Bài tập KHTN 6 Bài 10: Các thể của chất và sự chuyển thể (20 câu)

Lớp 6 · KHTN Bài 10

Các Thể Của Chất & Sự Chuyển Thể

Thể rắn, lỏng, khí và sự chuyển thể giữa chúng

1
Ba thể của chất: rắn — lỏng — khí

Mọi chất trên Trái Đất thường tồn tại ở một trong ba thể: thể rắn, thể lỏng và thể khí. Cùng một chất có thể tồn tại ở các thể khác nhau tuỳ điều kiện.

💡 Ví dụ điển hình — Nước:
• Thể rắn: nước đá, băng, tuyết
• Thể lỏng: nước thường (sông, biển, hồ)
• Thể khí: hơi nước
🧊
Thể rắn
đá, sắt, gỗ, đường, muối
💧
Thể lỏng
nước, dầu ăn, sữa, nước cam
💨
Thể khí
không khí, hơi nước, khí gas

Đặc điểm ba thể của chất:

Đặc điểm Thể rắn Thể lỏng Thể khí
Hình dạng Cố định Theo phần vật chứa Theo toàn bộ vật chứa
Khả năng lan truyền Không chảy được Có thể rót, chảy tràn trên bề mặt Lan toả mọi hướng trong không gian
Khả năng chịu nén Rất khó nén Khó nén Dễ bị nén
2
Giải thích bằng mô hình hạt

Tất cả các chất đều được cấu tạo bởi các "hạt" vô cùng nhỏ, không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Trạng thái chuyển động và sắp xếp của các hạt này quyết định thể của chất:

Thể RẮN
Hạt sắp xếp trật tự, chỉ dao động quanh vị trí cố định
Thể LỎNG
Hạt không cố định, có thể trượt lên nhau
Thể KHÍ
Hạt di chuyển tự do, lan toả khắp vật chứa
💡Liên hệ với đặc điểm:
• Hạt sắp xếp trật tự → hình dạng cố định, rất khó nén (rắn).
• Hạt trượt lên nhau → có thể chảy, hình dạng theo vật chứa (lỏng).
• Hạt di chuyển tự do, có khoảng cách lớn → dễ nén, lan toả mọi hướng (khí).
3
Sự nóng chảy & sự đông đặc

Ở điều kiện thích hợp, chất có thể chuyển từ thể này sang thể khác. Hai quá trình ngược nhau giữa thể rắn và thể lỏng:

🧊 → 💧
SỰ NÓNG CHẢY
Chất chuyển từ thể rắn → thể lỏng.
Xảy ra ở nhiệt độ nóng chảy (xác định).
💧 → 🧊
SỰ ĐÔNG ĐẶC
Chất chuyển từ thể lỏng → thể rắn.
Xảy ra ở nhiệt độ đông đặc (xác định).
📌Quan trọng: Mỗi chất nóng chảy và đông đặc ở cùng một nhiệt độ. Ví dụ: nước nóng chảy và đông đặc đều ở $0^\circ C$; sắt nóng chảy và đông đặc đều ở $1\,538^\circ C$.
🌍 Ví dụ thực tế:
• Đun nóng nến rắn → nến chảy thành lỏng (nóng chảy). Để nguội → nến lỏng đông lại thành rắn (đông đặc).
• Mùa hè, băng tan thành nước (nóng chảy). Mùa đông, nước đóng băng (đông đặc).
• Sản xuất nồi nhôm: nấu nhôm phế liệu chảy lỏng → đổ vào khuôn → để nguội đông đặc thành nồi.
4
Sự hoá hơi & sự ngưng tụ

Hai quá trình ngược nhau giữa thể lỏng và thể khí:

💧 → 💨
SỰ HOÁ HƠI
Chất chuyển từ thể lỏng → thể khí.
2 dạng: bay hơi & sôi.
💨 → 💧
SỰ NGƯNG TỤ
Chất chuyển từ thể khí → thể lỏng.
Xảy ra ở mọi nhiệt độ.

