Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- A. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
- I. Môi trường trong của cơ thể
- II. Cân bằng môi trường trong của cơ thể
- B. PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
- Dạng 1: Nhận biết thành phần môi trường trong và chức năng
- Dạng 2: Câu hỏi về cân bằng môi trường trong và đọc kết quả xét nghiệm
- Dạng 3: Câu hỏi về mối liên hệ giữa các hệ cơ quan trong trao đổi chất
- C. SƠ ĐỒ TƯ DUY
A. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
I. Môi trường trong của cơ thể
Môi trường trong của cơ thể bao gồm ba thành phần: máu, nước mô (dịch mô) và bạch huyết (dịch bạch huyết).

Mối quan hệ giữa ba thành phần:
- Máu lưu thông trong mao mạch. Một phần huyết tương thấm qua thành mao mạch ra ngoài tạo thành nước mô.
- Nước mô bao quanh các tế bào, là môi trường trung gian giúp tế bào trao đổi chất với máu. Trong cơ thể sống, tế bào nằm chìm ngập trong nước mô.
- Một phần nước mô thấm vào mạch bạch huyết tạo thành bạch huyết, sau đó bạch huyết đổ trở lại hệ tuần hoàn máu.
Môi trường trong thường xuyên liên hệ với môi trường bên ngoài thông qua các hệ cơ quan: hệ tiêu hóa (lấy chất dinh dưỡng), hệ hô hấp (lấy $O_2$, thải $CO_2$), hệ tuần hoàn (vận chuyển), hệ bài tiết (thải chất thải) và da.
Vai trò chính của môi trường trong: Giúp tế bào thường xuyên trao đổi chất với môi trường ngoài (nhận $O_2$ và chất dinh dưỡng; thải $CO_2$ và chất thải).
Lưu ý phân biệt thành phần:
- Nước mô không chứa hồng cầu (hồng cầu chỉ lưu thông trong mao mạch, không ra ngoài thành mạch). Nước mô có chứa huyết tương thấm ra, bạch cầu và tiểu cầu.
- Huyết tương không chứa bạch cầu hay các tế bào máu (huyết tương là phần dịch lỏng của máu sau khi loại bỏ tế bào máu). Huyết tương gồm: nước (~90%), muối khoáng, protein (kháng thể), glucose, hormone…
- Trong quá trình trao đổi chất, máu và nước mô cung cấp cho tế bào khí $O_2$ và chất dinh dưỡng.
Hệ tuần hoàn là cầu nối trung gian giữa trao đổi chất ở cấp độ tế bào và trao đổi chất ở cấp độ cơ thể. Các sản phẩm phân hủy (trừ $CO_2$) sẽ được đưa đến cơ quan bài tiết để thải ra ngoài.
II. Cân bằng môi trường trong của cơ thể
Cân bằng môi trường trong là duy trì sự ổn định của môi trường trong cơ thể, đảm bảo cho các hoạt động sống diễn ra bình thường.
Khi môi trường trong mất cân bằng (không được duy trì ổn định) → gây ra sự biến đổi hoặc rối loạn hoạt động của tế bào, cơ quan và cơ thể → nguy cơ mắc bệnh.
Các yếu tố quan trọng cần duy trì ổn định:
| Yếu tố | Ý nghĩa | Hậu quả khi mất cân bằng |
|---|---|---|
| Nồng độ glucose | Cung cấp năng lượng cho tế bào | Glucose máu > 7 mmol/L (khi nhịn ăn 8h) → bệnh tiểu đường |
| Nồng độ muối (NaCl) | Duy trì áp suất thẩm thấu | Ăn quá mặn → mất cân bằng → cơ thể khát nước để pha loãng |
| Nồng độ urea | Sản phẩm phân giải protein | Tăng cao → suy thận, nhiễm độc |
| Nồng độ uric acid | Sản phẩm phân giải purine | Tăng cao → gout, viêm khớp, suy thận. Giảm thấp → rối loạn gan, thận |
| pH máu | Duy trì hoạt tính enzyme | pH thay đổi → rối loạn chức năng enzyme → rối loạn chuyển hóa |
Đọc kết quả xét nghiệm máu:

Ví dụ: Một bệnh nhân nam có kết quả:
- Glucose máu: 9,8 mmol/L (bình thường: 3,9–6,4) → cao hơn bình thường → nguy cơ bệnh tiểu đường.
- Uric acid máu: 171 µmol/L (bình thường nam: 210–420) → thấp hơn bình thường → nguy cơ rối loạn chức năng gan, thận.
→ Lời khuyên: Cần điều chỉnh chế độ ăn uống (hạn chế đường, tinh bột), tập thể dục thường xuyên, khám bác sĩ để theo dõi và điều trị.
Ăn quá mặn → khát nước: Khi ăn mặn, nồng độ muối NaCl trong máu tăng → áp suất thẩm thấu tăng → cơ thể phát tín hiệu khát để uống nước pha loãng muối → đưa nồng độ muối về mức bình thường. Đây là cơ chế tự điều hòa để cân bằng môi trường trong.
B. PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
Dạng 1: Nhận biết thành phần môi trường trong và chức năng
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định đối tượng hỏi: thành phần môi trường trong, thành phần máu, hay vai trò của từng thành phần.
- Bước 2: Nhớ:
- Môi trường trong: máu + nước mô + bạch huyết.
- Máu gồm: huyết tương (55%) + tế bào máu (45%: hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu).
- Nước mô bao quanh tế bào, không chứa hồng cầu.
- Hệ tuần hoàn là cầu nối giữa trao đổi chất cấp tế bào và cấp cơ thể.
- Bước 3: Đối chiếu và chọn đáp án.
Bài tập 1: Môi trường trong cơ thể được tạo thành bởi thành phần nào?
A. Máu. B. Nước mô. C. Bạch huyết. D. Tất cả các đáp án trên.
Hướng dẫn giải:
- Theo sách, môi trường trong gồm ba thành phần: máu, nước mô và bạch huyết. Không phải chỉ một trong ba mà là cả ba cùng tạo thành.
→ Đáp án: D.
Bài tập 2: Nước mô không bao gồm thành phần nào?
A. Huyết tương. B. Hồng cầu. C. Bạch cầu. D. Tiểu cầu.
Hướng dẫn giải:
- Nước mô được tạo thành từ huyết tương thấm qua thành mao mạch ra ngoài. Bạch cầu và tiểu cầu có kích thước nhỏ hoặc có khả năng chui qua thành mạch nên có thể có mặt trong nước mô. Tuy nhiên, hồng cầu có kích thước lớn và không thể chui qua thành mao mạch → hồng cầu không có trong nước mô.
→ Đáp án: B.
Bài tập 3: Trong cơ thể sống, tế bào nằm chìm ngập trong loại dịch nào?
A. Nước mô. B. Máu. C. Dịch bạch huyết. D. Dịch nhân.
Hướng dẫn giải:
- Máu lưu thông trong mạch máu, không tiếp xúc trực tiếp với tế bào mô. Dịch bạch huyết lưu thông trong mạch bạch huyết. Nước mô là dịch bao quanh các tế bào, lấp đầy khoảng trống giữa các tế bào → tế bào nằm chìm ngập trong nước mô.
→ Đáp án: A.
Dạng 2: Câu hỏi về cân bằng môi trường trong và đọc kết quả xét nghiệm
Phương pháp giải:
- Bước 1: Đọc kết quả xét nghiệm, so sánh với chỉ số bình thường.
- Bước 2: Nếu chỉ số cao hơn bình thường → xác định bệnh tương ứng (glucose cao → tiểu đường; uric acid cao → gout, viêm khớp, suy thận).
- Bước 3: Nếu chỉ số thấp hơn bình thường → xác định nguy cơ (uric acid thấp → rối loạn gan, thận).
- Bước 4: Đưa ra lời khuyên phù hợp về chế độ ăn uống và sinh hoạt.
Bài tập 1: Sau khi ăn quá mặn, chúng ta thường cảm thấy khát. Việc uống nhiều nước sau khi ăn mặn có ý nghĩa gì?
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: Khi ăn mặn, lượng muối NaCl trong máu tăng cao → nồng độ các chất tan trong máu tăng → áp suất thẩm thấu của máu tăng.
- Bước 2: Cơ thể phát tín hiệu cảm giác khát để thúc đẩy ta uống nước.
- Bước 3: Khi uống nước, nước được hấp thụ vào máu → pha loãng nồng độ muối trong máu → đưa nồng độ muối về mức bình thường → cân bằng lại môi trường trong.
→ Việc uống nước có ý nghĩa giúp duy trì sự ổn định của môi trường trong cơ thể (cân bằng nồng độ muối và áp suất thẩm thấu).
Bài tập 2: Một bệnh nhân nam có kết quả xét nghiệm: glucose máu 9,8 mmol/L (bình thường 3,9–6,4); uric acid 171 µmol/L (bình thường nam 210–420). Nhận xét kết quả và dự đoán nguy cơ sức khỏe.
Hướng dẫn giải:
- Bước 1: So sánh với chỉ số bình thường:
- Glucose: 9,8 mmol/L > 6,4 mmol/L → cao hơn bình thường.
- Uric acid: 171 µmol/L < 210 µmol/L → thấp hơn bình thường.
- Bước 2: Dự đoán nguy cơ:
- Glucose máu cao kéo dài (đặc biệt > 7 mmol/L khi nhịn ăn 8h) → nguy cơ mắc bệnh tiểu đường (đái tháo đường).
- Uric acid thấp hơn bình thường kéo dài → nguy cơ rối loạn chức năng gan, thận.
- Bước 3: Lời khuyên: Bệnh nhân cần đi khám bác sĩ chuyên khoa; điều chỉnh chế độ ăn (giảm đường, tinh bột); tập thể dục thường xuyên; theo dõi chức năng gan, thận định kỳ.
Dạng 3: Câu hỏi về mối liên hệ giữa các hệ cơ quan trong trao đổi chất
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định hệ cơ quan được hỏi và vai trò trong trao đổi chất.
- Bước 2: Nhớ sơ đồ:
- Hệ tiêu hóa → cung cấp chất dinh dưỡng vào máu.
- Hệ hô hấp → cung cấp $O_2$, thải $CO_2$.
- Hệ tuần hoàn → vận chuyển (cầu nối trung gian).
- Hệ bài tiết → thải chất thải (trừ $CO_2$).
- Tế bào nhận $O_2$ + chất dinh dưỡng, thải $CO_2$ + chất thải.
- Bước 3: Trả lời dựa trên vai trò cụ thể.
Bài tập 1: Hệ cơ quan nào là cầu nối trung gian giữa trao đổi chất ở cấp độ tế bào và cấp độ cơ thể?
A. Hệ tiêu hóa. B. Hệ hô hấp. C. Hệ bài tiết. D. Hệ tuần hoàn.
Hướng dẫn giải:
- Hệ tiêu hóa lấy chất dinh dưỡng, hệ hô hấp lấy $O_2$, hệ bài tiết thải chất thải → đây đều là trao đổi chất ở cấp độ cơ thể (giữa cơ thể với môi trường ngoài). Trao đổi chất ở cấp độ tế bào diễn ra giữa tế bào và máu/nước mô. Hệ tuần hoàn vận chuyển chất dinh dưỡng và $O_2$ từ các hệ cơ quan đến tế bào, đồng thời đưa chất thải từ tế bào đến cơ quan bài tiết → là cầu nối giữa hai cấp độ.
→ Đáp án: D.
Bài tập 2: Trong quá trình trao đổi chất, máu và nước mô cung cấp cho tế bào những gì?
A. Khí $O_2$ và chất thải.
B. Khí $CO_2$ và chất thải.
C. Khí $O_2$ và chất dinh dưỡng.
D. Khí $CO_2$ và chất dinh dưỡng.
Hướng dẫn giải:
- Tế bào cần $O_2$ để hô hấp tế bào và chất dinh dưỡng (glucose, axit amin…) để tạo năng lượng và xây dựng cơ thể. Máu mang $O_2$ và chất dinh dưỡng đến mao mạch → thấm qua thành mạch vào nước mô → cung cấp cho tế bào. $CO_2$ và chất thải là sản phẩm tế bào thải ra, không phải cung cấp.
→ Đáp án: C.
Bài tập 3: Trong quá trình trao đổi chất ở cấp độ tế bào, trừ $CO_2$, các sản phẩm phân hủy sẽ được đưa đến cơ quan nào?
A. Sinh dục. B. Hô hấp. C. Tiêu hóa. D. Bài tiết.
Hướng dẫn giải:
- Các sản phẩm phân hủy từ quá trình trao đổi chất ở tế bào gồm: $CO_2$ (được thải qua phổi – hệ hô hấp) và các chất thải khác (ure, uric acid, muối khoáng dư…) được đưa vào máu → vận chuyển đến cơ quan bài tiết (thận, da) để thải ra ngoài.
→ Đáp án: D.
C. SƠ ĐỒ TƯ DUY
1. Môi trường trong của cơ thể
- 1.1. Gồm 3 thành phần: máu, nước mô, bạch huyết
- 1.2. Máu lưu thông trong mạch; huyết tương thấm ra → nước mô; nước mô thấm vào mạch bạch huyết → bạch huyết
- 1.3. Tế bào nằm chìm ngập trong nước mô
- 1.4. Nước mô không chứa hồng cầu
2. Liên hệ với môi trường ngoài
- 2.1. Qua hệ tiêu hóa: lấy chất dinh dưỡng
- 2.2. Qua hệ hô hấp: lấy $O_2$, thải $CO_2$
- 2.3. Qua hệ tuần hoàn: vận chuyển (cầu nối trung gian)
- 2.4. Qua hệ bài tiết + da: thải chất thải
3. Cân bằng môi trường trong
- 3.1. Khái niệm: duy trì sự ổn định của môi trường trong → hoạt động sống bình thường
- 3.2. Mất cân bằng → rối loạn hoạt động tế bào, cơ quan → mắc bệnh
4. Các yếu tố cần duy trì ổn định
- 4.1. Glucose máu: bình thường 3,9–6,4 mmol/L; cao → tiểu đường
- 4.2. Uric acid: nam 210–420 µmol/L, nữ 150–350 µmol/L; cao → gout, viêm khớp, suy thận; thấp → rối loạn gan, thận
- 4.3. Muối NaCl: ăn mặn → tăng nồng độ → khát → uống nước → cân bằng lại
- 4.4. pH máu: thay đổi → rối loạn enzyme → rối loạn chuyển hóa
- 4.5. Urea: tăng cao → suy thận, nhiễm độc
5. Đọc kết quả xét nghiệm máu
- 5.1. So sánh kết quả với chỉ số bình thường
- 5.2. Cao hơn bình thường → xác định nguy cơ bệnh tương ứng
- 5.3. Thấp hơn bình thường → xác định nguy cơ thiếu hụt hoặc rối loạn
- 5.4. Đưa ra lời khuyên: điều chỉnh chế độ ăn, tập thể dục, khám bác sĩ

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
