Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- A. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
- I. Khái quát về cơ thể người
- II. Vai trò của các cơ quan và hệ cơ quan trong cơ thể người
- III. Mối liên hệ giữa các hệ cơ quan
- B. PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
- Dạng 1: Nhận biết thành phần cấu tạo và xác định cơ quan thuộc hệ cơ quan nào
- Dạng 2: Xác định vai trò (chức năng) của từng hệ cơ quan
- Dạng 3: Phân tích mối liên hệ và sự phối hợp giữa các hệ cơ quan
- C. SƠ ĐỒ TƯ DUY
A. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
I. Khái quát về cơ thể người
Cơ thể người được cấu tạo gồm các phần chính: đầu, cổ, thân, hai tay và hai chân.
Bên ngoài, toàn bộ cơ thể được bao bọc bởi một lớp da. Bên dưới da là lớp mỡ, tiếp đến là cơ và xương nằm sâu bên trong.

Câu hỏi thường gặp: Cơ thể người gồm mấy phần?
→ Cơ thể người gồm 3 phần chính: đầu, thân và các chi (hai tay, hai chân). Cổ là phần nối giữa đầu và thân.
Bên trong phần thân được chia thành hai khoang chính:
- Khoang ngực: Chứa tim, phổi, thực quản (phần trên). Khoang ngực và khoang bụng ngăn cách nhau bởi cơ hoành.
- Khoang bụng: Chứa dạ dày, ruột non, ruột già, gan, thận, bóng đái…
II. Vai trò của các cơ quan và hệ cơ quan trong cơ thể người
Cơ thể người có 9 hệ cơ quan chính, mỗi hệ đảm nhiệm một vai trò riêng nhưng phối hợp chặt chẽ với nhau.
1. Hệ vận động
- Thành phần: Cơ, xương, khớp.
- Vai trò: Tạo hình dáng và nâng đỡ cơ thể, bảo vệ các cơ quan bên trong (nội quan), giúp cơ thể thực hiện các cử động và di chuyển.
Lưu ý: Hệ vận động bao gồm cả xương, cơ VÀ khớp (không chỉ xương và cơ). Chức năng co dãn tạo nên sự vận động là chức năng của mô cơ.
2. Hệ tuần hoàn
- Thành phần: Tim và hệ thống mạch máu (động mạch, tĩnh mạch, mao mạch).
- Vai trò: Vận chuyển chất dinh dưỡng, oxygen, hormone… đến các tế bào trong cơ thể; đồng thời vận chuyển các chất thải từ tế bào đến các cơ quan bài tiết để đào thải ra ngoài.
Lưu ý quan trọng: Hệ tuần hoàn là hệ cơ quan phân bố ở hầu hết mọi nơi trong cơ thể (vì mạch máu đi đến khắp các mô và cơ quan). Ngoài hệ thần kinh và hệ nội tiết, hệ tuần hoàn là hệ có mối liên hệ trực tiếp với tất cả các hệ cơ quan còn lại.
3. Hệ hô hấp
- Thành phần: Đường dẫn khí (mũi, họng, thanh quản, khí quản, phế quản) và hai lá phổi.
- Vai trò: Thực hiện quá trình trao đổi khí – lấy khí $O_2$ (oxygen) từ môi trường vào cơ thể và thải khí $CO_2$ (carbon dioxide) ra ngoài.
Lưu ý: Thanh quản và khí quản là bộ phận thuộc hệ hô hấp (không phải hệ tiêu hóa). Thực quản thuộc hệ tiêu hóa, không thuộc hệ hô hấp.
4. Hệ tiêu hóa
- Thành phần: Ống tiêu hóa (miệng, thực quản, dạ dày, ruột non, ruột già, hậu môn) và các tuyến tiêu hóa (tuyến nước bọt, gan, tuyến tụy…).
- Vai trò: Biến đổi thức ăn thành các chất dinh dưỡng đơn giản mà cơ thể có thể hấp thụ được, đồng thời loại bỏ chất bã (chất cặn không tiêu hóa được) ra ngoài.
Mở rộng: Chức năng của hệ tiêu hóa bao gồm: xử lí cơ học thức ăn (nghiền, nhào trộn), thủy phân thức ăn thành các đơn phân hấp thu được, và loại bỏ các chất không tiêu hóa được.
5. Hệ bài tiết
- Thành phần: Phổi, thận, da.
- Vai trò: Lọc các chất thải có hại cho cơ thể từ máu và đào thải chúng ra môi trường bên ngoài.
Lưu ý: Da vừa là cơ quan bao bọc bên ngoài, vừa thuộc hệ bài tiết (bài tiết mồ hôi). Da cũng là nơi mà hệ tuần hoàn, hệ thần kinh và hệ bài tiết đều có liên quan.
6. Hệ thần kinh
- Thành phần: Não, tủy sống, dây thần kinh, hạch thần kinh.
- Vai trò: Thu nhận các kích thích từ môi trường; điều khiển và điều hòa hoạt động của tất cả các cơ quan trong cơ thể; giúp cơ thể thích nghi với sự thay đổi của môi trường.
7. Các giác quan
- Thành phần: Thị giác (mắt), thính giác (tai), khứu giác (mũi), vị giác (lưỡi), xúc giác (da)…
- Vai trò: Giúp cơ thể nhận biết được hình ảnh, âm thanh, mùi, vị và cảm giác từ môi trường xung quanh.
8. Hệ nội tiết
- Thành phần: Tuyến yên, tuyến giáp, tuyến tụy, tuyến trên thận, tuyến sinh dục…
- Vai trò: Điều hòa hoạt động của các cơ quan thông qua việc tiết ra các hormone tác động đến những cơ quan nhất định.
Lưu ý: Hai hệ cơ quan có vai trò điều khiển và điều hòa hoạt động của các hệ cơ quan khác là: hệ thần kinh và hệ nội tiết.
9. Hệ sinh dục
- Thành phần:
- Ở nam: tinh hoàn, ống dẫn tinh, túi tinh, dương vật…
- Ở nữ: buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung, âm đạo…
- Vai trò: Thực hiện chức năng sinh sản, duy trì nòi giống.
III. Mối liên hệ giữa các hệ cơ quan
Các hệ cơ quan trong cơ thể không hoạt động độc lập mà luôn phối hợp chặt chẽ với nhau dưới sự điều khiển của hệ thần kinh và hệ nội tiết.
Ví dụ: Khi chạy:
- Hệ vận động hoạt động mạnh (cơ co duỗi liên tục).
- Hệ hô hấp tăng cường (thở nhanh và sâu hơn để cung cấp đủ $O_2$).
- Hệ tuần hoàn tăng tốc (tim đập nhanh hơn, mạch máu giãn ra để vận chuyển máu nhiều hơn).
- Hệ bài tiết hoạt động mạnh (mồ hôi tiết ra nhiều hơn để tỏa nhiệt).
- Hệ thần kinh điều khiển toàn bộ sự phối hợp trên.
→ Khi một hệ cơ quan bị ảnh hưởng, các hệ cơ quan khác cũng sẽ bị tác động theo.
Các hệ cơ quan tham gia trực tiếp vào quá trình trao đổi chất giữa cơ thể và môi trường: hệ tiêu hóa (lấy chất dinh dưỡng), hệ hô hấp (lấy $O_2$, thải $CO_2$), hệ tuần hoàn (vận chuyển), hệ bài tiết (thải chất thải).
Thông tin thêm: Khi ngủ, túi mật, gan và phổi hoạt động mạnh nhất để loại bỏ độc tố. Trong khi đó, tim, ruột non và bóng đái hoạt động ở mức thấp nhất. Vì vậy cần có kế hoạch sinh hoạt khoa học, ăn uống và nghỉ ngơi hợp lý.
B. PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
Dạng 1: Nhận biết thành phần cấu tạo và xác định cơ quan thuộc hệ cơ quan nào
Phương pháp giải:
- Bước 1: Đọc kỹ đề bài, xác định cơ quan hoặc bộ phận được hỏi.
- Bước 2: Nhớ lại bảng thành phần các hệ cơ quan (Bảng 30.1). Đối chiếu cơ quan đó thuộc hệ nào.
- Bước 3: Chú ý phân biệt những cơ quan dễ nhầm lẫn:
- Thanh quản, khí quản, phế quản → hệ hô hấp (không phải hệ tiêu hóa).
- Thực quản → hệ tiêu hóa (không phải hệ hô hấp).
- Phổi → vừa thuộc hệ hô hấp, vừa thuộc hệ bài tiết.
- Da → thuộc hệ bài tiết.
Bài tập 1: Thanh quản là một bộ phận của hệ cơ quan nào?
A. Hệ bài tiết. B. Hệ hô hấp. C. Hệ tiêu hóa. D. Hệ sinh dục.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Cơ quan cần xác định: thanh quản.
- Bước 2: Hệ hô hấp gồm đường dẫn khí (mũi → họng → thanh quản → khí quản → phế quản) và hai lá phổi. Thanh quản nằm trên đường dẫn khí.
- Bước 3: Thanh quản thuộc hệ hô hấp.
→ Đáp án: B.
Bài tập 2: Các cơ quan trong hệ hô hấp là:
A. Phổi và thực quản.
B. Đường dẫn khí và thực quản.
C. Thực quản, đường dẫn khí và phổi.
D. Phổi và đường dẫn khí.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Cần xác định thành phần của hệ hô hấp.
- Bước 2: Theo Bảng 30.1, hệ hô hấp gồm: đường dẫn khí (mũi, họng, thanh quản, khí quản, phế quản) và hai lá phổi.
- Bước 3: Thực quản KHÔNG thuộc hệ hô hấp (thực quản thuộc hệ tiêu hóa) → loại A, B, C.
→ Đáp án: D.
Bài tập 3: Ở cơ thể người, cơ quan nào nằm trong khoang ngực?
A. Bóng đái. B. Phổi. C. Thận. D. Dạ dày.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Cần phân biệt cơ quan nằm trong khoang ngực và khoang bụng.
- Bước 2:
- Khoang ngực chứa: tim, phổi, thực quản (đoạn trên).
- Khoang bụng chứa: dạ dày, ruột, gan, thận, bóng đái…
- Bước 3: Trong các đáp án, chỉ có phổi nằm trong khoang ngực. Bóng đái, thận, dạ dày đều nằm trong khoang bụng.
→ Đáp án: B.
Dạng 2: Xác định vai trò (chức năng) của từng hệ cơ quan
Phương pháp giải:
- Bước 1: Đọc đề bài, xác định vai trò hoặc chức năng được mô tả.
- Bước 2: Đối chiếu với vai trò đặc trưng của từng hệ cơ quan:
- Định hình, bảo vệ, di chuyển → Hệ vận động.
- Vận chuyển chất dinh dưỡng, $O_2$, chất thải → Hệ tuần hoàn.
- Lấy $O_2$, thải $CO_2$ → Hệ hô hấp.
- Biến đổi thức ăn thành chất dinh dưỡng → Hệ tiêu hóa.
- Lọc và thải chất có hại từ máu → Hệ bài tiết.
- Điều khiển, điều hòa, thu nhận kích thích → Hệ thần kinh.
- Điều hòa bằng hormone → Hệ nội tiết.
- Sinh sản, duy trì nòi giống → Hệ sinh dục.
- Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.
Bài tập 1: Hệ cơ quan nào có vai trò lọc các chất thải có hại cho cơ thể từ máu và thải ra môi trường?
A. Hệ hô hấp. B. Hệ tiêu hóa. C. Hệ bài tiết. D. Hệ tuần hoàn.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Vai trò được mô tả: “lọc chất thải có hại từ máu và thải ra môi trường”.
- Bước 2: Đây chính là chức năng đặc trưng của hệ bài tiết (gồm phổi, thận, da). Thận lọc máu để tạo nước tiểu; da bài tiết mồ hôi; phổi thải $CO_2$.
- Bước 3: Không nhầm với hệ tiêu hóa (thải chất bã từ thức ăn, không phải lọc từ máu).
→ Đáp án: C.
Bài tập 2: Hệ cơ quan nào có vai trò điều khiển và điều hòa hoạt động của các hệ cơ quan khác trong cơ thể?
Cho các hệ: (1) Hệ hô hấp, (2) Hệ sinh dục, (3) Hệ nội tiết, (4) Hệ tiêu hóa, (5) Hệ thần kinh, (6) Hệ vận động.
A. 1, 2, 3. B. 3, 5. C. 1, 3, 5, 6. D. 2, 4, 6.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Vai trò: “điều khiển và điều hòa hoạt động” của các hệ cơ quan khác.
- Bước 2: Trong cơ thể, chỉ có hai hệ đảm nhận vai trò chỉ huy:
- Hệ thần kinh (5): điều khiển nhanh thông qua xung thần kinh.
- Hệ nội tiết (3): điều hòa thông qua tiết hormone.
- Các hệ còn lại (hô hấp, tiêu hóa, vận động, sinh dục) đều là hệ “thực hiện”, không có chức năng điều khiển các hệ khác.
→ Đáp án: B. (Hệ nội tiết và hệ thần kinh)
Bài tập 3: Trong quá trình trao đổi chất, hệ tuần hoàn có vai trò gì?
A. Vận chuyển $O_2$, chất dinh dưỡng và chất thải. B. Vận chuyển $O_2$ và chất dinh dưỡng. C. Vận chuyển chất thải. D. Vận chuyển muối khoáng.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Cần xác định đầy đủ vai trò của hệ tuần hoàn trong trao đổi chất.
- Bước 2: Hệ tuần hoàn làm hai việc chính:
- Vận chuyển $O_2$ và chất dinh dưỡng đến các tế bào.
- Vận chuyển chất thải từ các tế bào đến cơ quan bài tiết. → Hệ tuần hoàn vận chuyển cả hai chiều: chất có ích đến tế bào VÀ chất thải đi khỏi tế bào.
- Bước 3: Đáp án B chỉ nêu một chiều (thiếu chất thải). Đáp án C chỉ nêu một chiều (thiếu chất dinh dưỡng). Đáp án A nêu đầy đủ cả hai chiều.
→ Đáp án: A.
Dạng 3: Phân tích mối liên hệ và sự phối hợp giữa các hệ cơ quan
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định hoạt động hoặc tình huống trong đề bài (chạy, bơi, thiếu dinh dưỡng…).
- Bước 2: Liệt kê các hệ cơ quan tham gia vào hoạt động đó và phân tích vai trò cụ thể của từng hệ.
- Bước 3: Chỉ ra sự phối hợp: khi một hệ hoạt động mạnh → các hệ khác cũng phải tăng cường hoạt động để hỗ trợ → tất cả dưới sự điều khiển của hệ thần kinh. Khi một hệ bị ảnh hưởng → các hệ khác cũng bị tác động.
Bài tập 1: Khi chạy, những hệ cơ quan nào hoạt động?
(1) Hệ tuần hoàn, (2) Hệ hô hấp, (3) Hệ bài tiết, (4) Hệ thần kinh, (5) Hệ nội tiết, (6) Hệ sinh dục, (7) Hệ vận động.
A. 1, 2, 3, 4, 5, 6.
B. 1, 3, 4, 5, 6, 7.
C. 1, 2, 3, 4, 5, 7.
D. 1, 2, 3, 4, 6, 7.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Hoạt động: chạy – một hoạt động thể chất cường độ cao.
- Bước 2: Phân tích từng hệ:
- (7) Hệ vận động: Cơ co duỗi mạnh, xương và khớp hoạt động liên tục → CÓ.
- (1) Hệ tuần hoàn: Tim đập nhanh hơn, mạch máu giãn ra để đưa máu đến cơ nhiều hơn → CÓ.
- (2) Hệ hô hấp: Thở nhanh và sâu hơn để lấy đủ $O_2$ → CÓ.
- (3) Hệ bài tiết: Mồ hôi tiết ra nhiều để tỏa nhiệt, thận lọc chất thải → CÓ.
- (4) Hệ thần kinh: Điều khiển toàn bộ sự phối hợp trên → CÓ.
- (5) Hệ nội tiết: Tiết hormone (adrenaline…) hỗ trợ cơ thể hoạt động mạnh → CÓ.
- (6) Hệ sinh dục: Không liên quan trực tiếp đến hoạt động chạy → KHÔNG.
- Bước 3: Các hệ hoạt động: 1, 2, 3, 4, 5, 7 (không có hệ sinh dục).
→ Đáp án: C.
Bài tập 2: Khi mất khả năng dung nạp chất dinh dưỡng, cơ thể trở nên kiệt quệ, khả năng vận động bị ảnh hưởng nặng. Ví dụ này phản ánh điều gì?
A. Các hệ cơ quan trong cơ thể có mối liên hệ mật thiết với nhau.
B. Dinh dưỡng là thành phần thiết yếu của cơ và xương.
C. Hệ thần kinh và hệ vận động đã bị hủy hoại hoàn toàn do thiếu dinh dưỡng.
D. Tất cả các phương án đưa ra.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Tình huống: mất khả năng dung nạp dinh dưỡng → ảnh hưởng đến khả năng vận động.
- Bước 2: Phân tích chuỗi tác động:
- Hệ tiêu hóa không hoạt động được → cơ thể thiếu chất dinh dưỡng.
- Thiếu chất dinh dưỡng → hệ tuần hoàn không có đủ chất để vận chuyển đến cơ, xương.
- Cơ, xương không được cung cấp đủ năng lượng → hệ vận động suy yếu.
- Hệ thần kinh cũng thiếu năng lượng → giảm khả năng điều khiển hệ vận động.
- Bước 3: Ví dụ này cho thấy khi một hệ cơ quan bị ảnh hưởng (hệ tiêu hóa), các hệ khác (tuần hoàn, vận động, thần kinh) cũng bị tác động theo. Đây chính là minh chứng cho mối liên hệ mật thiết giữa các hệ cơ quan.
Đáp án B sai vì dinh dưỡng không phải “thành phần cấu tạo” của cơ và xương. Đáp án C sai vì hệ thần kinh và hệ vận động không bị “hủy hoại hoàn toàn”, chỉ bị suy giảm chức năng.
→ Đáp án: A.
Bài tập 3: Những hệ cơ quan nào tham gia thực hiện chức năng trao đổi chất giữa cơ thể với môi trường?
A. Hệ tiêu hóa, hệ tuần hoàn, hệ hô hấp và hệ bài tiết.
B. Hệ tiêu hóa, hệ tuần hoàn, hệ vận động và hệ bài tiết.
C. Hệ tiêu hóa, hệ tuần hoàn, hệ nội tiết và hệ bài tiết.
D. Hệ tiêu hóa, hệ tuần hoàn, hệ hô hấp và hệ nội tiết.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Cần xác định các hệ trực tiếp tham gia trao đổi chất giữa cơ thể và môi trường bên ngoài.
- Bước 2: Phân tích:
- Hệ tiêu hóa: Lấy thức ăn từ môi trường → biến đổi thành chất dinh dưỡng → thải chất bã ra ngoài. → CÓ.
- Hệ hô hấp: Lấy $O_2$ từ không khí → thải $CO_2$ ra ngoài. → CÓ.
- Hệ tuần hoàn: Vận chuyển chất dinh dưỡng và $O_2$ đến tế bào, đưa chất thải từ tế bào đến cơ quan bài tiết. → CÓ (vai trò trung gian kết nối).
- Hệ bài tiết: Thải chất thải (nước tiểu, mồ hôi, $CO_2$) ra môi trường. → CÓ.
- Hệ vận động, hệ nội tiết: không trực tiếp trao đổi chất với môi trường.
→ Đáp án: A.
C. SƠ ĐỒ TƯ DUY
1. Cấu tạo chung
- 1.1. Gồm 3 phần chính: đầu, thân, các chi (tay và chân); cổ nối đầu với thân
- 1.2. Bên ngoài: da → mỡ → cơ → xương
- 1.3. Khoang ngực (tim, phổi) ngăn cách khoang bụng (dạ dày, ruột, thận…) bởi cơ hoành
2. Hệ vận động
- 2.1. Thành phần: cơ, xương, khớp
- 2.2. Vai trò: định hình cơ thể, bảo vệ nội quan, giúp cử động và di chuyển
3. Hệ tuần hoàn
- 3.1. Thành phần: tim, mạch máu
- 3.2. Vai trò: vận chuyển chất dinh dưỡng, $O_2$, hormone đến tế bào; vận chuyển chất thải đến cơ quan bài tiết
- 3.3. Phân bố ở hầu hết mọi nơi trong cơ thể
4. Hệ hô hấp
- 4.1. Thành phần: đường dẫn khí (mũi, họng, thanh quản, khí quản, phế quản) + hai lá phổi
- 4.2. Vai trò: lấy $O_2$, thải $CO_2$
5. Hệ tiêu hóa
- 5.1. Thành phần: ống tiêu hóa (miệng → thực quản → dạ dày → ruột non → ruột già → hậu môn) + tuyến tiêu hóa
- 5.2. Vai trò: biến đổi thức ăn thành chất dinh dưỡng, thải chất bã
6. Hệ bài tiết
- 6.1. Thành phần: phổi, thận, da
- 6.2. Vai trò: lọc và thải chất có hại từ máu ra ngoài
7. Hệ thần kinh + Các giác quan
- 7.1. Thành phần: não, tủy sống, dây thần kinh, hạch thần kinh + mắt, tai, mũi, lưỡi, da
- 7.2. Vai trò: thu nhận kích thích, điều khiển và điều hòa hoạt động mọi cơ quan
8. Hệ nội tiết
- 8.1. Thành phần: tuyến yên, tuyến giáp, tuyến tụy, tuyến trên thận, tuyến sinh dục…
- 8.2. Vai trò: điều hòa hoạt động cơ quan bằng hormone
9. Hệ sinh dục
- 9.1. Nam: tinh hoàn, ống dẫn tinh, túi tinh, dương vật…
- 9.2. Nữ: buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung, âm đạo…
- 9.3. Vai trò: sinh sản, duy trì nòi giống
10. Mối liên hệ giữa các hệ cơ quan
- 10.1. Tất cả các hệ phối hợp chặt chẽ với nhau
- 10.2. Hai hệ chỉ huy: hệ thần kinh (nhanh, bằng xung thần kinh) + hệ nội tiết (chậm hơn, bằng hormone)
- 10.3. Bốn hệ trao đổi chất trực tiếp với môi trường: tiêu hóa, hô hấp, tuần hoàn, bài tiết
- 10.4. Khi 1 hệ bị ảnh hưởng → các hệ khác cũng bị tác động

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
