulfate
$Mg(HCO_3)_2$ Mg (II) $HCO_3$ – hydrogencarbonate Magnesium hydrogencarbonate
$Ca_3(PO_4)_2$ Ca (II) $PO_4$ – phosphate Calcium phosphate

Ví dụ 3:

Trong các công thức sau, công thức nào viết sai? Sửa lại cho đúng: NaCl, $CaCO_3$, $Fe_2Cl$, MgCl, $Ba_2SO_4$, $KNO_3$.

Hướng dẫn giải:

Kiểm tra quy tắc hoá trị cho từng công thức:

  • NaCl ✓, $CaCO_3$ ✓, $KNO_3$ ✓ → đúng.
  • $Fe_2Cl$ → Sai. Fe hoá trị II, Cl hoá trị I → sửa thành $FeCl_2$.
  • MgCl → Sai. Mg hoá trị II, Cl hoá trị I → sửa thành $MgCl_2$.
  • $Ba_2SO_4$ → Sai. Ba hoá trị II, $SO_4$ hoá trị II → sửa thành $BaSO_4$.

Dạng 2: Xác định tính tan của muối – Điều kiện phản ứng trao đổi

Phương pháp:

Bước 1 – Tra bảng tính tan để biết muối nào tan, không tan, ít tan.

Bước 2 – Viết sản phẩm dự kiến (trao đổi cation-anion giữa hai chất).

Bước 3 – Kiểm tra điều kiện: sản phẩm có chất không tan / chất khí / nước không? Nếu có → phản ứng xảy ra. Nếu không → không phản ứng.

Ví dụ 1:

Cặp chất nào sau đây xảy ra phản ứng?

A. Dung dịch $BaSO_4$ và dung dịch $AgNO_3$

B. Dung dịch $Na_2SO_4$ và dung dịch $AlCl_3$

C. Dung dịch NaCl và dung dịch $Pb(NO_3)_2$

D. Dung dịch $ZnSO_4$ và dung dịch $CuCl_2$

Hướng dẫn giải:

  • A – $BaSO_4$ không tan, không tồn tại dạng dung dịch → loại.
  • B – Sản phẩm dự kiến: $Na_2SO_4 + AlCl_3 \rightarrow NaCl + Al_2(SO_4)_3$ → cả hai sản phẩm đều tan → không thoả mãn điều kiện → không phản ứng.
  • C – Sản phẩm dự kiến: $2NaCl + Pb(NO_3)_2 \rightarrow PbCl_2 \downarrow + 2NaNO_3$ → $PbCl_2$ ít tan → phản ứng xảy ra ✓.
  • D – Sản phẩm dự kiến: đều tan → không phản ứng.

Đáp án: C

Ví dụ 2:

Trộn hai dung dịch nào sau đây sẽ không xuất hiện kết tủa?

A. $BaCl_2$ và $Na_2SO_4$   B. $Na_2CO_3$ và $Ba(OH)_2$

C. $BaCl_2$ và $AgNO_3$   D. NaCl và $K_2SO_4$

Hướng dẫn giải:

  • A: $BaCl_2 + Na_2SO_4 \rightarrow BaSO_4 \downarrow + 2NaCl$ → có kết tủa.
  • B: $Na_2CO_3 + Ba(OH)_2 \rightarrow BaCO_3 \downarrow + 2NaOH$ → có kết tủa.
  • C: $BaCl_2 + 2AgNO_3 \rightarrow 2AgCl \downarrow + Ba(NO_3)_2$ → có kết tủa.
  • D: $NaCl + K_2SO_4$ → sản phẩm dự kiến là $Na_2SO_4$ và $KCl$, cả hai đều tan → không kết tủa.

Đáp án: D

Dạng 3: Viết phương trình hoá học – Tính chất của muối

Phương pháp:

Xác định muối phản ứng với loại chất nào (kim loại / acid / base / muối), viết sản phẩm theo quy tắc trao đổi, cân bằng phương trình. Luôn kiểm tra điều kiện phản ứng trao đổi.

Ví dụ 1:

Muối $CuSO_4$ phản ứng được với dãy chất nào?

A. $CO_2$, NaOH, $H_2SO_4$, Fe

B. $H_2SO_4$, $AgNO_3$, $Ca(OH)_2$, Al

C. NaOH, $BaCl_2$, Fe, $H_2SO_4$

D. NaOH, $BaCl_2$, Fe, Al

Hướng dẫn giải:

Xét từng chất phản ứng với $CuSO_4$:

  • $CuSO_4 + 2NaOH \rightarrow Cu(OH)_2 \downarrow + Na_2SO_4$ ✓ (tạo kết tủa xanh)
  • $CuSO_4 + BaCl_2 \rightarrow BaSO_4 \downarrow + CuCl_2$ ✓ (tạo kết tủa trắng)
  • $CuSO_4 + Fe \rightarrow FeSO_4 + Cu$ ✓ (Fe hoạt động mạnh hơn Cu)
  • $CuSO_4 + 2Al → …$ ✓ (Al hoạt động mạnh hơn Cu → đẩy Cu ra)

Kiểm tra phương án D: cả 4 chất đều phản ứng được.

Phương án C sai vì $CuSO_4 + H_2SO_4$ → sản phẩm không thoả mãn điều kiện phản ứng trao đổi.

Đáp án: D

Ví dụ 2:

Cho dung dịch KOH vào ống nghiệm đựng dung dịch $FeCl_3$. Hiện tượng quan sát được là gì?

Hướng dẫn giải:

Phương trình hoá học:

$$FeCl_3 + 3KOH \rightarrow Fe(OH)_3 \downarrow + 3KCl$$

$Fe(OH)_3$ là base không tan, có màu đỏ nâu (nâu đỏ). Vậy hiện tượng: xuất hiện kết tủa đỏ nâu.

Lưu ý phân biệt: $Fe(OH)_2$ có màu trắng xanh, $Fe(OH)_3$ có màu đỏ nâu, $Cu(OH)_2$ có màu xanh lam.

Dạng 4: Bài toán tính khối lượng muối tạo thành

Phương pháp:

Bước 1 – Viết phương trình hoá học, cân bằng.

Bước 2 – Tính số mol các chất đã cho.

Bước 3 – Xét tỉ lệ mol để xác định chất dư, chất hết.

Bước 4 – Tính số mol sản phẩm theo chất hết, rồi tính khối lượng.

Có thể áp dụng bảo toàn khối lượng nếu đề cho đủ dữ kiện:

$$\sum m_{\text{chất phản ứng}} = \sum m_{\text{sản phẩm}}$$

Ví dụ 1:

Cho 0,1 mol NaOH tác dụng với 0,2 mol HCl. Tính khối lượng muối NaCl thu được.

Hướng dẫn giải:

Phương trình hoá học:

$$NaOH + HCl \rightarrow NaCl + H_2O$$

Tỉ lệ mol: 1 : 1 : 1 : 1

Xét tỉ lệ: $\dfrac{n_{NaOH}}{1} = \dfrac{0{,}1}{1} = 0{,}1$ và $\dfrac{n_{HCl}}{1} = \dfrac{0{,}2}{1} = 0{,}2$

Vì $0{,}1 < 0{,}2$ nên NaOH hết, HCl dư → tính theo NaOH.

$$n_{NaCl} = n_{NaOH} = 0{,}1 \text{ (mol)}$$

$$m_{NaCl} = 0{,}1 \times 58{,}5 = 5{,}85 \text{ (gam)}$$

Ví dụ 2:

Hoà tan hoàn toàn 6,5 gam Zinc vào dung dịch HCl chứa 7,3 gam HCl (vừa đủ). Sau phản ứng thu được muối Zinc chloride và 0,2 gam khí $H_2$. Tính khối lượng muối Zinc chloride.

Hướng dẫn giải:

Áp dụng bảo toàn khối lượng:

$$m_{Zn} + m_{HCl} = m_{ZnCl_2} + m_{H_2}$$

$$6{,}5 + 7{,}3 = m_{ZnCl_2} + 0{,}2$$

$$m_{ZnCl_2} = 13{,}8 – 0{,}2 = 13{,}6 \text{ (gam)}$$

Ví dụ 3:

Cho 9,75 gam Zinc tác dụng với 9,8 gam $H_2SO_4$. Tính khối lượng muối $ZnSO_4$ tạo thành.

