Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- A. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
- I. Các tuyến nội tiết trong cơ thể người
- II. Một số bệnh liên quan đến hệ nội tiết
- B. PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
- Dạng 1: Nhận biết tên, chức năng các tuyến nội tiết và hormone
- Dạng 2: Câu hỏi về cơ chế điều hòa đường huyết và tính chất hormone
- Dạng 3: Câu hỏi về bệnh nội tiết và dấu hiệu dậy thì
- C. SƠ ĐỒ TƯ DUY
A. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
I. Các tuyến nội tiết trong cơ thể người
Các tuyến nội tiết tiết ra hormone được vận chuyển theo đường máu đến cơ quan đích, giúp điều khiển, điều hòa hoạt động của các cơ quan và duy trì sự ổn định môi trường trong cơ thể.

Đặc điểm quan trọng của hormone:
- Có hoạt tính sinh học rất cao: chỉ cần một lượng rất nhỏ đã gây hiệu quả rõ rệt.
- Có tính đặc hiệu: mỗi hormone chỉ tác động lên một hoặc một số cơ quan nhất định, thực hiện một chức năng cụ thể.
- Vai trò: duy trì tính ổn định của môi trường trong cơ thể và điều hòa các quá trình sinh lý.
Đặc điểm tuyến nội tiết: Tuyến không có ống dẫn, chất tiết (hormone) ngấm thẳng vào máu để vận chuyển đến cơ quan đích. Khác với tuyến ngoại tiết (có ống dẫn đưa chất tiết ra ngoài như tuyến nước bọt, tuyến mồ hôi, tuyến sữa).
1. Tuyến yên
Tuyến yên đóng vai trò chỉ đạo hoạt động của hầu hết các tuyến nội tiết khác trong cơ thể. Tuyến yên tiết ra nhiều loại hormone:
- GH (Growth Hormone): Ảnh hưởng đến sự tăng trưởng của cơ và xương. Dư thừa GH → “người khổng lồ”; thiếu GH → “người lùn”.
- TSH: Kích thích hoạt động tuyến giáp.
- ACTH: Kích thích hoạt động vỏ tuyến trên thận.
- Gonadotropins (FSH, LH): Kích thích hoạt động tuyến sinh dục. FSH ở nữ kích thích bao noãn phát triển và tiết estrogen.
- Prolactin: Kích thích tiết sữa ở tuyến vú.
- Oxytocin (OT): Kích thích co thắt cơ trơn tử cung, hỗ trợ sinh nở và tiết sữa.
- ADH: Ảnh hưởng đến sự trao đổi nước ở thận (tác động trực tiếp lên thận).
- MSH: Tác động lên da.

2. Tuyến giáp
Tuyến giáp là tuyến nội tiết có khối lượng lớn nhất trong cơ thể. Tuyến giáp tiết:
- Thyroxine (TH): Chứa iodine, có vai trò quan trọng đối với quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng trong tế bào.
- Calcitonin: Tham gia điều hòa calcium và phosphorus trong máu.
Dịch tiết của tuyến giáp không đi theo hệ thống ống dẫn (vì là tuyến nội tiết, hormone ngấm thẳng vào máu).
3. Tuyến tụy
Tuyến tụy là tuyến pha (vừa ngoại tiết vừa nội tiết):
- Chức năng ngoại tiết: Tiết dịch tiêu hóa (dịch tụy) đổ vào tá tràng.
- Chức năng nội tiết: Tiết hormone từ đảo tụy (có 2 loại tế bào tiết hormone điều hòa đường huyết).
Hai hormone quan trọng:
| Hormone | Tác dụng | Khi nào tiết |
|---|---|---|
| Insulin | Chuyển hóa glucose trong máu thành glycogen dự trữ ở gan → giảm đường huyết | Khi đường huyết tăng |
| Glucagon | Chuyển hóa glycogen ở gan thành glucose đưa vào máu → tăng đường huyết | Khi đường huyết giảm |
→ Hai hormone insulin và glucagon có tác dụng đối kháng (trái ngược nhau), phối hợp giúp ổn định lượng đường trong máu.
4. Tuyến trên thận
Tuyến trên thận tiết:
- Adrenaline và noradrenaline (phần tủy): Tăng nhịp tim, co mạch, tăng nhịp hô hấp, dãn phế quản, góp phần tăng đường huyết khi đường huyết giảm.