Phân biệt SỰ BAY HƠI và SỰ SÔI:

Tiêu chí Sự BAY HƠI Sự SÔI
Xảy ra ở đâu Chỉ ở bề mặt chất lỏng Cả ở bề mặttrong lòng chất lỏng
Nhiệt độ mọi nhiệt độ Chỉ ở nhiệt độ sôi (xác định)
Ví dụ Quần áo phơi khô; nước bốc hơi từ mặt hồ Nước sôi $100^\circ C$ có bọt khí nổi lên
🌧️ Ví dụ về sự ngưng tụ trong tự nhiên:
Mây: hơi nước bay lên cao, gặp lạnh, ngưng tụ thành các giọt nước nhỏ.
Sương mù: hơi nước trong không khí ngưng tụ vào ban đêm.
Giọt nước bám ngoài cốc nước đá: hơi nước trong không khí gặp thành cốc lạnh → ngưng tụ.
5
Sơ đồ tổng quát & Sự thăng hoa

Sơ đồ chuyển thể tổng quát giữa 3 thể:

⚡ Sự chuyển thể của chất
🧊
RẮN
Nóng chảy
Đông đặc
💧
LỎNG
Hoá hơi
Ngưng tụ
💨
KHÍ
💡Phân loại theo nhiệt độ xảy ra:
Nóng chảy, đông đặc, sôi → xảy ra ở nhiệt độ xác định.
Bay hơi, ngưng tụ → xảy ra ở mọi nhiệt độ.

Sự thăng hoa (mở rộng):

🧊 → 💨
SỰ THĂNG HOA
Chất chuyển trực tiếp từ thể rắn sang thể khí, không qua thể lỏng.
Ví dụ: băng phiến (long não), iodine.
📌 Nguyên nhân chuyển thể: Khi nhiệt độ tăng, các hạt dao động mạnh hơn → chất chuyển từ rắn → lỏng → khí. Khi nhiệt độ giảm, các hạt chuyển động chậm lại → chất chuyển ngược lại từ khí → lỏng → rắn.
6
Tính chất vật lí và tính chất hoá học

Mỗi chất có thể có nhiều tính chất khác nhau. Người ta phân biệt thành 2 nhóm:

🧪 Tính chất VẬT LÍ
Không tạo ra chất mới:
• Thể (rắn, lỏng, khí)
• Màu sắc, mùi, vị
• Nhiệt độ sôi, nóng chảy
• Tính tan trong nước
• Tính dẫn điện, dẫn nhiệt
• Sự bay hơi, chuyển thể
⚗️ Tính chất HOÁ HỌC
Tạo ra chất mới:
• Cháy → khí $CO_2$, nước
• Sắt bị gỉ (oxygen + sắt)
• Đường cháy đen → carbon
• Phân huỷ tạo chất khác
• Tác dụng với acid, base
• Sủi bọt khí khi phản ứng
⚠️Mẹo phân biệt:
• Sau quá trình, bản chất chất vẫn giữ nguyên (chỉ đổi thể hoặc hình dạng) → vật lí.
• Sau quá trình, xuất hiện chất hoàn toàn mớihoá học.

Ví dụ: nước đá tan thành nước (vẫn là nước) → vật lí. Đường bị đốt cháy đen (carbon) → hoá học.
7
Xem thêm lý thuyết chi tiết & bài tập

Nếu em muốn tìm hiểu đầy đủ lý thuyết, các dạng bài tập về chuyển thể, phân biệt tính chất vật lí và hoá học cùng nhiều ví dụ có lời giải chi tiết, hãy xem bài viết chuyên sâu:

💡Gợi ý ôn tập: Đọc kĩ lý thuyết → làm các bài tập mẫu trong bài chuyên sâu → sau đó chuyển sang tab Bài Tập ở trên để tự luyện!
1
Điểm: 0/20
⚗️

Cùng luyện bài Các thể của chất nào!

20 câu: 14 trắc nghiệm · 4 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu