Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- A. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
- I. Cấu tạo và chức năng của hệ bài tiết
- II. Một số bệnh về hệ bài tiết
- III. Một số thành tựu ghép thận, chạy thận nhân tạo
- B. PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
- Dạng 1: Nhận biết cấu tạo và chức năng hệ bài tiết
- Dạng 2: Câu hỏi về quá trình tạo nước tiểu
- Dạng 3: Câu hỏi về bệnh hệ bài tiết và biện pháp bảo vệ
- Dạng 4: Giải thích hiện tượng liên quan đến hệ bài tiết
- C. SƠ ĐỒ TƯ DUY
A. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
I. Cấu tạo và chức năng của hệ bài tiết
1. Chức năng của hệ bài tiết
Hệ bài tiết có chức năng lọc và thải ra môi trường ngoài các chất cặn bã do tế bào tạo ra trong quá trình trao đổi chất, cùng với các chất có thể gây độc cho cơ thể.
→ Vai trò chính: duy trì tính ổn định của môi trường bên trong cơ thể (ổn định áp suất thẩm thấu, pH…).
Ba cơ quan chủ yếu tham gia bài tiết:
| Cơ quan | Sản phẩm bài tiết |
|---|---|
| Phổi | Khí $CO_2$ và hơi nước |
| Da | Mồ hôi (nước, muối khoáng, một ít ure) |
| Thận | Nước tiểu (nước, ure, axit uric, muối khoáng…) |
Lưu ý quan trọng:
- Thận thải tới 90% sản phẩm bài tiết hòa tan trong máu (trừ $CO_2$) → thận có vai trò quan trọng nhất trong hệ bài tiết.
- Ruột già KHÔNG phải cơ quan bài tiết (ruột già thải phân – chất cặn bã từ thức ăn, không phải sản phẩm của quá trình trao đổi chất ở tế bào).
- Quá trình bài tiết không thải chất dinh dưỡng, chỉ thải chất cặn bã và chất độc.
2. Cấu tạo của hệ bài tiết nước tiểu
Hệ bài tiết nước tiểu gồm 4 thành phần: hai quả thận, ống dẫn nước tiểu, bóng đái (bàng quang) và ống đái.

Cấu tạo thận:
Mỗi quả thận có khoảng 1 triệu đơn vị chức năng. Mỗi đơn vị chức năng gồm:
- Cầu thận: Một búi mao mạch dày đặc. Bám sát mao mạch là màng lọc có các lỗ nhỏ (đường kính 30–40 Å).
- Nang cầu thận: Túi bao bọc bên ngoài cầu thận.
- Ống thận: Nối tiếp với nang cầu thận, dẫn đến ống góp.
Lưu ý:
- Đơn vị chức năng của thận gồm: cầu thận + nang cầu thận + ống thận. Ống góp KHÔNG thuộc đơn vị chức năng.
- Cầu thận nằm chủ yếu ở phần vỏ thận. Ống thận và ống góp nằm chủ yếu ở phần tủy thận.
- Ống dẫn nước tiểu: Dẫn nước tiểu từ bể thận xuống bóng đái.
- Ống đái: Dẫn nước tiểu từ bóng đái ra ngoài.
- Bóng đái (bàng quang) nằm liền sát với ống đái.
Quá trình tạo nước tiểu:
- Lọc máu ở cầu thận → tạo nước tiểu đầu (chứa nước, muối khoáng, glucose, ure… nhưng không chứa tế bào máu và protein có kích thước lớn).
- Hấp thụ lại ở ống thận → hấp thụ lại nước, glucose, một số ion khoáng cần thiết.
- Bài tiết tiếp ở ống thận → bài tiết thêm chất thải vào nước tiểu.
- Nước tiểu chính thức nằm ở bể thận (sau khi qua ống góp).
Mỗi ngày, một người bình thường thải ra khoảng 1,5 lít nước tiểu. Khi lượng nước tiểu trong bóng đái đạt khoảng 200 ml, cảm giác buồn tiểu xuất hiện.
