Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- A. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
- I. Khái niệm sinh quyển
- II. Các khu sinh học chủ yếu
- B. PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
- Dạng 1: Xác định phạm vi và đặc điểm của sinh quyển
- Dạng 2: Nhận biết và phân loại các khu sinh học
- Dạng 3: Xác định nhân tố ảnh hưởng đến phân bố sinh vật
- Dạng 4: Vận dụng kiến thức sinh quyển vào thực tiễn
- C. SƠ ĐỒ TƯ DUY
A. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
I. Khái niệm sinh quyển
Sinh quyển là toàn bộ sinh vật sống trên Trái Đất cùng với các nhân tố vô sinh của môi trường. Sinh quyển được coi là một hệ sinh thái khổng lồ ở quy mô toàn cầu.

Phạm vi sinh quyển bao gồm ba lớp vỏ Trái Đất:
| Thành phần | Thuộc quyển |
|---|---|
| Phần thấp của lớp không khí | Khí quyển (tầng thấp, giới hạn trên nơi tiếp giáp tầng ozon) |
| Toàn bộ lớp nước đại dương | Thủy quyển (sâu nhất đến khoảng 11 km dưới đáy biển) |
| Lớp đất và phần trên của lớp đá | Thạch quyển (đáy lớp vỏ phong hóa ở lục địa) |
Trong sinh quyển, sinh vật và nhân tố vô sinh liên quan chặt chẽ thông qua các quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng, hình thành nên hệ thống tự nhiên trên phạm vi toàn cầu.
Lưu ý hay thi:
- Sinh quyển KHÔNG bao gồm toàn bộ khí quyển (chỉ phần thấp), KHÔNG bao gồm toàn bộ thạch quyển (chỉ phần trên). Nhưng bao gồm toàn bộ thủy quyển.
- Phát biểu “Ranh giới sinh quyển trùng hoàn toàn với lớp vỏ Trái Đất” là SAI.
- Phát biểu “Giới hạn sinh quyển bao gồm toàn bộ thủy quyển và khí quyển” là SAI (chỉ phần thấp của khí quyển).
- Sinh vật phân bố không đều trong toàn bộ chiều dày sinh quyển. Sinh vật tập trung nhiều nhất ở nơi có thực vật mọc, dày khoảng vài chục mét quanh bề mặt đất.
- Giới hạn của sinh quyển phụ thuộc vào sự tồn tại của sự sống (nơi nào có sinh vật thì thuộc sinh quyển).
- Khối lượng vật chất sinh quyển ít hơn so với các quyển khác (không phải nhiều hơn).
II. Các khu sinh học chủ yếu
Trên Trái Đất, ở các vùng địa lý khác nhau, điều kiện khí hậu không đồng nhất đã hình thành các hệ sinh thái đặc trưng cho từng vùng gọi là khu sinh học. Sinh quyển được chia thành 3 nhóm khu sinh học chính: khu sinh học trên cạn, khu sinh học nước ngọt và khu sinh học biển.
Nhân tố quyết định sự hình thành các khu sinh học trên cạn khác nhau là nhiệt độ và độ ẩm (hai yếu tố khí hậu). Nhân tố ảnh hưởng lớn nhất đến phân bố thảm thực vật trên Trái Đất là khí hậu.
1. Khu sinh học trên cạn

Từ vùng cực (lạnh) đến vùng nhiệt đới (nóng), các khu sinh học trên cạn sắp xếp theo thứ tự:
| Vùng | Khu sinh học | Đặc điểm khí hậu |
|---|---|---|
| Vùng cực | Đồng rêu hàn đới (đài nguyên) | Rất lạnh, ít mưa |
| Vùng cận cực | Rừng lá kim phương Bắc (taiga) | Lạnh, mùa đông dài |
| Vùng ôn đới | Rừng ôn đới (rừng lá rộng) | Ôn hòa, bốn mùa rõ rệt |
| Vùng ôn đới (khô) | Đồng cỏ ôn đới (thảo nguyên) | Ôn hòa, ít mưa hơn |
| Vùng ôn đới – nhiệt đới (rất khô) | Sa mạc | Nóng hoặc lạnh, rất khô |
| Vùng nhiệt đới (ẩm) | Rừng mưa nhiệt đới | Nóng, mưa nhiều quanh năm |
| Vùng nhiệt đới (khô) | Savan | Nóng, có mùa khô rõ rệt |
Sắp xếp theo vĩ độ tăng dần (từ xích đạo ra cực): Rừng mưa nhiệt đới → Savan/Sa mạc → Đồng cỏ ôn đới → Rừng ôn đới → Rừng lá kim (taiga) → Đồng rêu hàn đới.