Hướng dẫn giải:

Bước 1 – Tính số mol:

$$n_{Zn} = \frac{9{,}75}{65} = 0{,}15 \text{ (mol)} \qquad n_{H_2SO_4} = \frac{9{,}8}{98} = 0{,}1 \text{ (mol)}$$

Bước 2 – Phương trình hoá học:

$$Zn + H_2SO_4 \rightarrow ZnSO_4 + H_2 \uparrow$$

Tỉ lệ: 1 : 1 : 1 : 1

Bước 3 – Xét chất hết: $\dfrac{0{,}15}{1} > \dfrac{0{,}1}{1}$ → $H_2SO_4$ hết, Zn dư → tính theo $H_2SO_4$.

Bước 4 – Tính khối lượng muối:

$$n_{ZnSO_4} = n_{H_2SO_4} = 0{,}1 \text{ (mol)}$$

$$m_{ZnSO_4} = 0{,}1 \times 161 = 16{,}1 \text{ (gam)}$$

Dạng 5: Bài toán cho muối tác dụng base – Nung kết tủa

Phương pháp:

Đây là dạng bài nhiều bước: muối + base → kết tủa hydroxide → nung kết tủa → oxide.

Bước 1 – Viết phương trình muối + base → kết tủa + muối mới.

Bước 2 – Xét chất hết, tính số mol kết tủa.

Bước 3 – Viết phương trình nung kết tủa → oxide + nước.

Bước 4 – Tính khối lượng chất rắn sau nung.

Ví dụ 1:

Trộn dung dịch chứa 0,1 mol $CuSO_4$ với dung dịch chứa 0,3 mol NaOH. Lọc kết tủa, nung đến khối lượng không đổi. Tính khối lượng chất rắn thu được.

Hướng dẫn giải:

Bước 1 – Phản ứng tạo kết tủa:

$$CuSO_4 + 2NaOH \rightarrow Cu(OH)_2 \downarrow + Na_2SO_4$$

Xét tỉ lệ: $\dfrac{0{,}1}{1} = 0{,}1$ và $\dfrac{0{,}3}{2} = 0{,}15$ → $CuSO_4$ hết, NaOH dư → tính theo $CuSO_4$.

$$n_{Cu(OH)_2} = n_{CuSO_4} = 0{,}1 \text{ (mol)}$$

Bước 2 – Nung kết tủa:

$$Cu(OH)_2 \xrightarrow{t°} CuO + H_2O$$

$$n_{CuO} = n_{Cu(OH)_2} = 0{,}1 \text{ (mol)}$$

Bước 3 – Tính khối lượng:

$$m_{CuO} = 0{,}1 \times 80 = 8 \text{ (gam)}$$

Ví dụ 2:

Cho 200 gam dung dịch KOH 5,6% vào dung dịch $CuCl_2$ dư. Tính khối lượng kết tủa thu được.

Hướng dẫn giải:

Bước 1 – Tính khối lượng và số mol KOH:

$$m_{KOH} = \frac{200 \times 5{,}6}{100} = 11{,}2 \text{ (gam)} \qquad n_{KOH} = \frac{11{,}2}{56} = 0{,}2 \text{ (mol)}$$

Bước 2 – Phương trình hoá học ($CuCl_2$ dư nên tính theo KOH):

$$2KOH + CuCl_2 \rightarrow Cu(OH)_2 \downarrow + 2KCl$$

$$n_{Cu(OH)_2} = \frac{n_{KOH}}{2} = \frac{0{,}2}{2} = 0{,}1 \text{ (mol)}$$

Bước 3 – Khối lượng kết tủa:

$$m_{Cu(OH)_2} = 0{,}1 \times 98 = 9{,}8 \text{ (gam)}$$

Dạng 6: Bài toán phân huỷ muối carbonate – Tính thành phần phần trăm

Phương pháp:

Muối carbonate không tan bị nhiệt phân:

$$\text{Muối carbonate} \xrightarrow{t°} \text{Oxide} + CO_2 \uparrow$$

Bước 1 – Gọi ẩn là số mol mỗi muối trong hỗn hợp.