II. Một số bệnh về hệ bài tiết
1. Bệnh sỏi thận
Nguyên nhân: Calcium oxalate, muối phosphate, muối urate… tích tụ trong thận với nồng độ cao, gặp điều kiện pH thích hợp → kết tinh tạo thành sỏi. Các yếu tố góp phần: ăn uống không lành mạnh, nhịn tiểu thường xuyên, lười vận động, uống không đủ nước.
Triệu chứng: Đau lưng và hai bên hông, tiểu són, tiểu dắt, có lẫn máu trong nước tiểu.
Phòng bệnh: Uống đủ nước, chế độ ăn hợp lý, không nhịn tiểu.
2. Bệnh viêm cầu thận
Nguyên nhân: Do liên cầu khuẩn gây nên (thường do nhiễm khuẩn từ viêm họng, viêm amidan, sâu răng… lan đến thận).
Triệu chứng: Phù nề, tăng huyết áp, thiếu máu, có lẫn máu trong nước tiểu.
Phòng bệnh: Tránh nhiễm khuẩn đường mũi, họng và ngoài da; điều trị dứt điểm các ổ viêm amidan, sâu răng.
3. Bệnh suy thận
Nguyên nhân: Bệnh đái tháo đường, tăng huyết áp, mất máu, hoặc do biến chứng các bệnh thận khác.
Triệu chứng: Buồn nôn, mệt mỏi, mất ngủ, phù nề, huyết áp cao.
Phòng bệnh: Phòng tránh các bệnh lý khác về thận, duy trì huyết áp ổn định, tránh mất máu.
→ Người bị suy thận nặng cần chạy thận nhân tạo hoặc ghép thận để duy trì sự sống.
Biện pháp bảo vệ hệ bài tiết:
| Thói quen xấu | Nguy cơ | Biện pháp |
|---|---|---|
| Ăn quá mặn, quá chua, nhiều đường | Hệ bài tiết làm việc quá tải | Ăn uống điều độ, hạn chế mặn, chua, đường |
| Không uống đủ nước | Giảm khả năng bài tiết nước tiểu | Uống đủ 1,5–2 lít nước/ngày |
| Nhịn tiểu khi buồn tiểu | Tăng nguy cơ lắng sỏi | Đi tiểu ngay khi có nhu cầu |
| Không giữ vệ sinh hệ bài tiết | Tăng nguy cơ viêm nhiễm | Vệ sinh cơ thể và hệ bài tiết thường xuyên |
| Ăn thức ăn ôi thiu | Gây độc hại cho hệ bài tiết | Không ăn thức ăn ôi thiu, nhiễm độc |
III. Một số thành tựu ghép thận, chạy thận nhân tạo
1. Ghép thận
Ghép thận là phẫu thuật đưa một quả thận hoạt động bình thường (từ người hiến) vào cơ thể người bệnh để thay thế cho thận đã suy giảm hoặc mất chức năng.

Ca ghép thận đầu tiên trên thế giới thực hiện năm 1954. Tại Việt Nam, ca ghép thận đầu tiên được thực hiện ngày 4/6/1992 tại Bệnh viện Quân y 103.
2. Chạy thận nhân tạo
Chạy thận nhân tạo là phương pháp sử dụng máy để lọc máu, giúp thải chất độc và chất thải ra khỏi cơ thể khi thận bị suy giảm không thể thực hiện nhiệm vụ lọc máu.

→ Người bị suy thận là đối tượng có nguy cơ phải chạy thận nhân tạo cao nhất.
B. PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
Dạng 1: Nhận biết cấu tạo và chức năng hệ bài tiết
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định đối tượng hỏi: cơ quan bài tiết, sản phẩm bài tiết, hay cấu tạo thận.
- Bước 2: Nhớ:
- 3 cơ quan bài tiết chính: phổi ($CO_2$), da (mồ hôi), thận (nước tiểu).
- Hệ bài tiết nước tiểu: thận + ống dẫn nước tiểu + bóng đái + ống đái.