Phân loại theo đới khí hậu:
- Đới nóng (nhiệt đới): rừng mưa nhiệt đới, savan, rừng nhiệt đới ẩm, rừng xích đạo, rừng cận nhiệt ẩm.
- Đới ôn hòa (ôn đới): rừng lá rộng, rừng lá kim, thảo nguyên, rừng hỗn hợp, bán hoang mạc.
- Đới lạnh: đồng rêu hàn đới (đài nguyên).
Xavan, rừng xích đạo, rừng nhiệt đới ẩm → thuộc đới nóng. Rừng lá kim, rừng lá rộng, thảo nguyên → thuộc đới ôn hòa. Đài nguyên → thuộc đới lạnh.
Tại sao sinh vật ở hoang mạc kém phát triển? Nguyên nhân chính là thiếu nước (khô hạn).
2. Khu sinh học nước ngọt
Khu sinh học nước ngọt chia thành hai nhóm:
| Nhóm | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nước đứng | Nước không có dòng chảy đáng kể | Ao, hồ, đầm |
| Nước chảy | Nước có dòng chảy | Sông, suối |
3. Khu sinh học biển

Sinh vật biển phân bố khác nhau theo chiều thẳng đứng (chiều sâu) và chiều ngang:
Theo chiều sâu (phân tầng):
- Tầng nước mặt: nhiều sinh vật nổi (phiêu sinh vật).
- Tầng giữa: nhiều sinh vật tự bơi (cá, mực…).
- Tầng dưới cùng: nhiều động vật đáy (san hô, hải sâm, sao biển…).
Theo chiều ngang:
- Vùng ven bờ: Thành phần sinh vật phong phú hơn (nước nông, ánh sáng nhiều, giàu chất dinh dưỡng).
- Vùng khơi: Sinh vật ít phong phú hơn (nước sâu, xa bờ).
Thông tin mở rộng: Trên Trái Đất ước tính có khoảng 3 – 12 triệu loài đang tồn tại, khoảng 70 – 100 triệu loài đã tuyệt chủng. Thực vật tạo thành “tấm thảm thực vật”, động vật phân bố rải rác trong đó. Tuy nhiên, không gian mà động vật chiếm cứ nhiều gấp 5 lần so với thực vật vì nhiều nơi có động vật nhưng không có thực vật (như đáy biển sâu).
B. PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
Dạng 1: Xác định phạm vi và đặc điểm của sinh quyển
Phương pháp giải:
- Bước 1: Nhớ sinh quyển gồm 3 thành phần: phần thấp khí quyển + toàn bộ thủy quyển + phần trên thạch quyển.
- Bước 2: Giới hạn: trên là nơi tiếp giáp tầng ozon, dưới ở lục địa là đáy lớp vỏ phong hóa, dưới đại dương sâu nhất khoảng 11 km.
- Bước 3: Đặc điểm: sinh vật phân bố không đều, tập trung nơi có thực vật (vài chục mét quanh mặt đất). Giới hạn sinh quyển phụ thuộc vào sự tồn tại của sự sống.
Bài tập 1: Phát biểu nào không đúng về sinh quyển?
A. Sinh vật phân bố không đều trong toàn bộ chiều dày sinh quyển.
B. Giới hạn sinh quyển bao gồm toàn bộ thủy quyển và khí quyển.
C. Chiều dày sinh quyển tùy thuộc vào giới hạn phân bố sinh vật.
D. Sinh vật tập trung ở nơi có thực vật mọc, dày khoảng vài chục mét.
Hướng dẫn giải:
- A đúng: sinh vật phân bố không đều, tập trung gần bề mặt đất.
- B SAI: sinh quyển chỉ gồm phần thấp của khí quyển (không phải toàn bộ). Toàn bộ thủy quyển thì đúng.
- C đúng: chiều dày phụ thuộc vào nơi sinh vật có thể sống.
- D đúng: sinh vật tập trung nhiều nhất quanh bề mặt đất.
→ Đáp án: B.
Bài tập 2: Giới hạn của sinh quyển bao gồm:
A. Phần thấp khí quyển, toàn bộ thủy quyển và phần trên thạch quyển.
B. Toàn bộ thạch quyển và thổ nhưỡng quyển.
C. Phần thấp khí quyển và toàn bộ thủy quyển.
D. Toàn bộ thủy quyển và thổ nhưỡng quyển.
Hướng dẫn giải:
- Sinh quyển = phần thấp khí quyển + toàn bộ thủy quyển + phần trên thạch quyển (lớp đất và vỏ phong hóa).
- Đáp án B thiếu khí quyển. C thiếu thạch quyển. D thiếu khí quyển.