- Các hormone khác (phần vỏ – gồm 3 lớp): Điều hòa nồng độ glucose, muối sodium và potassium trong máu; điều hòa sinh dục nam.
Lưu ý: Tuyến trên thận cũng có thể tiết hormone điều hòa sinh dục nam (ngoài tinh hoàn).
5. Tuyến sinh dục
| Tuyến | Hormone | Tác dụng |
|---|---|---|
| Tinh hoàn (nam) | Testosterone | Kích thích sinh tinh trùng, gây biến đổi cơ thể tuổi dậy thì nam (sụn giáp phát triển/lộ hầu, mọc râu…) |
| Buồng trứng (nữ) | Estrogen | Kích thích phát triển và rụng trứng, gây biến đổi cơ thể tuổi dậy thì nữ (vú phát triển, hông nở rộng…) |
Tuyến sinh dục cũng là tuyến pha: vừa sản xuất giao tử (ngoại tiết) vừa tiết hormone (nội tiết).
Dấu hiệu dậy thì cả nam và nữ: Lớn nhanh, mọc lông nách, xuất hiện mụn trứng cá.
Ở nữ, hormone estrogen có tác dụng sinh lý tương tự như testosterone ở nam (đều là hormone sinh dục chính của mỗi giới).
II. Một số bệnh liên quan đến hệ nội tiết
1. Bệnh đái tháo đường (tiểu đường)
Nguyên nhân: Thiếu hormone insulin hoặc insulin tiết ra nhưng bị giảm tác dụng → rối loạn chuyển hóa glucose trong máu → glucose trong máu tăng nhưng tế bào không hấp thụ đủ → đường thải ra ngoài qua nước tiểu.
Triệu chứng: Ăn nhiều, uống nhiều, đi tiểu nhiều, sụt cân.
Biến chứng: Mù lòa, tổn thương dây thần kinh, hoại tử da.
Phòng bệnh: Chế độ ăn hạn chế đường, tinh bột; tập thể dục thường xuyên; kiểm tra đường huyết định kỳ.
Hiện nay, hormone insulin dùng trong điều trị tiểu đường được sản xuất nhờ công nghệ di truyền: chuyển gene tổng hợp insulin từ người sang vi khuẩn E. coli để sản xuất số lượng lớn, giá thành rẻ.
2. Bệnh bướu cổ do thiếu iodine
Nguyên nhân: Cơ thể thiếu iodine → hormone TH (thyroxine) không được tiết ra → tuyến yên tiết TSH để kích thích tuyến giáp hoạt động mạnh hơn → tuyến giáp phì đại (bướu cổ).
Hậu quả: Trẻ chậm lớn, trí tuệ chậm phát triển; người lớn giảm trí nhớ, hoạt động thần kinh suy giảm.
Phòng bệnh: Sử dụng muối iodine trong bữa ăn hàng ngày; ăn các thực phẩm giàu iodine (hải sản, rong biển…).
B. PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
Dạng 1: Nhận biết tên, chức năng các tuyến nội tiết và hormone
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định tuyến hoặc hormone được hỏi.
- Bước 2: Nhớ bảng tổng hợp: tuyến yên (chỉ đạo, GH, TSH, ADH…), tuyến giáp (TH chứa iodine, calcitonin), tuyến tụy (tuyến pha, insulin + glucagon), tuyến trên thận (adrenaline), tuyến sinh dục (testosterone/estrogen).
- Bước 3: Trả lời chính xác.
Bài tập 1: Tuyến nào dưới đây vừa có chức năng ngoại tiết, vừa có chức năng nội tiết?
A. Tuyến cận giáp. B. Tuyến yên. C. Tuyến trên thận. D. Tuyến tụy.
Hướng dẫn giải:
- Tuyến tụy vừa tiết dịch tiêu hóa đổ vào tá tràng (ngoại tiết) vừa tiết hormone insulin và glucagon vào máu (nội tiết) → được gọi là tuyến pha. Các tuyến còn lại chỉ có chức năng nội tiết.
→ Đáp án: D.
Bài tập 2: Trong cơ thể người, tuyến nội tiết nào đóng vai trò chỉ đạo hoạt động của hầu hết các tuyến nội tiết khác?
A. Tuyến sinh dục. B. Tuyến yên. C. Tuyến giáp. D. Tuyến tụy.
Hướng dẫn giải:
- Tuyến yên tiết ra các hormone kích thích hoạt động của nhiều tuyến nội tiết khác: TSH kích thích tuyến giáp, ACTH kích thích tuyến trên thận, Gonadotropins kích thích tuyến sinh dục → tuyến yên đóng vai trò chỉ đạo.
→ Đáp án: B.
Bài tập 3: Iodine là thành phần không thể thiếu trong hormone nào?
A. Thyroxine (TH). B. Oxytocin. C. Calcitonin. D. Glucagon.
Hướng dẫn giải:
- Hormone thyroxine (TH) do tuyến giáp tiết ra, trong thành phần có chứa iodine. Thiếu iodine → không tổng hợp được TH → gây bệnh bướu cổ. Các hormone khác không chứa iodine.
→ Đáp án: A.
Dạng 2: Câu hỏi về cơ chế điều hòa đường huyết và tính chất hormone
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định hormone liên quan đến đường huyết (insulin, glucagon, adrenaline).
- Bước 2: Nhớ:
- Insulin: glucose → glycogen → giảm đường huyết.
- Glucagon: glycogen → glucose → tăng đường huyết.
- Insulin và glucagon: đối kháng nhau.
- Adrenaline cũng tăng đường huyết.
- Tính đặc hiệu: mỗi hormone chỉ tác động lên cơ quan/chức năng nhất định.
- Hoạt tính sinh học cao: lượng nhỏ → hiệu quả rõ rệt.
- Bước 3: Trả lời.
Bài tập 1: Hormone insulin do tuyến tụy tiết ra có tác dụng sinh lý gì?
A. Chuyển glycogen thành tinh bột dự trữ. B. Chuyển glucose thành tinh bột dự trữ. C. Chuyển glycogen thành glucose dự trữ. D. Chuyển glucose thành glycogen dự trữ trong gan.
Hướng dẫn giải:
- Insulin có tác dụng chuyển hóa glucose trong máu thành glycogen dự trữ ở gan → làm giảm đường huyết khi đường huyết tăng cao. Không phải chuyển thành tinh bột (tinh bột là chất dự trữ ở thực vật).
→ Đáp án: D.
Bài tập 2: Nhóm nào gồm hai hormone có tác dụng sinh lý trái ngược nhau?
A. Insulin và calcitonin. B. Oxytocin và thyroxine. C. Insulin và glucagon. D. Insulin và thyroxine.
Hướng dẫn giải:
- Insulin giảm đường huyết (glucose → glycogen). Glucagon tăng đường huyết (glycogen → glucose). Hai hormone này có tác dụng đối kháng (trái ngược) nhau, phối hợp để ổn định đường huyết.
→ Đáp án: C.
Bài tập 3: Hormone glucagon chỉ có tác dụng tăng đường huyết, không có chức năng khác. Điều này cho thấy tính chất nào của hormone?
A. Tính đặc hiệu. B. Tính phổ biến. C. Tính đặc trưng cho loài. D. Tính bất biến.
Hướng dẫn giải:
- Mỗi hormone chỉ ảnh hưởng đến một hoặc một số cơ quan nhất định, thực hiện một chức năng cụ thể. Glucagon chỉ tác động lên gan để chuyển glycogen thành glucose → đây là tính đặc hiệu của hormone.
→ Đáp án: A.
Dạng 3: Câu hỏi về bệnh nội tiết và dấu hiệu dậy thì
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định bệnh hoặc dấu hiệu được hỏi.
- Bước 2: Nhớ:
- Tiểu đường: thiếu insulin → glucose máu tăng → đường ra nước tiểu.
- Bướu cổ: thiếu iodine → không tiết TH → tuyến giáp phì đại.
- Người khổng lồ: dư GH. Người lùn: thiếu GH.
- Dậy thì nam: sụn giáp phát triển/lộ hầu, mọc râu. Nữ: vú phát triển, hông nở, kinh nguyệt.
- Cả hai: lớn nhanh, mọc lông nách, mụn trứng cá.
- Bước 3: Trả lời.
Bài tập 1: Bệnh tiểu đường liên quan đến sự thiếu hụt hoặc rối loạn hoạt tính của hormone nào?
A. GH. B. Glucagon. C. Insulin. D. Adrenaline.
Hướng dẫn giải:
- Bệnh tiểu đường (đái tháo đường) do thiếu hormone insulin hoặc insulin tiết ra nhưng bị giảm tác dụng → glucose trong máu không được chuyển hóa thành glycogen → đường huyết tăng cao → đường thải qua nước tiểu.
→ Đáp án: C.
Bài tập 2: Dấu hiệu nào thường xuất hiện ở tuổi dậy thì của nam?
A. Vú phát triển. B. Sụn giáp phát triển, lộ hầu. C. Hông nở rộng. D. Xuất hiện kinh nguyệt.
Hướng dẫn giải:
- Ở nam, tuổi dậy thì do hormone testosterone gây ra những biến đổi đặc trưng: sụn giáp phát triển, lộ hầu (yết hầu nhô ra), giọng nói trầm, mọc râu, mọc lông nách… Vú phát triển, hông nở rộng, kinh nguyệt là dấu hiệu dậy thì ở nữ.
→ Đáp án: B.
Bài tập 3: Hiện tượng “người khổng lồ” liên quan đến dư thừa hormone nào?
A. GH. B. FSH. C. LH. D. TSH.
Hướng dẫn giải:
- GH (Growth Hormone – hormone tăng trưởng) do tuyến yên tiết ra, ảnh hưởng đến sự tăng trưởng cơ và xương. Nếu tuyến yên tiết dư thừa GH trong giai đoạn phát triển → xương phát triển quá mức → “người khổng lồ”. Ngược lại, thiếu GH → “người lùn”.
→ Đáp án: A.
C. SƠ ĐỒ TƯ DUY
1. Đặc điểm chung
- 1.1. Tuyến nội tiết: không có ống dẫn, hormone ngấm thẳng vào máu → đến cơ quan đích
- 1.2. Hormone: hoạt tính sinh học cao (lượng nhỏ → hiệu quả lớn), tính đặc hiệu
- 1.3. Vai trò: điều khiển, điều hòa hoạt động cơ quan; duy trì ổn định môi trường trong
2. Tuyến yên
- 2.1. Vai trò chỉ đạo hầu hết tuyến nội tiết khác
- 2.2. GH → tăng trưởng cơ, xương (dư → khổng lồ, thiếu → lùn)
- 2.3. TSH → kích thích tuyến giáp; ACTH → kích thích tuyến trên thận
- 2.4. ADH → trao đổi nước ở thận; Oxytocin → co tử cung, tiết sữa
- 2.5. Prolactin → tiết sữa; Gonadotropins (FSH, LH) → kích thích tuyến sinh dục
3. Tuyến giáp
- 3.1. Tuyến nội tiết có khối lượng lớn nhất
- 3.2. Thyroxine (TH): chứa iodine, trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng
- 3.3. Calcitonin: điều hòa calcium, phosphorus trong máu
4. Tuyến tụy (tuyến pha)
- 4.1. Ngoại tiết: dịch tiêu hóa → tá tràng
- 4.2. Nội tiết: insulin (glucose → glycogen → giảm đường huyết) + glucagon (glycogen → glucose → tăng đường huyết)
- 4.3. Insulin và glucagon đối kháng nhau → ổn định đường huyết
5. Tuyến trên thận
- 5.1. Phần tủy: adrenaline, noradrenaline → tăng nhịp tim, co mạch, tăng hô hấp, dãn phế quản, tăng đường huyết
- 5.2. Phần vỏ (3 lớp): điều hòa glucose, sodium, potassium; điều hòa sinh dục nam
6. Tuyến sinh dục
- 6.1. Tinh hoàn → testosterone → sinh tinh trùng, dậy thì nam (lộ hầu, mọc râu…)
- 6.2. Buồng trứng → estrogen → rụng trứng, dậy thì nữ (vú phát triển, hông nở…)
- 6.3. Dấu hiệu dậy thì cả hai giới: lớn nhanh, mọc lông nách, mụn trứng cá
7. Bệnh nội tiết
- 7.1. Tiểu đường: thiếu/rối loạn insulin → glucose máu tăng → thải qua nước tiểu; triệu chứng: ăn nhiều, uống nhiều, tiểu nhiều, sụt cân; phòng: hạn chế đường, tập thể dục
- 7.2. Bướu cổ: thiếu iodine → không tiết TH → tuyến giáp phì đại; phòng: dùng muối iodine, ăn hải sản
- 7.3. Người khổng lồ/lùn: dư/thiếu GH (tuyến yên)

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
