Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- A. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
- I. Da ở người
- II. Điều hòa thân nhiệt ở người
- B. PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
- Dạng 1: Xác định thành phần cấu tạo và vị trí các bộ phận của da
- Dạng 2: Xác định cơ chế điều hòa thân nhiệt
- Dạng 3: Giải thích hiện tượng thực tế liên quan đến da và điều hòa thân nhiệt
- Dạng 4: Biện pháp phòng chống nóng, lạnh và xử lý cảm nóng, cảm lạnh
- C. SƠ ĐỒ TƯ DUY
A. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
I. Da ở người
1. Cấu tạo của da
Da là lớp vỏ bọc bên ngoài cơ thể, được cấu tạo gồm ba lớp chính: lớp biểu bì, lớp bì và lớp mỡ dưới da.

a) Lớp biểu bì (ngoài cùng):
- Tầng sừng: Gồm những tế bào chết xếp sít nhau, liên tục bong ra và được thay thế bởi các tế bào từ tầng dưới. Tầng sừng giúp bảo vệ cơ thể, chống thấm nước.
- Tầng tế bào sống: Nằm dưới tầng sừng, gồm các tế bào sống liên tục phân chia để thay thế tầng sừng. Tầng này chứa sắc tố melanin quyết định màu da.
b) Lớp bì (ở giữa):
Chứa nhiều thành phần quan trọng:
- Thụ quan (cơ quan thụ cảm): Giúp da nhận biết các kích thích từ môi trường như nóng, lạnh, đau, áp lực.
- Tuyến nhờn: Tiết chất nhờn giúp da luôn mềm mại và không bị thấm nước.
- Cơ co chân lông: Co lại khi trời lạnh (gây hiện tượng “nổi da gà”), dãn ra khi trời nóng.
- Lông và bao lông: Lông mọc từ bao lông, có tác dụng bảo vệ.
- Tuyến mồ hôi: Tiết mồ hôi giúp bài tiết chất thải và điều hòa thân nhiệt.
- Dây thần kinh: Truyền tín hiệu cảm giác từ da về não.
- Mạch máu: Nuôi dưỡng da, tham gia điều hòa thân nhiệt qua co/dãn mạch.
c) Lớp mỡ dưới da (trong cùng):
- Đóng vai trò như lớp đệm bảo vệ cơ và xương khỏi các va chạm.
- Có tác dụng cách nhiệt, giữ ấm cho cơ thể.
- Là lối đi cho các dây thần kinh và mạch máu giữa da và cơ.
Lưu ý hay thi: Sắc tố melanin phân bố ở tầng tế bào sống (lớp biểu bì), không phải ở tầng sừng. Tầng sừng chỉ gồm các tế bào chết.
2. Chức năng của da
Da thực hiện nhiều chức năng quan trọng:
- Bảo vệ cơ thể: Chống va đập, ngăn cản sự xâm nhập của vi khuẩn, chống thấm nước và hạn chế mất nước.
- Điều hòa thân nhiệt: Nhờ hoạt động của tuyến mồ hôi, sự co/dãn mạch máu dưới da, co/dãn cơ chân lông.
- Cảm giác: Nhận biết các kích thích từ môi trường (nóng, lạnh, đau, áp lực) nhờ các thụ quan.
- Bài tiết: Thải chất thừa, chất độc qua tuyến mồ hôi.
Lưu ý: Da sạch có khả năng tiêu diệt tới khoảng 85% vi khuẩn bám trên bề mặt. Nhưng da bẩn chỉ diệt được khoảng 5%. Da bị xây xát tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập gây bệnh.
3. Một số bệnh về da và bảo vệ da
a) Một số bệnh thường gặp:

- Hắc lào: Do nấm gây ra, thường xuất hiện trong điều kiện nóng ẩm. Biểu hiện: vùng da tổn thương hình tròn, đóng vảy, ngứa ở vùng mông, bẹn, nách.
- Lang ben: Cũng do nấm gây ra trong điều kiện nóng ẩm. Biểu hiện: các vùng da lốm đốm trắng hơn bình thường.
- Mụn trứng cá: Do nang lông bị bít tắc bởi tế bào chết hoặc chất nhờn tiết quá nhiều, vi khuẩn gây viêm nhiễm. Thường gặp nhiều ở tuổi dậy thì, gồm mụn sẩn, mụn mủ, mụn đầu trắng, mụn đầu đen.
b) Biện pháp chăm sóc, bảo vệ da:
- Tránh làm da bị tổn thương, xây xát.
- Vệ sinh cơ thể sạch sẽ hàng ngày.
- Tránh để da tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng gay gắt.
- Không lạm dụng mĩ phẩm, trang điểm.
- Vệ sinh da sạch sẽ sau khi trang điểm.
- Giữ gìn vệ sinh môi trường sống (giảm bụi bẩn, vi khuẩn, nấm bám vào da).
Tại sao giữ gìn vệ sinh môi trường cũng là biện pháp bảo vệ da? Vì khi môi trường trong sạch sẽ giảm bụi bẩn, chất gây kích ứng, giảm vi khuẩn và nấm từ bên ngoài bám vào da, hạn chế nguy cơ mắc bệnh ngoài da.
4. Một số thành tựu ghép da trong y học
Ghép da là phương pháp lấy một phần da trên cơ thể rồi di chuyển hoặc cấy ghép đến vùng da bị tổn thương nặng (do bỏng, nhiễm trùng…). Các thành tựu nổi bật bao gồm việc sử dụng da ếch, da lợn đông khô để ghép da điều trị bỏng, và công nghệ nhân nuôi tế bào sợi (nguyên bào sợi) trong nghiên cứu và điều trị bỏng hiện đại.
II. Điều hòa thân nhiệt ở người
1. Khái niệm thân nhiệt
Thân nhiệt là nhiệt độ của cơ thể. Ở người bình thường, thân nhiệt duy trì ở khoảng $37°C$ và dao động không quá $0{,}5°C$.
Mỗi vùng trong cơ thể có nhiệt độ khác nhau: nhiệt độ cao nhất ở gan, rồi đến máu, và thấp nhất ở da.
Cách đo thân nhiệt: Sử dụng nhiệt kế (kẹp ở nách, ngậm ở miệng, bấm ở tai, đo ở hậu môn). Trong đó, đo ở hậu môn cho kết quả chính xác nhất, đo ở miệng cho kết quả khoảng $37°C$.
Ý nghĩa của việc đo thân nhiệt: Giúp theo dõi tình trạng sức khỏe, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường (sốt, hạ thân nhiệt), từ đó có biện pháp xử lý kịp thời.
Lưu ý: Phạm vi thân nhiệt bình thường: $36°C – 37{,}5°C$. Nếu thân nhiệt dưới $35°C$ hoặc trên $38°C$ thì tim, hệ thần kinh và các cơ quan khác có thể bị rối loạn.
2. Vai trò và cơ chế duy trì thân nhiệt ổn định
a) Vai trò:
Thân nhiệt ổn định giúp các quá trình sống trong cơ thể (trao đổi chất, hoạt động enzyme…) diễn ra bình thường. Khi thân nhiệt quá cao hoặc quá thấp, các cơ quan sẽ bị rối loạn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và tính mạng.
Thân nhiệt ổn định có nghĩa là: lượng nhiệt cơ thể tỏa ra và lượng nhiệt dư thừa cân bằng với nhau, duy trì nhiệt độ ở mức ổn định.
b) Cơ chế điều hòa thân nhiệt:

Khi trời nóng hoặc lao động nặng (cần tăng tỏa nhiệt):
- Não gửi tín hiệu đến da.
- Mao mạch dưới da dãn ra → máu đến da nhiều hơn → tỏa nhiệt nhanh.
- Tuyến mồ hôi tăng tiết → mồ hôi bay hơi lấy đi nhiệt lượng.
- Cơ chân lông dãn → lỗ chân lông mở rộng.
Khi trời lạnh (cần giảm tỏa nhiệt):
- Mao mạch dưới da co lại → giảm lượng máu đến da → giảm tỏa nhiệt. (Đây cũng là lý do da bị tím tái vào mùa đông.)
- Không tiết mồ hôi (hoặc tiết rất ít).
- Cơ chân lông co → lỗ chân lông đóng lại → hiện tượng “nổi da gà“.
- Khi quá lạnh: cơ co dãn liên tục → gây phản xạ run → tăng sinh nhiệt. Đồng thời, cơ thể tăng cường quá trình phân giải các chất ở tế bào để sinh thêm nhiệt.
c) Vai trò của da và hệ thần kinh:
- Da là cơ quan đóng vai trò quan trọng nhất trong điều hòa thân nhiệt (thông qua mao mạch, tuyến mồ hôi, cơ chân lông).
- Hệ thần kinh giữ vai trò chủ đạo trong điều hòa thân nhiệt vì tất cả các phản ứng trên (co/dãn mạch, tăng/giảm tiết mồ hôi, co/duỗi chân lông, run…) đều là phản xạ do hệ thần kinh điều khiển.
Nhiệt do hoạt động cơ thể sinh ra đi đâu? Nhiệt được máu phân phối đi khắp cơ thể, sau đó tỏa ra môi trường bên ngoài (qua da, qua hơi thở), đảm bảo thân nhiệt luôn ổn định.
3. Phòng chống nóng, lạnh cho cơ thể
a) Phòng chống nóng:
- Giữ cơ thể mát mẻ, mặc quần áo thoáng mát.
- Đội mũ nón, mặc áo chống nắng khi ra ngoài trời.
- Bôi kem chống nắng khi đi bơi, tắm biển.
- Không chơi thể thao dưới ánh nắng trực tiếp.
- Sau khi vận động mạnh, ra mồ hôi nhiều, không tắm ngay và không ngồi trước quạt, nơi gió mạnh.
- Trồng cây xanh, sử dụng quạt, điều hòa.
b) Phòng chống lạnh:
- Giữ ấm cơ thể, đặc biệt vùng ngực, cổ, chân, tay, mũi.
- Mặc áo ấm, đắp chăn khi ngủ.
- Thường xuyên luyện tập thể dục, thể thao để nâng cao khả năng chống nóng và chống lạnh.
- Trồng cây xanh chắn gió, sử dụng điều hòa hai chiều.
Lưu ý: Rèn luyện thể dục thể thao là biện pháp vừa chống nóng vừa chống lạnh vì giúp nâng cao sức chịu đựng tổng thể của cơ thể.
c) Phòng chống cảm nóng (say nắng):
- Nguyên nhân: Ở ngoài nắng quá lâu, trung tâm điều hòa thân nhiệt (vùng gáy) bị tác động → rối loạn điều hòa thân nhiệt.
- Phòng tránh: Che nắng, uống đủ nước, tránh ánh nắng trực tiếp vào vùng sau gáy, hạn chế ra ngoài khi nắng gắt.
- Sơ cứu khi gặp người say nắng: Đưa vào chỗ mát thoáng gió → cởi bớt quần áo → cho uống nước pha muối → chườm lạnh ở các vị trí có động mạch lớn (nách, bẹn, cổ) → chuyển đến cơ sở y tế.
d) Phòng chống cảm lạnh:
- Nguyên nhân: Trời mưa, lạnh hoặc thay đổi thời tiết đột ngột. Tác nhân gây bệnh là virus gây bệnh ở đường hô hấp.
- Phòng tránh: Vệ sinh mũi, miệng sạch sẽ, súc họng bằng nước muối sinh lý 2 – 4 lần/ngày, uống nước ấm, giữ ấm cơ thể.
- Xử lý khi gặp người cảm lạnh: Đưa vào chỗ ấm, không có gió lùa → đắp chăn → xoa dầu nóng → cho uống nước gừng nóng pha đường → theo dõi mạch, nhiệt độ.
B. PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
Dạng 1: Xác định thành phần cấu tạo và vị trí các bộ phận của da
Phương pháp giải:
- Bước 1: Nhớ da gồm 3 lớp: biểu bì (ngoài cùng) → bì (giữa) → mỡ dưới da (trong cùng).
- Bước 2: Xác định thành phần thuộc lớp nào:
- Lớp biểu bì: tầng sừng (tế bào chết), tầng tế bào sống (chứa sắc tố melanin).
- Lớp bì: thụ quan, tuyến nhờn, cơ co chân lông, lông và bao lông, tuyến mồ hôi, dây thần kinh, mạch máu.
- Lớp mỡ dưới da: lớp mỡ.
- Bước 3: Liên hệ chức năng tương ứng với từng thành phần.
Bài tập 1: Sắc tố melanin quyết định màu da phân bố ở đâu?
A. Tầng tế bào sống. B. Tầng sừng. C. Tuyến nhờn. D. Tuyến mồ hôi.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Melanin là sắc tố tạo nên màu da, thuộc lớp biểu bì.
- Bước 2: Lớp biểu bì gồm tầng sừng (tế bào chết, không chứa sắc tố hoạt động) và tầng tế bào sống (tế bào đang hoạt động, tổng hợp melanin).
- Bước 3: Melanin phân bố ở tầng tế bào sống.
→ Đáp án: A.
Bài tập 2: Thành phần nào dưới đây không nằm ở lớp bì?
A. Tuyến nhờn. B. Mạch máu. C. Sắc tố da. D. Thụ quan.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Liệt kê thành phần lớp bì: tuyến nhờn, mạch máu, thụ quan, cơ co chân lông, tuyến mồ hôi, dây thần kinh, lông và bao lông.
- Bước 2: Sắc tố da (melanin) nằm ở tầng tế bào sống thuộc lớp biểu bì, KHÔNG thuộc lớp bì.
→ Đáp án: C.
Bài tập 3: Hoạt động của bộ phận nào giúp da luôn mềm mại và không bị thấm nước?
A. Thụ quan. B. Tuyến mồ hôi. C. Tuyến nhờn. D. Tầng tế bào sống.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Cần tìm bộ phận giúp da “mềm mại” và “không thấm nước”.
- Bước 2: Tuyến nhờn tiết ra chất nhờn phủ lên bề mặt da → giữ cho da mềm mại, tạo lớp màng ngăn nước thấm qua.
- Bước 3: Thụ quan → cảm giác; tuyến mồ hôi → bài tiết, tỏa nhiệt; tầng tế bào sống → tái tạo tế bào. Không phù hợp.
→ Đáp án: C.
Dạng 2: Xác định cơ chế điều hòa thân nhiệt
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định điều kiện: trời nóng/lao động nặng hay trời lạnh.
- Bước 2: Áp dụng cơ chế:
- Trời nóng → cần TĂNG tỏa nhiệt: mao mạch dãn, tăng tiết mồ hôi, cơ chân lông dãn.
- Trời lạnh → cần GIẢM tỏa nhiệt: mao mạch co, không tiết mồ hôi, cơ chân lông co (nổi da gà). Quá lạnh → run (tăng sinh nhiệt).
- Bước 3: Nhớ: da đóng vai trò quan trọng nhất, hệ thần kinh giữ vai trò chủ đạo (điều khiển tất cả phản xạ).
Bài tập 1: Phản ứng nào đúng khi nói về cơ thể trong điều kiện trời lạnh?
A. Mao mạch co lại. B. Thường có phản xạ run. C. Cơ chân lông co. D. Tất cả đáp án trên.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Điều kiện: trời lạnh → cơ thể cần giảm tỏa nhiệt và tăng sinh nhiệt.
- Bước 2: Phân tích:
- Mao mạch co lại → giảm máu đến da → giảm tỏa nhiệt. → Đúng.
- Phản xạ run → cơ co dãn liên tục → tăng sinh nhiệt. → Đúng.
- Cơ chân lông co → lỗ chân lông đóng → giảm tỏa nhiệt (nổi da gà). → Đúng.
→ Đáp án: D.
Bài tập 2: Khi lao động nặng, cơ thể tỏa nhiệt bằng cách nào?
(1) Dãn mạch máu dưới da. (2) Run. (3) Vã mồ hôi. (4) Sởn gai ốc.
A. 1, 3. B. 1, 2, 3. C. 3, 4. D. 1, 2, 4.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Lao động nặng → cơ thể sinh nhiều nhiệt → cần tăng tỏa nhiệt.
- Bước 2: Phân tích:
- (1) Dãn mạch máu dưới da → tăng tỏa nhiệt. → CÓ.
- (3) Vã mồ hôi → mồ hôi bay hơi mang đi nhiệt. → CÓ.
- (2) Run → đây là phản ứng khi trời lạnh (tăng sinh nhiệt), không phải khi lao động nặng. → KHÔNG.
- (4) Sởn gai ốc → đây là phản ứng khi lạnh (cơ chân lông co). → KHÔNG.
→ Đáp án: A. (Dãn mạch và vã mồ hôi)
Bài tập 3: Vì sao vào mùa đông, da chúng ta thường bị tím tái?
A. Tất cả các phương án. B. Cơ thể mất máu do sốc nhiệt. C. Mạch máu dưới da bị vỡ tạo vết bầm. D. Các mạch máu dưới da co lại để hạn chế tỏa nhiệt nên da trở nên nhợt nhạt.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Mùa đông → trời lạnh → cơ thể cần giảm tỏa nhiệt.
- Bước 2: Mao mạch dưới da co lại → lượng máu lưu thông qua da giảm → da mất đi vẻ hồng hào → trở nên nhợt nhạt, tím tái.
- Bước 3: Đáp án B sai (không mất máu), C sai (mạch máu không vỡ). Đáp án D mô tả đúng cơ chế.
→ Đáp án: D.
Dạng 3: Giải thích hiện tượng thực tế liên quan đến da và điều hòa thân nhiệt
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định hiện tượng liên quan đến chức năng nào của da (bảo vệ, điều hòa thân nhiệt, cảm giác, bài tiết).
- Bước 2: Áp dụng kiến thức về cơ chế điều hòa thân nhiệt hoặc cấu tạo da để giải thích.
- Bước 3: Liên hệ thực tế, trình bày ngắn gọn theo logic nhân – quả.
Bài tập 1: Giải thích câu tục ngữ: “Trời nóng chóng khát, trời rét chóng đói.”
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Phân tích hai vế:
- “Trời nóng chóng khát” → liên quan đến tỏa nhiệt.
- “Trời rét chóng đói” → liên quan đến sinh nhiệt.
- Bước 2: Giải thích:
- Trời nóng: Nhiệt độ môi trường cao → cơ thể tiết nhiều mồ hôi để tỏa nhiệt → mất nhiều nước → nhanh khát.
- Trời rét: Nhiệt độ môi trường thấp → cơ thể phải tăng cường phân giải các chất (đặc biệt là chất dinh dưỡng từ thức ăn) để sinh nhiệt giữ ấm → tiêu hao nhiều năng lượng → nhanh đói.
Bài tập 2: Giải thích hiện tượng “nổi da gà” (sởn gai ốc) khi trời lạnh.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Hiện tượng: da nổi gai nhỏ, lông dựng đứng lên khi trời lạnh.
- Bước 2: Khi nhiệt độ giảm → hệ thần kinh gửi tín hiệu → cơ co chân lông co lại → kéo chân lông dựng đứng → lỗ chân lông bị đóng → tạo hình nổi trên da giống “da gà”.
- Bước 3: Mục đích: giảm diện tích da tiếp xúc với không khí lạnh → giảm tỏa nhiệt, giữ ấm cho cơ thể. Đồng thời mao mạch dưới da cũng co lại, giảm lượng máu đến da.
Bài tập 3: Mọi hoạt động sống của cơ thể đều sinh nhiệt. Vậy nhiệt sinh ra đi đâu?
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Các hoạt động sống (co cơ, tiêu hóa, hô hấp tế bào…) đều tạo ra nhiệt.
- Bước 2: Nhiệt được máu phân phối đi khắp cơ thể, giúp duy trì thân nhiệt ổn định ở mọi vùng.
- Bước 3: Phần nhiệt dư thừa được tỏa ra môi trường bên ngoài thông qua: bốc hơi mồ hôi qua da, hơi thở qua phổi, bức xạ nhiệt từ bề mặt da. Nhờ vậy, thân nhiệt luôn được giữ ổn định quanh $37°C$.
Dạng 4: Biện pháp phòng chống nóng, lạnh và xử lý cảm nóng, cảm lạnh
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định tình huống: phòng chống nóng, phòng chống lạnh, sơ cứu say nắng, hay xử lý cảm lạnh.
- Bước 2: Áp dụng nguyên tắc:
- Chống nóng: tạo điều kiện cho cơ thể tỏa nhiệt tốt hơn (mặc thoáng mát, uống nước, trồng cây xanh…).
- Chống lạnh: giảm tỏa nhiệt (giữ ấm, mặc áo ấm) và tăng sinh nhiệt (luyện tập, uống đồ ấm).
- Sơ cứu say nắng: hạ nhiệt cho nạn nhân (chỗ mát, chườm lạnh, uống nước muối).
- Xử lý cảm lạnh: giữ ấm cho nạn nhân (đưa vào chỗ ấm, đắp chăn, xoa dầu, uống nước gừng nóng).
- Bước 3: Phân loại hoạt động theo đúng mục đích chống nóng hay chống lạnh.
Bài tập 1: Cho các hoạt động sau: trồng cây xanh, chống nóng cho nhà ở, sử dụng quạt, mặc áo ấm, luyện tập thể dục thể thao, sử dụng điều hòa hai chiều. Phân loại hoạt động chống nóng và chống lạnh.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Phân tích từng hoạt động:
| Hoạt động | Chống nóng | Chống lạnh |
|---|---|---|
| Trồng cây xanh | ✓ (tạo bóng mát) | ✓ (chắn gió lạnh) |
| Chống nóng cho nhà ở | ✓ | – |
| Sử dụng quạt | ✓ | – |
| Mặc áo ấm | – | ✓ |
| Luyện tập thể dục | ✓ (nâng sức chịu đựng) | ✓ (nâng sức chịu đựng) |
| Điều hòa hai chiều | ✓ (làm mát) | ✓ (sưởi ấm) |
- Bước 2: Nhận xét: Trồng cây xanh, luyện tập thể dục và điều hòa hai chiều có tác dụng cả hai chiều (vừa chống nóng vừa chống lạnh).
Bài tập 2: Biện pháp nào vừa giúp chống nóng vừa giúp chống lạnh?
A. Ăn nhiều tinh bột. B. Uống nhiều nước. C. Rèn luyện thân thể. D. Giữ ấm vùng cổ.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Phân tích:
- Ăn nhiều tinh bột → cung cấp năng lượng, chủ yếu giúp chống lạnh.
- Uống nhiều nước → bù nước khi nóng, chủ yếu chống nóng.
- Giữ ấm vùng cổ → chỉ chống lạnh.
- Rèn luyện thân thể → nâng cao sức chịu đựng tổng thể → giúp cơ thể thích nghi tốt hơn cả khi nóng lẫn khi lạnh.
→ Đáp án: C.
Bài tập 3: Khi bị sốt cao, chúng ta cần làm gì?
A. Lau cơ thể bằng khăn ướp lạnh.
B. Mặc ấm để che chắn gió.
C. Bổ sung nước điện giải.
D. Tất cả đáp án trên.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Sốt cao → thân nhiệt vượt mức bình thường → cần xử lý toàn diện.
- Bước 2: Phân tích:
- Lau bằng khăn ướp lạnh → giúp hạ nhiệt cơ thể. → CẦN.
- Mặc ấm che chắn gió → tránh cho cơ thể bị mất nhiệt quá nhanh khi đang sốt rét run (sốt cao thường kèm ớn lạnh). → CẦN.
- Bổ sung nước điện giải → bù nước và khoáng chất mất qua mồ hôi khi sốt. → CẦN.
→ Đáp án: D. (Cần thực hiện tất cả các biện pháp trên)
C. SƠ ĐỒ TƯ DUY
1. Cấu tạo da (3 lớp)
- 1.1. Lớp biểu bì: tầng sừng (tế bào chết, bảo vệ, chống thấm nước) + tầng tế bào sống (chứa melanin, tái tạo tế bào)
- 1.2. Lớp bì: thụ quan, tuyến nhờn, cơ co chân lông, lông, tuyến mồ hôi, dây thần kinh, mạch máu
- 1.3. Lớp mỡ dưới da: đệm bảo vệ, cách nhiệt, lối đi thần kinh và mạch máu
2. Chức năng da
- 2.1. Bảo vệ: chống va đập, chống vi khuẩn, chống thấm nước và mất nước
- 2.2. Điều hòa thân nhiệt: tuyến mồ hôi, co/dãn mạch, co/dãn chân lông
- 2.3. Cảm giác: nhờ thụ quan (nóng, lạnh, đau, áp lực)
- 2.4. Bài tiết: thải chất thừa qua mồ hôi
3. Bệnh về da và bảo vệ da
- 3.1. Hắc lào, lang ben: do nấm, điều kiện nóng ẩm
- 3.2. Mụn trứng cá: bít tắc nang lông, hay gặp tuổi dậy thì
- 3.3. Bảo vệ: vệ sinh sạch sẽ, tránh ánh nắng, không lạm dụng mĩ phẩm, giữ vệ sinh môi trường
4. Thân nhiệt
- 4.1. Khái niệm: nhiệt độ cơ thể, bình thường khoảng $37°C$, dao động không quá $0{,}5°C$
- 4.2. Nhiệt độ cao nhất: gan → máu → da (thấp nhất)
- 4.3. Đo bằng nhiệt kế; ý nghĩa: theo dõi sức khỏe
5. Cơ chế điều hòa thân nhiệt
- 5.1. Trời nóng: mao mạch dãn + tăng tiết mồ hôi + cơ chân lông dãn → TĂNG tỏa nhiệt
- 5.2. Trời lạnh: mao mạch co + không tiết mồ hôi + cơ chân lông co (nổi da gà) → GIẢM tỏa nhiệt
- 5.3. Quá lạnh: run (tăng sinh nhiệt) + tăng phân giải chất ở tế bào
- 5.4. Da: vai trò quan trọng nhất; Hệ thần kinh: vai trò chủ đạo (điều khiển mọi phản xạ)
6. Phòng chống nóng, lạnh
- 6.1. Chống nóng: mặc thoáng, đội nón, uống nước, trồng cây xanh, quạt, điều hòa
- 6.2. Chống lạnh: giữ ấm ngực-cổ-chân-tay, mặc ấm, luyện tập thể thao
- 6.3. Cảm nóng: đưa vào chỗ mát → chườm lạnh (nách, bẹn, cổ) → uống nước muối → đến y tế
- 6.4. Cảm lạnh: đưa vào chỗ ấm → đắp chăn → xoa dầu nóng → uống nước gừng → theo dõi

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