→ Đáp án: A.
Dạng 2: Nhận biết và phân loại các khu sinh học
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định khu sinh học thuộc nhóm nào: trên cạn, nước ngọt hay biển.
- Bước 2: Với khu sinh học trên cạn, xác định thuộc đới nào:
- Đới nóng (nhiệt đới): rừng mưa nhiệt đới, savan, rừng xích đạo, rừng nhiệt đới ẩm, rừng cận nhiệt ẩm.
- Đới ôn hòa: rừng lá rộng, rừng lá kim, thảo nguyên, rừng hỗn hợp.
- Đới lạnh: đồng rêu hàn đới (đài nguyên).
- Bước 3: Nhớ thứ tự theo vĩ độ (xích đạo → cực): nhiệt đới → ôn đới → cận cực → cực. Hoặc nhớ theo nhiệt độ giảm dần và độ ẩm giảm dần.
Bài tập 1: Kiểu thảm thực vật nào sau đây không thuộc đới nóng?
A. Savan. B. Rừng xích đạo. C. Rừng nhiệt đới ẩm. D. Rừng cận nhiệt ẩm.
Hướng dẫn giải:
- A: Savan → đới nóng (nhiệt đới, khô).
- B: Rừng xích đạo → đới nóng (xích đạo, ẩm).
- C: Rừng nhiệt đới ẩm → đới nóng.
- D: Rừng cận nhiệt ẩm → đới ôn hòa (cận nhiệt đới nằm ở ranh giới giữa nhiệt đới và ôn đới, thuộc môi trường ôn hòa).
→ Đáp án: D.
Bài tập 2: Các khu sinh học trên cạn sắp xếp theo vĩ độ tăng dần (từ xích đạo ra cực) là:
A. Thảo nguyên, rừng mưa nhiệt đới, đồng rêu hàn đới, rừng taiga.
B. Rừng mưa nhiệt đới, thảo nguyên, rừng taiga, đồng rêu hàn đới.
C. Rừng taiga, rừng mưa nhiệt đới, thảo nguyên, đồng rêu hàn đới.
D. Đồng rêu hàn đới, rừng mưa nhiệt đới, rừng taiga, thảo nguyên.
Hướng dẫn giải:
- Vĩ độ tăng = từ xích đạo (nóng) → cực (lạnh).
- Thứ tự: Rừng mưa nhiệt đới (vùng nhiệt đới, gần xích đạo) → Thảo nguyên (vùng ôn đới, xa xích đạo hơn) → Rừng taiga (vùng cận cực) → Đồng rêu hàn đới (gần cực nhất).
→ Đáp án: B.
Bài tập 3: Kiểu thảm thực vật nào thuộc đới lạnh?
A. Thảo nguyên. B. Đài nguyên. C. Rừng lá rộng. D. Rừng lá kim.
Hướng dẫn giải:
- Thảo nguyên → ôn đới. Rừng lá rộng → ôn đới. Rừng lá kim → cận cực (ôn đới lạnh).
- Đài nguyên (đồng rêu hàn đới) → thuộc đới lạnh (vùng cực, gần cực).
→ Đáp án: B.
Dạng 3: Xác định nhân tố ảnh hưởng đến phân bố sinh vật
Phương pháp giải:
- Bước 1: Nhớ các nhân tố chính ảnh hưởng đến phân bố sinh vật: khí hậu (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng), đất, nước, địa hình (độ cao, hướng sườn), sinh vật khác.
- Bước 2: Nhân tố ảnh hưởng lớn nhất đến phân bố thảm thực vật trên Trái Đất là khí hậu (nhiệt độ + độ ẩm).
- Bước 3: Nhân tố sinh học quyết định phân bố động vật là thức ăn (nguồn thức ăn = đất). Độ cao ảnh hưởng qua nhiệt độ và độ ẩm.
Bài tập 1: Nhân tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến phân bố các thảm thực vật trên Trái Đất?
A. Sinh vật. B. Địa hình. C. Khí hậu. D. Thổ nhưỡng.
Hướng dẫn giải:
- Các khu sinh học khác nhau được hình thành chủ yếu do điều kiện khí hậu khác nhau (nhiệt độ + độ ẩm). Rừng mưa nhiệt đới → nóng ẩm; sa mạc → nóng khô; đồng rêu hàn đới → lạnh.
→ Đáp án: C.
Bài tập 2: Nguyên nhân chính khiến sinh vật ở hoang mạc kém phát triển là gì?