Bước 2 – Lập hệ phương trình từ: tổng khối lượng hỗn hợp và số mol $CO_2$.

Bước 3 – Giải hệ, tính % khối lượng.

Ví dụ:

Phân huỷ bằng nhiệt 14,2 gam hỗn hợp $CaCO_3$ và $MgCO_3$ thu được 3,7185 lít $CO_2$ ở đktc. Tính thành phần phần trăm khối lượng mỗi chất.

Hướng dẫn giải:

Bước 1 – Tính số mol $CO_2$:

$$n_{CO_2} = \frac{3{,}7185}{24{,}79} = 0{,}15 \text{ (mol)}$$

Bước 2 – Gọi $x$, $y$ lần lượt là số mol $CaCO_3$ và $MgCO_3$.

Phương trình phân huỷ:

$$CaCO_3 \xrightarrow{t°} CaO + CO_2 \qquad (x \text{ mol} \rightarrow x \text{ mol } CO_2)$$

$$MgCO_3 \xrightarrow{t°} MgO + CO_2 \qquad (y \text{ mol} \rightarrow y \text{ mol } CO_2)$$

Bước 3 – Lập hệ phương trình:

$$\begin{cases} 100x + 84y = 14{,}2 \quad (1) \\ x + y = 0{,}15 \quad (2) \end{cases}$$

Từ (2): $x = 0{,}15 – y$. Thay vào (1):

$$100(0{,}15 – y) + 84y = 14{,}2$$

$$15 – 100y + 84y = 14{,}2$$

$$-16y = -0{,}8 \quad \Rightarrow \quad y = 0{,}05$$

$$x = 0{,}15 – 0{,}05 = 0{,}1$$

Bước 4 – Tính phần trăm:

$$\%m_{CaCO_3} = \frac{0{,}1 \times 100}{14{,}2} \times 100\% = 70{,}42\%$$

$$\%m_{MgCO_3} = 100\% – 70{,}42\% = 29{,}58\%$$

PHẦN 3: SƠ ĐỒ TƯ DUY

1. KHÁI NIỆM

  • 1.1. Định nghĩa: hợp chất tạo thành khi thay $H^+$ của acid bằng ion kim loại hoặc $NH_4^+$
  • 1.2. Thành phần: cation kim loại + anion gốc acid
  • 1.3. Cách gọi tên: Tên kim loại (hoá trị) + tên gốc acid
  • 1.4. Phân loại
    • Muối trung hoà: gốc acid không còn H thay thế được ($NaCl$, $CuSO_4$)
    • Muối acid: gốc acid còn H thay thế được ($NaHCO_3$, $KHSO_4$)

2. TÍNH TAN

  • 2.1. Muối của Na, K: hầu hết đều tan
  • 2.2. Muối nitrate ($NO_3$): tất cả đều tan
  • 2.3. Muối chloride: đa số tan, trừ AgCl, PbCl₂
  • 2.4. Muối sulfate: đa số tan, trừ $BaSO_4$, $PbSO_4$
  • 2.5. Muối carbonate: đa số không tan (trừ Na, K)
  • 2.6. Muối phosphate: đa số không tan (trừ Na, K)

3. TÍNH CHẤT HOÁ HỌC

  • 3.1. Muối + Kim loại → Muối mới + Kim loại mới
  • 3.2. Muối + Acid → Muối mới + Acid mới
  • 3.3. Muối + Base → Muối mới + Base mới
  • 3.4. Muối + Muối → 2 Muối mới
  • 3.5. Phản ứng trao đổi: điều kiện sản phẩm có chất không tan / khí / nước

4. ĐIỀU CHẾ MUỐI (5 phương pháp)

  • Acid + Base
  • Acid + Oxide base
  • Acid + Muối
  • Oxide acid + Base
  • Muối + Muối

5. MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC HỢP CHẤT VÔ CƠ

  • Oxide base + Acid → Muối
  • Oxide acid + Base → Muối
  • Acid + Base → Muối + Nước
  • Các hợp chất vô cơ có thể chuyển đổi qua lại lẫn nhau
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu