Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- PHẦN 1: LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
- I – Khái niệm oxide
- II – Tính chất hoá học
- TỔNG HỢP TÍNH CHẤT
- PHẦN 2: PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
- Dạng 1: Phân loại oxide và gọi tên
- Dạng 2: Viết PTHH tạo oxide và phản ứng của oxide
- Dạng 3: Xác định công thức oxide từ thành phần phần trăm hoặc tỉ lệ khối lượng
- Dạng 4: Bài toán tính theo PTHH liên quan đến oxide
- Dạng 5: Nhận biết các oxide
- PHẦN 3: SƠ ĐỒ TƯ DUY
PHẦN 1: LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
I – Khái niệm oxide

Oxide là hợp chất của hai nguyên tố, trong đó có một nguyên tố là oxygen.
Dựa vào thành phần nguyên tố, oxide chia thành:
- Oxide kim loại: tạo từ kim loại + oxygen. VD: $2Ba + O_2 \rightarrow 2BaO$
- Oxide phi kim: tạo từ phi kim + oxygen. VD: $C + O_2 \rightarrow CO_2$
Dựa vào tính chất hoá học, oxide chia thành 4 loại:
| Loại oxide | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Oxide acid | Tác dụng với dung dịch base → muối + nước | $CO_2$, $SO_2$, $SO_3$, $P_2O_5$ |
| Oxide base | Tác dụng với dung dịch acid → muối + nước | CaO, $Fe_2O_3$, CuO, $Na_2O$, BaO |
| Oxide lưỡng tính | Tác dụng với cả acid lẫn base → muối + nước | $Al_2O_3$, ZnO |
| Oxide trung tính | Không tác dụng với acid, không tác dụng với base | CO, NO |
Câu hỏi củng cố:
Oxide bắt buộc phải chứa nguyên tố nào?
Trả lời: Oxygen. Oxide là hợp chất của hai nguyên tố, trong đó một nguyên tố bắt buộc là oxygen. Nếu hợp chất không chứa O hoặc chứa nhiều hơn hai nguyên tố thì không phải oxide (ví dụ $CuS$, $Na_2S$ không phải oxide).
CO là oxide acid hay oxide trung tính?
Trả lời: Oxide trung tính. Mặc dù CO là oxide của phi kim (carbon), nhưng CO không tác dụng với acid hay base → là oxide trung tính.
Quy tắc gọi tên oxide
Nguyên tố có một hoá trị: Tên nguyên tố + oxide.
VD: ZnO → zinc oxide; CaO → calcium oxide.
Nguyên tố có nhiều hoá trị: Tên nguyên tố (hoá trị) + oxide.
VD: FeO → iron(II) oxide; $Fe_2O_3$ → iron(III) oxide.
Oxide phi kim nhiều hoá trị (cách gọi dùng tiền tố):
(Tiền tố số nguyên tử nguyên tố) + Tên nguyên tố + (tiền tố số nguyên tử O) + oxide
Các tiền tố: mono = 1, di = 2, tri = 3, tetra = 4, penta = 5, hepta = 7.
VD: CO → carbon monoxide; $CO_2$ → carbon dioxide; $P_2O_5$ → diphosphorus pentaoxide; $Mn_2O_7$ → dimanganese heptaoxide.
Câu hỏi củng cố:
Cách đọc tên nào sai?
A. $CO_2$: carbon(II) oxide
B. CuO: đồng(II) oxide
C. FeO: iron(II) oxide
D. CaO: calcium oxide
Trả lời: A sai. $CO_2$ phải đọc là carbon dioxide hoặc carbon(IV) oxide (vì C có hoá trị IV trong $CO_2$), không phải carbon(II) oxide. Carbon(II) oxide là CO.
II – Tính chất hoá học
1. Oxide acid
Oxide acid + Dung dịch base (kiềm) → Muối + Nước
Ví dụ:
$$Ca(OH)_2 + CO_2 \rightarrow CaCO_3 + H_2O$$
$$2NaOH + SO_2 \rightarrow Na_2SO_3 + H_2O$$
$$2NaOH + SO_3 \rightarrow Na_2SO_4 + H_2O$$
$$6KOH + P_2O_5 \rightarrow 2K_3PO_4 + 3H_2O$$
Ứng dụng thực tế: Khi sục $CO_2$ vào nước vôi trong ($Ca(OH)_2$), dung dịch trở nên vẩn đục do tạo $CaCO_3$ kết tủa trắng. Đây là phản ứng dùng để nhận biết khí $CO_2$.
Lưu ý về môi trường: $CO_2$ là “khí nhà kính” gây Trái Đất nóng lên. $SO_2$ và $NO_2$ trong khí thải công nghiệp là nguyên nhân gây mưa acid.
2. Oxide base
Oxide base + Dung dịch acid → Muối + Nước
Ví dụ:
$$CuO + H_2SO_4 \rightarrow CuSO_4 + H_2O$$
$$Fe_2O_3 + 6HCl \rightarrow 2FeCl_3 + 3H_2O$$
$$CaO + 2HCl \rightarrow CaCl_2 + H_2O$$
$$Na_2O + 2HCl \rightarrow 2NaCl + H_2O$$
Ứng dụng: Phản ứng loại bỏ gỉ sắt ($Fe_2O_3$) bằng acid. Dùng CaO khử chua đất (CaO + $H_2O$ → $Ca(OH)_2$, rồi $Ca(OH)_2$ trung hoà acid trong đất).
3. Oxide lưỡng tính
Tác dụng được với cả acid lẫn base tạo muối và nước. Thường gặp: $Al_2O_3$, ZnO.
4. Oxide trung tính
Không tác dụng với acid, không tác dụng với base. Còn gọi là oxide không tạo muối. VD: CO, NO.
TỔNG HỢP TÍNH CHẤT
| Tác dụng với acid | Tác dụng với base | |
|---|---|---|
| Oxide acid | ✗ | ✓ → Muối + Nước |
| Oxide base | ✓ → Muối + Nước | ✗ |
| Oxide lưỡng tính | ✓ → Muối + Nước | ✓ → Muối + Nước |
| Oxide trung tính | ✗ | ✗ |
PHẦN 2: PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
Dạng 1: Phân loại oxide và gọi tên
Phương pháp:
Bước 1 – Xác định oxide là của kim loại hay phi kim.
Bước 2 – Phân loại:
- Oxide của phi kim (trừ CO, NO) → thường là oxide acid.
- Oxide của kim loại → thường là oxide base (trừ $Al_2O_3$, ZnO là lưỡng tính; $CrO_3$ là oxide acid).
- CO, NO → oxide trung tính.
Bước 3 – Gọi tên theo quy tắc.
Ví dụ 1:
Chỉ ra oxide acid trong dãy: $P_2O_5$, CaO, CuO, BaO, $SO_2$, $CO_2$.
Hướng dẫn giải:
Oxide acid thường là oxide của phi kim:
- $P_2O_5$: P là phi kim → oxide acid ✓
- $SO_2$: S là phi kim → oxide acid ✓
- $CO_2$: C là phi kim → oxide acid ✓
- CaO, CuO, BaO: Ca, Cu, Ba là kim loại → oxide base.
→ Các oxide acid: $SO_2$, $CO_2$, $P_2O_5$.
Ví dụ 2:
Cho các công thức: CaO, CuO, NaO, $CO_2$, $CO_3$. Công thức nào viết sai?
Hướng dẫn giải:
- CaO: Ca hoá trị II, O hoá trị II → $Ca_1O_1$ → đúng ✓
- CuO: Cu hoá trị II → đúng ✓
- NaO: Na hoá trị I → oxide đúng phải là $Na_2O$ → NaO sai ✗
- $CO_2$: C hoá trị IV → đúng ✓
- $CO_3$: C hoá trị II hoặc IV → oxide đúng là CO hoặc $CO_2$ → $CO_3$ sai ✗
→ Công thức sai: NaO và $CO_3$.
Dạng 2: Viết PTHH tạo oxide và phản ứng của oxide
Phương pháp:
Tạo oxide:
- Kim loại + $O_2$ → Oxide kim loại
- Phi kim + $O_2$ → Oxide phi kim
Phản ứng của oxide:
- Oxide acid + Base → Muối + Nước
- Oxide base + Acid → Muối + Nước
Ví dụ 1:
Viết PTHH: a) KOH + $SO_3$; b) KOH + $CO_2$; c) KOH + $P_2O_5$
Hướng dẫn giải:
a) $2KOH + SO_3 \rightarrow K_2SO_4 + H_2O$
b) $2KOH + CO_2 \rightarrow K_2CO_3 + H_2O$
c) $6KOH + P_2O_5 \rightarrow 2K_3PO_4 + 3H_2O$
Ví dụ 2:
Cho các oxide: CaO, $Fe_2O_3$, $SO_3$, $CO_2$, CO. Oxide nào tác dụng với a) dd HCl; b) dd NaOH?
Hướng dẫn giải:
a) Tác dụng với dd HCl (oxide base):
- CaO: $CaO + 2HCl \rightarrow CaCl_2 + H_2O$ ✓
- $Fe_2O_3$: $Fe_2O_3 + 6HCl \rightarrow 2FeCl_3 + 3H_2O$ ✓
- $SO_3$, $CO_2$: oxide acid → không tác dụng với acid.
- CO: oxide trung tính → không tác dụng.
b) Tác dụng với dd NaOH (oxide acid):
- $SO_3$: $2NaOH + SO_3 \rightarrow Na_2SO_4 + H_2O$ ✓
- $CO_2$: $2NaOH + CO_2 \rightarrow Na_2CO_3 + H_2O$ ✓
- CaO, $Fe_2O_3$: oxide base → không tác dụng với base.
- CO: oxide trung tính → không tác dụng.
Phân loại: CaO, $Fe_2O_3$ – oxide base; $SO_3$, $CO_2$ – oxide acid; CO – oxide trung tính.
Dạng 3: Xác định công thức oxide từ thành phần phần trăm hoặc tỉ lệ khối lượng
Phương pháp:
Bước 1 – Gọi công thức oxide dạng $R_xO_y$ (hoặc $R_2O_n$ nếu biết hoá trị).
Bước 2 – Lập phương trình từ dữ kiện % khối lượng hoặc tỉ lệ khối lượng.
Bước 3 – Giải tìm $M_R$ hoặc chỉ số $n$ → xác định nguyên tố và công thức.
Ví dụ 1:
Oxide của nguyên tố R hoá trị III chứa 70% khối lượng nguyên tố R. Xác định R và loại oxide.
Hướng dẫn giải:
Công thức oxide: $R_2O_3$
Phần trăm R = 70%:
$$\frac{2 \times M_R}{2 \times M_R + 3 \times 16} \times 100 = 70$$
$$\frac{2M_R}{2M_R + 48} = 0{,}7$$
$$2M_R = 0{,}7 \times (2M_R + 48) = 1{,}4M_R + 33{,}6$$
$$0{,}6M_R = 33{,}6 \quad \Rightarrow \quad M_R = 56 \text{ (g/mol)}$$
→ R là Iron (Fe). Oxide: $Fe_2O_3$ → Fe là kim loại → oxide base.
Ví dụ 2:
Một hợp chất oxide chứa 50% khối lượng của S. Xác định công thức oxide.
Hướng dẫn giải:
Gọi công thức $S_2O_n$ (dạng chưa tối giản).
$$\frac{2 \times 32}{2 \times 32 + 16n} \times 100 = 50$$
$$\frac{64}{64 + 16n} = 0{,}5 \quad \Rightarrow \quad 64 = 32 + 8n \quad \Rightarrow \quad 8n = 32 \quad \Rightarrow \quad n = 4$$
Công thức chưa tối giản: $S_2O_4$ → tối giản: $SO_2$.
Ví dụ 3:
Công thức oxide Iron có tỉ lệ $m_{Fe} : m_O = 7 : 2$. Xác định công thức.
Hướng dẫn giải:
Gọi công thức $Fe_xO_y$.
$$\frac{56x}{16y} = \frac{7}{2} \quad \Rightarrow \quad \frac{x}{y} = \frac{7 \times 16}{2 \times 56} = \frac{112}{112} = 1$$
→ $x = 1, y = 1$ → Công thức: FeO (iron(II) oxide).
Dạng 4: Bài toán tính theo PTHH liên quan đến oxide
Phương pháp: Tương tự các dạng bài tính theo PTHH đã học: viết PTHH → tính mol → tính khối lượng/thể tích.
Ví dụ 1:
Cho 32 gam oxide kim loại hoá trị III tan hết trong 294 gam dung dịch $H_2SO_4$. Tìm công thức oxide.
Hướng dẫn giải:
Gọi kim loại là R → oxide: $R_2O_3$.
PTHH: $R_2O_3 + 3H_2SO_4 \rightarrow R_2(SO_4)_3 + 3H_2O$
Giả sử $C\%_{H_2SO_4} = 20\%$ (từ giáo án):
$$m_{H_2SO_4} = \frac{294 \times 20}{100} = 58{,}8 \text{ (g)} \quad \Rightarrow \quad n_{H_2SO_4} = \frac{58{,}8}{98} = 0{,}6 \text{ (mol)}$$
Theo PTHH: $n_{R_2O_3} = \dfrac{0{,}6}{3} = 0{,}2$ (mol)
$$M_{R_2O_3} = \frac{32}{0{,}2} = 160 \text{ (g/mol)}$$
$$2M_R + 48 = 160 \quad \Rightarrow \quad M_R = 56 \text{ (g/mol)}$$
→ R là Iron (Fe). Oxide: $Fe_2O_3$.
Ví dụ 2:
Trên bề mặt hố nước vôi tôi lâu ngày thường có lớp màng trắng. Giải thích và viết PTHH.
Hướng dẫn giải:
Nước vôi tôi chứa $Ca(OH)_2$ dạng hoà tan (nước vôi trong). Trong không khí có khí $CO_2$. Khi $CO_2$ tiếp xúc với nước vôi trong xảy ra phản ứng:
$$Ca(OH)_2 + CO_2 \rightarrow CaCO_3 \downarrow + H_2O$$
$CaCO_3$ là chất rắn màu trắng, không tan trong nước → tạo thành lớp màng trắng trên bề mặt.
Dạng 5: Nhận biết các oxide
Phương pháp:
Dùng nước ($H_2O$) làm thuốc thử ban đầu:
- Oxide tan trong nước tạo dung dịch base (quỳ xanh): $Na_2O$, CaO, BaO, $K_2O$.
- Oxide tan trong nước tạo dung dịch acid (quỳ đỏ): $P_2O_5$, $SO_3$, $CO_2$…
- Oxide không tan trong nước: CuO, $Fe_2O_3$, $Al_2O_3$, MgO, ZnO…
Sau đó dùng acid hoặc base để phân biệt các oxide không tan.
Ví dụ:
Nhận biết 3 chất rắn: $Na_2O$, $Al_2O_3$, MgO.
Hướng dẫn giải:
Dùng nước:
- Chất tan trong nước, dung dịch làm quỳ tím xanh → $Na_2O$: $Na_2O + H_2O \rightarrow 2NaOH$
- Hai chất không tan: $Al_2O_3$ và MgO.
Dùng dung dịch NaOH cho hai chất còn lại:
- Chất tan trong NaOH → $Al_2O_3$ (oxide lưỡng tính): $Al_2O_3 + 2NaOH \rightarrow 2NaAlO_2 + H_2O$
- Chất không tan → MgO.
PHẦN 3: SƠ ĐỒ TƯ DUY
1. KHÁI NIỆM
- Oxide = hợp chất của 2 nguyên tố, có 1 nguyên tố là O
- Phân loại theo thành phần: oxide kim loại / oxide phi kim
- Phân loại theo tính chất: oxide acid / oxide base / oxide lưỡng tính / oxide trung tính
2. CÁCH GỌI TÊN
- Nguyên tố 1 hoá trị: Tên nguyên tố + oxide (VD: CaO – calcium oxide)
- Nguyên tố nhiều hoá trị: Tên nguyên tố (hoá trị) + oxide (VD: FeO – iron(II) oxide)
- Phi kim nhiều hoá trị: dùng tiền tố (mono, di, tri, tetra, penta…)
3. TÍNH CHẤT HOÁ HỌC
- 3.1. Oxide acid + dd Base → Muối + Nước
- VD: $CO_2 + Ca(OH)_2 \rightarrow CaCO_3 + H_2O$
- Ứng dụng: nhận biết $CO_2$, giải thích mưa acid
- 3.2. Oxide base + dd Acid → Muối + Nước
- VD: $Fe_2O_3 + 6HCl \rightarrow 2FeCl_3 + 3H_2O$
- Ứng dụng: loại gỉ sắt, khử chua đất
- 3.3. Oxide lưỡng tính
- Tác dụng cả acid lẫn base → Muối + Nước
- VD: $Al_2O_3$, ZnO
- 3.4. Oxide trung tính
- Không tác dụng acid, không tác dụng base
- VD: CO, NO
4. ỨNG DỤNG THỰC TẾ
- Hố vôi tôi nổi váng trắng: $Ca(OH)_2 + CO_2 \rightarrow CaCO_3 + H_2O$
- Dùng CaO khử chua đất: CaO + $H_2O$ → $Ca(OH)_2$ → trung hoà acid
- $CO_2$: khí nhà kính → Trái Đất nóng lên
- $SO_2$, $NO_2$: gây mưa acid

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