A. Thiếu nước. B. Biên độ nhiệt lớn. C. Nhiệt độ cao. D. Nhiều lốc xoáy.
Hướng dẫn giải:
- Hoang mạc (sa mạc) có đặc điểm nổi bật nhất là rất khô, thiếu nước. Nước là yếu tố sống còn cho mọi sinh vật. Thiếu nước là nguyên nhân chính khiến rất ít loài sinh vật có thể tồn tại ở đây.
→ Đáp án: A.
Dạng 4: Vận dụng kiến thức sinh quyển vào thực tiễn
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định vấn đề thực tiễn: trồng cây gì ở vùng nào, nuôi cá thế nào…
- Bước 2: Áp dụng kiến thức: mỗi loài thích nghi với điều kiện khí hậu, đất đai nhất định. Cần chọn loài phù hợp với điều kiện tự nhiên của vùng.
- Bước 3: Liên hệ đặc điểm khí hậu, đất đai của vùng với yêu cầu sinh thái của loài.
Bài tập 1: Cây công nghiệp lâu năm quan trọng nhất ở Trung du và miền núi Bắc Bộ là:
A. Cà phê. B. Chè. C. Cao su. D. Điều.
Hướng dẫn giải:
- Trung du miền núi Bắc Bộ có khí hậu mát mẻ (ôn đới ấm), đất feralit → thích hợp trồng chè. Ánh sáng tán xạ ở vùng núi cao có tác dụng tốt đến phẩm chất chè.
- Cà phê trồng nhiều ở Tây Nguyên, cao su ở Đông Nam Bộ, điều ở vùng duyên hải.
→ Đáp án: B.
Bài tập 2: Trong nghề nuôi cá, để thu năng suất tối đa trên đơn vị diện tích mặt nước, cần làm gì?
A. Nuôi nhiều loài cá sống ở các tầng nước khác nhau.
B. Nuôi nhiều loài cá thuộc cùng một chuỗi thức ăn.
C. Nuôi nhiều loài cá với mật độ càng cao càng tốt.
D. Nuôi một loài cá với mật độ cao, cho dư thừa thức ăn.
Hướng dẫn giải:
- Ao nuôi có thức ăn phân bố ở nhiều tầng nước (tầng mặt, giữa, đáy). Nuôi nhiều loài cá sống ở các tầng khác nhau (cá mè tầng mặt, cá trắm tầng giữa, cá chép tầng đáy…) → tận dụng mọi nguồn thức ăn → năng suất cao nhất.
→ Đáp án: A.
C. SƠ ĐỒ TƯ DUY
1. Khái niệm sinh quyển
- 1.1. Toàn bộ sinh vật trên Trái Đất + nhân tố vô sinh của môi trường
- 1.2. Là hệ sinh thái khổng lồ quy mô toàn cầu
- 1.3. Phạm vi: phần thấp khí quyển + toàn bộ thủy quyển + phần trên thạch quyển
- 1.4. Giới hạn trên: nơi tiếp giáp tầng ozon; giới hạn dưới: đáy vỏ phong hóa (lục địa), sâu nhất ~11 km (đại dương)
- 1.5. Sinh vật phân bố không đều, tập trung nơi có thực vật (vài chục mét quanh mặt đất)
2. Khu sinh học trên cạn
- 2.1. Yếu tố quyết định: nhiệt độ + độ ẩm (khí hậu)
- 2.2. Từ xích đạo → cực: rừng mưa nhiệt đới → savan/sa mạc → đồng cỏ ôn đới → rừng ôn đới → rừng lá kim (taiga) → đồng rêu hàn đới
- 2.3. Đới nóng: rừng mưa nhiệt đới, savan, rừng xích đạo
- 2.4. Đới ôn hòa: rừng lá rộng, rừng lá kim, thảo nguyên
- 2.5. Đới lạnh: đồng rêu hàn đới (đài nguyên)
3. Khu sinh học nước ngọt
- 3.1. Nước đứng: ao, hồ, đầm
- 3.2. Nước chảy: sông, suối
4. Khu sinh học biển
- 4.1. Theo chiều sâu: tầng mặt (sinh vật nổi) → tầng giữa (sinh vật tự bơi) → tầng đáy (động vật đáy)
- 4.2. Theo chiều ngang: vùng ven bờ (phong phú hơn) và vùng khơi
5. Nhân tố ảnh hưởng phân bố sinh vật
- 5.1. Khí hậu: ảnh hưởng lớn nhất (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng)
- 5.2. Đất: nguồn dinh dưỡng, ảnh hưởng qua lý hóa tính và độ phì
- 5.3. Nước: môi trường sống, tham gia hoạt động sống
- 5.4. Địa hình: độ cao + hướng sườn ảnh hưởng qua nhiệt độ và độ ẩm
- 5.5. Thức ăn: quyết định phân bố động vật

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
