Bài tập KHTN 6 Bài 41: Biểu diễn lực (20 câu trắc nghiệm)

Lớp 6 · KHTN Bài 41

Biểu Diễn Lực

Đặc trưng của lực, đơn vị niutơn và cách biểu diễn lực bằng mũi tên

1
Ba đặc trưng của lực

Mặc dù không thể nhìn thấy lực bằng mắt thường, nhưng ta có thể nhận biết được các đặc trưng cơ bản của lực. Mỗi lực có 3 đặc trưng:

📏
1. Độ lớn
Lực mạnh hay yếu
Đơn vị: niutơn (N)
📐
2. Phương
Đường thẳng mà lực tác dụng
Ngang / dọc / nghiêng
↗️
3. Chiều
Hướng cụ thể trên phương
Trái→phải, lên→xuống…

a) Độ lớn của lực
Đặc trưng đầu tiên dễ nhận thấy của lực là độ mạnh (hay độ lớn). Các lực khác nhau có thể có độ lớn khác nhau.

💡 Ví dụ: Lực của người đẩy xe ô tô chết máy mạnh hơn nhiều so với lực của em bé ấn nút chuông điện.

b) Phương và chiều của lực
Lưu ý phân biệt rõ phươngchiều:

Phương ngang
← →
Đẩy xe, kéo co
Phương dọc
↑ ↓
Vật rơi, kéo gàu nước
Phương xiên
↗ ↘
Đẩy xe lên dốc
📌Phân biệt phương và chiều — Ví dụ kéo co:
• Cả hai đội kéo đều theo phương ngang (sợi dây nằm ngang).
• Đội vàng kéo về bên trái, đội xanh kéo về bên phải.
→ Hai lực cùng phương (ngang) nhưng ngược chiều nhau.
💡Một số ví dụ về phương và chiều:
• Lực dây câu kéo cá: phương thẳng đứng, chiều từ dưới lên trên.
• Lực bắn cung: phương ngang, chiều từ phải sang trái (ngược hướng tên bay).
• Vận động viên tác dụng lên ván nhảy: phương thẳng đứng, chiều từ trên xuống dưới.
2
Đơn vị lực và lực kế

Trong Hệ đơn vị đo lường hợp pháp của nước ta:

📌 Quy ước:
• Đơn vị đo lực là niutơn, kí hiệu là N.
• Đặt theo tên nhà bác học người Anh Isaac Newton (1642 – 1727).
• Dụng cụ đo lực là lực kế.

Một số lực thường gặp và độ lớn:

Tên lựcĐộ lớn (N)
Lực ngón tay tác dụng vào nút bấm bút bi ~ 1 N
Lực của lực sĩ tác dụng lên tạ ~ 2 400 N
Lực của động cơ xe tải ~ 10 000 N

Cách sử dụng lực kế (5 bước):

1
Ước lượng độ lớn của lực cần đo.
2
Chọn lực kế có giới hạn đo phù hợp.
3
Điều chỉnh lực kế về số 0.
4
Móc vật vào lực kế, kéo hoặc giữ lực kế theo phương của lực cần đo.
5
Đọc và ghi kết quả đo (đọc theo vạch chỉ thị gần nhất).
0 2 4 6 8 LỰC KẾ (N) 3 N Móc vật bên trái — kéo lực kế bên phải
3
Biểu diễn lực bằng mũi tên

Trong Vật lí, người ta dùng một mũi tên để biểu diễn các đặc trưng của lực. Mũi tên biểu diễn lực phải thể hiện đầy đủ 4 yếu tố:

1
Điểm đặt
Gốc mũi tên đặt tại vật chịu lực
2
Phương
Phương của mũi tên = phương của lực
3
Chiều
Chiều mũi tên = chiều của lực
4
Độ lớn
Độ dài mũi tên theo tỉ xích
Tính độ dài mũi tên theo tỉ xích:
$\text{Độ dài (cm)} = \dfrac{F \text{ (N)}}{\text{tỉ xích (N/cm)}}$
⚠️Sai lầm cần tránh:
Không dùng đoạn thẳng hoặc đường thẳng để biểu diễn lực — phải dùng mũi tên.
Không đặt gốc mũi tên ở vị trí tuỳ ý — gốc phải đặt tại điểm đặt trên vật chịu lực.
Không nhầm độ dài mũi tên với độ lớn lực — phải chia theo tỉ xích.

Ví dụ minh hoạ: Người mẹ đẩy xe nôi với lực 30 N, phương nằm ngang, chiều từ trái sang phải. Tỉ xích: 1 cm ứng với 10 N.

XE Điểm đặt F = 30 N 3 cm Tỉ xích: 1 cm = 10 N
📌 Tính độ dài mũi tên: $\text{Độ dài} = \dfrac{30}{10} = 3$ cm.
Mũi tên dài 3 cm, gốc đặt tại xe, phương ngang, chiều từ trái sang phải.

Bảng ví dụ — chọn tỉ xích phù hợp:

Lực F (N)Tỉ xíchĐộ dài mũi tên
30 N 1 cm = 10 N $\dfrac{30}{10} = 3$ cm
500 N 1 cm = 100 N $\dfrac{500}{100} = 5$ cm
750 N 1 cm = 150 N $\dfrac{750}{150} = 5$ cm
💡Mẹo chọn tỉ xích: Nên chọn tỉ xích sao cho mũi tên dài từ 2 cm đến 6 cm, vừa đủ rõ ràng trên hình vẽ. Lực càng lớn → tỉ xích càng lớn.
4
Xem thêm lý thuyết chi tiết & các dạng bài tập

Nếu em muốn xem đầy đủ lý thuyết, các bài tập biểu diễn lực có đáp án chi tiết, hãy xem bài viết chuyên sâu:

💡Gợi ý ôn tập: Ghi nhớ 3 đặc trưng của lực + 4 yếu tố biểu diễn lực + công thức tính độ dài mũi tên → chuyển sang tab Bài Tập để tự luyện!
1
Điểm: 0/20
➡️

Cùng luyện bài Biểu diễn lực nào!

20 câu: 14 trắc nghiệm · 4 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Trần Thị Thanh Thảo

Cô Trần Thị Thanh Thảo

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu