Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- A. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
- I. Khái niệm chất dinh dưỡng và dinh dưỡng
- II. Tiêu hóa ở người
- III. Một số bệnh về đường tiêu hóa
- IV. Chế độ dinh dưỡng ở người
- V. An toàn vệ sinh thực phẩm
- B. PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
- Dạng 1: Nhận biết cấu tạo và chức năng các cơ quan trong hệ tiêu hóa
- Dạng 2: Xác định quá trình biến đổi thức ăn tại từng bộ phận
- Dạng 3: Câu hỏi về chế độ dinh dưỡng và khẩu phần ăn
- Dạng 4: Câu hỏi về bệnh đường tiêu hóa và an toàn thực phẩm
- C. SƠ ĐỒ TƯ DUY
A. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
I. Khái niệm chất dinh dưỡng và dinh dưỡng
Chất dinh dưỡng là các chất có trong thức ăn mà cơ thể sử dụng để làm nguyên liệu cấu tạo cơ thể và cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống.
Có 5 nhóm chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể: carbohydrate (chất đường bột), protein (chất đạm), lipid (chất béo), vitamin và chất khoáng.
Dinh dưỡng là quá trình thu nhận, biến đổi và sử dụng chất dinh dưỡng nhằm duy trì sự sống của cơ thể. Hoạt động của hệ tiêu hóa giúp biến đổi thức ăn thành các chất dinh dưỡng cung cấp cho cơ thể.
Lưu ý: Giá trị dinh dưỡng của thức ăn phụ thuộc vào cả thành phần các chất chứa trong thức ăn lẫn năng lượng mà thức ăn cung cấp.
Phân biệt: Trong quá trình tiêu hóa, các chất như vitamin, nước, muối khoáng KHÔNG bị biến đổi thành chất khác mà được hấp thụ trực tiếp. Chỉ có protein, lipid, carbohydrate (gluxit) mới bị biến đổi thành các chất đơn giản hơn nhờ enzyme.
II. Tiêu hóa ở người
1. Cấu tạo và chức năng của hệ tiêu hóa
Hệ tiêu hóa gồm hai phần:
- Ống tiêu hóa: Miệng → hầu → thực quản → dạ dày → ruột non → ruột già → hậu môn.
- Tuyến tiêu hóa: Tuyến nước bọt, tuyến vị (trong dạ dày), gan, tuyến tụy, tuyến ruột.

Chức năng: Biến đổi thức ăn thành các chất dinh dưỡng đơn giản mà cơ thể hấp thụ được, đồng thời loại chất thải (chất bã) ra ngoài.
Lưu ý quan trọng:
- Thực quản là bộ phận trong ống tiêu hóa nhưng không tiêu hóa thức ăn (chỉ vận chuyển thức ăn từ hầu xuống dạ dày).
- Thanh quản KHÔNG thuộc hệ tiêu hóa (thuộc hệ hô hấp).
- Có 3 cơ quan mà thức ăn không đi qua: gan, tuyến tụy, tuyến nước bọt (đây là các tuyến tiêu hóa, chỉ tiết dịch đổ vào ống tiêu hóa).
- Tuyến vị nằm trong thành dạ dày. Tuyến ruột nằm trong thành ruột non.
- Bộ phận dài nhất trong ống tiêu hóa là ruột non.
- Cơ quan tiết dịch mật tiêu hóa lipid là gan.
2. Quá trình tiêu hóa ở người
a) Tiêu hóa ở khoang miệng
Thức ăn được biến đổi theo hai cách:
- Biến đổi cơ học: Răng nhai nghiền, lưỡi đảo trộn → thức ăn được nghiền nhỏ, trộn đều với nước bọt.
- Biến đổi hóa học: Enzyme amylase trong nước bọt (do tuyến nước bọt tiết ra) biến đổi một phần tinh bột chín thành đường maltose.
b) Tiêu hóa ở dạ dày
Dạ dày nhận thức ăn từ thực quản, tiếp tục biến đổi:
- Biến đổi cơ học: Hoạt động co bóp của thành dạ dày giúp thức ăn nhuyễn ra và thấm đều dịch vị.
- Biến đổi hóa học: Dịch vị chứa hydrochloric acid (HCl), enzyme pepsin và enzyme lipase. Enzyme pepsin giúp biến đổi một phần protein trong thức ăn.
c) Tiêu hóa ở ruột non
Thức ăn từ dạ dày chuyển xuống tá tràng (đoạn đầu ruột non). Tại đây có 3 loại dịch tiêu hóa:
- Dịch tụy (do tuyến tụy tiết ra).
- Dịch mật (do gan tiết ra, được dự trữ trong túi mật).
- Dịch ruột (do tuyến ruột ở niêm mạc ruột non tiết ra).
Ba loại dịch này chứa các enzyme giúp biến đổi hoàn toàn chất dinh dưỡng thành những chất đơn giản mà cơ thể hấp thụ được:
- Protein → axit amin
- Lipid → glycerol và axit béo
- Carbohydrate → đường đơn (glucose…)
Hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu diễn ra ở ruột non nhờ ruột non có hệ thống lông ruột với mạng mao mạch máu và mạch bạch huyết dày đặc.
d) Tiêu hóa ở ruột già và trực tràng
- Ruột già hấp thụ lại nước, cô đặc chất bã.
- Một số vi khuẩn trong ruột già phân hủy những chất còn lại của protein, carbohydrate → lên men tạo thành phân.
- Phân được thải ra ngoài nhờ nhu động của ruột già và theo cơ chế phản xạ.
Tóm tắt: Quá trình biến đổi cơ học VÀ hóa học diễn ra đồng thời ở: khoang miệng, dạ dày và ruột non. Sự tiêu hóa diễn ra dọc ống tiêu hóa nhưng chủ yếu ở ruột non.
III. Một số bệnh về đường tiêu hóa
1. Sâu răng
Sâu răng là tình trạng vi khuẩn gây tổn thương phần mô cứng của răng, tạo thành các lỗ nhỏ trên bề mặt răng. Khi lỗ sâu lan rộng sẽ gây đau nhức.

Phòng tránh: Vệ sinh răng miệng đúng cách (đánh răng ít nhất 2 lần/ngày), hạn chế đồ ngọt, khám răng định kỳ.
Lưu ý: Ăn kem và đồ lạnh có thể gây hại cho men răng do thay đổi nhiệt độ đột ngột.
2. Viêm loét dạ dày – tá tràng
Là bệnh do tổn thương viêm và loét lớp niêm mạc dạ dày hoặc tá tràng.

Nguyên nhân chính: Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori. Ngoài ra: thói quen uống rượu bia, ăn uống không điều độ, căng thẳng thần kinh kéo dài, ăn thức ăn quá cay nóng hoặc thô cứng.
Triệu chứng: Đau vùng bụng trên rốn, đầy bụng, khó tiêu, buồn nôn, ợ hơi, ợ chua, rối loạn tiêu hóa.
Phòng tránh: Ăn uống hợp lý, điều độ; nghỉ ngơi đủ giấc; giữ tinh thần thoải mái; hạn chế rượu bia và đồ ăn cay nóng.
Bệnh thường gặp ở trẻ em: Tiêu chảy (do vi khuẩn, virus hoặc thực phẩm không an toàn).
IV. Chế độ dinh dưỡng ở người
Chế độ dinh dưỡng phụ thuộc vào nhiều yếu tố: giới tính, lứa tuổi, khả năng lao động, môi trường, khí hậu và tình trạng sức khỏe.
Một số điểm quan trọng:
- Trẻ em có nhu cầu dinh dưỡng cao hơn người cao tuổi vì ngoài năng lượng cho hoạt động, trẻ còn cần nguyên liệu để xây dựng cơ thể, giúp cơ thể lớn lên.
- Người lao động nặng cần nhiều năng lượng hơn người lao động nhẹ.
- Người bệnh và mới khỏi bệnh cần được bổ sung dinh dưỡng nhiều hơn để phục hồi.
- Người béo phì nên hạn chế tinh bột, đồ chiên rán và ăn nhiều rau xanh.
Khẩu phần ăn là lượng thức ăn cung cấp cho cơ thể trong một ngày. Nguyên tắc lập khẩu phần: Đảm bảo đủ lượng thức ăn phù hợp nhu cầu, cân đối thành phần các chất dinh dưỡng, cung cấp đủ năng lượng.
V. An toàn vệ sinh thực phẩm
An toàn vệ sinh thực phẩm là giữ cho thực phẩm không bị nhiễm khuẩn, nhiễm độc và biến chất.

Thực phẩm không an toàn có thể do:
- Nhiễm vi sinh vật và độc tố của chúng (nấm mốc, vi khuẩn…).
- Bị biến chất (thức ăn ôi thiu chứa histamine).
- Nhiễm chất độc hóa học (chì, formaldehyde…).
- Thực phẩm có sẵn độc tố (mầm khoai tây chứa solanine, cá nóc chứa tetrodotoxin…).
Hậu quả khi ăn thực phẩm không an toàn: Ngộ độc thực phẩm, rối loạn tiêu hóa (đầy hơi, đau bụng, tiêu chảy), rối loạn thần kinh (đau đầu, chóng mặt, hôn mê, tê liệt).
Biện pháp bảo vệ:
- Lựa chọn thực phẩm đảm bảo vệ sinh, nguồn gốc rõ ràng.
- Chế biến và bảo quản đúng cách; thực phẩm dễ hỏng cần bảo quản lạnh.
- Thực phẩm đóng hộp chỉ sử dụng khi còn hạn sử dụng.
- Nấu chín thức ăn; thực phẩm ăn sống (rau, quả) cần rửa sạch, sơ chế kỹ.
- Không để lẫn thực phẩm sống với thực phẩm cần nấu chín.
- Thực phẩm sau chế biến cần che đậy cẩn thận.
B. PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
Dạng 1: Nhận biết cấu tạo và chức năng các cơ quan trong hệ tiêu hóa
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định cơ quan hoặc tuyến được hỏi.
- Bước 2: Phân biệt rõ hai thành phần:
- Ống tiêu hóa (thức ăn đi qua): miệng → hầu → thực quản → dạ dày → ruột non → ruột già → hậu môn.
- Tuyến tiêu hóa (thức ăn KHÔNG đi qua, chỉ tiết dịch): tuyến nước bọt, gan, tuyến tụy, tuyến vị, tuyến ruột.
- Bước 3: Xác định vị trí và chức năng cụ thể.
Bài tập 1: Cơ quan nào dưới đây không phải là bộ phận của hệ tiêu hóa?
A. Thanh quản. B. Thực quản. C. Dạ dày. D. Gan.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Cần tìm cơ quan KHÔNG thuộc hệ tiêu hóa.
- Bước 2: Thực quản, dạ dày thuộc ống tiêu hóa. Gan là tuyến tiêu hóa (tiết dịch mật). Thanh quản thuộc hệ hô hấp (nằm trên đường dẫn khí), không liên quan đến hệ tiêu hóa.
→ Đáp án: A.
Bài tập 2: Cơ quan nào dưới đây không nằm trong ống tiêu hóa?
A. Thực quản. B. Dạ dày. C. Tuyến ruột. D. Tá tràng.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Phân biệt cơ quan “trong ống tiêu hóa” (thức ăn đi qua) và tuyến tiêu hóa.
- Bước 2: Thực quản, dạ dày, tá tràng đều nằm trong ống tiêu hóa (thức ăn đi qua). Tuyến ruột là tuyến tiêu hóa nằm trong thành ruột non, tiết ra dịch ruột → thức ăn không đi qua tuyến ruột.
→ Đáp án: C.
Bài tập 3: Trong ống tiêu hóa ở người, vai trò hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu thuộc về cơ quan nào?
A. Ruột thừa. B. Ruột già. C. Ruột non. D. Dạ dày.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Cần xác định nơi hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu.
- Bước 2: Ruột non có cấu tạo đặc biệt: bề mặt có rất nhiều lông ruột với hệ thống mao mạch máu và mạch bạch huyết dày đặc → diện tích hấp thụ rất lớn → đây là nơi hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu.
- Bước 3: Dạ dày hấp thụ rất ít. Ruột già chủ yếu hấp thụ lại nước. Ruột thừa không có chức năng tiêu hóa đáng kể.
→ Đáp án: C.
Dạng 2: Xác định quá trình biến đổi thức ăn tại từng bộ phận
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định loại chất dinh dưỡng hoặc bộ phận tiêu hóa được hỏi.
- Bước 2: Nhớ sơ đồ biến đổi chính:
- Khoang miệng: Tinh bột chín → đường maltose (nhờ enzyme amylase).
- Dạ dày: Protein bị biến đổi một phần (nhờ enzyme pepsin).
- Ruột non: Hoàn tất tiêu hóa → Protein → axit amin; Lipid → glycerol + axit béo; Carbohydrate → đường đơn.
- Ruột già: Hấp thụ lại nước, cô đặc chất bã.
- Bước 3: Lưu ý: Vitamin, nước, muối khoáng không bị biến đổi, được hấp thụ trực tiếp. Cơ thể không hấp thụ được cellulose (chất xơ).
Bài tập 1: Chất nào dưới đây KHÔNG bị biến đổi thành chất khác trong quá trình tiêu hóa?
A. Vitamin. B. Gluxit (carbohydrate). C. Protein. D. Lipid.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Cần tìm chất không bị biến đổi.
- Bước 2: Gluxit bị biến đổi thành đường đơn, protein bị biến đổi thành axit amin, lipid bị biến đổi thành glycerol và axit béo. Vitamin là chất có phân tử nhỏ, cơ thể hấp thụ trực tiếp mà không cần biến đổi.
→ Đáp án: A.
Bài tập 2: Qua tiêu hóa, lipid sẽ được biến đổi thành chất nào?
A. Glycerol và vitamin. B. Glycerol và axit amin. C. Nucleotit và axit amin. D. Glycerol và axit béo.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Cần xác định sản phẩm cuối cùng khi lipid (chất béo) bị tiêu hóa.
- Bước 2: Lipid được các enzyme trong dịch tụy, dịch mật và dịch ruột phân giải thành glycerol (glixerol) và axit béo. Đây là hai chất đơn giản mà ruột non có thể hấp thụ.
- Bước 3: Axit amin là sản phẩm từ protein (không phải lipid). Vitamin không phải sản phẩm tiêu hóa lipid.
→ Đáp án: D.
Bài tập 3: Tại ruột già xảy ra hoạt động nào?
A. Hấp thụ lại nước. B. Tiêu hóa thức ăn. C. Hấp thụ chất dinh dưỡng. D. Nghiền nát thức ăn.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Cần xác định hoạt động chính ở ruột già.
- Bước 2: Khi thức ăn đến ruột già, phần lớn chất dinh dưỡng đã được hấp thụ ở ruột non. Ruột già chủ yếu hấp thụ lại nước từ chất bã, cô đặc chất bã thành phân. Ruột già KHÔNG tiêu hóa thức ăn (chỉ có vi khuẩn phân hủy một số chất còn sót lại), KHÔNG nghiền nát thức ăn.
→ Đáp án: A.
Dạng 3: Câu hỏi về chế độ dinh dưỡng và khẩu phần ăn
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định đối tượng (lứa tuổi, giới tính, mức độ lao động, tình trạng sức khỏe).
- Bước 2: Áp dụng nguyên tắc:
- Trẻ em cần nhiều hơn người già (vì cần xây dựng cơ thể).
- Lao động nặng cần nhiều năng lượng hơn lao động nhẹ.
- Người bệnh cần bổ sung nhiều dinh dưỡng hơn để phục hồi.
- Khẩu phần phải đủ chất, cân đối, đủ năng lượng.
- Bước 3: Trả lời dựa trên nguyên tắc phù hợp.
Bài tập 1: Nhu cầu dinh dưỡng phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Giới tính, lứa tuổi. B. Khả năng lao động. C. Môi trường, khí hậu. D. Tất cả các đáp án trên.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Câu hỏi về các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu dinh dưỡng.
- Bước 2: Theo sách, nhu cầu dinh dưỡng phụ thuộc vào: giới tính (nam thường cần nhiều hơn nữ), lứa tuổi (trẻ em, người trưởng thành, người già có nhu cầu khác nhau), khả năng lao động (lao động nặng hay nhẹ), và môi trường, khí hậu (vùng lạnh cần nhiều năng lượng hơn).
→ Đáp án: D.
Bài tập 2: Người béo phì nên ăn loại thực phẩm nào?
A. Đồ ăn nhanh. B. Nước uống có ga. C. Ăn ít nhưng đầy đủ tinh bột. D. Hạn chế tinh bột, đồ chiên rán, ăn nhiều rau xanh.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Người béo phì đang thừa năng lượng tích trữ dưới dạng mỡ.
- Bước 2: Cần giảm lượng thức ăn giàu năng lượng: hạn chế tinh bột (carbohydrate) và đồ chiên rán (nhiều lipid). Đồng thời ăn nhiều rau xanh (giàu chất xơ, vitamin, ít năng lượng) giúp no lâu mà không nạp quá nhiều calo. Đồ ăn nhanh và nước có ga chứa nhiều đường, chất béo → càng tăng cân.
→ Đáp án: D.
Dạng 4: Câu hỏi về bệnh đường tiêu hóa và an toàn thực phẩm
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định bệnh hoặc tình huống liên quan.
- Bước 2: Nhớ nguyên nhân và biện pháp phòng tránh:
- Sâu răng: Vi khuẩn + đường → axit ăn mòn men răng → phòng bằng vệ sinh răng miệng.
- Viêm loét dạ dày: Vi khuẩn H. pylori + ăn uống không điều độ + căng thẳng → phòng bằng ăn uống hợp lý, thoải mái tinh thần.
- Ngộ độc thực phẩm: Thức ăn nhiễm khuẩn, biến chất, có chất độc → phòng bằng chọn thực phẩm sạch, nấu chín, bảo quản đúng cách.
- Bước 3: Trả lời và giải thích.
Bài tập 1: Bệnh đau dạ dày có thể phát sinh từ nguyên nhân nào?
A. Căng thẳng thần kinh kéo dài. B. Ăn các loại thức ăn thô cứng hoặc quá cay nóng. C. Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori. D. Tất cả các phương án.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Cần xác định các nguyên nhân gây đau dạ dày.
- Bước 2: Viêm loét dạ dày có thể do nhiều nguyên nhân:
- Nhiễm vi khuẩn H. pylori → nguyên nhân chính gây viêm loét niêm mạc dạ dày.
- Ăn thức ăn thô cứng, cay nóng → kích thích và tổn thương niêm mạc dạ dày.
- Căng thẳng kéo dài → tăng tiết axit dạ dày → bào mòn niêm mạc.
- Ngoài ra còn: uống rượu bia, ăn uống không đúng giờ…
→ Đáp án: D.
Bài tập 2: Bệnh nào dưới đây KHÔNG phải bệnh do hệ tiêu hóa?
A. Trào ngược acid. B. Hội chứng IBS (co thắt đại tràng). C. Không dung nạp lactose. D. Viêm phế quản.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Cần tìm bệnh KHÔNG thuộc hệ tiêu hóa.
- Bước 2: Trào ngược acid → liên quan đến dạ dày – thực quản (hệ tiêu hóa). Hội chứng IBS (ruột kích thích) → liên quan đến đại tràng (hệ tiêu hóa). Không dung nạp lactose → gây tiêu chảy, đầy bụng khi uống sữa (liên quan đến tiêu hóa). Viêm phế quản → phế quản thuộc hệ hô hấp, không liên quan đến hệ tiêu hóa.
→ Đáp án: D.
Bài tập 3: Biện pháp nào giúp tăng hiệu quả tiêu hóa và hấp thụ thức ăn?
(1) Tạo bầu không khí vui vẻ khi ăn. (2) Ăn nhanh. (3) Ăn đúng giờ, đúng bữa, hợp khẩu vị. (4) Ăn chậm, nhai kỹ.
A. 1, 2, 3.
B. 1, 2, 4.
C. 1, 3, 4.
D. 2, 3, 4.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Phân tích từng biện pháp:
- (1) Bầu không khí vui vẻ → tâm lý thoải mái → hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn → ĐÚNG.
- (2) Ăn nhanh → thức ăn chưa được nhai kỹ → dạ dày phải làm việc nhiều hơn → giảm hiệu quả → SAI.
- (3) Ăn đúng giờ, hợp khẩu vị → dạ dày tiết dịch đúng lúc, hấp thụ tốt hơn → ĐÚNG.
- (4) Ăn chậm, nhai kỹ → thức ăn nghiền nhỏ, enzyme tác dụng tốt hơn → ĐÚNG.
→ Đáp án: C. (1, 3, 4)
C. SƠ ĐỒ TƯ DUY
1. Khái niệm
- 1.1. Chất dinh dưỡng: chất trong thức ăn → cấu tạo cơ thể + cung cấp năng lượng
- 1.2. Năm nhóm: carbohydrate, protein, lipid, vitamin, chất khoáng
- 1.3. Dinh dưỡng: quá trình thu nhận, biến đổi và sử dụng chất dinh dưỡng
2. Cấu tạo hệ tiêu hóa
- 2.1. Ống tiêu hóa: miệng → hầu → thực quản → dạ dày → ruột non → ruột già → hậu môn
- 2.2. Tuyến tiêu hóa: tuyến nước bọt, tuyến vị, gan, tuyến tụy, tuyến ruột
- 2.3. Ba cơ quan thức ăn không đi qua: gan, tuyến tụy, tuyến nước bọt
- 2.4. Thực quản chỉ vận chuyển, không tiêu hóa
3. Quá trình tiêu hóa
- 3.1. Khoang miệng: nhai nghiền (cơ học) + enzyme amylase biến đổi tinh bột → maltose (hóa học)
- 3.2. Dạ dày: co bóp (cơ học) + enzyme pepsin biến đổi protein (hóa học)
- 3.3. Ruột non: NƠI TIÊU HÓA VÀ HẤP THỤ CHỦ YẾU
- Dịch tụy + dịch mật + dịch ruột
- Protein → axit amin; Lipid → glycerol + axit béo; Carbohydrate → đường đơn
- Hấp thụ nhờ lông ruột với mao mạch dày đặc
- 3.4. Ruột già: hấp thụ lại nước, cô đặc chất bã → thải phân
4. Chất không bị biến đổi khi tiêu hóa
- 4.1. Vitamin, nước, muối khoáng → hấp thụ trực tiếp
- 4.2. Cellulose (chất xơ) → cơ thể không hấp thụ được
5. Bệnh đường tiêu hóa
- 5.1. Sâu răng: vi khuẩn tạo lỗ trên răng → phòng bằng vệ sinh răng miệng
- 5.2. Viêm loét dạ dày: vi khuẩn H. pylori + ăn uống không điều độ → phòng bằng ăn hợp lý, thoải mái tinh thần
- 5.3. Tiêu chảy: thường gặp ở trẻ em → phòng bằng vệ sinh thực phẩm
6. Chế độ dinh dưỡng
- 6.1. Phụ thuộc: giới tính, lứa tuổi, lao động, khí hậu, sức khỏe
- 6.2. Trẻ em cần nhiều hơn người già (xây dựng cơ thể)
- 6.3. Lao động nặng cần nhiều năng lượng hơn
- 6.4. Nguyên tắc khẩu phần: đủ chất, cân đối, đủ năng lượng
7. An toàn vệ sinh thực phẩm
- 7.1. Nguyên nhân mất an toàn: nhiễm khuẩn, biến chất, hóa chất, độc tố sẵn có
- 7.2. Hậu quả: ngộ độc, rối loạn tiêu hóa, rối loạn thần kinh
- 7.3. Biện pháp: chọn thực phẩm sạch, nấu chín, bảo quản lạnh, kiểm tra hạn sử dụng, không trộn lẫn sống – chín

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