- Đơn vị chức năng thận: cầu thận + nang cầu thận + ống thận (không có ống góp).
- Thận thải 90% sản phẩm bài tiết.
- Bước 3: Đối chiếu và chọn đáp án.
Bài tập 1: Cấu tạo của hệ bài tiết nước tiểu bao gồm:
A. Thận và ống đái. B. Thận, ống dẫn nước tiểu, bóng đái. C. Thận, ống dẫn nước tiểu, bóng đái, ống đái. D. Thận, ống dẫn nước tiểu, bóng đái, ống đái, phổi, da.
Hướng dẫn giải:
- Theo sách, hệ bài tiết nước tiểu gồm: hai quả thận, ống dẫn nước tiểu, bóng đái và ống đái. Phổi và da cũng tham gia bài tiết nhưng không thuộc hệ bài tiết nước tiểu (phổi bài tiết $CO_2$, da bài tiết mồ hôi). Đáp án A, B thiếu thành phần. Đáp án D thêm phổi, da là sai.
→ Đáp án: C.
Bài tập 2: Đơn vị chức năng của thận không bao gồm thành phần nào?
A. Ống góp. B. Ống thận. C. Cầu thận. D. Nang cầu thận.
Hướng dẫn giải:
- Mỗi đơn vị chức năng của thận gồm: cầu thận + nang cầu thận + ống thận. Ống góp là ống thu gom nước tiểu từ nhiều ống thận để dẫn xuống bể thận, nhưng KHÔNG thuộc đơn vị chức năng.
→ Đáp án: A.
Bài tập 3: Cơ quan nào dưới đây không tham gia vào hoạt động bài tiết?
A. Ruột già. B. Phổi. C. Thận. D. Da.
Hướng dẫn giải:
- Phổi bài tiết $CO_2$, thận bài tiết nước tiểu, da bài tiết mồ hôi → đều là cơ quan bài tiết. Ruột già thải phân (chất cặn bã từ thức ăn không tiêu hóa được), đây là hoạt động thải phân, KHÔNG phải bài tiết (bài tiết là thải sản phẩm của quá trình trao đổi chất ở tế bào).
→ Đáp án: A.
Dạng 2: Câu hỏi về quá trình tạo nước tiểu
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định giai đoạn được hỏi: lọc máu (cầu thận), hấp thụ lại (ống thận), hay bài tiết tiếp.
- Bước 2: Nhớ:
- Nước tiểu đầu (ở nang cầu thận): không có tế bào máu và protein lớn.
- Nước tiểu chính thức (ở bể thận): sau khi hấp thụ lại và bài tiết tiếp.
- Lọc máu ở cầu thận nhờ chênh lệch áp suất (không cần ATP).
- Hấp thụ lại và bài tiết tiếp cần ATP.
- Bước 3: Trả lời chính xác.
Bài tập 1: Thành phần nước tiểu đầu có gì khác so với máu?
A. Không chứa chất cặn bã và nguyên tố khoáng. B. Không chứa chất dinh dưỡng và tế bào máu. C. Không chứa tế bào máu và protein có kích thước lớn. D. Không chứa ion khoáng và chất dinh dưỡng.
Hướng dẫn giải:
- Khi máu được lọc qua cầu thận, các phân tử nhỏ (nước, muối khoáng, glucose, ure…) đi qua lỗ lọc vào nang cầu thận. Tuy nhiên, tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu…) và protein có kích thước lớn không lọt qua lỗ lọc (đường kính chỉ 30–40 Å) → nước tiểu đầu không chứa hai thành phần này.
→ Đáp án: C.
Bài tập 2: Trong quá trình tạo nước tiểu, giai đoạn nào không cần ATP?
A. Bài tiết tiếp. B. Hấp thụ lại. C. Lọc máu. D. Tất cả đều cần.
Hướng dẫn giải:
- Lọc máu ở cầu thận diễn ra nhờ sự chênh lệch áp suất giữa hai bên màng lọc (áp suất máu trong mao mạch cầu thận cao hơn áp suất trong nang cầu thận) → đây là quá trình thụ động, không cần ATP. Hấp thụ lại và bài tiết tiếp ở ống thận là quá trình chủ động, cần ATP.
→ Đáp án: C.
Dạng 3: Câu hỏi về bệnh hệ bài tiết và biện pháp bảo vệ
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định bệnh hoặc thói quen được hỏi.
- Bước 2: Nhớ:
- Sỏi thận: do oxalate, urate, phosphate tích tụ → phòng bằng uống đủ nước, ăn hợp lý.
- Viêm cầu thận: do liên cầu khuẩn → phòng bằng tránh nhiễm khuẩn.
- Suy thận: do nhiều nguyên nhân → cần chạy thận hoặc ghép thận.
- Nhịn tiểu → tăng nguy cơ sỏi. Ăn mặn → thận quá tải. Không uống đủ nước → giảm lọc.
- Bước 3: Trả lời dựa trên nguyên nhân và biện pháp phù hợp.
Bài tập 1: Việc làm nào dưới đây có hại cho hệ bài tiết?
A. Uống nhiều nước. B. Nhịn tiểu. C. Đi chân đất. D. Không mắc màn khi ngủ.
Hướng dẫn giải:
- Uống nhiều nước → tốt cho thận (giúp lọc máu hiệu quả). Đi chân đất và không mắc màn liên quan đến nguy cơ nhiễm giun sán, côn trùng, không trực tiếp hại hệ bài tiết. Nhịn tiểu → nước tiểu ứ đọng trong bóng đái → tăng nguy cơ lắng sỏi và viêm nhiễm đường tiết niệu → có hại trực tiếp cho hệ bài tiết.
→ Đáp án: B.
Bài tập 2: Sự ứ đọng và tích lũy chất nào có thể gây sỏi thận?
A. Axit uric. B. Oxalate. C. Xistêin (cysteine). D. Tất cả các phương án.
Hướng dẫn giải:
- Sỏi thận có thể hình thành từ nhiều loại chất khác nhau khi chúng tích tụ nồng độ cao trong thận: calcium oxalate (nguyên nhân phổ biến nhất), muối urate (từ axit uric), muối phosphate, và cả cysteine (một loại axit amin). Tất cả đều có thể kết tinh tạo sỏi.
→ Đáp án: D.
Bài tập 3: Người nào thường có nguy cơ phải chạy thận nhân tạo cao nhất?
A. Người hiến thận. B. Người bị tai nạn giao thông. C. Người bị suy thận. D. Người hút nhiều thuốc lá.
Hướng dẫn giải:
- Chạy thận nhân tạo là phương pháp dùng máy lọc máu thay thế cho thận khi thận không còn khả năng thực hiện chức năng lọc máu. Đối tượng cần chạy thận nhân tạo nhiều nhất là người bị suy thận (thận mất chức năng lọc). Người hiến thận vẫn còn 1 quả thận hoạt động. Tai nạn hay hút thuốc có thể gián tiếp ảnh hưởng nhưng không phải nguyên nhân trực tiếp.
→ Đáp án: C.
Dạng 4: Giải thích hiện tượng liên quan đến hệ bài tiết
Phương pháp giải:
- Bước 1: Đọc kỹ tình huống, xác định cơ quan hoặc quá trình bị ảnh hưởng.
- Bước 2: Liên hệ cấu tạo thận (cầu thận, ống thận, màng lọc) với chức năng (lọc máu, hấp thụ lại, bài tiết tiếp).
- Bước 3: Phân tích nguyên nhân – hệ quả và trình bày logic.
Bài tập 1: Một bệnh nhân có hàm lượng albumin (protein) trong huyết tương rất thấp do bị hỏng thận. Bộ phận nào của thận đã bị hỏng? Vì sao?
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Bình thường, protein có kích thước lớn (như albumin) không lọt qua được màng lọc ở cầu thận → nước tiểu đầu không có protein → protein được giữ lại trong máu.
- Bước 2: Ở bệnh nhân này, albumin bị mất qua nước tiểu → hàm lượng trong huyết tương giảm. Điều này chứng tỏ cầu thận (màng lọc) đã bị hỏng, các lỗ lọc bị rộng ra hoặc màng lọc bị tổn thương → albumin lọt qua được → mất theo nước tiểu.
- Bước 3: Kết luận: bộ phận bị hỏng là cầu thận. Cầu thận hỏng → màng lọc không còn ngăn được protein → albumin bị thải ra ngoài qua nước tiểu → hàm lượng albumin huyết tương giảm.
Bài tập 2: Tại sao khi uống nhiều rượu bia, người ta thường đi tiểu nhiều và tăng cảm giác khát?
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Rượu bia chứa cồn (ethanol) có tác dụng ức chế sự tiết hormone ADH (hormone chống bài niệu).
- Bước 2: Khi ADH giảm → ống thận giảm khả năng hấp thụ lại nước → nhiều nước không được tái hấp thụ mà đi thẳng vào nước tiểu → lượng nước tiểu tăng → đi tiểu nhiều.
- Bước 3: Cơ thể mất nước nhiều qua nước tiểu → nồng độ các chất trong máu tăng → kích thích trung khu điều hòa trao đổi nước ở não → gây cảm giác khát, thúc đẩy uống nước để bù lại lượng nước đã mất.
C. SƠ ĐỒ TƯ DUY
1. Chức năng hệ bài tiết
- 1.1. Lọc và thải chất cặn bã, chất độc ra ngoài
- 1.2. Duy trì tính ổn định của môi trường trong cơ thể
- 1.3. Ba cơ quan bài tiết: phổi ($CO_2$), da (mồ hôi), thận (nước tiểu)
- 1.4. Thận thải 90% sản phẩm bài tiết → quan trọng nhất
2. Cấu tạo hệ bài tiết nước tiểu
- 2.1. Gồm: thận + ống dẫn nước tiểu + bóng đái + ống đái
- 2.2. Mỗi thận: ~1 triệu đơn vị chức năng
- 2.3. Đơn vị chức năng: cầu thận (búi mao mạch) + nang cầu thận + ống thận
- 2.4. Ống góp KHÔNG thuộc đơn vị chức năng
3. Quá trình tạo nước tiểu
- 3.1. Lọc máu ở cầu thận → nước tiểu đầu (không có hồng cầu, protein lớn); nhờ chênh lệch áp suất (không cần ATP)
- 3.2. Hấp thụ lại ở ống thận → thu lại nước, glucose, ion khoáng (cần ATP)
- 3.3. Bài tiết tiếp ở ống thận → thải thêm chất thải vào nước tiểu (cần ATP)
- 3.4. Nước tiểu chính thức → bể thận → ống dẫn → bóng đái → ống đái → ra ngoài
4. Bệnh hệ bài tiết
- 4.1. Sỏi thận: oxalate, urate, phosphate tích tụ → phòng bằng uống đủ nước, ăn hợp lý, không nhịn tiểu
- 4.2. Viêm cầu thận: do liên cầu khuẩn → phòng bằng tránh nhiễm khuẩn mũi họng, điều trị viêm amidan, sâu răng
- 4.3. Suy thận: do đái tháo đường, huyết áp cao, mất máu → cần chạy thận hoặc ghép thận
5. Biện pháp bảo vệ hệ bài tiết
- 5.1. Uống đủ nước mỗi ngày
- 5.2. Không ăn quá mặn, quá chua, nhiều đường
- 5.3. Đi tiểu ngay khi có nhu cầu, không nhịn tiểu
- 5.4. Giữ vệ sinh cơ thể và hệ bài tiết
- 5.5. Không ăn thức ăn ôi thiu, nhiễm độc
6. Thành tựu y học
- 6.1. Ghép thận: thay thận bình thường cho thận mất chức năng (Việt Nam: ca đầu tiên năm 1992)
- 6.2. Chạy thận nhân tạo: dùng máy lọc máu thay thận khi thận suy giảm chức năng

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
